VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 15
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
3  -  2
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
Leroy Sané 8'
Osimhen 29', 90'+2
Musaba 56'
Kilinc 88'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
2 - 0
 
56'
2
-
1
87'
 
 
88'
2
-
2
90'+2
3
-
2
 
 
90'+8
Kết thúc
3 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
57%
43%
1
Việt vị
2
13
Tổng cú sút
13
6
Sút trúng mục tiêu
4
4
Sút ngoài mục tiêu
6
7
Phạm lỗi
10
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Phạt góc
3
515
Số đường chuyền
375
453
Số đường chuyền chính xác
309
2
Cứu thua
3
15
Tắc bóng
12
Cầu thủ Okan Buruk
Okan Buruk
HLV
Cầu thủ Thomas Reis
Thomas Reis

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Galatasaray
Samsunspor
Thắng
67.8%
Hòa
18.3%
Thắng
13.9%
Galatasaray thắng
9-0
0%
8-0
0.1%
9-1
0%
7-0
0.3%
8-1
0.1%
6-0
0.8%
7-1
0.2%
8-2
0%
5-0
2.1%
6-1
0.7%
7-2
0.1%
8-3
0%
4-0
4.5%
5-1
1.9%
6-2
0.3%
7-3
0%
3-0
7.9%
4-1
4.2%
5-2
0.9%
6-3
0.1%
2-0
10.4%
3-1
7.4%
4-2
2%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
9.1%
2-1
9.8%
3-2
3.5%
4-3
0.6%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
8.5%
2-2
4.6%
0-0
4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
5-5
0%
Samsunspor thắng
0-1
3.7%
1-2
4%
2-3
1.4%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
1.7%
1-3
1.2%
2-4
0.3%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.3%
2-5
0.1%
0-4
0.1%
1-5
0.1%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
17133139 - 122742
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
17116039 - 142539
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
17105233 - 201335
4
Göztepe
Đội bóng Göztepe
1795321 - 91232
5
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
1785430 - 22829
6
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
1767422 - 20225
7
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
1765627 - 18923
8
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
1765615 - 17-223
9
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
1765624 - 30-623
10
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
1749416 - 15121
11
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
1753921 - 24-318
12
Rizespor
Đội bóng Rizespor
1746720 - 24-418
13
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
1745821 - 29-817
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
17431016 - 31-1515
16
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
1729616 - 33-1715
17
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
17341010 - 24-1413
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
17231214 - 32-189