VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ -Vòng 22
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
Kết thúc
5  -  1
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
Akgun 2'
Icardi 33', 48', 70'
Onguéné 87'(og)
Altunbaş 71'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
2'
1
-
0
 
33'
2
-
0
 
 
38'
Hết hiệp 1
2 - 0
48'
3
-
0
 
 
63'
70'
4
-
0
 
 
71'
4
-
1
87'
5
-
1
 
Kết thúc
5 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
63%
37%
3
Việt vị
1
21
Tổng cú sút
6
9
Sút trúng mục tiêu
3
9
Sút ngoài mục tiêu
1
13
Phạm lỗi
13
0
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
1
12
Phạt góc
4
517
Số đường chuyền
318
470
Số đường chuyền chính xác
261
2
Cứu thua
4
18
Tắc bóng
23
Cầu thủ Okan Buruk
Okan Buruk
HLV
Cầu thủ Atila Gerin
Atila Gerin

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Galatasaray
Eyupspor
Thắng
78.6%
Hòa
13.5%
Thắng
7.9%
Galatasaray thắng
10-0
0%
9-0
0.1%
10-1
0%
8-0
0.2%
9-1
0.1%
7-0
0.7%
8-1
0.2%
9-2
0%
6-0
1.8%
7-1
0.5%
8-2
0.1%
5-0
3.9%
6-1
1.4%
7-2
0.2%
8-3
0%
4-0
7%
5-1
3%
6-2
0.5%
7-3
0.1%
3-0
10.3%
4-1
5.4%
5-2
1.1%
6-3
0.1%
2-0
11.3%
3-1
7.9%
4-2
2.1%
5-3
0.3%
6-4
0%
1-0
8.2%
2-1
8.6%
3-2
3%
4-3
0.5%
5-4
0.1%
Hòa
1-1
6.3%
2-2
3.3%
0-0
3%
3-3
0.8%
4-4
0.1%
Eyupspor thắng
0-1
2.3%
1-2
2.4%
2-3
0.8%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
0.9%
1-3
0.6%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.2%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Galatasaray
Đội bóng Galatasaray
32235473 - 274674
2
Fenerbahçe
Đội bóng Fenerbahçe
322010271 - 343770
3
Trabzonspor
Đội bóng Trabzonspor
32199459 - 352466
4
Beşiktaş
Đội bóng Beşiktaş
32178756 - 362059
5
Göztepe
Đội bóng Göztepe
321313640 - 281252
6
İstanbul Başakşehir
Đội bóng İstanbul Başakşehir
32149953 - 341951
7
Samsunspor
Đội bóng Samsunspor
321212843 - 42148
8
Rizespor
Đội bóng Rizespor
3210101244 - 46-240
9
Konyaspor
Đội bóng Konyaspor
3210101242 - 45-340
10
Kocaelispor
Đội bóng Kocaelispor
329101326 - 36-1037
11
Gaziantep
Đội bóng Gaziantep
329101341 - 54-1337
12
Alanyaspor
Đội bóng Alanyaspor
326161037 - 38-134
14
Eyupspor
Đội bóng Eyupspor
32781726 - 45-1929
15
Antalyaspor
Đội bóng Antalyaspor
32781730 - 51-2129
16
Gençlerbirliği SK
Đội bóng Gençlerbirliği SK
32771830 - 45-1528
17
Kayserispor
Đội bóng Kayserispor
325121524 - 58-3427
18
Fatih Karagümrük
Đội bóng Fatih Karagümrük
32662028 - 53-2524