VĐQG Bồ Đào Nha
VĐQG Bồ Đào Nha -Vòng 11
Estoril
Đội bóng Estoril
Kết thúc
4  -  3
Arouca
Đội bóng Arouca
Fukui 10'(og)
Boma 43'
Holsgrove 51'
Joao Carvalho 86'
Fukui 5'
Djouahra 31', 74'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
47%
53%
1
Việt vị
3
19
Tổng cú sút
10
7
Sút trúng mục tiêu
4
5
Sút ngoài mục tiêu
4
8
Phạm lỗi
13
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
10
Phạt góc
2
397
Số đường chuyền
463
318
Số đường chuyền chính xác
373
1
Cứu thua
4
14
Tắc bóng
13
Cầu thủ Ian Cathro
Ian Cathro
HLV
Cầu thủ Vasco Seabra
Vasco Seabra

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Estoril
Arouca
Thắng
43.5%
Hòa
26%
Thắng
30.5%
Estoril thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.7%
3-1
4.3%
4-2
0.9%
5-3
0.1%
1-0
10.6%
2-1
8.9%
3-2
2.5%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.4%
0-0
7.3%
2-2
5.2%
3-3
1%
4-4
0.1%
Arouca thắng
0-1
8.6%
1-2
7.2%
2-3
2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5%
1-3
2.8%
2-4
0.6%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.8%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Porto
Đội bóng Porto
32274164 - 154985
2
Benfica
Đội bóng Benfica
322210069 - 224776
3
Sporting CP
Đội bóng Sporting CP
31227277 - 225573
4
Sporting Braga
Đội bóng Sporting Braga
32169760 - 322857
5
Famalicão
Đội bóng Famalicão
321410841 - 291252
6
Gil Vicente
Đội bóng Gil Vicente
321311846 - 321450
7
Moreirense
Đội bóng Moreirense
321261437 - 47-1042
8
Vitória Guimarães
Đội bóng Vitória Guimarães
311261338 - 43-542
9
Estoril
Đội bóng Estoril
321081452 - 53-138
10
Alverca
Đội bóng Alverca
321081434 - 50-1638
11
Arouca
Đội bóng Arouca
321061641 - 62-2136
12
Rio Ave
Đội bóng Rio Ave
328111333 - 52-1935
13
CD Santa Clara
Đội bóng CD Santa Clara
32891530 - 40-1033
14
Nacional
Đội bóng Nacional
32871735 - 43-831
15
Estrela da Amadora
Đội bóng Estrela da Amadora
326101636 - 54-1828
16
Casa Pia AC
Đội bóng Casa Pia AC
325111629 - 56-2726
17
Tondela
Đội bóng Tondela
325101724 - 52-2825
18
AVS Futebol
Đội bóng AVS Futebol
322111924 - 66-4217