Hạng 3 Anh
Hạng 3 Anh -Vòng 16
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
Kết thúc
3  -  2
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
Yousef Salech 6', 62'
Davies 86'
Leo Castledine 51'
Joe Taylor 89'

Diễn biến

Thống kê

Tỉ lệ kiểm soát bóng
60%
40%
2
Việt vị
2
15
Tổng cú sút
13
8
Sút trúng mục tiêu
3
3
Sút ngoài mục tiêu
3
8
Phạm lỗi
13
2
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
4
Phạt góc
9
537
Số đường chuyền
346
465
Số đường chuyền chính xác
268
1
Cứu thua
5
15
Tắc bóng
15
Cầu thủ Brian Barry-Murphy
Brian Barry-Murphy
HLV
Cầu thủ Lee Grant
Lee Grant

Phong độ gần đây

Tin Tức

Dự đoán máy tính

Cardiff City
Huddersfield Town
Thắng
54.4%
Hòa
23.7%
Thắng
22%
Cardiff City thắng
8-0
0%
7-0
0.1%
8-1
0%
6-0
0.2%
7-1
0.1%
5-0
0.8%
6-1
0.2%
7-2
0%
4-0
2.4%
5-1
0.9%
6-2
0.1%
7-3
0%
3-0
5.6%
4-1
2.5%
5-2
0.4%
6-3
0%
2-0
9.6%
3-1
5.7%
4-2
1.2%
5-3
0.1%
6-4
0%
1-0
11.1%
2-1
9.8%
3-2
2.9%
4-3
0.4%
5-4
0%
Hòa
1-1
11.2%
0-0
6.4%
2-2
5%
3-3
1%
4-4
0.1%
Huddersfield Town thắng
0-1
6.5%
1-2
5.7%
2-3
1.7%
3-4
0.2%
4-5
0%
0-2
3.3%
1-3
1.9%
2-4
0.4%
3-5
0%
0-3
1.1%
1-4
0.5%
2-5
0.1%
0-4
0.3%
1-5
0.1%
2-6
0%
0-5
0.1%
1-6
0%
#Đội bóngTrậnThắngHòaThua+/-Hiệu sốĐiểmTrận gần nhất
1
Lincoln City
Đội bóng Lincoln City
463110589 - 4148103
2
Cardiff City
Đội bóng Cardiff City
462710990 - 504091
3
Stockport County
Đội bóng Stockport County
4622111371 - 581377
4
Bradford City
Đội bóng Bradford City
4622111358 - 51777
5
Bolton Wanderers
Đội bóng Bolton Wanderers
461918970 - 521875
6
Stevenage
Đội bóng Stevenage
4621121349 - 46375
7
Luton Town
Đội bóng Luton Town
4621111468 - 561274
8
Plymouth Argyle
Đội bóng Plymouth Argyle
462271775 - 631273
9
Huddersfield Town
Đội bóng Huddersfield Town
4618131574 - 641067
10
Mansfield Town
Đội bóng Mansfield Town
4616171362 - 501265
11
Wycombe Wanderers
Đội bóng Wycombe Wanderers
4617121769 - 581163
12
Reading
Đội bóng Reading
4616151564 - 60463
13
Blackpool
Đội bóng Blackpool
461792054 - 65-1160
14
Doncaster Rovers
Đội bóng Doncaster Rovers
461792050 - 69-1960
15
Barnsley
Đội bóng Barnsley
4615141768 - 73-559
16
Wigan Athletic
Đội bóng Wigan Athletic
4614141849 - 58-956
17
Burton Albion
Đội bóng Burton Albion
4613151850 - 60-1054
18
Peterborough United
Đội bóng Peterborough United
461582364 - 68-453
19
AFC Wimbledon
Đội bóng AFC Wimbledon
461582351 - 72-2153
20
Leyton Orient
Đội bóng Leyton Orient
4614102259 - 71-1252
21
Exeter City
Đội bóng Exeter City
4612132152 - 61-949
22
Port Vale
Đội bóng Port Vale
4610122436 - 61-2542
23
Rotherham United
Đội bóng Rotherham United
4610112541 - 71-3041
24
Northampton
Đội bóng Northampton
46982939 - 74-3535