Tích tắc ký ức
HNN - Thầy Tuấn là giáo viên chủ nhiệm của lớp tôi. Thầy gầy và dáng cao lêu nghêu. Mỗi lần thầy bước vào lớp, áo sơ-mi thầy lại bay phần phật, còn chiếc đồng hồ bạc trên tay thì kêu 'tích tắc' đều đặn như nhịp tim.

Tôi không nhớ rõ thầy bắt đầu dạy lớp tôi từ bao giờ, chỉ biết rằng từ khi vào năm học mới, ngày nào tôi cũng nghe tiếng “tích tắc” ấy trước cả tiếng trống trường.
Buổi sáng, khi chúng tôi còn đang gà gật trong lớp, thầy đã đi qua dãy bàn, đặt chồng vở xuống bàn giáo viên rồi nhìn ra cửa sổ. Nhìn thấy bàn tay thầy lấp lánh ánh bạc, tôi cứ tưởng đó là ánh nắng chiếu lên, hóa ra là chiếc đồng hồ.
Chiếc đồng hồ của thầy Tuấn trông rất cũ. Mặt kính xước chằng chịt, dây da sờn bạc, có đoạn còn nứt. Nhưng mỗi khi thầy đưa tay viết bảng, chiếc đồng hồ lại sáng lên kỳ lạ, như một vệt nắng nhỏ lọt vào trong lớp.
Một lần, tôi hỏi:
- Thầy ơi, sao thầy không mua đồng hồ mới ạ?
Thầy cười hiền:
- Đồng hồ này cũ thật, nhưng nó vẫn chạy đúng giờ. Mà nó là món quà đặc biệt, thầy không nỡ thay đâu.
Tôi tò mò:
- Quà của ai thế ạ?
Thầy nhìn tôi, ánh mắt bỗng xa xăm:
- Của một người học trò cũ của thầy…
Rồi thầy không nói nữa.
Từ hôm đó, tôi cứ để ý mãi chiếc đồng hồ. Tôi muốn biết người học trò ấy là ai, và vì sao món quà lại đặc biệt đến thế.
Có lần thầy phạt tôi vì đến lớp muộn. Tôi giãy nảy:
- Thưa thầy, em chỉ trễ có đúng hai phút thôi ạ!
Thầy chỉ chiếc đồng hồ rồi chậm rãi nói:
- Hai phút cũng là muộn. Đồng hồ của thầy không biết nói dối đâu nhé!
Tôi phụng phịu ngồi xuống bàn. Nhưng sau giờ học, thầy lại vỗ vai tôi, nói nhỏ:
- Thầy cũng từng đến muộn. Có lần thầy muộn nửa giờ…
- Nửa giờ ạ?
Thầy gật đầu:
- Ừ… Ngày đó, thầy mới ra trường, dạy ở một điểm lẻ vùng cao. Đường rừng xa lắm, dốc trơn, mưa xuống là bùn ngập đến đầu gối. Một hôm, có cậu học trò tên Lữ - thầy quý lắm, cứ ngóng mãi mà thầy chưa tới. Cậu sợ thầy lạc đường, bèn đội mưa đi tìm. Khi thầy tới nơi thì… các em đang khóc. Lữ trượt chân ngã xuống suối, người ta vớt lên không kịp nữa.
Thầy kể đến đó rồi dừng lại rất lâu. Tôi không dám thở.
- Thầy chỉ muộn có nửa giờ, mà trễ mất cả một đời người - thầy nói, giọng khàn đặc. Sau hôm đó, thầy đã nghĩ mình không nên dạy nữa. Nhưng rồi… có một em khác đem cho thầy chiếc đồng hồ này. Em ấy bảo: “Để thầy không đến muộn nữa, thầy nhé”.
Thầy khẽ xoa lên mặt đồng hồ, nụ cười nhạt nhòa như lẫn vào ánh sáng.
- Từ ngày đó, thầy chưa bao giờ để mình trễ một phút nào nữa…
Thầy kể xong, giọng nhỏ dần như gió. Cả lớp im phăng phắc, chỉ còn tiếng kim giây trên chiếc đồng hồ chạy “tích… tắc… tích… tắc…” đều đều. Tôi nhìn theo bàn tay thầy, những đường gân xanh nổi rõ, chiếc đồng hồ bạc khẽ lay ánh sáng. Lần đầu tiên, tôi thấy “thời gian” có hình thù - nhỏ bé, tròn trịa, nhưng mang sức mạnh khiến cả một người lớn như thầy phải gìn giữ, trân trọng đến thế.
Tôi cúi gằm xuống bàn, không hiểu sao tự nhiên thấy ngượng. Chuyện tôi đến muộn chỉ hai phút mà còn cãi thầy, giờ nghĩ lại thấy buồn cười. Hai phút - nghe thì ít, nhưng nếu ai đó phải chờ mình, hai phút cũng dài lắm.
Tôi nhớ tới một kỷ niệm cũ. Hôm ấy, tôi mải đá bóng ở sân sau trường, quên mất giờ tan học. Đến khi về thì trời đã nhá nhem. Cha đứng trước cổng, mặt nghiêm như trời sắp mưa. Vừa thấy tôi, cha quát:
- Con có biết mấy giờ rồi không?
Tôi cúi đầu, lí nhí:
- Dạ, chỉ trễ có chút xíu thôi ạ…
Nhưng câu nói ấy khiến cha nổi giận. Ông giật lấy chiếc đồng hồ treo tường trong nhà, chỉ kim phút rồi gằn từng tiếng:
- Một chút xíu cũng là muộn, con hiểu không? Khi con muộn, người khác phải đợi. Mà thời gian của người khác cũng quý như của con!
Tôi vừa sợ vừa ấm ức, nước mắt rưng rưng. Lúc ấy, tôi chẳng hiểu hết ý cha nói, chỉ thấy đau vì bị mắng. Nhưng hôm nay, khi nghe thầy Tuấn kể về cái “nửa giờ” muộn của mình, tôi chợt hiểu. Không phải vì thầy không biết cách đi cho nhanh hơn, mà vì con đường đến với học trò của thầy quá xa, quá khó, và thầy đã luôn cố gắng để “không muộn thêm lần nào nữa”.
Tôi nhìn thầy, thấy đôi mắt thầy sâu như có cả núi và sương mù bên trong. Một cảm giác lạ lan trong lòng - vừa thương, vừa kính, lại vừa thấy mình nhỏ bé. Tôi ước gì lúc ấy có thể nói với thầy rằng: “Thầy ơi, từ nay em sẽ không đến muộn nữa. Em sẽ học cách đúng giờ, như thầy, và như chiếc đồng hồ mà em từng nghĩ chỉ là một món đồ cũ kỹ”.
Tiếng “tích tắc” lại vang lên. Tôi thấy nó không chỉ đếm thời gian, mà như đang đếm từng nhịp thay đổi trong lòng mình.
Hôm ấy, thầy Tuấn đến lớp muộn hơn thường lệ một chút. Vừa bước vào, thầy ho khẽ, giọng khàn đặc, khuôn mặt xanh xao như chưa kịp ăn sáng. Nhưng thầy vẫn mỉm cười, đặt chồng vở xuống bàn, chiếc đồng hồ bạc trên tay khẽ lấp lánh.
- Hôm nay chúng ta học nốt phần cuối của chương này nhé - thầy nói, giọng yếu đến mức cả lớp phải im lặng mới nghe rõ.
Nhưng chỉ được một lát, lớp lại rì rầm. Thằng Huy ở bàn cuối cúi xuống vẽ biếm họa thầy, mấy bạn gái thì thì thầm chuyện phim mới. Tôi cũng cười theo, không nghĩ gì nhiều. Lúc đó, tôi chỉ thấy thầy trông hơi mệt, chứ không ngờ rằng cơn ho của thầy lại kéo dài đến thế. Mỗi lần thầy cúi xuống viết bảng, vai thầy run, âm thanh ho khan vang lên giữa tiếng nói chuyện xì xào.
Tôi thấy rõ cổ tay thầy run run, ánh bạc trên chiếc đồng hồ yếu dần như ngọn đèn sắp tắt. Trong một khoảnh khắc, tôi bỗng thấy xấu hổ vì những tiếng cười của chúng tôi - những tiếng cười đã át cả giọng nói của thầy.
Giờ ra chơi, tôi chạy lên bàn giáo viên, nhìn gương mặt thầy xanh nhợt, chợt buột miệng:
- Thầy ơi, hay tụi em học nhóm hôm nay, thầy nghỉ đi ạ.
Thầy mỉm cười, vẫn giọng nhẹ như gió:
- Thầy không nghỉ được đâu. Nếu thầy nghỉ, đồng hồ này sẽ giận mất.
Tôi không hiểu, chỉ gật đầu. Tôi cứ nghĩ thầy nói đùa.
Sáng hôm sau, lớp học trống vắng lạ thường. Không có tiếng “tích tắc” quen thuộc. Cô giáo dạy thay bước vào, giọng buồn buồn:
- Thầy Tuấn nhập viện rồi, các em ạ!
Không ai nói thêm gì. Bàn giáo viên trống trơn, chỉ còn quyển sổ ghi chi chít chữ. Tôi nhìn chỗ tay thầy thường đặt - trên mặt bàn vẫn còn một vết tròn nhỏ, như dấu in của thời gian.
Khi thu dọn lớp, tôi mở hộc bàn ra và khựng lại: một vật sáng ánh bạc nằm trong đó - chiếc đồng hồ của thầy. Nó vẫn chạy, nhưng kim giây chợt khựng lại một nhịp, rồi mới tiếp tục “tích tắc… tích tắc…”. Tôi thấy tim mình đập mạnh, vội đem lên văn phòng nộp cho cô hiệu trưởng.
Cô cầm đồng hồ, lặng một lúc rồi nói khẽ, mắt rưng rưng:
- Đó là đồng hồ của một học trò cũ tặng thầy. Em ấy mất vì bệnh tim, nhưng trước khi đi đã nói: “Để thầy không đến muộn nữa”.
Cô kể, bao năm qua, dù dây đeo hỏng, mặt kính trầy xước, thầy vẫn giữ nguyên. Thầy bảo: “Đồng hồ này còn chạy được, nghĩa là em ấy vẫn còn ở đây”.
Nghe xong, tôi nghẹn lại. Bỗng thấy trong lớp vang lên đâu đó tiếng tích tắc rất khẽ, đều đặn, dịu dàng, như nhịp tim của một người vẫn đang dạy học giữa ký ức của chúng tôi.
Vài tuần sau, thầy Tuấn trở lại trường. Cả lớp như vỡ òa. Có đứa reo lên “Thầy khỏi rồi!”.Đứa khác chạy ùa ra cửa, giành nhau xách túi giúp thầy. Còn tôi, chẳng kịp nói gì, chỉ thấy cổ họng nghẹn lại. Thầy gầy hơn, da vẫn xanh, nhưng nụ cười thì vẫn y nguyên - hiền và sáng như nắng đầu buổi sáng.
Tôi chạy đến, chìa ra chiếc đồng hồ bạc đã được lau sạch bóng:
- Thầy ơi, em giữ giúp thầy này!
Thầy nhìn tôi, ánh mắt rưng rưng nhưng miệng vẫn nở nụ cười tươi:
- Cảm ơn em. Em biết không, nó ngừng chạy một hôm, nhưng sáng nay chạy lại rồi. Có lẽ… ai đó đã nhắc nó dậy đấy!
Tôi cười, không đáp, nhưng lòng thấy ấm lạ. Tôi không biết “ai đó” mà thầy nói là ai. Có thể là người học trò cũ đã tặng chiếc đồng hồ, cũng có thể là… tôi, đứa học trò vô tư mới biết quý từng nhịp “tích tắc” kể từ khi thầy nằm viện. Tiếng đồng hồ trong tay thầy lại vang đều đặn, nghe như lời thì thầm nhỏ giữa buổi trưa yên tĩnh.
Từ hôm ấy, tôi chẳng còn hỏi thêm về người học trò cũ của thầy. Tôi hiểu rằng, trong từng cái liếc nhìn về cổ tay, thầy đang sống cùng những kỷ niệm không bao giờ muộn. Thầy dạy chậm hơn một chút, giọng vẫn khàn, nhưng bài giảng của thầy như có ánh sáng. Mỗi tiết học, tiếng “tích tắc” đều đặn của chiếc đồng hồ hòa vào giọng thầy, thành một thứ âm thanh kỳ lạ - ấm, dịu, khiến tôi chẳng muốn chuông tan học reo lên nữa.
Rồi cũng đến cuối năm. Tin thầy được điều về trường khác đến đột ngột. Ngày chia tay, trời nắng rát, sân trường như sáng hơn thường lệ. Thầy đứng trên bục giảng, cúi đầu cảm ơn. Cả lớp im lặng, chỉ nghe tiếng ve kêu như khóc.
Tôi bỗng nhìn thấy điều gì đó lạ: cổ tay thầy trống trơn. Chiếc đồng hồ quen thuộc không còn ở đó nữa. Tôi giơ tay, hỏi:
- Thầy ơi, đồng hồ của thầy đâu ạ?
Thầy khựng lại một giây, rồi mỉm cười - nụ cười hiền đến lạ:
- Thầy cho nó nghỉ hưu rồi. Nó làm việc suốt mười mấy năm, chắc cũng mệt lắm.
Cả lớp ồ lên, có đứa bật cười. Nhưng tôi nhìn thầy, thấy trong đôi mắt ấy có ánh sáng ướt như pha lê. Có lẽ thầy nói dối một chút. Nhưng đó là lời nói dối dịu dàng nhất mà tôi từng nghe - một lời nói dối biết giữ lại cho ký ức một nhịp “tích tắc” vĩnh viễn không bao giờ dừng.
































