Từ tiềm năng văn hóa đến năng lực phát triển
Nghị quyết số 80-NQ/TW về phát triển văn hóa đã tạo ra một 'làn gió' mới, nhưng gió chỉ có ý nghĩa khi có cánh buồm đủ chắc để đón. Với TP.HCM, nền tảng đã có, cơ hội đã rõ. Vấn đề còn lại là quyết tâm và cách làm.

ThS. Nguyễn Châu Linh
Từ định hướng chiến lược đến yêu cầu hành động
Thực tế cho thấy, TP.HCM dù có nhiều lĩnh vực phát triển năng động như điện ảnh, thiết kế, nội dung số hay nghệ thuật biểu diễn, công nghiệp văn hóa tại TP.HCM vẫn đang tồn tại dưới dạng phân mảnh. Các ngành phát triển riêng lẻ, thiếu liên kết theo chuỗi giá trị, dẫn đến việc giá trị gia tăng bị chia cắt và khó hình thành năng lực cạnh tranh tổng thể. Một bộ phim có thể thành công về mặt nội dung nhưng không kéo theo được các ngành phụ trợ; một sản phẩm thiết kế có thể nổi bật nhưng không xây dựng được thương hiệu dài hạn.
Nghị quyết 80 đặt ra yêu cầu phải thay đổi cách tiếp cận này. Thay vì nhìn văn hóa dưới góc độ quản lý hay tổ chức hoạt động, cần chuyển sang tư duy phát triển theo chuỗi giá trị, nơi sáng tạo, sản xuất, phân phối và tiêu dùng được kết nối chặt chẽ. Trong mô hình này, công nghệ, sở hữu trí tuệ và thị trường không còn là yếu tố bên lề, mà trở thành trung tâm của hệ sinh thái.
Điều đó cũng đồng nghĩa với việc tái định vị vai trò của văn hóa. Không còn là lĩnh vực bổ trợ, công nghiệp văn hóa phải được nhìn nhận như một ngành kinh tế chiến lược, có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao và định hình bản sắc phát triển của đô thị.
Tái cấu trúc hệ sinh thái: Từ công nghệ, doanh nghiệp đến con người
Trong kỷ nguyên số, công nghệ đặc biệt là trí tuệ nhân tạo đang mở ra những khả năng mới cho công nghiệp văn hóa. Từ sản xuất nội dung, phân tích hành vi người dùng đến cá nhân hóa trải nghiệm, công nghệ giúp rút ngắn thời gian, giảm chi phí và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, công nghệ chỉ là công cụ, không phải cốt lõi.
Kinh nghiệm từ các trung tâm sáng tạo lớn trên thế giới cho thấy, những sản phẩm văn hóa có sức sống lâu dài không phải là sản phẩm được tạo ra nhanh nhất, mà là sản phẩm có chiều sâu nội dung, có khả năng kể lại câu chuyện văn hóa bằng ngôn ngữ của thời đại. Công nghệ có thể giúp lan tỏa, nhưng không thể thay thế chiều sâu văn hóa - thứ được tích lũy qua thời gian và được chắt lọc từ bản sắc.
Với TP.HCM, bài toán không phải là “có công nghệ hay không”, mà là “dùng công nghệ như thế nào”. Nếu chỉ dừng ở việc ứng dụng công nghệ để gia tăng sản lượng, Thành phố sẽ khó tạo ra khác biệt. Nhưng nếu biết kết hợp công nghệ với năng lực sáng tạo dựa trên nền tảng văn hóa, TP.HCM có thể tạo ra những sản phẩm vừa mang bản sắc riêng, vừa có khả năng cạnh tranh toàn cầu.

Để làm được điều đó, vai trò của doanh nghiệp là không thể thay thế. Công nghiệp văn hóa, đúng như tên gọi, chỉ có thể hình thành khi có doanh nghiệp tham gia, vận hành và tạo ra thị trường. Không có doanh nghiệp, mọi ý tưởng sáng tạo sẽ dừng lại ở quy mô nhỏ lẻ, khó chuyển hóa thành giá trị kinh tế.
Tuy nhiên, doanh nghiệp văn hóa có những đặc thù rất khác so với doanh nghiệp trong các ngành công nghiệp truyền thống. Tài sản của họ không nằm ở máy móc hay nhà xưởng, mà nằm ở ý tưởng, bản quyền, dữ liệu và thương hiệu. Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận chính sách khác: linh hoạt hơn, chấp nhận rủi ro cao hơn và có cơ chế bảo vệ tài sản trí tuệ rõ ràng hơn.
Vì vậy, nếu muốn doanh nghiệp thực sự trở thành trung tâm của hệ sinh thái, TP.HCM cần chủ động thiết kế các cơ chế phù hợp. Các mô hình thử nghiệm chính sách (sandbox) cho lĩnh vực nội dung số, các quỹ đầu tư sáng tạo có sự tham gia của Nhà nước, hay các mô hình hợp tác công - tư trong vận hành thiết chế văn hóa là những hướng đi cần được tính đến. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ là đối tượng thụ hưởng chính sách, mà trở thành chủ thể kiến tạo giá trị.
Nếu trước đây văn hóa chủ yếu được đặt trong vai trò nền tảng tinh thần, góp phần ổn định xã hội, thì nay đã được xác lập là một nguồn lực nội sinh, có khả năng tạo ra giá trị kinh tế và đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng.
Song song với doanh nghiệp, một yếu tố mang tính quyết định khác là nguồn nhân lực. Công nghiệp văn hóa không cần nhiều lao động theo nghĩa số lượng, nhưng đòi hỏi rất cao về chất lượng. Đó phải là những con người có khả năng sáng tạo, có chiều sâu văn hóa và có năng lực hội nhập.
Điểm đáng lưu ý là những năng lực này không thể hình thành trong thời gian ngắn. Cảm thụ thẩm mỹ, tư duy sáng tạo hay ý thức về bản sắc không phải là những kỹ năng có thể “đào tạo cấp tốc”, mà được hình thành từ rất sớm, bắt đầu từ gia đình, được nuôi dưỡng qua giáo dục và tiếp tục hoàn thiện trong môi trường nghề nghiệp.
Điều này đặt ra yêu cầu phải nhìn phát triển nguồn nhân lực như một chiến lược dài hạn. Không thể chỉ trông chờ vào các trường đào tạo chuyên ngành, mà cần một sự liên kết chặt chẽ giữa gia đình, nhà trường và doanh nghiệp. Chỉ khi hình thành được một lực lượng sáng tạo đủ dày, có khả năng kế thừa và phát triển, công nghiệp văn hóa mới có thể đi đường dài.
Ở góc độ quản lý, một trong những việc cần làm ngay là nhận diện và kết nối các nguồn lực hiện có. Việc xây dựng bản đồ tài sản văn hóa số của TP.HCM không chỉ giúp thống kê, mà còn tạo nền tảng cho việc liên kết các ngành, các doanh nghiệp và các không gian sáng tạo. Đây là bước đi mang tính hạ tầng, nhưng có ý nghĩa quyết định trong việc hình thành hệ sinh thái.
Bên cạnh đó, việc thí điểm các cơ chế sandbox cho các mô hình mới, đặc biệt trong lĩnh vực nội dung số, sẽ giúp giảm rủi ro chính sách và tạo không gian thử nghiệm cho doanh nghiệp. Cùng với đó là việc hình thành các quỹ đầu tư công - tư, nơi Nhà nước đóng vai trò dẫn dắt, tạo niềm tin cho thị trường.
Cuối cùng, một mục tiêu không thể bỏ qua là định vị TP.HCM như một trung tâm sáng tạo của khu vực. Đây không chỉ là câu chuyện hình ảnh, mà là câu chuyện về năng lực thực thi. Khi có hệ sinh thái đủ mạnh, có doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh và có nguồn nhân lực đủ chất lượng, việc định vị sẽ không còn là khẩu hiệu, mà trở thành thực tế.
(*) Phó Chủ tịch Hiệp hội Phát triển Công nghiệp Văn hóa Việt Nam































