VĐQG Hà Lan
VĐQG Hà Lan -Vòng 15
FC Volendam
Đội bóng FC Volendam
Kết thúc
2  -  3
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
Kuwas 43'(pen)
Amevor 90'
Nejašmić 46'
Basar Onal 74'
Shiogai 90'+5

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
37'
43'
1
-
0
 
Hết hiệp 1
1 - 0
 
90'+5
2
-
3
90'+8
 
Kết thúc
2 - 3

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
43%
57%
0
Việt vị
2
12
Tổng cú sút
16
5
Sút trúng mục tiêu
7
6
Sút ngoài mục tiêu
3
7
Phạm lỗi
17
2
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
8
297
Số đường chuyền
385
224
Số đường chuyền chính xác
320
4
Cứu thua
3
18
Tắc bóng
10
Cầu thủ Rick Kruys
Rick Kruys
HLV
Cầu thủ Dick Schreuder
Dick Schreuder

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

FC Volendam
NEC Nijmegen
Thắng
27.1%
Hòa
24.4%
Thắng
48.5%
FC Volendam thắng
6-0
0%
5-0
0.1%
6-1
0%
4-0
0.5%
5-1
0.2%
6-2
0%
3-0
1.6%
4-1
0.8%
5-2
0.1%
6-3
0%
2-0
4.1%
3-1
2.6%
4-2
0.6%
5-3
0.1%
1-0
7%
2-1
6.7%
3-2
2.2%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.5%
0-0
6%
2-2
5.6%
3-3
1.2%
4-4
0.1%
5-5
0%
NEC Nijmegen thắng
0-1
9.8%
1-2
9.5%
2-3
3.1%
3-4
0.5%
4-5
0%
0-2
8.1%
1-3
5.2%
2-4
1.3%
3-5
0.2%
4-6
0%
0-3
4.5%
1-4
2.2%
2-5
0.4%
3-6
0%
0-4
1.8%
1-5
0.7%
2-6
0.1%
3-7
0%
0-5
0.6%
1-6
0.2%
2-7
0%
0-6
0.2%
1-7
0%
0-7
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
PSV
Đội bóng PSV
32253492 - 434978
2
Feyenoord
Đội bóng Feyenoord
32187767 - 432461
3
NEC Nijmegen
Đội bóng NEC Nijmegen
321511674 - 502456
4
Ajax
Đội bóng Ajax
321413561 - 392255
5
Twente
Đội bóng Twente
321413554 - 351955
6
AZ Alkmaar
Đội bóng AZ Alkmaar
321481054 - 47750
7
Heerenveen
Đội bóng Heerenveen
321481057 - 51650
8
Utrecht
Đội bóng Utrecht
321381151 - 411047
9
Sparta Rotterdam
Đội bóng Sparta Rotterdam
321271338 - 55-1743
10
Groningen
Đội bóng Groningen
321261445 - 43242
11
Go Ahead Eagles
Đội bóng Go Ahead Eagles
328141052 - 47538
12
PEC Zwolle
Đội bóng PEC Zwolle
329101342 - 66-2437
13
Fortuna Sittard
Đội bóng Fortuna Sittard
321061646 - 59-1336
14
Excelsior
Đội bóng Excelsior
32971639 - 53-1434
15
SC Telstar
Đội bóng SC Telstar
327101544 - 54-1031
16
FC Volendam
Đội bóng FC Volendam
32871733 - 52-1931
17
NAC Breda
Đội bóng NAC Breda
325101730 - 55-2525
18
Heracles
Đội bóng Heracles
32542334 - 80-4619