Vì sao các nước Ả Rập không đào kênh để thoát eo biển Hormuz?

Eo biển Hormuz là nơi mà các tàu chở dầu từ vùng Vịnh phải di chuyển qua. Vậy có cách nào để thoát khỏi việc bị Iran kiểm soát yết hầu năng lượng không.

Những ngày qua, thế giới chứng kiến một cú sốc nghiêm trọng đối với chuỗi cung ứng năng lượng khi eo biển Hormuz trở thành tâm điểm của các động thái phong tỏa quân sự. Những diễn biến bạo lực dồn dập lập tức đẩy giá dầu thô toàn cầu vọt lên các mức đỉnh mới, đe dọa trực tiếp đến sự ổn định của nền kinh tế vĩ mô và làm gián đoạn nghiêm trọng dòng chảy thương mại quốc tế.

Tàu qua kênh đào Suez

Tàu qua kênh đào Suez

Bất chấp trấn an từ Mỹ, các cảnh báo của Iran đã biến thành hành động thực tế khốc liệt khi tuyến hàng hải huyết mạch này liên tiếp chứng kiến các vụ tấn công bằng hỏa lực nhắm vào tàu thuyền qua lại. Điển hình là sự kiện rúng động diễn ra vào sáng ngày 11/3, khi tàu chở hàng rời Mayuree Naree treo cờ Thái Lan đang trên đường từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) tới cảng Kandla (Ấn Độ) đã bị trúng đạn pháo trực tiếp ở khu vực eo biển. Vụ tấn công đã xé toạc thân tàu và gây ra một vụ hỏa hoạn dữ dội ở buồng máy, buộc 20 thành viên thủy thủ đoàn phải khẩn cấp sơ tán lên xuồng cứu sinh trước khi được Hải quân Oman giải cứu, trong khi 3 thuyền viên khác hiện vẫn đang mất tích. Cùng thời điểm, ít nhất hai tàu thương mại khác mang cờ Liberia và Nhật Bản cũng bị nhắm mục tiêu khi cố gắng đi qua khu vực này.

Sự kìm kẹp tự nhiên của Vịnh Ba Tư

Sự tê liệt của hệ thống vận tải biển một lần nữa làm dấy lên câu hỏi kinh điển trong giới quan sát địa chính trị: tại sao các quốc gia Ả Rập giàu có, những nước đang nắm giữ huyết mạch năng lượng của hành tinh, lại không hợp tác để đào một con kênh nhân tạo nhằm vĩnh viễn thoát khỏi sự kìm kẹp của yết hầu Hormuz? Lời giải cho bài toán này thực chất nằm ở một chuỗi nghịch lý về địa lý, giới hạn kỹ thuật và những rào cản chính trị vô cùng khắc nghiệt.

Vị trí eo biển Hormuz

Vị trí eo biển Hormuz

Để thấu hiểu nguyên nhân gốc rễ của sự bế tắc trong việc tìm kiếm một lối thoát nhân tạo, điều tiên quyết là phải nhìn sâu vào cấu trúc địa lý đặc thù của toàn bộ khu vực Vùng Vịnh. Vịnh Ba Tư thực chất là một vùng biển nội địa khép kín, tựa như một hồ nước mặn khổng lồ khoét sâu vào lục địa Á - Âu. Với chiều dài gần một ngàn kilomet và diện tích bề mặt vô cùng rộng lớn, vùng biển này được bao bọc hoàn toàn bởi các dải đất liền khô cằn của bán đảo Ả Rập ở phía tây và nam, cùng với bình nguyên Iran trải dài sừng sững ở phía đông và bắc. Lối thoát tự nhiên duy nhất để dòng nước từ Vịnh Ba Tư có thể hòa vào Vịnh Oman và tiến ra Ấn Độ Dương mênh mông chính là eo biển Hormuz – một dải nước chật hẹp, uốn lượn mang hình dáng của một chiếc phễu khổng lồ.

Cấu trúc địa lý này vô hình trung đã tạo ra một cái bẫy tự nhiên giam lỏng hàng loạt quốc gia sở hữu trữ lượng dầu khí lớn nhất nhì thế giới. Những nước như Kuwait hay Iraq nằm tít ở tận cùng phía bắc của Vịnh Ba Tư, sở hữu những đường bờ biển rất ngắn và hoàn toàn bị khóa chặt bên trong vùng nước nội hải này. Bất kể sản lượng khai thác khổng lồ đến đâu, mọi giọt dầu của họ khi chất lên tàu đều bắt buộc phải đi xuôi theo chiều dài của Vịnh Ba Tư để tìm đường ra biển lớn.

Căn bản, mọi luồng lạch giao thông trên mặt nước khởi phát từ các hải cảng sâu bên trong vịnh đều hội tụ về một điểm nghẽn duy nhất. Bất kỳ nỗ lực mở đường thủy nào bên trong khu vực này đều sẽ vấp phải giới hạn không gian, bởi một tuyến kênh đào nhân tạo mang ý nghĩa chiến lược bắt buộc phải có điểm kết thúc nằm bên ngoài sự kiểm soát của Hormuz, hướng thẳng ra đại dương tự do. Các quốc gia nằm sâu bên trong hoàn toàn không có cơ hội tiếp cận trực tiếp với vùng biển mở, khiến mọi ý tưởng thay đổi bản đồ hàng hải bằng nguồn lực nội tại trở nên vô vọng.

Bức tường thành đá tảng Hajar và giới hạn kỹ thuật

Khi nhận thức rõ sự vô vọng của việc tìm đường thoát từ sâu bên trong Vịnh Ba Tư, sự chú ý của các nhà hoạch định chiến lược thường được chuyển sang những nước sở hữu vị trí địa lý thuận lợi hơn, điển hình là Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất và Vương quốc Oman. Cả hai quốc gia này đều có đường bờ biển tiếp giáp trực tiếp với Vịnh Oman và Biển Ả Rập, tức là những vùng nước rộng lớn, thông thoáng và nằm hoàn toàn bên ngoài sự kiểm soát của eo biển Hormuz.

Theo góc nhìn đơn giản trên các bản đồ địa lý, việc xẻ một dải đất nối từ bờ biển bên trong vịnh xuyên qua lãnh thổ của hai quốc gia này để trổ thẳng ra đại dương dường như là giải pháp hoàn hảo. Tuy nhiên, tự nhiên đã dựng lên một rào cản khổng lồ mang tên dãy núi Hajar. Đây là một cấu trúc địa chất hùng vĩ được hình thành từ sự va chạm dữ dội của các mảng kiến tạo từ hàng chục triệu năm trước, trải dài hàng trăm kilomet với vô số những đỉnh núi dốc đứng cao từ hai ngàn đến ba ngàn mét, cấu tạo hoàn toàn từ các khối đá lửa và đá trầm tích siêu cứng.

Sự vĩ đại của rào cản này được thể hiện rõ nét nhất khi đặt lên bàn cân so sánh với hai kỳ quan đường thủy nhân tạo vĩ đại nhất của nhân loại là kênh đào Suez và kênh đào Panama. Kênh đào Suez nối liền Địa Trung Hải và Biển Đỏ có thể được hiện thực hóa là nhờ một sự ưu ái hiếm hoi của tự nhiên, khi toàn bộ chiều dài hơn 160 kilomet của nó chạy qua một dải sa mạc cát xốp, bằng phẳng và có cao độ gần như ngang bằng với mực nước biển.

Các kỹ sư thế kỷ 19 chủ yếu giải quyết bài toán nạo vét đất cát khổng lồ thay vì phải đối đầu với đá cứng. Trong khi đó, kênh đào Panama vắt qua khu vực Trung Mỹ lại là một cuộc chiến kỹ thuật tốn hàng thập kỷ, phải dùng đến hệ thống âu tàu phức tạp để đưa tàu lên độ cao 26 mét so với mực nước biển, lợi dụng một hồ nước ngọt tự nhiên khổng lồ ở giữa làm trạm trung chuyển. Điểm đào sâu nhất của Panama, khe Culebra nổi tiếng, cũng chỉ phải cắt qua những ngọn đồi tương đối thấp và nền đất đỏ pha bùn.

Dãy Hajar như xương mắc trong cổ họng không thể tháo ra để đào kênh

Dãy Hajar như xương mắc trong cổ họng không thể tháo ra để đào kênh

Ngược lại, việc xẻ dọc một con kênh xuyên qua dãy núi đá Hajar lại là một cơn ác mộng vượt qua mọi giới hạn của khoa học kỹ thuật đương đại. Các siêu tàu chở dầu thô và tàu chở khí hóa lỏng khổng lồ hiện nay thường có chiều dài vượt quá 300 mét, rộng hơn 60 mét và yêu cầu mớn nước sâu tối thiểu 20 mét để di chuyển an toàn. Để một con kênh nhân tạo có thể chứa được những con tàu này, các kỹ sư sẽ phải khoét sâu hàng ngàn mét vào lòng núi đá tảng nguyên khối trên một quãng đường vô tận. Khối lượng san lấp, khoan cắt và nổ mìn phá đá sẽ vĩ đại đến mức không thể đong đếm.

Hơn thế nữa, để đưa những con tàu nặng hàng trăm ngàn tấn vượt qua sự chênh lệch độ cao địa hình khổng lồ, hệ thống kênh đào bắt buộc phải xây dựng các âu tàu theo kiểu bậc thang. Việc vận hành các âu tàu khổng lồ vắt qua những đỉnh núi cao vút đòi hỏi một nguồn cung cấp nước được bơm liên tục. Trong điều kiện khí hậu sa mạc khô hạn tàn khốc, nơi nhiệt độ nung nóng mặt đá, lượng nước bốc hơi mỗi ngày sẽ biến việc duy trì mực nước cho hệ thống âu tàu trở thành một phương án không tưởng. Các siêu tàu mang theo hàng triệu thùng nhiên liệu dễ cháy nổ cũng sẽ đối mặt với rủi ro đắm chìm cực lớn khi phải xoay xở di chuyển qua những hẻm núi nhân tạo chật hẹp, dễ chịu tác động từ các đợt gió giật luồn qua khe núi hoặc hiện tượng sạt lở tự nhiên.

Bế tắc địa chính trị và gánh nặng chi phí

Bên cạnh những rào cản tuyệt đối do thiên nhiên tạo ra, ý tưởng xây dựng một tuyến đường thủy thoát hiểm còn vấp phải một bức tường vô hình nhưng vững chắc không kém: sự phức tạp và mong manh của bàn cờ địa chính trị Vùng Vịnh. Để tạo ra một con kênh nối từ bờ biển bên trong vịnh ra đến biển lớn, tuyến đường thủy này không thể tránh khỏi việc cắt ngang qua lãnh thổ có chủ quyền của một quốc gia độc lập. Một siêu dự án mang tính chiến lược như vậy đòi hỏi sự đồng thuận tuyệt đối và việc nhượng quyền kiểm soát lãnh thổ ở mức độ chưa từng có, điều được coi là ranh giới đỏ trong quan hệ quốc tế.

Các quốc gia trong khu vực dù cùng chia sẻ nhiều điểm chung về văn hóa, tôn giáo và lịch sử, nhưng từ sâu thẳm luôn tồn tại những sự cạnh tranh ngầm về tầm ảnh hưởng quyền lực. Những cuộc khủng hoảng ngoại giao sâu sắc trong một thập kỷ qua đã chứng minh rằng niềm tin chiến lược giữa các quốc gia Ả Rập là vô cùng mỏng manh. Ả Rập Saudi hay Qatar chắc chắn không muốn chi tiền để rồi lại phụ thuộc vào UAE hay Oman trong việc bơm dầu ra thế giới.

Song song với bế tắc chính trị, bài toán tài chính của dự án cũng là một đòn kết liễu cho mọi ý tưởng mộng mơ về một con kênh nhân tạo. Chi phí để nổ mìn phá dỡ hàng triệu khối đá núi, nạo vét kênh mương có độ sâu siêu tiêu chuẩn, xây dựng hệ thống âu tàu khổng lồ bằng thép chịu lực và duy trì các trạm bơm nước qua dãy Hajar ước tính sẽ tiêu tốn hàng ngàn tỉ USD. Mức đầu tư khổng lồ này lớn đến mức không một liên minh tài chính tư nhân hay ngân sách quốc gia nào có thể gánh vác nổi mà không đẩy nền kinh tế vào bờ vực phá sản.

Ngay cả trong một kịch bản giả định khi dự án được xây dựng thành công bằng một phép màu nào đó, chi phí bảo dưỡng thường xuyên để chống lại sự xâm thực của cát sa mạc, chi phí an ninh để bảo vệ một tuyến đường thủy dài hàng trăm kilomet trước các mối đe dọa khủng bố, và chi phí năng lượng để vận hành hệ thống bơm nước khổng lồ sẽ đẩy giá thành qua lại kênh lên mức cao ngất ngưởng. Kênh đào Panama và Suez thu được lợi nhuận khổng lồ do chúng rút ngắn được hàng vạn kilomet đường biển vòng qua các châu lục, tiết kiệm hàng tuần lễ di chuyển cho các hãng tàu. Một kênh đào cắt qua bán đảo Ả Rập lại không mang đến giá trị rút ngắn khoảng cách tương xứng, tác dụng lớn nhất của nó chỉ là né tránh sự phong tỏa.

Các hãng tàu vận tải toàn cầu luôn hoạt động dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa chi phí và biên lợi nhuận mỏng. Họ thà kiên nhẫn chờ đợi tình hình ổn định để đi qua eo biển Hormuz còn hơn phải gánh chịu một mức phí cầu đường cắt cổ khi sử dụng con kênh nhân tạo xuyên núi. Sự vắng bóng của các khách hàng thương mại sẽ nhanh chóng biến siêu dự án này thành một hố đen nuốt chửng ngân sách quốc gia mà không bao giờ có cơ hội hoàn vốn.

Bùi Tú

Nguồn Một Thế Giới: https://1thegioi.vn/vi-sao-cac-nuoc-a-rap-khong-dao-kenh-de-thoat-eo-bien-hormuz-248495.html