Vòng loại World Cup - Nam Mỹ
Vòng loại World Cup - Nam Mỹ -Vòng 14
Colombia
Đội bóng Colombia
Kết thúc
2  -  2
Paraguay
Đội bóng Paraguay
Luis Díaz 1'
Durán 13'
Júnior Alonso 45'+4
Enciso 62'
Metropolitano Roberto Meléndez
Facundo Tello

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
2 - 1
 
72'
 
85'
89'
 
 
90'+3
Kết thúc
2 - 2

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
61%
39%
0
Việt vị
3
10
Tổng cú sút
21
5
Sút trúng mục tiêu
6
5
Sút ngoài mục tiêu
8
0
Sút bị chặn
7
13
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
0
5
Phạt góc
4
323
Số đường chuyền
208
247
Số đường chuyền chính xác
151
3
Cứu thua
3
9
Tắc bóng
16
Cầu thủ Néstor Lorenzo
Néstor Lorenzo
HLV
Cầu thủ Gustavo Alfaro
Gustavo Alfaro

Đối đầu gần đây

Colombia

Số trận (51)

23
Thắng
45.1%
10
Hòa
19.61%
18
Thắng
35.29%
Paraguay
Copa America
25 thg 06, 2024
Colombia
Đội bóng Colombia
Kết thúc
2  -  1
Paraguay
Đội bóng Paraguay
WC Qual. S.America
22 thg 11, 2023
Paraguay
Đội bóng Paraguay
Kết thúc
0  -  1
Colombia
Đội bóng Colombia
International Friendly
20 thg 11, 2022
Colombia
Đội bóng Colombia
Kết thúc
2  -  0
Paraguay
Đội bóng Paraguay
WC Qual. S.America
16 thg 11, 2021
Colombia
Đội bóng Colombia
Kết thúc
0  -  0
Paraguay
Đội bóng Paraguay
WC Qual. S.America
05 thg 09, 2021
Paraguay
Đội bóng Paraguay
Kết thúc
1  -  1
Colombia
Đội bóng Colombia

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Colombia
Paraguay
Thắng
69%
Hòa
19.9%
Thắng
11.1%
Colombia thắng
8-0
0%
7-0
0.2%
8-1
0%
6-0
0.6%
7-1
0.1%
5-0
1.8%
6-1
0.4%
7-2
0%
4-0
4.6%
5-1
1.2%
6-2
0.1%
3-0
9.4%
4-1
3%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
14.3%
3-1
6%
4-2
1%
5-3
0.1%
1-0
14.4%
2-1
9.1%
3-2
1.9%
4-3
0.2%
5-4
0%
Hòa
1-1
9.3%
0-0
7.3%
2-2
2.9%
3-3
0.4%
4-4
0%
Paraguay thắng
0-1
4.7%
1-2
3%
2-3
0.6%
3-4
0.1%
0-2
1.5%
1-3
0.6%
2-4
0.1%
0-3
0.3%
1-4
0.1%
2-5
0%
0-4
0.1%
1-5
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Argentina
Đội bóng Argentina
18122431 - 102138
2
Ecuador
Đội bóng Ecuador
1888214 - 5929
3
Colombia
Đội bóng Colombia
1877428 - 181028
4
Uruguay
Đội bóng Uruguay
1877422 - 121028
5
Brazil
Đội bóng Brazil
1884624 - 17728
6
Paraguay
Đội bóng Paraguay
1877414 - 10428
7
Bolivia
Đội bóng Bolivia
18621017 - 35-1820
8
Venezuela
Đội bóng Venezuela
1846818 - 28-1018
9
Peru
Đội bóng Peru
1826106 - 21-1512
10
Chile
Đội bóng Chile
1825119 - 27-1811