Tiếng nói của những người bị lãng quên
Việc Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc nhất trí thông qua nghị quyết công nhận các bệnh nhiệt đới bị lãng quên là vấn đề nhân quyền có thể mở ra một bước ngoặt lớn trong nỗ lực y tế toàn cầu, dù đằng sau nó vẫn còn nhiều câu hỏi cần lời đáp.
Từ những nơi chịu ảnh hưởng nặng nề nhất
Ngày 7/7, Hội đồng Nhân quyền đã thông qua Nghị quyết số 62/27 về các bệnh nhiệt đới bị lãng quên (NTDs) bằng cơ chế đồng thuận, không phải bỏ phiếu. Đáng chú ý, nghị quyết này được đề xuất bởi Malawi cùng 5 quốc gia châu Phi khác gồm Gambia, Morocco, Tanzania, Kenya và Burkina Faso. Đó đều là những quốc gia hiểu rõ cái giá mà các bệnh nhiệt đới bị lãng quên gây ra đối với đời sống người dân.

Trẻ em là đối tượng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của các bệnh nhiệt đới bị lãng quên (NTDs). Ảnh: WHO
Trong nhiều năm, các căn bệnh như giun chỉ bạch huyết, sán máng, bệnh ngủ châu Phi, bệnh phong hay bệnh Chagas đã hiện diện dai dẳng tại những khu vực nghèo nhất thế giới. Chúng không tạo ra các cuộc khủng hoảng toàn cầu như COVID-19, cũng hiếm khi trở thành tâm điểm chú ý của truyền thông quốc tế. Nhưng, đối với hàng triệu gia đình, tác động của chúng là hiện hữu mỗi ngày.
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hơn 1 tỷ người tại khoảng 150 quốc gia và vùng lãnh thổ đang chịu ảnh hưởng của ít nhất một bệnh thuộc nhóm NTDs. Phần lớn trong số đó sống ở các cộng đồng nghèo, vùng sâu vùng xa hoặc những khu vực thiếu dịch vụ công cơ bản. Đây cũng là lý do nhóm bệnh này được gọi là “bị lãng quên” - không phải vì chúng hiếm gặp, mà bởi những người mắc bệnh thường nằm ngoài tầm quan tâm của các trung tâm quyền lực, nguồn lực tài chính và sự chú ý của dư luận quốc tế.
Đây là nghị quyết đầu tiên của Hội đồng Nhân quyền dành riêng cho mối liên hệ giữa quyền con người và NTDs. Vì thế, phát biểu sau khi nghị quyết được thông qua, Đại sứ Malawi tại Liên hợp quốc Pacharo Kayira gọi đây là “một cột mốc lịch sử”.
Theo ông, hơn 1 tỷ người bị ảnh hưởng bởi NTDs trên toàn thế giới phần lớn là những người sống trong nghèo đói, tại các khu vực hẻo lánh hoặc các khu định cư không chính thức, người tị nạn và những cộng đồng đang chịu tác động của biến đổi khí hậu. Trong số những người bị ảnh hưởng nặng nề nhất có phụ nữ và trẻ em gái, những đối tượng thường gặp nhiều rào cản hơn trong tiếp cận chăm sóc sức khỏe, giáo dục và nước sạch.
Ông Kayira cho biết, dù WHO đã xây dựng lộ trình kiểm soát, loại bỏ hoặc xóa sổ một số bệnh này vào năm 2030 thông qua các chiến dịch điều trị quy mô lớn, nghiên cứu và tăng cường hệ thống y tế, nhưng chỉ tiếp cận từ góc độ y tế là chưa đủ. “Cách tiếp cận y tế công cộng là một khởi đầu tốt, nhưng cách tiếp cận nhân quyền bao quát nhiều hơn thế: phẩm giá của con người”, ông nói.

Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc đã thông qua Nghị quyết 62/27 về “Nhân quyền và các bệnh nhiệt đới bị lãng quên”. Ảnh: WHO
Chung quan điểm đó, ông Juan Gamboa, Tổng Giám đốc Tổ chức Anesvad - đơn vị cùng Liên minh chống lại các bệnh nhiệt đới bị lãng quên (Uniting to Combat NTDs) tham gia nhóm kỹ thuật hỗ trợ Malawi soạn thảo và đàm phán nghị quyết - nhấn mạnh: “Loại bỏ những căn bệnh này là một quyền cơ bản của hàng triệu người”.
Những căn bệnh của nghèo đói
Điểm đáng chú ý trong nghị quyết là văn kiện này không xem việc điều trị NTDs là một quyền độc lập. Thay vào đó, nó thừa nhận rằng cuộc chiến chống các bệnh nhiệt đới bị lãng quên không thể chỉ dựa vào thuốc men hoặc các chiến dịch y tế công cộng.
Cách tiếp cận này phản ánh thực tế đã được các chuyên gia y tế và phát triển đề cập trong nhiều năm. Nhiều bệnh trong nhóm NTDs hoàn toàn có thể được kiểm soát hoặc phòng ngừa nếu người dân được tiếp cận nguồn nước sạch, hệ thống vệ sinh phù hợp và dịch vụ chăm sóc sức khỏe cơ bản. Vì thế, các quốc gia bảo trợ cho rằng nếu chỉ tập trung vào điều trị mà bỏ qua những nguyên nhân sâu xa, các căn bệnh ấy sẽ tiếp tục tồn tại bất chấp những tiến bộ về y học.

Các tình nguyện viên quốc tế hỗ trợ người dân châu Phi trước sự bùng phát của dịch Ebola. Ảnh: IRC
Nghị quyết nhấn mạnh các yếu tố như nghèo đói, thiếu nước sạch, điều kiện vệ sinh yếu kém, bất bình đẳng và phân biệt đối xử. Đây cũng là điểm khiến văn kiện này vượt ra khỏi phạm vi của một chương trình y tế thông thường.
Một đứa trẻ phải nghỉ học vì mắc bệnh sán máng, một người lao động mất khả năng làm việc do biến chứng của bệnh phù voi hay một phụ nữ bị kỳ thị vì mắc bệnh phong đều đang đối mặt với những hệ lụy không thể giải quyết bằng thuốc men đơn thuần. Trong nhiều trường hợp, chính điều kiện sống, khả năng tiếp cận dịch vụ công và vị thế xã hội mới quyết định cơ hội phục hồi của người bệnh.
Đó cũng là lý do các nhà vận động muốn đưa vấn đề này tới Hội đồng Nhân quyền Liên hợp quốc thay vì chỉ dừng lại ở các diễn đàn y tế. Khi NTDs được nhìn nhận trong khuôn khổ quyền con người, cuộc thảo luận sẽ không chỉ xoay quanh số lượng thuốc được phân phát hay số ca bệnh được điều trị, mà còn liên quan đến những điều kiện giúp người dân tránh mắc bệnh ngay từ đầu.
Bối cảnh quốc tế hiện nay càng khiến vấn đề trở nên đáng chú ý hơn. Biến đổi khí hậu đang làm gia tăng các hiện tượng thời tiết cực đoan, gây áp lực lên nguồn nước và điều kiện vệ sinh tại nhiều quốc gia đang phát triển. Xung đột và di cư khiến hàng triệu người phải sống trong các khu vực có cơ sở hạ tầng y tế hạn chế. Những yếu tố này làm tăng nguy cơ lây lan hoặc tái xuất hiện của nhiều bệnh truyền nhiễm, trong đó có các NTDs.
Bởi vậy, cuộc tranh luận về các bệnh nhiệt đới bị lãng quên ngày nay đã gắn chặt hơn với các mục tiêu phát triển bền vững, giảm nghèo và bảo đảm các quyền cơ bản cho những cộng đồng dễ bị tổn thương.

Một phụ nữ Liberia với đôi chân sưng phù, hậu quả của bệnh giun chỉ bạch huyết. Ảnh: Quỹ Anesvad
Lắng nghe là chưa đủ
Theo giới quan sát, việc nghị quyết được thông qua bằng đồng thuận cũng mang ý nghĩa riêng. Trong bối cảnh nhiều vấn đề quốc tế thường vấp phải chia rẽ sâu sắc, sự nhất trí tại Hội đồng Nhân quyền cho thấy cộng đồng quốc tế nhìn nhận đây là một thách thức cần được giải quyết. Ít nhất ở cấp độ chính trị, tiếng nói từ những cộng đồng chịu ảnh hưởng nặng nề nhất đã được lắng nghe.
Dù được đánh giá là một bước tiến quan trọng, những người thúc đẩy nghị quyết cũng thừa nhận rằng văn kiện vừa được thông qua mới chỉ là điểm khởi đầu. Cột mốc tiếp theo được nhiều bên chờ đợi là báo cáo của Văn phòng Cao ủy Nhân quyền Liên hợp quốc dự kiến công bố vào năm 2027.
Báo cáo này sẽ đánh giá tác động của các bệnh nhiệt đới bị lãng quên đối với việc thụ hưởng các quyền cơ bản, đồng thời đề xuất những biện pháp giúp các quốc gia phòng ngừa và ứng phó theo cách tiếp cận dựa trên quyền con người.

Châu Phi, nơi có hàng chục triệu người mắc NTDs, đang rất cần nguồn tài chính xóa đói giảm nghèo để loại bỏ hoàn toàn những bệnh này. Đồ họa: Globalhealth Otherwise Media
Đại sứ Pacharo Kayira bày tỏ hy vọng tài liệu đó sẽ trở thành “cầu nối” giữa nghị quyết chính trị và các biện pháp cụ thể. Theo ông, báo cáo cần chỉ ra cách các cơ chế nhân quyền có thể đóng góp vào nỗ lực chấm dứt những căn bệnh này, đồng thời đưa ra khuyến nghị ở cấp quốc gia, khu vực và quốc tế.
Nhiều chuyên gia cũng xem đây là giai đoạn quyết định. Việc một vấn đề được ghi nhận trong nghị quyết quốc tế là điều quan trọng, nhưng hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào quá trình triển khai. Các mục tiêu liên quan tới nước sạch, vệ sinh môi trường, chăm sóc sức khỏe cơ sở hay giáo dục cộng đồng đều đòi hỏi nguồn lực đáng kể và cam kết lâu dài từ các chính phủ.
Đó cũng là lý do một số tổ chức vận động nhấn mạnh tới yếu tố tài chính và ý chí chính trị. Trong bối cảnh thế giới đang phải đối mặt với nhiều cuộc khủng hoảng cùng lúc, từ xung đột, biến đổi khí hậu cho tới suy giảm tăng trưởng kinh tế, việc duy trì sự quan tâm đối với các bệnh nhiệt đới bị lãng quên sẽ không phải nhiệm vụ dễ dàng.
Những người sống cùng các căn bệnh này hiểu rõ điều đó hơn ai hết. Một nghị quyết được thông qua tại Geneva không thể ngay lập tức làm biến mất các di chứng mà họ đang gánh chịu. Nó cũng không thể ngay lập tức mang tới nguồn nước sạch, cơ sở y tế mới hay cơ hội việc làm cho những cộng đồng đang gặp khó khăn.
Tuy nhiên, việc các bệnh nhiệt đới bị lãng quên được đặt trong khuôn khổ quyền con người đã tạo ra một điểm tựa mới cho các cuộc thảo luận chính sách trong tương lai. Sau nhiều năm tồn tại ở bên lề chương trình nghị sự quốc tế, vấn đề này đã có một vị trí rõ ràng hơn trong các cuộc thảo luận về phát triển và công bằng xã hội.
Vì thế, giá trị thực sự của cột mốc tại Geneva sẽ được đo bằng khả năng chuyển hóa sự đồng thuận chính trị hôm nay thành những hành động có thể tạo ra khác biệt trong những năm tới.




























