Tiến tới quản trị sức khỏe

Trong nhiều năm quan sát, tham gia và suy nghĩ về sự phát triển của hệ thống y tế nước ta, tôi luôn trăn trở một câu hỏi: làm thế nào để xây dựng một hệ thống chăm sóc sức khỏe hiệu quả, công bằng và bền vững?

Bác sĩ Bệnh viện Nhân dân Gia Định (TPHCM) thăm khám cho người cao tuổi (ẢNH: THÀNH SƠN)

Bác sĩ Bệnh viện Nhân dân Gia Định (TPHCM) thăm khám cho người cao tuổi (ẢNH: THÀNH SƠN)

Áp lực không ngừng gia tăng

Y tế là một lĩnh vực đặc biệt, gắn với đời sống của từng người dân. Cũng chính vì vậy, ai cũng có thể có ý kiến. Tôi từng nghe một giáo sư của Đại học Quốc gia Singapore đặt vấn đề: Nếu bàn về y tế hay giáo dục, mỗi người dân đều có thể phát biểu như một “bộ trưởng”. Nhận định đó, theo tôi, phản ánh rất đúng tính chất vừa gần gũi vừa phức tạp của lĩnh vực này.

Những năm gần đây, chúng ta đã có những định hướng chiến lược rất rõ ràng. Nghị quyết số 20-NQ/TW ngày 25-10-2017 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XII - văn bản đầu tiên mang tính toàn diện về y tế, đã đặt nền móng quan trọng cho việc đổi mới hệ thống chăm sóc sức khỏe.

Tiếp đó, Nghị quyết số 72-NQ/TW (9-9-2025) tiếp tục đưa ra những giải pháp mang tính đột phá, với điểm nhấn xuyên suốt là lấy chăm sóc sức khỏe ban đầu (CSSKBĐ) làm nền tảng. Đây là định hướng hoàn toàn đúng đắn, phù hợp với tinh thần đảm bảo cuộc sống khỏe mạnh và nâng cao phúc lợi cho mọi người ở mọi lứa tuổi.

Tuy nhiên, giữa chủ trương và thực tiễn còn một khoảng cách đáng kể. Những nỗ lực xây dựng một hệ thống y tế lấy CSSKBĐ làm trụ cột, mang tính hệ thống và bền vững, chưa đạt được như kỳ vọng. Nguồn lực không phải nguyên nhân duy nhất. Vấn đề còn ở cả cách tiếp cận, thiếu đồng bộ trong triển khai.

Có thể thấy rõ, hệ thống y tế đang phải đối mặt với những thách thức chưa từng có. Nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân ngày càng cao, về số lượng và chất lượng dịch vụ. Cùng với đó, quá trình già hóa dân số diễn ra nhanh chóng, kéo theo sự gia tăng của các bệnh mạn tính không lây nhiễm.

Nếu như trước đây, hệ thống y tế chủ yếu tập trung vào bệnh cấp tính và bệnh truyền nhiễm, thì nay, gánh nặng bệnh tật đã chuyển dịch rõ rệt sang bệnh tim mạch, ung thư, đái tháo đường, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính, rối loạn tâm thần… Những bệnh lý này đòi hỏi quản lý lâu dài, liên tục và dựa nhiều vào hệ thống chăm sóc ban đầu.

Bên cạnh đó, đại dịch Covid-19 là một lời cảnh báo mạnh mẽ về tính dễ tổn thương của hệ thống y tế trước các cú sốc toàn cầu. Đồng thời, sự phát triển nhanh chóng của khoa học - công nghệ, trí tuệ nhân tạo, y học chính xác cũng đặt ra yêu cầu phải liên tục cập nhật, đổi mới và thích ứng. Tất cả những yếu tố này tạo nên một áp lực tổng hợp, buộc chúng ta phải nhìn lại cách tổ chức và vận hành hệ thống y tế một cách căn cơ hơn.

Một trong những thành tựu đáng ghi nhận của ngành y tế trong thời gian qua là sự gia tăng nhanh chóng về số lượng bác sĩ. Từ mức 5,3 bác sĩ/10.000 dân vào năm 2001, chúng ta đã đạt 9,81 bác sĩ/10.000 dân vào năm 2020 và 12,5 bác sĩ/10.000 dân vào năm 2023 - vượt mục tiêu của Nghị quyết 20. Nếu tiếp tục duy trì tốc độ đào tạo khoảng 12.000 bác sĩ mỗi năm, Việt Nam hoàn toàn có thể đạt, thậm chí vượt, các mục tiêu 15 bác sĩ/10.000 dân vào năm 2025 và 19 bác sĩ/10.000 dân vào năm 2030. Nhưng số lượng không phải là tất cả.

Bài toán lớn hơn là chất lượng đào tạo và năng lực thực hành của đội ngũ bác sĩ sau khi tốt nghiệp. Nếu chỉ chạy theo số lượng mà không đảm bảo chất lượng, chúng ta có thể phải trả giá trong dài hạn - sự trả giá về hiệu quả điều trị và niềm tin của người dân đối với hệ thống y tế.

Ngoài ra, sự phân bổ nhân lực không đồng đều giữa các vùng miền, tỷ lệ bác sĩ ở Tây Nguyên hay ĐBSCL thấp hơn đáng kể so với các đô thị lớn. Điều này dẫn đến sự chênh lệch trong tiếp cận dịch vụ y tế. Đối với đội ngũ điều dưỡng, lực lượng nòng cốt trong chăm sóc người bệnh, cũng thiếu thụt, tỷ lệ điều dưỡng của Việt Nam rất thấp so với các nước trong khu vực.

Và một thực tế đáng lo ngại: chúng ta không đáp ứng kịp loại hình nhân lực y tế mà người dân rất cần, hệ thống rất cần. Đó là những loại hình nhân lực khác mà hệ thống y tế lẫn hệ thống giáo dục của chúng ta chưa đề cập tới, làm lãng phí nguồn lực thế hệ dân số vàng.

“Tháp ngược” - nghịch lý và cách tiếp cận hệ thống

Một nghịch lý đang tồn tại là cách phân bổ nguồn nhân lực y tế hiện nay. Theo ước tính của WHO, chăm sóc sức khỏe ban đầu có thể giải quyết 80%-90% nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân trong suốt cuộc đời. Có nghĩa là, tuyến cơ sở phải là nơi tập trung nhiều nguồn lực nhất.

Nhưng trên thực tế, nguồn lực y tế lại tập trung nhiều ở tuyến trên, còn tuyến cơ sở lại thiếu hụt cả về nguồn lực tài chính lẫn nguồn nhân lực. Nói cách khác, chúng ta đang có một “tháp ngược” về phân bổ nguồn lực. Và như vậy, người dân có xu hướng vượt tuyến, các bệnh viện tuyến trên quá tải, trong khi tuyến dưới không phát huy được vai trò.

Để “lật lại” tháp nhân lực, chúng ta cần trả lời những câu hỏi rất cơ bản: Ai sẽ làm việc ở tuyến cơ sở? Tại sao họ phải làm việc ở đó? Làm thế nào để họ gắn bó lâu dài? Sự kết nối giữa tuyến cơ sở và tuyến trên nên được triển khai như thế nào? Hiện nay, hệ thống đào tạo nhân lực y tế chủ yếu gắn với các bệnh viện tuyến trên.

Sinh viên y khoa được đào tạo trong môi trường chuyên sâu, với định hướng nghề nghiệp thiên về bệnh viện lớn. Điều này dẫn đến một thực tế là rất ít người sẵn sàng làm việc ở tuyến cơ sở. Ở đây, “bàn tay vô hình” của thị trường - như cách nói của Adam Smith, không thể tự điều chỉnh được cung, cầu trong lĩnh vực nhân lực y tế. Nếu không có sự can thiệp bằng chính sách, sự mất cân đối sẽ tiếp tục kéo dài.

 Cụm Y tế Tân Kiên - “campus” theo mô hình Viện - Trường hiện đại nhất Việt Nam (ẢNH: HOÀNG HÙNG)

Cụm Y tế Tân Kiên - “campus” theo mô hình Viện - Trường hiện đại nhất Việt Nam (ẢNH: HOÀNG HÙNG)

Trước những thách thức đó, chúng ta cần một cách tiếp cận mang tính hệ thống hơn. Ủy ban Lancet về giáo dục trong lĩnh vực sức khỏe đã nhấn mạnh: Hệ thống chăm sóc y tế phải đặt hàng hệ thống đào tạo về loại hình, số lượng và chất lượng nhân lực cần thiết. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa ngành y tế và ngành giáo dục - đào tạo. Chúng ta không thể để hai hệ thống này vận hành độc lập như hiện nay.

Đồng thời, cần đổi mới mạnh mẽ phương pháp đào tạo, từ nội dung chương trình đến cách thức tổ chức thực hành, nhằm đảm bảo người học ra trường có đủ năng lực làm việc trong môi trường thực tế, đặc biệt là ở tuyến cơ sở.

Một số định hướng cải cách nên được xem xét một cách nghiêm túc. Trước hết, tái cấu trúc hệ thống đào tạo nhân lực y tế theo hướng gắn với nhu cầu vùng miền. Những khu vực khó khăn cần có chính sách đào tạo và tuyển dụng riêng, phù hợp với điều kiện thực tế. Kế đến, tăng cường đào tạo bác sĩ đa khoa, bác sĩ gia đình và điều dưỡng - những lực lượng trực tiếp phục vụ chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Ngoài ra, phát triển các loại hình nhân lực mới, nhằm giảm tải cho bác sĩ và nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống. Ví dụ đơn giản, cử nhân siêu âm có thể làm công việc siêu âm thay cho bác sĩ, để bác sĩ có thời gian làm những việc khác. Bên cạnh đó, có lộ trình nghề nghiệp rõ ràng cho đội ngũ y sĩ.

Không nên thực hiện liên thông từ y sĩ lên bác sĩ, mà cần xây dựng các bậc nghề nghiệp riêng như y sĩ chính, y sĩ cao cấp, đi kèm với cơ chế đãi ngộ phù hợp để giữ chân họ tại tuyến cơ sở.

Đối với cơ sở, chúng ta nên xây dựng mô hình trạm y tế với trang thiết bị phù hợp và đội/nhóm nhân lực hoạt động theo nguyên lý y học gia đình. Đây là đội/nhóm nhân lực y tế có đủ năng lực để triển khai chức năng của trạm y tế phường, xã, bao gồm thực hiện công tác triển khai các chương trình quốc gia và chăm sóc sức khỏe ban đầu.

Cuối cùng, những chính sách sử dụng và đãi ngộ nên được thiết kế lại theo hướng khuyến khích nhân lực làm việc ở tuyến dưới. Ví dụ, có thể xem xét quy định thời gian phục vụ bắt buộc tại tuyến cơ sở sau khi tốt nghiệp, kết hợp với các ưu đãi về thu nhập, cơ hội đào tạo và thăng tiến. Việc thực hiện theo hệ thống, không mang tính phong trào hay tự nguyện vì sẽ thiếu bền vững.

Hướng tới một hệ thống y tế bền vững

Mục tiêu xây dựng một hệ thống y tế lấy chăm sóc sức khỏe ban đầu làm nền tảng là hoàn toàn khả thi. Nhưng để đạt được điều đó, cần một tầm nhìn dài hạn, một chiến lược nhất quán và đặc biệt, sự kiên trì trong triển khai.

Một hệ thống y tế không chỉ bao gồm các tuyến điều trị và đội ngũ nhân lực. Hệ thống ấy còn liên quan đến nhiều chính sách vĩ mô như tài chính y tế, bảo hiểm y tế, cơ chế chuyển tuyến, đầu tư công, và vai trò của khu vực tư nhân... Tất cả những yếu tố này đều có mối quan hệ chặt chẽ với nhau. Nếu chỉ cải cách từng phần riêng lẻ, chúng ta sẽ khó đạt được hiệu quả tổng thể. Nhìn lại, có thể thấy rằng những định hướng lớn của Đảng và Nhà nước về phát triển hệ thống y tế đã rất rõ ràng và phù hợp với xu thế quốc tế.

Vấn đề còn lại là làm thế nào để hiện thực hóa những định hướng đó trong thực tiễn. Điều quan trọng nhất là sự nhất quán trong chính sách và sự phối hợp đồng bộ giữa các cấp, các ngành. Bên cạnh đó là sự tham gia của toàn xã hội - từ cơ quan quản lý, cơ sở đào tạo, cơ sở y tế đến mỗi người dân.

Đó là một hành trình dài, đòi hỏi tầm nhìn, quyết tâm và sự kiên định. Như bất kỳ hành trình nào khác, quan trọng nhất vẫn là bước đi đầu tiên.

GS-TS-BS TRẦN DIỆP TUẤN, Bí thư Đảng ủy Đại học Y Dược TPHCM, Thành viên Hội đồng Quốc gia Giáo dục và Phát triển nguồn nhân lực

Nguồn SGGP: https://sggp.org.vn/tien-toi-quan-tri-suc-khoe-post850100.html