VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 3
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
Kết thúc
0  -  4
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Eren Elmali 36', 46'
Osimhen 86'
Leroy Sané 90'+3

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
36'
0
-
1
Hết hiệp 1
0 - 1
 
86'
0
-
3
 
90'+3
0
-
4
Kết thúc
0 - 4

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
34%
66%
2
Việt vị
1
8
Tổng cú sút
19
2
Sút trúng mục tiêu
9
6
Sút ngoài mục tiêu
10
5
Phạm lỗi
8
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
3
256
Số đường chuyền
523
185
Số đường chuyền chính xác
457
5
Cứu thua
2
13
Tắc bóng
11
Cầu thủ Markus Gisdol
Markus Gisdol
HLV
Cầu thủ Okan Buruk
Okan Buruk

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Kayserispor
Galatasaray
Thắng
41.3%
Hòa
24.3%
Thắng
34.4%
Kayserispor thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.6%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
3.3%
4-1
1.8%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
6.2%
3-1
4.6%
4-2
1.3%
5-3
0.2%
6-4
0%
1-0
8%
2-1
8.8%
3-2
3.3%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
11.2%
2-2
6.2%
0-0
5.1%
3-3
1.5%
4-4
0.2%
5-5
0%
Galatasaray thắng
0-1
7.2%
1-2
7.9%
2-3
2.9%
3-4
0.5%
4-5
0.1%
0-2
5.1%
1-3
3.7%
2-4
1%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
2.4%
1-4
1.3%
2-5
0.3%
3-6
0%
0-4
0.8%
1-5
0.4%
2-6
0.1%
0-5
0.2%
1-6
0.1%
2-7
0%
0-6
0.1%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
17133139 - 122742
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
17116039 - 142539
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
17105233 - 201335
4
Göztepe
Đội bóng Göztepe
1795321 - 91232
5
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
1785430 - 22829
6
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
1767422 - 20225
7
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
1765627 - 18923
8
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
1765615 - 17-223
9
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
1765624 - 30-623
10
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
1749416 - 15121
11
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
1753921 - 24-318
12
Rizespor
Đội bóng Rizespor
1746720 - 24-418
13
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
1745821 - 29-817
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
17431016 - 31-1515
16
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
1729616 - 33-1715
17
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
17341010 - 24-1413
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
17231214 - 32-189