Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 18
Coventry City
Đội bóng Coventry City
Kết thúc
3  -  1
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
Eccles 40'
Simms 44', 76'
Knibbs 13'

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
 
13'
0
-
1
 
14'
 
29'
Hết hiệp 1
2 - 1
76'
3
-
1
 
89'
 
Kết thúc
3 - 1

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
69%
31%
0
Việt vị
5
25
Tổng cú sút
9
8
Sút trúng mục tiêu
4
9
Sút ngoài mục tiêu
4
3
Phạm lỗi
12
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
6
Phạt góc
3
588
Số đường chuyền
262
511
Số đường chuyền chính xác
196
2
Cứu thua
5
12
Tắc bóng
7
Cầu thủ Frank Lampard
Frank Lampard
HLV
Cầu thủ Nathan Jones
Nathan Jones

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Coventry City
Charlton Athletic
Thắng
66%
Hòa
20.3%
Thắng
13.7%
Coventry City thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.1%
8-2
0%
5-0
1.7%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
4.1%
5-1
1.3%
6-2
0.2%
7-3
0%
3-0
8.3%
4-1
3.3%
5-2
0.5%
6-3
0%
2-0
12.3%
3-1
6.5%
4-2
1.3%
5-3
0.1%
1-0
12.3%
2-1
9.7%
3-2
2.5%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.7%
0-0
6.1%
2-2
3.8%
3-3
0.7%
4-4
0.1%
Charlton Athletic thắng
0-1
4.8%
1-2
3.8%
2-3
1%
3-4
0.1%
4-5
0%
0-2
1.9%
1-3
1%
2-4
0.2%
3-5
0%
0-3
0.5%
1-4
0.2%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
0-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
462811797 - 455295
2
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
462315880 - 473384
3
Millwall
Đội bóng Millwall
4624111164 - 491583
4
Southampton
Đội bóng Southampton
4622141082 - 562680
5
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
4622141072 - 472580
6
Hull City
Đội bóng Hull City
4621101570 - 66473
7
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
4619141369 - 65471
8
Derby County
Đội bóng Derby County
462091767 - 59869
9
Norwich City
Đội bóng Norwich City
461981963 - 56765
10
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
4617131657 - 56164
11
Swansea City
Đội bóng Swansea City
4618101857 - 59-264
12
Bristol City
Đội bóng Bristol City
4617111859 - 59062
13
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
461862266 - 66060
14
Preston North End
Đội bóng Preston North End
4615151655 - 62-760
15
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
4616102061 - 73-1258
16
Watford
Đội bóng Watford
4614151753 - 65-1257
17
Stoke City
Đội bóng Stoke City
4615102151 - 56-555
18
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
4614131949 - 64-1555
19
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
4613141944 - 58-1453
20
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
4613132042 - 56-1452
21
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
4613141948 - 58-1051
22
Oxford United
Đội bóng Oxford United
4611142145 - 59-1447
23
Leicester City
Đội bóng Leicester City
4612161858 - 68-1046
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
462123229 - 89-600