Xuất khẩu sang EU: Bao bì trở thành bài toán mới
Quy định mới của EU về bao bì và rác thải bao bì đang đặt ra yêu cầu cao hơn đối với hàng hóa xuất khẩu. Do đó, doanh nghiệp cần từng bước thích nghi.
Tiêu chuẩn mới tạo sức ép lên chuỗi xuất khẩu
Quy định về Bao bì và Rác thải Bao bì (PPWR) của Liên minh châu Âu (EU) bắt đầu được áp dụng từ ngày 12/8, đặt ra hàng loạt yêu cầu mới nhằm giảm lượng bao bì, hạn chế đồ nhựa dùng một lần, thúc đẩy tái sử dụng và nâng cao khả năng tái chế. Theo đó, PPWR áp dụng đối với gần như mọi loại bao bì được đưa ra thị trường EU, từ bao bì thực phẩm, chai lọ đến bao bì vận chuyển và thương mại điện tử. Các yêu cầu sẽ được triển khai theo từng giai đoạn, trong đó nhiều quy định quan trọng hướng tới mốc năm 2030 và những năm tiếp theo.

Công nhân chế biến tôm xuất khẩu tại nhà máy của Công ty Cổ phần Thủy sản Sạch Việt Nam (VINA CLEANFOOD).
Theo lộ trình, EU đặt mục tiêu giảm lượng rác thải bao bì bình quân đầu người 5% vào năm 2030, 10% vào năm 2035 và 15% vào năm 2040 so với năm 2018. Từ năm 2030, trọng lượng và thể tích bao bì phải được giới hạn ở mức cần thiết cho công dụng của sản phẩm; khoảng không trong một số loại bao bì cũng không được vượt quá 50%.
Cùng với mục tiêu giảm vật liệu, EU cũng tăng yêu cầu đối với khả năng tái chế. Theo đó, đến năm 2030, toàn bộ bao bì trên thị trường phải có khả năng được tái chế theo cách khả thi về kinh tế. Từ năm 2035, bao bì phải có khả năng được tái chế trên quy mô lớn, gắn với hệ thống thu gom, phân loại và tái chế phù hợp.
Đối với bao bì nhựa, quy định mới cũng hướng tới việc nâng tỷ lệ sử dụng vật liệu tái chế. Từ năm 2030, từng nhóm bao bì nhựa sẽ phải đáp ứng tỷ lệ tối thiểu theo quy định; trong đó, chai đồ uống bằng nhựa dùng một lần phải chứa ít nhất 30% vật liệu tái chế. Những yêu cầu này khiến bao bì trở thành một trong những khâu cần được các doanh nghiệp xuất khẩu kiểm soát chặt chẽ hơn.
Thích nghi là yêu cầu tất yếu
Theo các chuyên gia tài nguyên và môi trường, vấn đề không còn chỉ là sản phẩm có đạt tiêu chuẩn hay không mà doanh nghiệp phải có dữ liệu để chứng minh sản phẩm đáp ứng yêu cầu. Một loại bao bì không phù hợp có thể kéo theo việc doanh nghiệp phải thay đổi vật liệu, tìm nhà cung cấp khác, kiểm nghiệm lại hoặc điều chỉnh thiết bị và quy trình đóng gói. Đặc biệt, khi khách hàng yêu cầu hồ sơ chứng minh về vật liệu, nguồn cung, hóa chất hoặc kết quả kiểm nghiệm, việc không có sẵn dữ liệu có thể ảnh hưởng đến tiến độ xử lý đơn hàng.
Trao đổi với phóng viên Báo Công Thương, bà Huỳnh Thị Mỹ, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Nhựa Việt Nam, cho biết các sản phẩm bao bì xuất khẩu sang thị trường EU hiện phải đáp ứng ngày càng nhiều tiêu chuẩn về môi trường và vật liệu. Vì vậy, các doanh nghiệp Việt Nam đang từng bước thích nghi để đáp ứng yêu cầu của thị trường.
Theo bà Huỳnh Thị Mỹ, đối với bao bì nhựa, một số yêu cầu liên quan đến tỷ lệ sử dụng nhựa tái chế đang đặt ra những vấn đề mới cho doanh nghiệp. Một số loại bao bì phải pha trộn khoảng 20-30% nhựa tái chế. Tuy nhiên, nguồn nguyên liệu nhựa tái chế trong nước hiện chưa đáp ứng đủ nhu cầu. Do đó, nhiều doanh nghiệp phải nhập khẩu nguyên liệu tái chế từ nước ngoài và phải có đầy đủ chứng từ, chứng nhận để phục vụ sản xuất hàng xuất khẩu sang thị trường EU.
Bên cạnh đó, với các sản phẩm sử dụng nhựa nguyên sinh, doanh nghiệp cũng phải đáp ứng những yêu cầu cụ thể liên quan đến độ dày của bao bì. Theo bà Huỳnh Thị Mỹ, điều này đòi hỏi doanh nghiệp tiếp tục điều chỉnh và thích nghi để duy trì hoạt động xuất khẩu. Đánh giá về mức độ tác động, bà Huỳnh Thị Mỹ cho rằng các quy định mới không gây ảnh hưởng giống nhau đối với tất cả doanh nghiệp. Những doanh nghiệp có quy mô lớn, năng lực tốt và có sự chuẩn bị từ sớm sẽ chủ động hơn trong việc đáp ứng yêu cầu mới. Trong khi đó, các doanh nghiệp nhỏ và vừa có thể gặp nhiều khó khăn hơn và rơi vào tình thế bị động.
Theo đại diện Hiệp hội Nhựa Việt Nam, đáp ứng các tiêu chuẩn mới cũng không đơn thuần là bài toán tăng chi phí nguyên liệu. Một yêu cầu quan trọng là doanh nghiệp phải nâng năng lực quản lý và kiểm soát quy trình, nhất là xây dựng hệ thống hồ sơ, chứng từ để chứng minh nguồn gốc và thành phần nguyên liệu với đối tác nước ngoài. “Khi đối tác yêu cầu chứng minh tỷ lệ sử dụng nhựa tái chế, doanh nghiệp phải có đầy đủ tài liệu, chứng nhận liên quan đến nguồn nguyên liệu, nguồn gốc xuất xứ và đơn vị cung cấp”, bà Huỳnh Thị Mỹ cho biết.
Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải có nhân sự và quy trình chuẩn bị hồ sơ để có thể cung cấp thông tin khi đối tác yêu cầu. Từ góc nhìn của Hiệp hội Nhựa Việt Nam, các yêu cầu xanh cần được nhìn nhận trên cơ sở thực tế của hoạt động sản xuất và tiêu dùng. Bà Huỳnh Thị Mỹ cho rằng, mục tiêu không phải là dừng hoàn toàn việc sử dụng bao bì. “Quan trọng nhất là sau khi tiêu dùng, chúng ta phải thu gom và tái chế, không để chất thải phát tán ra môi trường”, bà Huỳnh Thị Mỹ nói.
Theo bà, một hướng là sử dụng bao bì với độ dày phù hợp kết hợp với nhựa tái chế. Với nhựa nguyên sinh, doanh nghiệp có thể tối ưu độ dày bao bì nhằm tiết kiệm nguyên liệu đầu vào. “Doanh nghiệp phải thích nghi để đáp ứng những yêu cầu đó. Không thể hiểu ‘xanh’ là dừng tiêu dùng. Con người vẫn phải tiêu dùng và nền kinh tế vẫn phải phát triển. Nếu không có bao bì, rất khó để hoạt động sản xuất, kinh doanh và đời sống xã hội vận hành”, bà Huỳnh Thị Mỹ chia sẻ.
Theo đại diện Hiệp hội Nhựa Việt Nam, bao bì nhựa vẫn có những ưu điểm và đáp ứng nhu cầu sử dụng trong đời sống. Vấn đề quan trọng là các tiêu chuẩn ngày càng chặt chẽ sẽ thúc đẩy doanh nghiệp và người tiêu dùng nâng cao ý thức trong sử dụng, thu gom và xử lý chất thải. “Mục tiêu cuối cùng của phát triển xanh là tiêu dùng có trách nhiệm, thu gom, tái chế và giảm tác động đến môi trường, chứ không phải xanh là phải dừng tất cả hoạt động tiêu dùng”, bà Huỳnh Thị Mỹ nhấn mạnh.
Mới đây, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) cũng đưa ra lưu ý bao bì tiếp xúc thực phẩm đưa vào EU phải đáp ứng các giới hạn liên quan đến PFAS (hóa chất vĩnh cửu). Doanh nghiệp cần tăng cường hồ sơ chứng minh sự phù hợp của bao bì. VASEP cũng cho rằng, doanh nghiệp cần yêu cầu đầy đủ hồ sơ từ nhà cung cấp bao bì thay vì chỉ kiểm tra ở khâu cuối. Những sản phẩm sử dụng màng mềm nhiều lớp, túi chân không, khay cứng hoặc vật liệu barrier có thể chịu áp lực chuyển đổi lớn hơn.
Theo chuyên gia trong ngành, PFAS là nhóm gồm hơn 12.000 chất, khiến việc kiểm tra toàn bộ vừa mất thời gian, vừa tốn chi phí. Do đó, doanh nghiệp không chỉ cần quan tâm đến kiểm nghiệm mà phải kiểm soát PFAS trong toàn bộ chuỗi cung ứng và quy trình sản xuất để tránh nguy cơ nhiễm chéo.
Trong bối cảnh lộ trình PPWR còn tiếp tục được triển khai với các yêu cầu về giảm vật liệu, khoảng trống bao bì, khả năng tái chế, thiết kế để tái chế và tỷ lệ vật liệu tái chế, việc chuẩn bị sớm sẽ giúp doanh nghiệp có thêm thời gian lựa chọn giải pháp phù hợp. Với doanh nghiệp xuất khẩu, một hướng được đặt ra là lập “bản đồ bao bì” cho từng mã hàng, xác định rõ các lớp bao bì, vật liệu sử dụng, nhà cung cấp và hồ sơ kỹ thuật, chứng nhận, kết quả kiểm nghiệm hiện có. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp có thể đánh giá mức độ đáp ứng và ưu tiên xử lý những loại bao bì có nguy cơ cao. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần chuẩn hóa dữ liệu liên quan đến nguyên liệu, bao bì, nhà cung cấp, hóa chất và kiểm nghiệm để có thể truy xuất khi khách hàng yêu cầu.
Những yêu cầu mới từ thị trường EU cho thấy bao bì đang trở thành một phần quan trọng hơn trong năng lực cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu. Với doanh nghiệp Việt Nam thách thức không chỉ nằm ở việc tìm vật liệu đáp ứng tiêu chuẩn mà còn ở năng lực kiểm soát chuỗi cung ứng và chứng minh sự tuân thủ.


