Thực phẩm Việt trước sức ép 'đa chuẩn': Lệch một khâu lỡ cả đơn hàng
Thực phẩm Việt đang chịu sức ép “đa chuẩn” khi các thị trường ngày càng siết yêu cầu về an toàn, truy xuất và môi trường. Chỉ một sai lệch có thể làm chậm thông quan, đội chi phí và ảnh hưởng đơn hàng, buộc doanh nghiệp phải chuẩn hóa từ gốc để giảm rủi ro, nâng sức cạnh tranh.
Indonesia vừa phát đi cảnh báo về việc siết kiểm soát thực phẩm Halal nhập khẩu. Động thái này cho thấy một thực tế ngày càng rõ: với hàng xuất khẩu (XK), sản phẩm đạt yêu cầu là chưa đủ, doanh nghiệp (DN) còn phải chứng minh được sự tuân thủ bằng một hệ thống hồ sơ và dữ liệu chính xác.
Một sai lệch, cả chuỗi bị kéo chậm
Trong thượng tuần tháng 9/2026, Thương vụ Việt Nam tại Indonesia lưu ý các DN Việt về Quyết định BPJPH số 4/2026 do Cơ quan Tổ chức đảm bảo Sản phẩm Halal Indonesia (BPJPH) ban hành hồi tháng 8/2026. Quy định mới làm tăng yêu cầu kiểm tra, xác minh đối với sản phẩm Halal nhập khẩu, trong đó có nhiều nhóm thực phẩm Việt Nam đang xuất sang thị trường này.

Doanh nghiệp thực phẩm Việt trao đổi với nhà mua hàng quốc tế tại một sự kiện kết nối giao thương, mở rộng cơ hội đơn hàng trong cuộc đua đáp ứng yêu cầu “đa chuẩn”.
Điểm đáng chú ý nằm ở cách kiểm soát. Mỗi lô hàng phải khớp chặt chẽ giữa hàng hóa và dữ liệu như mã HS, hóa đơn, packing list, số lô, ngày sản xuất, nhãn hàng hóa. Chỉ một sai lệch cũng có thể khiến xác minh kéo dài, phát sinh thêm chi phí.
Theo Thương vụ Việt Nam tại Indonesia, khó khăn lớn không chỉ đến từ yêu cầu Halal mà còn từ quá trình phối hợp giữa nhiều đầu mối. Nhà nhập khẩu phải làm việc với BPJPH, cơ quan kiểm tra, tổ chức chứng nhận Halal nước ngoài và hệ thống Cửa sổ đơn quốc gia Indonesia (SINSW).
Dữ liệu không đồng bộ và truy xuất chi tiết có thể gây điểm nghẽn khi quy định mới được áp dụng. Chi phí tuân thủ cũng kéo theo áp lực về logistics, lưu kho và tiến độ giao hàng.
Các nhóm hàng Việt Nam xuất sang Indonesia chịu tác động đáng chú ý gồm bánh kẹo và sản phẩm ngũ cốc, rau quả chế biến, thủy sản chế biến. Đây đều là những ngành hàng mà yêu cầu về chất lượng, an toàn và truy xuất ngày càng trở thành điều kiện quan trọng để giữ thị trường.
Phía Thương vụ khuyến nghị DN Việt chủ động phối hợp với nhà nhập khẩu trong việc khai báo, đăng ký kiểm tra sự tuân thủ Halal với BPJPH. Hàng hóa phải được chuẩn bị phù hợp và đồng nhất với chứng từ trong suốt quá trình kiểm tra.
DN cũng cần phối hợp với đối tác để lựa chọn đơn vị kiểm tra, giám định phù hợp. Việc chuẩn bị từ trước giúp hạn chế tình trạng đến lúc hàng chuẩn bị xuất khẩu mới phát hiện thiếu hồ sơ hoặc thông tin không thống nhất.
Thực phẩm Việt xuất khẩu đang chịu sức ép “đa chuẩn”, từ Halal, an toàn thực phẩm đến truy xuất nguồn gốc. Chỉ một sai lệch về dữ liệu, chứng từ cũng có thể làm chậm thông quan và ảnh hưởng đơn hàng.
Đây không chỉ là câu chuyện của Indonesia mà là xu hướng chung của thị trường quốc tế. Thực phẩm Việt ngày càng phải đáp ứng đồng thời các yêu cầu về an toàn, truy xuất, chứng nhận, bao bì, phát thải và dữ liệu sản phẩm.
Theo ông Lê Anh Hoàng, Phó giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại và Đầu tư TP.HCM (ITPC), các FTA thế hệ mới mở rộng cơ hội XK thực phẩm Việt, nhưng cũng siết yêu cầu về chất lượng, truy xuất và phát triển bền vững. Lợi thế không còn ở sản lượng mà ở khả năng chế biến sâu, xây dựng thương hiệu và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
Riêng tại Tp.HCM, ông Lê Anh Hoàng cho biết Thành phố liên tục tổ chức các chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao về công nghệ kiểm nghiệm. Đây được xem là nền tảng để DN nâng khả năng đáp ứng tiêu chuẩn và hướng tới XK bền vững.
Từ đó, đầu tư cho kiểm nghiệm, truy xuất và quản trị dữ liệu cần được xem là năng lực cốt lõi, không chỉ là chi phí tuân thủ. Khi hệ thống vận hành đồng bộ, DN có thể đáp ứng nhiều yêu cầu cùng lúc, rút ngắn thời gian chuẩn bị hồ sơ và hạn chế rủi ro phát sinh.
Sức ép cũng đang mở rộng từ sản phẩm sang toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm. Bà Nguyễn Thảo Hiền, Phó Vụ trưởng Vụ Phát triển thị trường nước ngoài (Bộ Công Thương), cho rằng tiêu chí lựa chọn hàng hóa đang thay đổi. Ngoài chất lượng, giá và giao hàng, đối tác ngày càng quan tâm đến phương thức sản xuất, tài nguyên, môi trường, lao động và minh bạch quản trị.
Điều này khiến cuộc cạnh tranh của thực phẩm Việt không còn đơn giản là ai có giá tốt hơn. DN phải chứng minh được sản phẩm được tạo ra như thế nào, nguyên liệu từ đâu và quá trình sản xuất có đáp ứng các yêu cầu liên quan hay không.
Đạt chuẩn chưa đủ, phải có dữ liệu chứng minh
Nếu Indonesia cho thấy yêu cầu Halal đang được kiểm soát chặt hơn, thì những diễn biến tại EU cho thấy một lớp yêu cầu khác đang tiến nhanh: dữ liệu và trách nhiệm môi trường.
Ông Nguyễn Thi, chuyên gia Tài nguyên và Môi trường, lưu ý DN xuất khẩu thực phẩm cần quan tâm các yêu cầu mới của EU về bao bì, thiết kế sinh thái và Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (DPP).
Với DPP, theo ông Thi, câu chuyện không chỉ là sản phẩm có “xanh” hay không. DN phải có khả năng cung cấp dữ liệu sản phẩm theo cấu trúc nhất định, bảo đảm khả năng truy xuất và chia sẻ dữ liệu trong chuỗi cung ứng.
“Ủy ban châu Âu cho biết DPP Registry đã đi vào hoạt động từ tháng 7/2026, cho thấy các yêu cầu về dữ liệu sản phẩm đang chuyển từ khung chính sách sang triển khai thực tế”, ông Thi chỉ rõ. Nói cách khác, thị trường đang chuyển từ yêu cầu “đạt chuẩn” sang yêu cầu “có dữ liệu để chứng minh đạt chuẩn”.
“Đa chuẩn” không chỉ là yêu cầu về sản phẩm mà còn về dữ liệu và quy trình tạo ra sản phẩm. Doanh nghiệp Việt cần chuẩn hóa từ nguyên liệu, sản xuất đến kiểm nghiệm và truy xuất.
Đây chính là điểm DN thực phẩm Việt nên chuẩn bị sớm. Nhất là xây dựng hệ thống dữ liệu thống nhất, từ nguyên liệu, nhà cung cấp, sản xuất, kiểm nghiệm đến chứng nhận và lô hàng. Trước khi XK, cần kiểm tra chéo hàng hóa với toàn bộ chứng từ để đáp ứng nhanh các yêu cầu khác nhau của từng thị trường.
Quan trọng hơn, hệ thống này phải được thiết kế để đáp ứng nhiều thị trường. Một nền tảng truy xuất tốt không chỉ phục vụ Indonesia hay EU mà còn giúp DN chủ động khi yêu cầu thay đổi.
Để giảm chi phí tuân thủ, cách tiếp cận kiểm soát dựa trên rủi ro cũng cần được chú trọng. Trong góp ý mới đây về dự thảo Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) đề xuất quản lý chứng nhận XK theo nguy cơ và lịch sử tuân thủ.
VASEP cho rằng tần suất kiểm tra nên căn cứ vào nguy cơ sản phẩm, yêu cầu của nước nhập khẩu và lịch sử tuân thủ của DN. Những DN có hệ thống quản lý như HACCP, ISO 22000, BRCGS, FSSC 22000… có thể được giảm tần suất kiểm tra, lấy mẫu.
Theo đó, nguồn lực kiểm soát nên tập trung vào nhóm rủi ro cao, giảm kiểm tra với DN tuân thủ tốt. Cách làm này vừa giảm chi phí, vừa tạo động lực để DN nâng năng lực quản trị.
Thực tế từ Indonesia cho thấy một sai lệch về dữ liệu, chứng từ có thể làm chậm cả quá trình nhập khẩu. Trong thời kỳ “đa chuẩn”, thực phẩm Việt muốn giữ thị trường không chỉ cần ngon, an toàn, giá cạnh tranh mà còn phải chứng minh được quá trình tạo ra sản phẩm. Chuẩn hóa từ gốc vì thế đã trở thành điều kiện để giữ đơn hàng.


