Xuất nhập khẩu Việt Nam sắp chạm ngưỡng 1.000 tỉ USD
Sau kỷ lục 930 tỉ USD năm 2025, XNK Việt Nam hướng mốc 1.000 tỉ USD năm 2026. Nhưng thách thức không chỉ là tăng quy mô, mà nâng giá trị nội địa, giảm lệ thuộc và xây nền thương mại bền vững cho tăng trưởng hai con số.
Từ kỷ lục 930 tỉ USD đến tham vọng 1.000 tỉ USD
Năm 2025 đánh dấu bước ngoặt khi tổng kim ngạch xuất nhập khẩu (XNK) lần đầu tiên đạt 930 tỉ USD, đưa Việt Nam vào nhóm 25 nền kinh tế có giá trị thương mại lớn nhất thế giới. Xuất khẩu đạt hơn 475 tỉ USD, tăng 17%; nhập khẩu 455 tỉ USD, tăng 19,4%. Việt Nam duy trì năm thứ 10 liên tiếp xuất siêu, với mức hơn 20 tỉ USD.
Đà tăng tiếp tục được nối dài ngay tháng 1/2026. Theo Cục Thống kê (Bộ Tài chính), tổng kim ngạch XNK đạt 88,16 tỉ USD, tăng 39% so với cùng kỳ; trong đó xuất khẩu tăng 29,7%, nhập khẩu tăng 49,2%. Nhóm công nghiệp chế biến giữ vai trò chủ lực, chiếm 89% tổng kim ngạch xuất khẩu. Nông, lâm, thủy sản đạt 6,51 tỉ USD, tăng gần 30%.
Đáng chú ý, thương mại Việt Nam – Singapore lập kỷ lục 3,5 tỉ USD chỉ trong tháng đầu năm, tăng 33,9%, đưa Việt Nam trở thành đối tác thương mại lớn thứ 10 của đảo quốc này.
Trên nền tảng đó, Bộ Công thương dự kiến năm 2026, kim ngạch XNK có thể tăng trên 8%, chính thức vượt mốc 1.000 tỉ USD, cán cân thương mại tiếp tục xuất siêu trên 23 tỉ USD.

Kim ngạch XNK dự kiến vượt mốc 1.000 tỉ USD năm 2026.
Theo TS Nguyễn Văn Điển Trưởng khoa Kinh tế chính trị, Học viện Chính trị khu vực II cho rằng, Việt Nam vẫn còn nhiều dư địa để đạt mục tiêu 1.000 tỉ USD. Là nền kinh tế mở, đã ký 17 FTA thế hệ mới, Việt Nam đang đứng trước làn sóng dịch chuyển vốn, đặc biệt ở các lĩnh vực công nghệ chiến lược.
Nông sản tiếp tục là điểm sáng. Việt Nam đã xuất khẩu 22 mặt hàng chính ngạch sang Trung Quốc với tiêu chuẩn ngày càng tiệm cận GlobalGAP. Rau quả, cà phê, thủy sản liên tục mở rộng thị phần tại các thị trường khó tính. Mục tiêu nâng kim ngạch xuất khẩu nông sản từ 70 tỉ USD lên 100 tỉ USD không còn quá xa vời nếu quá trình chuẩn hóa, truy xuất nguồn gốc và kiểm dịch được thực hiện nghiêm túc.
Năm 2025, Việt Nam vượt Thái Lan để trở thành nước xuất khẩu sầu riêng lớn nhất vào thị trường Trung Quốc. Các doanh nghiệp như Chánh Thu xác định năm 2026 sẽ tiếp tục đầu tư mạnh vào truy xuất nguồn gốc và tiêu chuẩn kỹ thuật, bởi yêu cầu thị trường đã chuyển từ “trồng bao nhiêu” sang “trồng như thế nào”.
Cùng với đó, các ngành công nghệ cao nổi lên mạnh mẽ. Năm 2025, xuất khẩu máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 107,75 tỉ USD, tăng 48,4%; điện thoại và linh kiện đạt 56,71 tỉ USD. Tổng kim ngạch phần cứng và điện tử lên tới 178 tỉ USD. Doanh thu toàn ngành công nghiệp công nghệ số đạt 198 tỉ USD, đóng góp khoảng 40,9 tỉ USD vào GDP.
Hạ tầng chiến lược như cao tốc Bắc – Nam, Cảng hàng không quốc tế Long Thành, hệ thống cảng biển và logistics hiện đại đang củng cố vai trò của Việt Nam không chỉ là điểm trung chuyển, mà là “ngã tư thương mại” trong chuỗi cung ứng khu vực.
“Lột xác” nhưng chưa hết lệ thuộc
Tuy nhiên, phía sau những con số ấn tượng là những tín hiệu cảnh báo.
Xuất siêu đang thu hẹp dần: từ 28,3 tỉ USD năm 2023 xuống 24,77 tỉ USD năm 2024 và còn hơn 20 tỉ USD năm 2025. Quy mô thương mại tăng nhanh nhưng giá trị ròng giữ lại cho nền kinh tế tăng chậm hơn.
Kỷ lục 930 tỉ USD là dấu mốc quan trọng, song không phản ánh đầy đủ sức khỏe nội tại. Khu vực FDI vẫn đóng vai trò chủ đạo trong xuất siêu, trong khi khu vực doanh nghiệp trong nước còn nhập siêu kéo dài. Nhập khẩu tăng mạnh, nhất là nguyên vật liệu và linh kiện, cho thấy mức độ phụ thuộc lớn vào đầu vào bên ngoài.

Thương mại tăng mạnh, nhưng giá trị ròng lại giữ nền kinh tế tăng chậm và chưa tương xứng.
TS Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu chiến lược, thương hiệu và cạnh tranh phân tích, với quy mô xuất khẩu khoảng 450 tỉ USD, nếu tỷ lệ giá trị gia tăng nội địa chỉ 20%, phần đóng góp trực tiếp cho GDP khoảng 90 tỉ USD. Con số lớn, nhưng tiềm năng còn rất xa nếu nâng được tỷ lệ nội địa hóa.
Khoảng 35–40% kim ngạch nhập khẩu là máy móc, thiết bị – tức đầu tư cho tương lai. Nhưng nếu công nghiệp hỗ trợ không phát triển, nền kinh tế sẽ tiếp tục mắc kẹt ở phân khúc giá trị thấp.
Đầu năm 2026, không khí sản xuất sôi động trở lại. PMI ngành sản xuất đạt 52,5 điểm, tháng thứ bảy liên tiếp trên ngưỡng mở rộng. Đơn hàng mới tăng, sản lượng tăng, niềm tin kinh doanh cải thiện.
Song một nghịch lý xuất hiện, đơn hàng phục hồi nhưng mức độ chắc chắn chưa cao, giá đơn hàng giảm khoảng 5% trong khi chi phí lao động, logistics và nguyên liệu tăng. Biên lợi nhuận thu hẹp khiến doanh nghiệp khó tái đầu tư công nghệ, dễ mắc kẹt ở gia công, CMT hoặc FOB giá thấp.
Nếu tăng trưởng chỉ dựa vào sản lượng, mục tiêu 550 tỉ USD xuất khẩu năm 2026 (tương đương bình quân 45–46 tỉ USD mỗi tháng) có thể đạt được về mặt số học, nhưng phần giá trị giữ lại trong nền kinh tế chưa chắc cải thiện tương xứng.
Hai bài toán song hành

Năm 2026 đặt ra hai nhiệm vụ đồng thời: duy trì nhịp tăng trưởng và tái cấu trúc để nâng giá trị gia tăng nội địa.
Một là mở rộng thị trường, tận dụng FTA, gắn thương mại với ngoại giao kinh tế. Hai là chuyển mạnh sang tăng trưởng chiều sâu, trong đó phát triển công nghiệp hỗ trợ, nâng tỷ lệ nội địa hóa, thu hút FDI chất lượng cao, đầu tư đổi mới sáng tạo, kinh tế xanh, kinh tế số.
Cốt lõi vẫn là năng suất. Khi năng suất tăng, giá trị gia tăng trên mỗi đơn vị sản phẩm sẽ cao hơn. Hàng hóa đáp ứng tiêu chuẩn xanh, môi trường và trách nhiệm xã hội không chỉ dễ tiếp cận thị trường mà còn bán được giá cao hơn, đó chính là không gian cho giá trị gia tăng lớn hơn.
Mốc 1.000 tỉ USD, nếu đạt được, sẽ là cột mốc lịch sử. Nhưng chiến lược giai đoạn 2026–2030 không thể dừng ở kỷ lục kim ngạch. Thước đo mới phải là tỷ lệ giá trị nội địa, sức bền cán cân thương mại và năng lực tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.
Xuất nhập khẩu đã, đang và sẽ tiếp tục là một trong ba trụ cột tăng trưởng của nền kinh tế. Tuy nhiên, chỉ khi thương mại chuyển từ mở rộng quy mô sang nâng cao chất lượng, từ dựa vào chi phí sang dựa vào công nghệ và năng suất, thì mốc 1.000 tỉ USD mới thực sự trở thành nền tảng cho một giai đoạn phát triển cao hơn.
Thách thức không còn là “tăng bao nhiêu phần trăm”, mà là “giữ lại được bao nhiêu giá trị” từ mỗi đồng xuất khẩu. Và đó mới là thước đo thực chất của kỷ nguyên tăng trưởng mới.
































