Viêm phổi ở trẻ em: Phát hiện sớm và dùng thuốc đúng cách
Thời điểm mùa Xuân với độ ẩm cao, không khí còn lạnh là lúc ghi nhận số ca trẻ em mắc viêm phổi tăng đột biến. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời sẽ dẫn đến những biến chứng nặng, thậm chí là tử vong...
1. Nguyên nhân và dấu hiệu nhận biết viêm phổi ở trẻ em trong mùa Xuân
Nguyên nhân gây viêm phổi ở trẻ em
Có nhiều tác nhân gây viêm phổi ở trẻ em, phổ biến nhất là virus và vi khuẩn. Trong điều kiện thời tiết mưa phùn ẩm ướt, các loại virus đường hô hấp như virus hợp bào hô hấp RSV, virus cúm hay adenovirus phát triển rất mạnh. Chúng thường tấn công trẻ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, bắt đầu từ một đợt viêm đường hô hấp trên rồi lan nhanh xuống phổi.
Bên cạnh đó, các loại vi khuẩn như phế cầu, tụ cầu cũng là tác nhân nguy hiểm gây viêm phổi ỏ trẻ em. Một nguyên nhân khác đáng lưu ý trong thời gian gần đây là viêm phổi do Mycoplasma - một loại vi khuẩn không điển hình thường gây bệnh ở trẻ em lớn hơn. Ngoài ra, ô nhiễm môi trường, khói thuốc lá và điều kiện sống ẩm thấp, thiếu thông thoáng trong mùa nồm cũng là những yếu tố thuận lợi đẩy trẻ vào nguy cơ mắc bệnh.

Khi trẻ có dấu hiệu viêm phổi, phụ huynh cần đưa trẻ đi khám bệnh ngay.
Cách nhận biết dấu hiệu viêm phổi ở trẻ em dành cho phụ huynh
Viêm phổi ở trẻ em thường bắt đầu bằng các triệu chứng giống như cảm lạnh thông thường nhưng sau đó tiến triển nhanh. Phụ huynh cần đặc biệt lưu ý đến nhịp thở của trẻ vì đây là dấu hiệu quan trọng nhất:
- Thở nhanh: Khi phổi bị tổn thương, trẻ phải thở nhanh hơn để bù đắp lượng oxy thiếu hụt. Phụ huynh có thể đếm nhịp thở của trẻ trong một phút khi trẻ đang nằm yên hoặc ngủ. Đối với trẻ dưới 2 tháng tuổi, nhịp thở từ 60 lần trở lên là nhanh. Trẻ từ 2 - 12 tháng tuổi, nhịp thở từ 50 lần trở lên là nhanh. Trẻ từ 1 - 5 tuổi, nhịp thở từ 40 lần trở lên được coi là dấu hiệu nguy hiểm.
- Co lõm lồng ngực: Khi trẻ hít vào, phần dưới lồng ngực thay vì nở ra lại bị lõm sâu vào. Trẻ cũng có thể xuất hiện tình trạng cánh mũi phập phồng, sốt cao liên tục không hạ, ho nặng tiếng, quấy khóc, bỏ bú hoặc có tiếng thở khò khè, rên rỉ. Khi thấy một trong các dấu hiệu này, phụ huynh cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức.
2. Biện pháp điều trị viêm phổi trẻ em
Tại bệnh viện:
Khi trẻ bị viêm phổi nặng, việc điều trị tại bệnh viện là bắt buộc để đảm bảo an toàn. Các bác sĩ sẽ căn cứ vào nguyên nhân gây bệnh để đưa ra phác đồ phù hợp. Nếu do vi khuẩn, trẻ sẽ được sử dụng kháng sinh đường uống hoặc đường tiêm tùy vào mức độ nghiêm trọng. Nếu do virus, điều trị chủ yếu là hỗ trợ và giảm triệu chứng.
Trong trường hợp trẻ bị suy hô hấp, các biện pháp hỗ trợ oxy như thở oxy qua gọng kính hoặc thở máy không xâm lấn sẽ được triển khai. Trẻ cũng có thể được truyền dịch nếu có dấu hiệu mất nước hoặc không thể bú, ăn. Việc theo dõi sát sao nhịp thở, độ bão hòa oxy trong máu và tình trạng toàn thân tại bệnh viện giúp ngăn chặn các biến chứng nguy hiểm như áp xe phổi, tràn dịch màng phổi hay nhiễm khuẩn huyết.
Biện pháp điều trị và chăm sóc trẻ tại nhà:
Với các trường hợp viêm phổi mức độ nhẹ được bác sĩ cho phép điều trị tại nhà, phụ huynh cần tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn y tế. Việc dùng thuốc kháng sinh phải đủ liều và đúng thời gian quy định, tuyệt đối không tự ý ngưng thuốc khi thấy trẻ vừa chớm khỏe vì dễ dẫn đến tình trạng kháng thuốc và bệnh tái phát nặng hơn.
- Dùng kháng sinh cho trẻ từ 2 tháng đến 5 tuổi: Một số kháng sinhthường dùng như cotrimoxazol, amoxicillin. Theo dõi sau 2 - 3 ngày, nếu thấy đỡ thì điều trị đủ 5 - 7 ngày, sau đó tái khám. Nếu không đỡ hoặc có dấu hiệu nặng, khó thở, co rút lồng ngực thì cần được nhập viện ngay.
- Dùng kháng sinh cho trẻ trên 5 tuổi: Dùng benzylpenicillin hoặc kháng sinh chống nhiễm khuẩn cefotaxim hoặc ceftriaxon (rocephin). Đối với những trường hợp trẻ bị viêm phổi không điển hình, có thể dùng erythromycin uống trong 10 ngày hoặc azithromycin theo liều từ 7 - 10 ngày.

Khi trẻ bị viêm phổi nặng, cần nhập viện để được điều trị và theo dõi.
Đồng thời, nên kết hợp với một số phương pháp điều trị viêm phổi hỗ trợ khác như:
- Vệ sinh mũi: Thường các trẻ bị viêm phổi cũng thường bị viêm hô hấp đi kèm nên có thể vệ sinh mũi cho trẻ bằng nước muối sinh lý, lấy chất nhầy trong mũi bằng bấc sâu kèn hoặc dụng cụ hút mũi.
- Hạ sốt: Nếu trẻ bị sốt trên 38 độ C mà có biểu hiện khó chịu, quấy khóc thì nên dùng thuốc hạ sốt paracetamol theo hướng dẫn của bác sĩ. Thuốc chống viêm - giảm đau ibuprofen cũng có thể giúp trẻ bớt sốt và đau nhức, tuy nhiên liều sử dụng của thuốc phụ thuộc vào cân nặng của trẻ nên hãy hỏi bác sĩ cách dùng các thuốc này.
- Giảm ho an toàn: Nếu bé chỉ ho vừa phải thì cố gắng không dùng thuốc ức chế cơn ho, vì phản xạ họ sẽ phần nào giúp bé làm bật đờm ra ngoài. Nếu trẻ ho quá nhiều thì có thể kết hợp thuốc long đờm làm loãng chất nhầy kẹt lại trong phổi trẻ.
Lưu ý khi dùng thuốc điều trị viêm phổi cho trẻ em tại nhà:
- Tuân thủ dùng thuốc: Kháng sinh là thuốc kê đơn, chỉ được phép cho trẻ dùng khi có sự thăm khám và chỉ định từ bác sĩ chuyên khoa. Không tự ý dùng lại đơn thuốc cũ hoặc dùng thuốc của trẻ khác. Liều lượng kháng sinh ở trẻ em thường được tính chính xác dựa trên cân nặng; cần sử dụng dụng cụ đo lường đi kèm như xi-lanh hoặc thìa đong để đảm bảo trẻ uống đủ liều.
- Đảm bảo thời gian và liệu trình: Đây là yếu tố quyết định để tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn và tránh tình trạng kháng thuốc. Nên cho trẻ uống thuốc vào những khoảng thời gian cố định trong ngày để duy trì nồng độ thuốc ổn định trong máu.
Ngay cả khi trẻ đã hết sốt, ăn ngủ tốt và trông có vẻ đã khỏi bệnh, vẫn phải cho trẻ uống thuốc hết số ngày mà bác sĩ đã kê và tái khám theo lịch hẹn. Việc dừng thuốc sớm sẽ khiến vi khuẩn còn sót lại bùng phát mạnh hơn và trở nên kháng thuốc.
- Xử trí khi trẻ bị nôn: Trẻ nhỏ thường sợ thuốc hoặc dễ bị nôn trớ khi uống kháng sinh. Trong vòng 30 phút đầu nếu trẻ nôn ra hết, cần cho trẻ uống lại liều đó. Nếu nôn sau khi uống thuốc đã lâu thì không cần uống bù.
- Tránh pha kháng sinh vào sữa hoặc thức ăn nóng vì nhiệt độ có thể làm biến đổi tính chất của thuốc.
- Theo dõi tác dụng phụ và dấu hiệu nguy hiểm: Trong quá trình dùng thuốc, bạn cần quan sát chặt chẽ các phản ứng của cơ thể trẻ. Tác dụng phụ thường gặp của kháng sinh là tiêu chảy nhẹ hoặc phát ban. Nếu tình trạng này nhẹ, hãy tiếp tục cho uống và hỏi ý kiến bác sĩ để xử trí tình huống này; nếu trẻ xuất hiện các triệu chứng như khó thở, thở rít, tím tái, li bì, nôn tất cả mọi thứ hoặc tình trạng sốt không thuyên giảm sau 48 giờ dùng kháng sinh, hãy đưa trẻ đến bệnh viện cấp cứu ngay lập tức.
Việc giữ cho môi trường sống sạch sẽ, thoáng mát và cho trẻ uống đủ nước cũng hỗ trợ rất nhiều cho quá trình phục hồi phổi.






























