VĐQG Brazil
VĐQG Brazil -Vòng 9
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
Kết thúc
5  -  0
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Clayson 3'
Ramon 11'
Cafu 37'
Pitta 45'+8
Sobral 54'(pen)
Arena Pantanal
Jefferson Ferreira de Moraes

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
3'
1
-
0
 
11'
2
-
0
 
32'
 
37'
3
-
0
 
 
45'+3
 
45'+3
45'+8
4
-
0
 
Hết hiệp 1
4 - 0
54'
5
-
0
 
Kết thúc
5 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
56%
44%
1
Việt vị
1
13
Sút trúng mục tiêu
0
5
Sút ngoài mục tiêu
2
3
Sút bị chặn
0
9
Phạm lỗi
6
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
2
5
Phạt góc
1
507
Số đường chuyền
413
456
Số đường chuyền chính xác
357
0
Cứu thua
8
12
Tắc bóng
13
Cầu thủ Petit
Petit
HLV
Cầu thủ Juan Vojvoda
Juan Vojvoda

Đối đầu gần đây

Cuiabá

Số trận (18)

5
Thắng
27.78%
6
Hòa
33.33%
7
Thắng
38.89%
Fortaleza EC
Série A
13 thg 11, 2023
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
Kết thúc
2  -  1
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Série A
17 thg 07, 2023
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Kết thúc
0  -  1
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
Série A
01 thg 08, 2022
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
Kết thúc
0  -  1
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Série A
11 thg 04, 2022
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
Kết thúc
0  -  1
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
Série A
06 thg 12, 2021
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
Kết thúc
1  -  0
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Cuiabá
Fortaleza EC
Thắng
42.9%
Hòa
25.7%
Thắng
31.4%
Cuiabá thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.5%
6-2
0.1%
3-0
3.6%
4-1
1.6%
5-2
0.3%
6-3
0%
2-0
7.3%
3-1
4.4%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
10%
2-1
8.9%
3-2
2.7%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.2%
0-0
6.9%
2-2
5.4%
3-3
1.1%
4-4
0.1%
Fortaleza EC thắng
0-1
8.3%
1-2
7.4%
2-3
2.2%
3-4
0.3%
4-5
0%
0-2
5.1%
1-3
3%
2-4
0.7%
3-5
0.1%
0-3
2.1%
1-4
0.9%
2-5
0.2%
3-6
0%
0-4
0.6%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.2%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Flamengo
Đội bóng Flamengo
1273220 - 11924
2
Bahía
Đội bóng Bahía
1273220 - 13724
3
Botafogo
Đội bóng Botafogo
1272320 - 12823
4
Palmeiras
Đội bóng Palmeiras
1272316 - 9723
5
Cruzeiro
Đội bóng Cruzeiro
1162315 - 14120
6
Athletico Paranaense
Đội bóng Athletico Paranaense
1254315 - 10519
7
São Paulo
Đội bóng São Paulo
1253417 - 14318
8
RB Bragantino
Đội bóng RB Bragantino
1253416 - 14218
9
Internacional
Đội bóng Internacional
105239 - 7217
10
Atl. Mineiro
Đội bóng Atl. Mineiro
1145217 - 15217
11
Fortaleza EC
Đội bóng Fortaleza EC
1145211 - 11017
12
EC Juventude
Đội bóng EC Juventude
1144314 - 15-116
13
Criciúma
Đội bóng Criciúma
1033417 - 18-112
14
Cuiabá
Đội bóng Cuiabá
1233613 - 16-312
15
Vitória
Đội bóng Vitória
1233614 - 19-512
16
Vasco da Gama
Đội bóng Vasco da Gama
1231812 - 24-1210
17
Atlético GO
Đội bóng Atlético GO
1224610 - 15-510
18
Corinthians
Đội bóng Corinthians
121659 - 13-49
19
Grêmio
Đội bóng Grêmio
102177 - 12-57
20
Fluminense
Đội bóng Fluminense
1213810 - 20-106