Thuế quan - 'vũ khí' mới của Washington

Chính sách thuế quan mới mà chính quyền Tổng thống Donald Trump vừa công bố cho thấy một sự thay đổi đáng chú ý trong cách Mỹ triển khai các biện pháp bảo hộ thương mại.

Quang cảnh cảng hàng hóa tại California, Mỹ. Ảnh: THX/TTXVN

Quang cảnh cảng hàng hóa tại California, Mỹ. Ảnh: THX/TTXVN

Bằng cách gắn các mức thuế từ 10% đến 12,5% vào vấn đề lao động cưỡng bức, Washington không chỉ thiết lập một hàng rào phi thuế quan mới mà còn buộc 60 nền kinh tế phải lựa chọn: điều chỉnh luật pháp theo tiêu chuẩn Mỹ hoặc mất lợi thế cạnh tranh tại thị trường này.

Hệ thống thuế quan mới, áp dụng từ ngày 24/7 dựa trên Mục 301 của Đạo luật Thương mại năm 1974, nhằm vào những nền kinh tế chưa có hoặc chưa thực thi đầy đủ các biện pháp ngăn chặn hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng. Quy định mới bao phủ khoảng 99,4% tổng giá trị hàng hóa nhập khẩu vào Mỹ, chỉ miễn trừ một số nhóm hàng như dầu khí, phân bón, dược phẩm và một số mặt hàng thiết yếu khác.
Nếu như trước đây Mỹ chủ yếu viện dẫn các lý do như mất cân bằng thương mại, an ninh quốc gia hay tình trạng dư thừa công suất để áp đặt thuế quan, lần này vấn đề "lao động cưỡng bức" được đưa lên thành căn cứ pháp lý trọng tâm.
Theo Công ước số 29 của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), lao động cưỡng bức là mọi công việc hoặc dịch vụ mà một người bị ép buộc phải thực hiện dưới sự đe dọa về bất kỳ hình phạt nào và bản thân người đó không tự nguyện làm. Đây là một trong những tiêu chuẩn lao động cơ bản được cộng đồng quốc tế thừa nhận. Việc Mỹ đưa tiêu chuẩn này trở thành căn cứ áp dụng thuế quan trên diện rộng cho thấy một cách tiếp cận mới, khi vấn đề "cưỡng bức" trong nhiều trường hợp chưa được chứng minh hoặc còn gây nhiều tranh cãi nay đã trở thành con số cụ thể làm điều kiện tiếp cận thị trường.
Xét trên toàn bộ chuỗi diễn biến và tác động thực tế kể từ năm ngoái, các chuyên gia nhận định những động thái này cho thấy mục tiêu cốt lõi của Washington vẫn không thay đổi: duy trì và thực thi chiến lược bảo hộ thương mại đơn phương trên quy mô rộng.
Điều đáng chú ý là thời điểm và cách thức triển khai chính sách thuế mới diễn ra ngay sau khi các biện pháp thuế trước đó gặp trở ngại pháp lý. Một nhà quan sát nhận định các mức thuế mới "về cơ bản giống" với những mức thuế từng bị Tòa án Tối cao bác bỏ, chỉ khác ở chỗ phải sử dụng một con đường pháp lý "rườm rà hơn". Nhận định này cho thấy sự thay đổi chủ yếu nằm ở công cụ pháp lý, trong khi mục tiêu áp đặt hàng rào thương mại vẫn được duy trì.
Một chuyên gia khác lập luận rằng nếu mục tiêu của Mỹ chỉ là xử lý các trường hợp cụ thể liên quan đến lao động cưỡng bức, phản ứng của Washington có lẽ sẽ tập trung vào một số nền kinh tế hoặc ngành nghề nhất định. Song, phạm vi áp dụng rộng tới 60 nền kinh tế cho thấy Mỹ đang sử dụng vấn đề này như một tiêu chuẩn thương mại mới.
Trước tình hình trên, hàng loạt nền kinh tế đã phản ứng bằng cách điều chỉnh hoặc tuyên bố điều chỉnh hệ thống pháp luật liên quan. Tại Israel, sau khi bị áp mức thuế 12,5%, chính phủ nước này đã thông qua đề xuất của Thủ tướng Benjamin Netanyahu về việc cấm nhập khẩu các sản phẩm được sản xuất toàn bộ hoặc một phần bằng lao động cưỡng bức, đồng thời xây dựng cơ chế thực thi trong những tháng tiếp theo.
Tại Ấn Độ, chính phủ nước này đã chủ động sửa đổi chính sách ngoại thương để cấm hoàn toàn hàng hóa liên quan đến lao động cưỡng bức. Nhờ sự thay đổi này, hàng hóa Ấn Độ đã được Mỹ xếp vào nhóm chịu mức thuế thấp hơn là 10%.
Tại Nam Phi, ngày 27/7, Bộ trưởng Thương mại Parks Tau thông báo sẽ sớm công bố dự luật cấm hoàn toàn việc nhập khẩu và lưu thông các sản phẩm được sản xuất bằng lao động cưỡng bức và lao động trẻ em. Ông khẳng định đây là bước đi nhằm tạo cơ sở pháp lý để đàm phán với Mỹ, hướng tới giảm hoặc bãi bỏ mức thuế mới. Tương tự, Bộ Thương mại, Đầu tư và Công nghiệp Malaysia đang tích cực xây dựng các quy định mới để kiểm soát nguồn gốc lao động trong quá trình sản xuất.

Ở chiều ngược lại, một số nền kinh tế lựa chọn lập trường cứng rắn hơn. Bộ trưởng Ngoại giao Singapore Vivian Balakrishnan tuyên bố sắc thuế 12,5% áp lên hầu hết sản phẩm của nước này là "vô lý về mặt kinh tế". Trước đó, Bộ Thương mại và Công nghiệp Singapore đã khẳng định rằng không có bằng chứng về lao động cưỡng bức trong chuỗi cung ứng và hành vi này đã bị hình sự hóa tại Singapore.

Tương tự, Phó Thủ tướng Australia Richard Marles phát biểu trên đài ABC rằng sắc thuế 12,5% áp lên hàng xuất khẩu Australia là "hoàn toàn phi lý". Bộ trưởng Thương mại và Du lịch Don Farrell cho rằng mức thuế này không thỏa đáng, trái với hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và phải bị bãi bỏ. Ông đồng thời nhấn mạnh các biện pháp chống lao động nô lệ hiện đại của Australia thuộc hàng mạnh nhất thế giới. Theo dự báo từ công ty tư vấn EY Oceania, mức thuế trên có thể gây thiệt hại khoảng 1,6 tỷ AUD (tương đương 1,05 tỷ USD) mỗi năm đối với kim ngạch xuất khẩu của Australia sang thị trường Mỹ. Chính phủ Brazil cũng gọi biện pháp thuế quan của Mỹ là “tùy tiện và vô lý”, cho rằng Mỹ đã lợi dụng vấn đề nhân quyền và quyền của người lao động để phục vụ chính sách bảo hộ. Chịu mức thuế 12,5%, phía Brazil cảnh báo sẽ kích hoạt các công cụ đáp trả theo luật và kiện lên Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Bên cạnh đó, Brazil sẽ tìm thị trường khác nếu không tiêu thụ được hàng hóa tại Mỹ. Trong khi đó, Chính phủ Na Uy phản đối mạnh mức thuế quan mới 12,5% mà Mỹ áp đặt đối với hàng hóa nhập khẩu từ nước này, đồng thời gọi biện pháp đơn phương của Washington là thiếu cơ sở chính đáng. Trong tuyên bố ngày 24/7, Ngoại trưởng Na Uy Espen Barth Eide nhấn mạnh nước này không đồng tình với việc Mỹ đơn phương áp dụng thuế quan đối với Na Uy và các nước khác, cũng như phản đối lý do được đưa ra cho mức thuế quan mới. Tuyên bố cho biết Na Uy coi mức thuế mới là vô căn cứ vì đã có sẵn các quy định rõ ràng nhằm ngăn chặn hoạt động buôn bán hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Chính phủ Na Uy ước tính khoảng 67% lượng hàng hóa Mỹ nhập khẩu từ Na Uy sẽ chịu tác động của mức thuế mới. Theo một số nhà quan sát, việc Mỹ gắn mức thuế nhập khẩu với yêu cầu về hệ thống pháp luật và cơ chế thực thi của các nước đối tác không chỉ tạo sức ép buộc nhiều nền kinh tế phải điều chỉnh chính sách trong nước, mà còn đặt ra tiền lệ mới đối với thương mại toàn cầu. Trong bối cảnh đó, tranh luận về tính chính đáng của các biện pháp này nhiều khả năng sẽ còn tiếp diễn, khi ranh giới giữa mục tiêu bảo vệ quyền của người lao động và mục tiêu bảo hộ thương mại ngày càng trở nên khó phân định.

Trà My/Bnews/vnanet.vn

Nguồn Bnews: https://bnews.vn/thue-quan-vu-khi-moi-cua-washington/431034.html