Việt Nam - từ nội lực vững vàng đến hội nhập chủ động
Lịch sử phát triển 80 năm qua của đất nước là minh chứng sống động cho sức mạnh của việc kết hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực.
Kể từ ngày 2-9-1945, Việt Nam đã trải qua gần 80 năm đầy thử thách và chuyển mình mạnh mẽ. Từ một quốc gia bị chiến tranh tàn phá, chúng ta đã vươn lên trở thành nền kinh tế năng động, hội nhập sâu rộng, có vị thế ngày càng rõ nét trên trường quốc tế.
Thành tựu đó là kết quả của tư duy phát triển nhất quán: Lấy nội lực làm nền tảng, làm gốc; đồng thời chủ động, linh hoạt tận dụng ngoại lực để tạo bứt phá. Tư duy này đã được khẳng định xuyên suốt trong các văn kiện của Đảng từ Đại hội VIII, IX đến Đại hội XIII và tiếp tục làm rõ trong dự thảo Đại hội XIV.
Kết hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực không chỉ là nguyên lý phát triển, mà còn là điều kiện để Việt Nam giữ vững độc lập, tự chủ trong một thế giới nhiều biến động.

Thủ tướng Phạm Minh Chính gặp mặt, chia sẻ và động viên kiều bào tại New Zealand năm 2024. Ảnh: VGP
Nội lực là gốc rễ, ngoại lực là cơ hội
Nếu như trong thời chiến, nội lực là sức mạnh của tinh thần đoàn kết, của ý chí kiên cường, bất khuất thì nay thời bình, nội lực chuyển hóa thành khát vọng đổi mới, cải cách, vươn lên để thoát khỏi trì trệ và hội nhập sâu rộng với thế giới.
Quan điểm này đã được Đảng ta đúc kết và phát triển qua từng thời kỳ. Văn kiện Đại hội XIII khẳng định: “Phát huy tối đa nội lực, tranh thủ ngoại lực, trong đó nguồn lực nội sinh, nhất là nguồn lực con người là quan trọng nhất”. Đây là sự kế thừa và phát triển tư duy từ những định hướng trước đó, thể hiện sự nhất quán về triết lý phát triển: Nội lực là nền tảng cốt lõi, là điểm tựa vững chắc để Việt Nam hội nhập một cách chủ động, hiệu quả.
Ngày nay, nội lực quốc gia không chỉ là ý chí đoàn kết, mà đã được định hình trên ba trụ cột cơ bản. Trước hết là con người và giáo dục là yếu tố trung tâm trong mọi chiến lược phát triển. Nhân lực chất lượng cao là chìa khóa để Việt Nam tham gia vào các lĩnh vực mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo, chuyển đổi số, kinh tế xanh.
Kế đến là khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo, trở thành động lực quan trọng để nâng cao năng suất và vượt qua mô hình tăng trưởng dựa vào tài nguyên, lao động giá rẻ. Cuối cùng, văn hóa, ổn định chính trị và khối đại đoàn kết toàn dân chính là chất keo gắn kết xã hội, tạo nên sức mạnh mềm, góp phần nâng cao bản sắc và vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Nếu nội lực là gốc rễ tạo nên sức bật từ bên trong thì ngoại lực được ví như “dòng nước” nuôi dưỡng sự phát triển của đất nước. Trong 80 năm qua, đặc biệt từ sau Đổi mới 1986, ngoại lực đã đóng vai trò to lớn trong việc đưa Việt Nam vượt thoát khủng hoảng, mở cửa hội nhập và tăng trưởng nhanh chóng.
Tuy nhiên, tận dụng ngoại lực luôn đi kèm với những rủi ro và thách thức. Việc phụ thuộc quá lớn vào một vài thị trường dễ dẫn tới mất cân bằng thương mại. Biến động địa - chính trị toàn cầu, xung đột thương mại hay đứt gãy chuỗi cung ứng đều có thể tác động tiêu cực đến nền kinh tế Việt Nam.
Văn kiện Đại hội IX từng nhấn mạnh: “Chủ động hội nhập kinh tế quốc tế và khu vực theo tinh thần phát huy tối đa nội lực, nâng cao hiệu quả hợp tác quốc tế”. Đến Đại hội XIII tiếp tục cụ thể hóa: “Tranh thủ ngoại lực, đồng thời chủ động và tích cực hội nhập quốc tế, giải quyết tốt mối quan hệ giữa độc lập, tự chủ và hội nhập quốc tế”.
Lịch sử và thực tiễn đã chứng minh rằng ngoại lực cần được tranh thủ và tận dụng một cách khôn khéo nhưng không bao giờ được đánh đổi bằng sự lệ thuộc, mất đi quyền tự chủ và độc lập trong đường lối phát triển của đất nước.

TS Vũ Kim Hạnh Dung.
Dân tộc Việt Nam hoàn toàn có thể vững bước
Lịch sử Việt Nam là minh chứng sống động cho sức mạnh của việc kết hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực. Trong bối cảnh thế giới đang chuyển động nhanh chóng, cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, biến đổi khí hậu, chuyển đổi số, dịch chuyển chuỗi cung ứng, Việt Nam cần vận dụng linh hoạt chiến lược kết hợp nội lực với ngoại lực, vừa kế thừa bài học lịch sử, vừa thích ứng với xu thế thời đại.
Trong đó, cần tiếp tục khẳng định và duy trì tư duy độc lập, tự chủ trong đường lối đối ngoại. Đây là “cái neo” bảo đảm để hội nhập mà không hòa tan, mở cửa mà không lệ thuộc. Đồng thời, phải đa dạng hóa quan hệ đối ngoại, không để rơi vào tình trạng phụ thuộc quá mức vào một đối tác nào.
Việt Nam cũng cần đầu tư mạnh mẽ vào chuyển đổi số, kinh tế xanh và khoa học công nghệ. Đây là chìa khóa để tăng năng suất, giảm phát thải, thích ứng với biến đổi khí hậu và hội nhập vào các chuỗi giá trị toàn cầu mới.
Đồng thời, nâng cao sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa. Nếu không củng cố được “xương sống” này, ngoại lực sẽ chỉ dừng lại ở mức “FDI vào - gia công rẻ”, mà không trở thành động lực phát triển bền vững.
Như vậy, 80 năm qua, Việt Nam đã đi được một chặng đường dài với nhiều thành tựu to lớn. Bài học xuyên suốt cũng là kim chỉ nam cho chặng đường tới, chính là sự kết hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực.
Đó không chỉ là khẩu hiệu mà phải trở thành hành động cụ thể, được thể hiện qua chiến lược phát triển con người, khoa học công nghệ, kinh tế xanh và hội nhập quốc tế chủ động, sáng tạo.
Trong bối cảnh mới với nhiều cơ hội, nhiều thách thức nhưng nhờ nội lực được bồi đắp, ngoại lực được tranh thủ khéo léo, cùng tầm nhìn chiến lược rõ ràng, dân tộc Việt Nam hoàn toàn có thể vững bước, không chỉ khẳng định vị thế trong khu vực mà còn đóng góp tích cực vào hòa bình, thịnh vượng chung của thế giới.