Từ Mùa Thu Độc lập đến bản lĩnh văn hóa Việt Nam
Mùa Thu năm 1945, trên Quảng trường Ba Đình, một dân tộc đã long trọng tuyên bố với thế giới quyền được độc lập, tự do. Nhưng điều được khai sinh trong mùa Thu lịch sử ấy không chỉ là một Nhà nước mới, một quốc gia có chủ quyền. Sâu xa hơn, dân tộc Việt Nam đã giành lại quyền được là chính mình - quyền tự quyết định vận mệnh, lựa chọn con đường phát triển và gìn giữ những giá trị làm nên căn cước của mình.

Ngày 02/9/1945, tại Quảng trường Ba Đình lịch sử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc bản Tuyên ngôn Độc lập khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mở ra kỷ nguyên độc lập, tự do cho dân tộc ta. Ảnh: btgdvtukhanhhoa.vn
Nhìn từ chiều sâu ấy, độc lập dân tộc và văn hóa dân tộc chưa bao giờ là hai câu chuyện tách rời. Văn hóa hun đúc sức mạnh để giành độc lập; độc lập mở ra không gian để văn hóa hồi sinh, sáng tạo và phát triển. Hôm nay, khi Việt Nam bước vào một kỷ nguyên phát triển mới, hành trình ấy đặt ra một câu hỏi lớn hơn: Làm thế nào để một đất nước ngày càng hiện đại, hội nhập sâu rộng mà vẫn là Việt Nam?
Trước khi là thành quả của chính trị, độc lập là thành quả của văn hóa
Một dân tộc tồn tại không chỉ bởi có lãnh thổ, mà trước hết bởi có ý thức mình là một dân tộc. Trong những thăng trầm của lịch sử, có những thời kỳ người Việt Nam không làm chủ được toàn vẹn vận mệnh chính trị của mình, nhưng chưa bao giờ đánh mất ý thức về mình. Tiếng Việt vẫn được gìn giữ; ký ức về tổ tiên và non sông vẫn được trao truyền; tình yêu quê hương, ý thức cộng đồng và khát vọng tự chủ vẫn bền bỉ chảy qua các thế hệ.
Đó chính là “hạ tầng văn hóa” của sự trường tồn dân tộc. Nếu lãnh thổ tạo nên không gian sinh tồn, thì văn hóa tạo nên lý do để một cộng đồng muốn tồn tại như chính mình.
Bởi vậy, Mùa Thu năm 1945 không xuất hiện từ khoảng trống. Phía sau sức mạnh chính trị làm nên Cách mạng Tháng Tám là sức mạnh tinh thần đã được tích tụ qua hàng nghìn năm lịch sử. Khi vận mệnh đất nước đứng trước thời khắc quyết định, lòng yêu nước, ý thức cộng đồng và khát vọng độc lập đã kết nối hàng triệu con người thành một cộng đồng cùng chung vận mệnh.
Văn hóa biến những con người riêng lẻ thành một khối “chúng ta”; biến ký ức quá khứ thành trách nhiệm với hiện tại; biến tình yêu quê hương thành ý chí bảo vệ tương lai. Vì thế, trước khi trở thành một thực tại chính trị vào ngày 02/9/1945, độc lập đã tồn tại rất lâu trong tâm thức văn hóa của người Việt Nam.
Độc lập là quyền được là chính mình
Chủ quyền trước hết là quyền của một quốc gia tự quyết định những vấn đề thuộc về vận mệnh của mình. Nhưng ở tầng sâu hơn, độc lập còn là quyền của một dân tộc được tự định nghĩa về mình: Không để người khác quyết định mình là ai, phải sống theo những giá trị nào và phải đi về đâu.
Bởi vậy, ý nghĩa của Mùa Thu 1945 không dừng lại ở việc giành lại chủ quyền lãnh thổ và thiết lập một Nhà nước độc lập. Từ thời khắc ấy, người Việt Nam giành lại quyền kể câu chuyện của mình bằng tiếng nói của mình; quyền trân trọng ký ức, phát triển văn hóa và tự viết chương tiếp theo của lịch sử dân tộc.
Độc lập vì thế cũng là nền tảng của phẩm giá. Một dân tộc chỉ thực sự có phẩm giá khi có quyền lựa chọn tương lai và có năng lực chịu trách nhiệm về sự lựa chọn ấy. Một nền văn hóa chỉ thực sự có sức sống khi không chỉ được bảo tồn như ký ức quá khứ, mà còn có khả năng tham gia kiến tạo hiện tại và tương lai.
Độc lập để được là chính mình, và cũng để có thể trở thành một phiên bản tốt đẹp hơn của chính mình. Đó chính là điểm gặp nhau sâu xa giữa độc lập dân tộc, bản sắc văn hóa và khát vọng phát triển.
Bản sắc không phải là những gì được cất giữ - mà là những gì tiếp tục sống
Nói đến bản sắc văn hóa, chúng ta thường nghĩ đến những di sản được trao truyền từ quá khứ: Tiếng Việt, áo dài, đình làng, lễ hội, dân ca, phong tục, những giá trị gia đình và cộng đồng. Tất cả đều quý giá và cần được gìn giữ. Nhưng bản sắc của một dân tộc không chỉ nằm trong những gì được bảo tồn. Sâu xa hơn, nó nằm trong những giá trị tiếp tục sống trong cách con người suy nghĩ, lựa chọn và ứng xử mỗi ngày.
Bản sắc không phải một bảo tàng bất biến của quá khứ. Văn hóa Việt Nam đã trường tồn chính vì luôn biết vận động. Qua hàng nghìn năm giao lưu với nhiều nền văn minh, người Việt Nam không tồn tại bằng cách khước từ ảnh hưởng bên ngoài, mà bằng năng lực tiếp nhận, chọn lọc, chuyển hóa và làm cho những giá trị mới trở thành một phần của mình.
Một bản sắc mạnh không phải là bản sắc từ chối thay đổi, mà là bản sắc đủ mạnh để hấp thụ thay đổi mà không đánh mất chính mình.
Vì thế, giữ gìn văn hóa trong thế kỷ XXI không thể chỉ là giữ lại những gì cha ông để lại. Quan trọng không kém là làm cho những giá trị tốt đẹp của dân tộc tiếp tục sống trong con người hôm nay, đồng thời tạo ra những giá trị mới xứng đáng để trao truyền cho các thế hệ mai sau.
Từ bản sắc đến bản lĩnh - câu chuyển của Việt Nam trong kỷ nguyên mới
Nếu bản sắc trả lời câu hỏi “Chúng ta là ai?”, thì bản lĩnh trả lời một câu hỏi khó hơn: “Chúng ta sẽ thay đổi như thế nào mà vẫn là mình?”.
Câu hỏi ấy ngày càng trở nên cấp thiết. Toàn cầu hóa, trí tuệ nhân tạo, kinh tế số, đô thị hóa và những dòng chảy văn hóa xuyên biên giới đang làm thay đổi rất nhanh cách con người học tập, làm việc, giao tiếp, giải trí và cảm nhận về thế giới. Những thế hệ người Việt Nam trong tương lai chắc chắn sẽ sống rất khác cha ông mình.
Nhưng thách thức của văn hóa Việt Nam không phải là làm thế nào để Việt Nam không thay đổi. Thách thức lớn hơn là làm thế nào để Việt Nam thay đổi mạnh mẽ mà vẫn là Việt Nam.
Điều đó đòi hỏi một bản lĩnh văn hóa mới: Tự tin mà không tự mãn; hội nhập mà không hòa tan; học hỏi thế giới mà không sao chép thế giới; trân trọng truyền thống nhưng không để truyền thống trở thành lực cản của sáng tạo. Chúng ta cần đủ cởi mở để tiếp nhận thành tựu tốt đẹp của nhân loại, đồng thời đủ tự chủ để biết điều gì phù hợp với mình, điều gì cần được chuyển hóa và điều gì nhất thiết phải gìn giữ.
Bản lĩnh ấy cũng đòi hỏi chuyển từ tư duy bảo vệ văn hóa sang tư duy phát triển bằng văn hóa. Trong thế giới hiện đại, văn hóa không chỉ là ký ức và căn cước; văn hóa còn là nguồn lực. Sức hấp dẫn của một quốc gia không chỉ đến từ sự giàu có hay công nghệ tiên tiến, mà còn từ những câu chuyện họ kể, những giá trị họ đại diện và những sản phẩm sáng tạo họ mang đến cho nhân loại.
Việt Nam vì thế không chỉ cần tiếp nhận văn hóa thế giới. Một dân tộc hơn một trăm triệu người, với hàng nghìn năm lịch sử và một kho tàng văn hóa phong phú, hoàn toàn có thể nuôi dưỡng khát vọng lớn hơn: Đưa những giá trị Việt Nam ra thế giới.
Khi một món ăn Việt Nam được yêu thích, một tác phẩm nghệ thuật Việt Nam lay động công chúng quốc tế, một sản phẩm sáng tạo mang tinh thần Việt Nam chinh phục thị trường toàn cầu, hay cách ứng xử nhân văn của người Việt Nam tạo được sự kính trọng, văn hóa đã trở thành sức mạnh mềm của quốc gia.
Bản lĩnh văn hóa, bởi vậy, không chỉ giúp chúng ta giữ được mình trước thế giới. Cao hơn, nó giúp Việt Nam đóng góp những giá trị của mình cho thế giới.
Việt Nam 2045 - hiện đại, phát triển và vẫn là Việt Nam
Khát vọng trở thành một quốc gia phát triển không thể chỉ được đo bằng quy mô nền kinh tế hay mức thu nhập. Một đất nước thực sự phát triển còn phải là một xã hội văn minh, một cộng đồng có niềm tin, một quốc gia tôn trọng phẩm giá con người và một nền văn hóa có khả năng sáng tạo những giá trị được thế giới trân trọng.
Bởi vậy, hành trình hướng tới năm 2045 cũng chính là một dự án văn hóa lớn.
Việt Nam của tương lai cần những con người vừa có căn cước Việt Nam, vừa có năng lực công dân toàn cầu; biết trân trọng lịch sử nhưng không bị quá khứ níu giữ; yêu đất nước mình nhưng đủ tự tin để đối thoại bình đẳng với thế giới.
Bảo tồn văn hóa tốt nhất không chỉ là giữ gìn những gì cha ông đã để lại, mà còn phải kiến tạo một thế hệ đủ tài năng, nhân cách và sức sáng tạo để làm giàu thêm những gì chúng ta sẽ để lại cho mai sau.
Nếu làm được điều đó, một Việt Nam hiện đại hơn sẽ không trở thành một Việt Nam ít bản sắc hơn. Ngược lại, chính phát triển sẽ mở ra những chân trời mới để văn hóa Việt Nam tỏa sáng.
Độc lập để Việt Nam mãi là Việt Nam
Mùa Thu năm 1945 trao cho dân tộc Việt Nam quyền được tự quyết định vận mệnh của mình. Một thế kỷ sau, khát vọng 2045 đặt trước chúng ta một sứ mệnh mới: Chứng minh chúng ta có thể dùng quyền tự quyết ấy để kiến tạo một đất nước giàu mạnh, văn minh và có sức hấp dẫn.
Độc lập để được là chính mình. Bản sắc để biết mình là ai. Và bản lĩnh để đi cùng thế giới mà vẫn là mình.
Có lẽ đó cũng là hành trình đẹp nhất từ Mùa Thu Độc lập đến tương lai: Để khi hai tiếng Việt Nam vang lên, thế giới không chỉ nhớ đến một dân tộc đã kiên cường giành và giữ độc lập, mà còn nhận ra một nền văn hóa có bản lĩnh, một quốc gia có phẩm giá và một dân tộc có những giá trị riêng để đóng góp cho nhân loại./.
