Backlog không còn là 'lá bùa' của cổ phiếu xây dựng
Đầu tư công tăng tốc và thị trường bất động sản phục hồi giúp nhiều doanh nghiệp xây dựng sở hữu lượng backlog lớn. Tuy nhiên, thay vì chỉ nhìn vào quy mô hợp đồng, nhà đầu tư ngày càng quan tâm khả năng chuyển backlog thành doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền – yếu tố quyết định chất lượng tăng trưởng và sức hấp dẫn của cổ phiếu.
Nếu như vài năm trước, thông tin doanh nghiệp sở hữu backlog lớn thường đủ để tạo hiệu ứng tích cực lên giá cổ phiếu thì hiện nay, cách nhìn của thị trường đã thay đổi. Điều nhà đầu tư quan tâm không còn đơn thuần là doanh nghiệp có bao nhiêu hợp đồng trong tay, mà là khả năng chuyển hóa lượng công việc đó thành doanh thu, lợi nhuận và dòng tiền.
Backlog tăng tốc cùng chu kỳ đầu tư mới
Theo báo cáo ngành xây dựng của Chứng khoán MB (MBS), năm 2026 được xem là năm bản lề của chu kỳ đầu tư công trung hạn 2026-2030. Bên cạnh các dự án cao tốc đang triển khai, hàng loạt dự án hạ tầng quy mô lớn như đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam, các tuyến đường sắt kết nối Hà Nội – Hải Phòng – Lào Cai hay Bến Thành – Cần Giờ được kỳ vọng sẽ mở ra nguồn việc mới cho các doanh nghiệp xây dựng trong nhiều năm tới.

Đầu tư công tăng tốc và thị trường bất động sản hồi phục giúp nhiều doanh nghiệp xây dựng sở hữu lượng backlog lớn.
Song song với đầu tư công, thị trường bất động sản cũng ghi nhận những tín hiệu phục hồi tích cực hơn sau thời gian dài trầm lắng. MBS dự báo nguồn cung nhà ở xã hội tiếp tục tăng trong giai đoạn 2025-2026, trong khi nhiều chủ đầu tư lớn bắt đầu đẩy nhanh tiến độ triển khai các dự án để chuẩn bị cho chu kỳ mở bán mới. Cùng với nhu cầu xây dựng nhà máy của khối doanh nghiệp FDI, đây được xem là ba động lực chính giúp ngành xây dựng bước vào chu kỳ tăng trưởng mới.
Trong bối cảnh đó, backlog của các doanh nghiệp xây dựng được dự báo tiếp tục gia tăng. Theo MBS, giá trị backlog của các doanh nghiệp xây dựng niêm yết có thể tăng khoảng 15-24% trong năm 2026, tùy thời điểm và phạm vi đánh giá của từng báo cáo, trong đó mức tăng chủ yếu đến từ các doanh nghiệp đầu ngành có năng lực thi công lớn và sở hữu tệp khách hàng chất lượng.
Ở nhóm xây dựng dân dụng, Coteccons (CTD) tiếp tục được đánh giá là doanh nghiệp hưởng lợi rõ nét nhất khi nguồn việc cải thiện ở cả ba mảng dân dụng, công nghiệp và hạ tầng. Theo MBS, việc hợp tác với các chủ đầu tư lớn giúp doanh nghiệp tiếp tục mở rộng backlog, đồng thời cải thiện triển vọng tăng trưởng lợi nhuận trong giai đoạn 2026-2027.
Đối với Vinaconex (VCG), lợi thế vẫn đến từ kinh nghiệm thi công các công trình hạ tầng quy mô lớn và khả năng tham gia nhiều dự án giao thông trọng điểm. Trong khi đó, Đèo Cả (HHV) tiếp tục được kỳ vọng hưởng lợi từ làn sóng đầu tư công nhờ kinh nghiệm triển khai các dự án giao thông và BOT.
MBS cho rằng các doanh nghiệp này đều có cơ hội gia tăng khối lượng công việc khi nhiều dự án hạ tầng bước vào giai đoạn triển khai mạnh hơn trong chu kỳ đầu tư mới.
Nhìn chung, sau nhiều năm thiếu nguồn việc, bức tranh của ngành xây dựng đang dần thay đổi. Nếu trước đây backlog chủ yếu đến từ các dự án bất động sản nhà ở thì hiện nay cơ cấu nguồn việc ngày càng đa dạng hơn, với tỷ trọng lớn hơn từ hạ tầng giao thông, công nghiệp, logistics và các dự án FDI. Điều này giúp triển vọng của nhiều doanh nghiệp trở nên tích cực hơn, đồng thời giảm phần nào sự phụ thuộc vào chu kỳ của thị trường bất động sản.
Thị trường không còn nhìn vào quy mô backlog
Diễn biến trên thị trường cũng phần nào phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư đối với chu kỳ mới của ngành xây dựng. Từ đầu năm 2026, dòng tiền nhiều thời điểm quay trở lại nhóm cổ phiếu xây dựng khi kỳ vọng giải ngân đầu tư công được đẩy mạnh, kéo theo sự khởi sắc của nhiều mã như CTD, HHV, FCN, LCG hay VCG. Tuy nhiên, mức tăng của các cổ phiếu không đồng đều và chưa hình thành một xu hướng bứt phá trên diện rộng.
Dù vậy, sở hữu lượng backlog lớn không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp chắc chắn sẽ có kết quả kinh doanh tích cực hay cổ phiếu sẽ tăng giá.
Thực tế, sau giai đoạn thị trường bất động sản gặp khó khăn, giới đầu tư đã thay đổi cách đánh giá các doanh nghiệp xây dựng. Thay vì chỉ nhìn vào quy mô hợp đồng đã ký, thị trường hiện quan tâm nhiều hơn đến khả năng thực thi.
Yếu tố đầu tiên là tốc độ chuyển backlog thành doanh thu. Đặc thù của ngành xây dựng là doanh thu chỉ được ghi nhận theo tiến độ thi công. Điều đó đồng nghĩa một doanh nghiệp có lượng hợp đồng rất lớn nhưng dự án chậm giải phóng mặt bằng, kéo dài thủ tục hoặc thiếu vật liệu thì doanh thu và lợi nhuận vẫn có thể tăng trưởng chậm hơn kỳ vọng.
Yếu tố thứ hai là chất lượng của backlog. Thị trường hiện đánh giá cao những doanh nghiệp có danh mục hợp đồng đến từ các chủ đầu tư có năng lực tài chính mạnh hoặc các dự án FDI. Đây là nhóm khách hàng có khả năng thanh toán tốt hơn, tiến độ triển khai ổn định hơn và ít phát sinh rủi ro công nợ. Ngược lại, backlog đến từ các dự án gặp vướng mắc pháp lý hoặc chủ đầu tư khó khăn về dòng tiền có thể khiến doanh nghiệp phải kéo dài thời gian thu hồi vốn.
Thứ ba là biên lợi nhuận. Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, không ít doanh nghiệp chấp nhận giảm biên lợi nhuận để giành hợp đồng. Vì vậy, quy mô backlog chỉ phản ánh lượng công việc, chứ chưa phản ánh hiệu quả kinh doanh.
Cuối cùng là dòng tiền. Đây là yếu tố ngày càng được nhà đầu tư coi trọng sau những bài học từ chu kỳ suy giảm của thị trường bất động sản. Doanh nghiệp xây dựng thường phải ứng vốn trước trong khi thời gian thanh toán kéo dài, vì vậy một lượng backlog lớn sẽ chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm khả năng thu hồi công nợ, kiểm soát vốn lưu động và tạo dòng tiền ổn định.
Những tiêu chí này đang tạo nên sự phân hóa trong nhóm cổ phiếu xây dựng. Theo MBS, CTD là doanh nghiệp được đánh giá tích cực nhờ vị thế đầu ngành, nguồn việc cải thiện và triển vọng tăng trưởng lợi nhuận từ hoạt động cốt lõi. Trong khi đó, với VCG, triển vọng xây lắp vẫn khả quan nhờ nguồn việc mới, nhưng dư địa tăng trưởng lợi nhuận được đánh giá thận trọng hơn do không còn các khoản thu nhập bất thường như những năm trước. Đối với nhóm doanh nghiệp hạ tầng như HHV, cơ hội tăng trưởng vẫn gắn chặt với tiến độ giải ngân đầu tư công và khả năng triển khai các dự án mới.
“Trong ngành xây dựng, doanh thu lớn chưa đồng nghĩa với lợi nhuận cao. Giá vật liệu biến động, chi phí tài chính, áp lực vốn lưu động và tốc độ thanh toán từ chủ đầu tư vẫn là những thách thức thường trực. Vì vậy, cuộc đua trong giai đoạn 2026-2028 sẽ không chỉ là cuộc đua giành dự án, mà còn là cuộc đua về năng lực quản trị dòng tiền, kiểm soát chi phí và duy trì biên lợi nhuận. Đây mới là thước đo quyết định doanh nghiệp nào sẽ trở thành ”người dẫn đầu“ trong chu kỳ tăng trưởng mới”, chuyên gia kinh tế Trần Thăng Long cho hay.


































