Vì sao người Đông Á dùng đũa?

Từ những bàn tiệc sang trọng tại Nhật Bản đến các quán ăn vỉa hè ở Trung Quốc, Hàn Quốc hay mâm cơm nhà Việt Nam, vì sao đôi đũa luôn là dụng cụ ăn uống chính?

Trong bản đồ ẩm thực toàn cầu, đôi đũa không chỉ là công cụ, mà còn là biểu tượng chia tách hai khối văn hóa Đông - Tây rõ rệt. Suốt hàng nghìn năm, phương Tây dùng dao, nĩa và thìa là dụng cụ ăn uống chính, người dân khu vực Đông Á vẫn trung thành với đôi đũa mảnh dẻ.

Tại sao người Đông Á dùng đũa?

Việc dùng đũa không phải ngẫu nhiên mà là kết quả của một tiến trình lịch sử, địa lý và tư tưởng. Để hiểu tại sao đôi đũa lại thống trị bàn ăn của hàng tỷ người, cần phân tích kỹ 5 lý do cốt lõi sau đây.

Cuộc cách mạng tài nguyên

Nguyên nhân đầu tiên và cũng là thực tế nhất nằm ở sự thay đổi trong kỹ thuật chế biến món ăn để thích nghi với điều kiện sống. Thời xa xưa gỗ và than đều rất quý giá, người dân Đông Á không có nhiều các rừng cây gỗ lớn như phương Tây. Trong bối cảnh đó, các đầu bếp ở Đông Á đã sáng tạo ra một phương pháp nấu nướng mang tính cách mạng là thái nhỏ tất cả nguyên liệu thành từng miếng vừa miệng trước khi cho vào nồi. Việc chia nhỏ thức ăn giúp diện tích tiếp xúc nhiệt lớn hơn, từ đó thức ăn chín nhanh hơn và tiết kiệm được đáng kể lượng củi đốt, than quý giá.

Khởi nguyên việc dùng đũa là để gắp thức ăn nhỏ. (Ảnh: Dung Restaurant)

Khởi nguyên việc dùng đũa là để gắp thức ăn nhỏ. (Ảnh: Dung Restaurant)

Chính sự thay đổi trong khâu chuẩn bị này đã dẫn đến sự thoái trào của con dao trên bàn ăn. Khi thức ăn đã được thái sẵn thành từng miếng nhỏ, thực khách không còn nhu cầu phải dùng dao để cắt xẻ trực tiếp trên đĩa như cách người phương Tây vẫn làm với những tảng bít tết lớn.

Đôi đũa ban đầu chỉ là công cụ dùng để đảo thức ăn trong nồi nước sôi hoặc gắp miếng thịt nóng ra khỏi chảo, đã chính thức "bước lên" bàn ăn. Nó trở thành công cụ hoàn hảo nhất để gắp những miếng thức ăn nhỏ một cách chính xác mà không làm nát kết cấu, đánh dấu một bước ngoặt lớn trong hành vi ẩm thực của người Đông Á.

Tinh thần hòa hợp

Lý do thứ hai mang tính biểu tượng và tư tưởng, xuất phát từ tầm ảnh hưởng sâu rộng của Khổng Giáo đối với toàn bộ khu vực Đông Á. Khổng Tử, nhà tư tưởng vĩ đại, đã để lại những giáo lý định hình nên phép tắc bàn ăn. Ông quan niệm rằng người quân tử nên giữ khoảng cách với lò mổ và căn bếp, đồng thời tuyệt đối không để các vật sắc nhọn - vốn là biểu tượng của sự sát sinh, bạo lực và vũ khí xuất hiện trong bữa ăn.

Trong mắt các học giả xưa, dao nĩa gợi liên tưởng đến chiến tranh và sự chiếm đoạt, điều này đi ngược lại với tinh thần hòa hợp của một bữa cơm gia đình.

Đôi đũa, với cấu tạo từ những nguyên liệu tự nhiên như tre, gỗ và chuyển động gắp nhẹ nhàng, uyển chuyển, đã trở thành hiện thân của sự nhân văn và lòng hiếu khách. Việc sử dụng đũa buộc người ăn phải thực hiện những cử động chậm rãi, tinh tế, thay vì những động tác đâm, cắt mạnh bạo. Chính triết lý "trọng đức, khinh bạo" này đã khiến đôi đũa không chỉ là một công cụ mà còn là một phương tiện giáo dục về nhân cách.

Qua hàng thế kỷ, việc cầm đũa đúng cách đã trở thành chuẩn mực để đánh giá sự giáo dưỡng của một cá nhân trong xã hội Đông Á, nơi sự điềm tĩnh và lịch thiệp luôn được đặt lên hàng đầu.

Đôi đũa từng được coi là biểu tượng của bậc quân tử. (Ảnh: Kobe Japan)

Đôi đũa từng được coi là biểu tượng của bậc quân tử. (Ảnh: Kobe Japan)

Văn minh lúa nước

Lý do thứ ba gắn liền với đặc điểm địa lý và nông nghiệp là cấu trúc của các loại ngũ cốc và lúa gạo. Khác với nền văn minh lúa mì ở phương Tây thường chế biến bột thành các loại bánh mì khô hoặc sợi pasta cứng, nền nông nghiệp Đông Á tập trung chủ yếu vào lúa gạo hạt ngắn và hạt trung bình.

Khi được nấu chín bằng phương pháp hấp hoặc luộc, các loại gạo này có đặc tính kết dính cao, tạo thành từng khối nhỏ thay vì rời rạc như hạt gạo dài hay lúa mạch. Cấu trúc kết dính tự nhiên này phù hợp với đôi đũa. Người ta có thể dễ dàng gắp từng miếng cơm hoặc dùng đũa lùa cơm từ bát vào miệng một cách nhanh chóng.

Bên cạnh đó, thói quen ăn các món sợi như bún, phở, mì hay ramen cũng củng cố vị thế độc tôn của đôi đũa. Thực khách khó có thể dùng thìa hay nĩa để nhấc bổng một sợi mì dài từ trong bát nước dùng nóng hổi mà vẫn giữ được sự nguyên vẹn và cảm giác ngon miệng như khi dùng đũa. Đôi đũa đóng vai trò như sự kéo dài của đôi bàn tay, giúp thực khách điều khiển thực phẩm một cách linh hoạt trong nhiều môi trường khác nhau, từ bát cơm khô đến bát canh nóng.

Sự tương thích hoàn hảo này giữa công cụ và thực phẩm đã khiến đôi đũa trở thành lựa chọn tối ưu, không thể thay thế trong suốt hàng nghìn năm canh tác lúa nước.

Đôi đũa là dụng cụ thích hợp để dùng cơm, bún, phở, miến. (Ảnh: iStock)

Đôi đũa là dụng cụ thích hợp để dùng cơm, bún, phở, miến. (Ảnh: iStock)

Văn hóa sẻ chia

Lý do thứ tư nằm ở cấu trúc xã hội và tính kết nối cộng đồng. Trong văn hóa phương Tây, mỗi cá nhân thường sở hữu đĩa ăn riêng biệt với phần ăn đã được định sẵn. Ngược lại, bữa cơm của người Đông Á là một không gian chung, nơi các món ăn được bày trên đĩa lớn đặt ở chính giữa mâm. Tất cả các thành viên trong gia đình hoặc bạn bè đều cùng chung tay gắp từ những đĩa chung đó.

Đôi đũa, với thiết kế thon dài, hoạt động như một cánh tay nối dài giúp dễ dàng vươn tới các món ăn ở khoảng cách xa mà không gây vướng víu hay chiếm dụng quá nhiều không gian như bộ dao nĩa cồng kềnh.

Sự linh hoạt của đôi đũa giúp việc chia sẻ thức ăn giữa các thành viên trở nên thuận tiện. Hành động gắp một miếng ngon mời người lớn tuổi hay tiếp thức ăn cho khách quý bằng đũa là một nét đẹp văn hóa, thể hiện sự quan tâm và lòng hiếu khách. Trong bối cảnh này, đôi đũa không chỉ là dụng cụ ăn uống mà còn là sợi dây vô hình thắt chặt tình cảm giữa người với người. Nó phản ánh một xã hội coi trọng tính tập thể, nơi bữa ăn là dịp để mọi người giao lưu, chia sẻ và thể hiện sự gắn kết, thay vì chỉ tập trung vào việc tiêu thụ phần ăn cá nhân.

Hoàng Hà (Tổng hợp)

Nguồn VTC: https://vtcnews.vn/vi-sao-nguoi-dong-a-dung-dua-ar1002792.html