Hạng nhất Anh
Hạng nhất Anh -Vòng 1
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
Kết thúc
1  -  0
Watford
Đội bóng Watford
Knibbs 90'+4

Diễn biến

Bắt đầu trận đấu
Hết hiệp 1
0 - 0
 
52'
90'+4
1
-
0
 
Kết thúc
1 - 0

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
42%
58%
12
Tổng cú sút
10
5
Sút trúng mục tiêu
1
4
Sút ngoài mục tiêu
5
6
Phạm lỗi
16
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Phạt góc
2
299
Số đường chuyền
411
226
Số đường chuyền chính xác
328
1
Cứu thua
4
17
Tắc bóng
10
Cầu thủ Nathan Jones
Nathan Jones
HLV
Cầu thủ Paulo Pezzolano
Paulo Pezzolano

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Charlton Athletic
Watford
Thắng
43.6%
Hòa
26.5%
Thắng
29.9%
Charlton Athletic thắng
7-0
0%
6-0
0.1%
7-1
0%
5-0
0.4%
6-1
0.1%
7-2
0%
4-0
1.3%
5-1
0.4%
6-2
0.1%
3-0
3.7%
4-1
1.5%
5-2
0.2%
6-3
0%
2-0
7.9%
3-1
4.2%
4-2
0.8%
5-3
0.1%
1-0
11.3%
2-1
8.9%
3-2
2.3%
4-3
0.3%
5-4
0%
Hòa
1-1
12.6%
0-0
8%
2-2
5%
3-3
0.9%
4-4
0.1%
Watford thắng
0-1
8.9%
1-2
7%
2-3
1.8%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
5%
1-3
2.6%
2-4
0.5%
3-5
0.1%
0-3
1.9%
1-4
0.7%
2-5
0.1%
3-6
0%
0-4
0.5%
1-5
0.2%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
0-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Coventry City
Đội bóng Coventry City
28177461 - 313058
2
Middlesbrough
Đội bóng Middlesbrough
29167646 - 291755
3
Ipswich Town
Đội bóng Ipswich Town
28148648 - 272150
4
Hull City
Đội bóng Hull City
28155847 - 40750
5
Millwall
Đội bóng Millwall
29147836 - 35149
6
Wrexham AFC
Đội bóng Wrexham AFC
291111743 - 37644
7
Bristol City
Đội bóng Bristol City
291271040 - 31943
8
Watford
Đội bóng Watford
281110739 - 33643
9
Preston North End
Đội bóng Preston North End
291110836 - 33343
10
Stoke City
Đội bóng Stoke City
291261134 - 26842
11
Derby County
Đội bóng Derby County
29119939 - 37242
12
Queens Park Rangers
Đội bóng Queens Park Rangers
291171140 - 42-240
13
Birmingham City
Đội bóng Birmingham City
291091039 - 38139
14
Leicester City
Đội bóng Leicester City
291081140 - 43-338
15
Southampton
Đội bóng Southampton
299101041 - 41037
16
Swansea City
Đội bóng Swansea City
291061332 - 37-536
17
Sheffield United
Đội bóng Sheffield United
281121539 - 41-235
18
Charlton Athletic
Đội bóng Charlton Athletic
28881227 - 38-1132
19
West Bromwich Albion
Đội bóng West Bromwich Albion
29951532 - 44-1232
20
Norwich City
Đội bóng Norwich City
28861435 - 40-530
21
Portsmouth
Đội bóng Portsmouth
27791124 - 37-1330
22
Blackburn Rovers
Đội bóng Blackburn Rovers
28781326 - 37-1129
23
Oxford United
Đội bóng Oxford United
28691327 - 36-927
24
Sheffield Wednesday
Đội bóng Sheffield Wednesday
28181918 - 56-380