Tri thức và kỹ năng - Động lực phát triển bền vững di sản

Sự chuyển dịch từ tư duy bảo tồn đơn thuần sang bảo tồn gắn với phát triển bền vững đang mở ra cơ hội mới cho các di sản thế giới. Năm 2026, di sản thế giới tiếp tục đóng góp như một nguồn lực quan trọng giúp hiện thực hóa các Mục tiêu Phát triển Bền vững, thông qua việc lan tỏa tri thức, bảo tồn bản sắc và thúc đẩy năng lực cộng đồng,

Di sản thế giới - Nền tảng thúc đẩy phát triển bền vững toàn cầu

Di sản thế giới không còn chỉ là ký ức của quá khứ, những biểu tượng văn hóa hay cảnh quan thiên nhiên mang giá trị lịch sử, mà ngày càng được nhìn nhận như một nguồn lực chiến lược cho phát triển kinh tế, xã hội và môi trường, góp phần định hình tương lai phát triển của các quốc gia và cộng đồng.

Sự chuyển biến này đã được thể hiện rõ khi Chương trình nghị sự 2030 của Liên hợp quốc công nhận vai trò của văn hóa, đặc biệt là di sản văn hóa và sáng tạo, như một động lực thúc đẩy các Mục tiêu Phát triển Bền vững (17 SDGs). Tiếp nối định hướng đó, UNESCO đã ban hành Chính sách lồng ghép quan điểm phát triển bền vững vào quy trình thực hiện Công ước Di sản Thế giới, đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong cách tiếp cận bảo tồn di sản, từ mô hình bảo vệ thuần túy sang mô hình quản trị gắn với phát triển bền vững.

Cụ thể, ở phương diện xã hội, việc bảo tồn các cảnh quan thiên nhiên và công trình văn hóa mang giá trị nổi bật toàn cầu góp phần nâng cao chất lượng đời sống tinh thần của con người. Những di sản này trở thành biểu tượng của bản sắc cộng đồng, giúp duy trì sự liên tục lịch sử và tạo cảm giác gắn kết giữa con người với môi trường sống. Việc tiếp cận và hưởng lợi từ di sản cũng góp phần củng cố sự tôn trọng đa dạng văn hóa, tăng cường gắn kết xã hội và thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng trong quản lý tài nguyên chung.

Ở góc độ kinh tế, di sản thế giới là nguồn lực phát triển bền vững thông qua việc tạo việc làm, thu hút đầu tư và thúc đẩy các ngành kinh tế địa phương. Các hoạt động liên quan đến bảo tồn và quản lý di sản mang tính đặc thù địa phương, khó bị thay thế bởi các mô hình sản xuất công nghiệp đại trà. Nhiều mô hình phát triển dựa trên di sản đã chứng minh khả năng tạo ra việc làm ổn định, thân thiện với môi trường và gắn liền với sinh kế truyền thống của cộng đồng.

Bên cạnh đó, di sản thế giới còn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các khu vực di sản tự nhiên thường chứa đựng hệ sinh thái đa dạng sinh học phong phú, góp phần duy trì cân bằng sinh thái và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên.

Đồng thời, nhiều cảnh quan văn hóa được hình thành qua quá trình thích ứng lâu dài giữa con người và môi trường, trở thành minh chứng cho các mô hình phát triển hài hòa với tự nhiên. Những tri thức truyền thống tích lũy qua nhiều thế hệ cũng góp phần giảm thiểu rủi ro thiên tai và nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng trước các biến động môi trường.

Không chỉ dừng lại ở các giá trị hữu hình, di sản thế giới còn mang ý nghĩa sâu sắc đối với phát triển con người. Việc bảo tồn và truyền lại di sản cho các thế hệ tương lai giúp con người duy trì bản sắc, tăng cường ý thức trách nhiệm xã hội và mở rộng cơ hội phát triển cá nhân. Nhiều nghiên cứu quốc tế cho thấy khả năng tiếp cận và tham gia bảo vệ di sản là một trong những yếu tố quan trọng giúp con người phát huy năng lực lựa chọn và định hướng cuộc sống, góp phần nâng cao chất lượng phát triển xã hội.

Tri thức và kỹ năng - Động lực của năm 2026

Theo UNESCO, dự án “Đóng góp của Di sản Thế giới đối với các Mục tiêu Phát triển Bền vững” giai đoạn 2023 - 2028 do Viện Đào tạo và Nghiên cứu Di sản Thế giới khu vực Châu Á - Thái Bình Dương triển khai, là một trong các sáng kiến nhằm chuyển hóa các nguyên tắc chính sách thành thực tiễn quản lý di sản.

Một trong những hoạt động quan trọng của dự án là ghi nhận và lan tỏa các mô hình thực hành tốt trong bảo tồn và phát triển di sản. Năm 2026, dự án lựa chọn chủ đề “Tri thức và Kỹ năng”, phản ánh xu hướng coi di sản không chỉ là tài sản văn hóa mà còn là kho tàng tri thức và nguồn lực giáo dục quan trọng. Chủ đề này nhấn mạnh vai trò của di sản trong việc truyền tải giá trị truyền thống, tri thức bản địa và kỹ năng nghề thủ công, đồng thời thúc đẩy phát triển nguồn nhân lực thông qua giáo dục và đào tạo.

Việc lồng ghép tri thức di sản vào hệ thống giáo dục được xem là giải pháp hiệu quả nhằm nâng cao nhận thức xã hội về phát triển bền vững. Khi học sinh, sinh viên và người lao động được tiếp cận với tri thức di sản từ sớm, họ không chỉ hiểu rõ hơn về lịch sử và văn hóa mà còn hình thành tư duy phát triển hài hòa với môi trường và xã hội. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhiều quốc gia đang đối mặt với nguy cơ mai một tri thức truyền thống do quá trình đô thị hóa và toàn cầu hóa.

Bên cạnh giáo dục phổ thông và đại học, đào tạo nghề gắn với di sản cũng được xác định là hướng đi quan trọng. Các chương trình đào tạo bảo tồn di sản, phục hồi nghề thủ công truyền thống và phát triển ngành công nghiệp sáng tạo không chỉ góp phần bảo vệ giá trị văn hóa mà còn tạo ra cơ hội việc làm bền vững cho cộng đồng địa phương. Thông qua đó, di sản trở thành nguồn lực thúc đẩy phát triển kinh tế sáng tạo và tăng trưởng xanh.

Chủ đề năm 2026 cũng nhấn mạnh sự gắn kết giữa di sản vật thể và phi vật thể. Các sáng kiến của UNESCO tại khu vực Châu Á - Thái Bình Dương cho thấy việc tích hợp kiến trúc, cảnh quan và thực hành văn hóa sống giúp xây dựng hệ thống tri thức toàn diện, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa con người và môi trường. Cách tiếp cận này không chỉ nâng cao hiệu quả bảo tồn mà còn giúp cộng đồng địa phương tham gia sâu hơn vào quá trình quản lý di sản.

Một điểm đáng chú ý là các chương trình đào tạo liên ngành đang được khuyến khích nhằm kết nối kỹ thuật thủ công truyền thống với khoa học bảo tồn hiện đại. Việc kết hợp tri thức truyền thống với công nghệ mới giúp nâng cao chất lượng bảo tồn di sản, đồng thời mở rộng khả năng sáng tạo trong các lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế. Đây được xem là hướng tiếp cận phù hợp trong bối cảnh phát triển kinh tế tri thức và công nghiệp sáng tạo toàn cầu.

Ngoài ra, việc xây dựng mạng lưới chia sẻ kinh nghiệm giữa các nhà thực hành di sản cũng là một trong những mục tiêu quan trọng của dự án. Mạng lưới Di sản khu vực Châu Á - Thái Bình Dương (Heritage Asia-Pacific) đóng vai trò kết nối các cá nhân, tổ chức và cơ quan quản lý nhằm trao đổi tri thức, bài học kinh nghiệm và mô hình quản lý hiệu quả.

Triết lý “tri thức bắt nguồn từ thực tiễn” được xem là nền tảng giúp lan tỏa các mô hình phát triển bền vững dựa trên di sản. Trong dài hạn, việc ghi nhận và tôn vinh các thực hành tốt không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả bảo tồn di sản mà còn tạo động lực cho các sáng kiến phát triển bền vững tại địa phương. Các mô hình thành công có thể trở thành nguồn tham khảo cho việc xây dựng chính sách và chiến lược phát triển di sản ở cấp quốc gia và khu vực.

Diệu Bảo

Nguồn Pháp Luật VN: https://baophapluat.vn/tri-thuc-va-ky-nang-dong-luc-phat-trien-ben-vung-di-san.html