Thông tư 08/2026/TT-BTC: Bước cải cách nền móng để nâng hạng thị trường
Theo CEO Công ty CP TechProfit PHAN LINH, Thông tư 08/2026/TT-BTC không phải là chính sách để tạo hiệu ứng ngắn hạn cho thị trường chứng khoán, mà là bước cải cách nền móng. Nếu triển khai tốt, Việt Nam không chỉ tiến gần hơn tới mục tiêu nâng hạng, mà còn nâng tầm thị trường vốn theo hướng bền vững và chuyên nghiệp hơn.
Đưa thị trường tiệm cận thông lệ quốc tế
- Thưa ông, Bộ Tài chính vừa ban hành Thông tư số 08/2026/TT-BTC sửa đổi, bổ sung một số quy định về giao dịch, thanh toán và công bố thông tin, có hiệu lực từ ngày 3/2/2026 đang nhận được nhiều sự quan tâm từ thị trường. Ông đánh giá thế nào về ý nghĩa chiến lược của thông tư đối với thị trường chứng khoán?

- Theo tôi, Thông tư số 08 không nên nhìn như một điều chỉnh kỹ thuật đơn lẻ, mà cần được đặt trong bức tranh cải cách cấu trúc thị trường vốn. Điểm đáng chú ý nhất là Thông tư này đi thẳng vào những “nút thắt vận hành” đã tồn tại nhiều năm, đặc biệt liên quan đến khả năng tiếp cận thị trường của nhà đầu tư nước ngoài (NĐTNN).
Trong suốt thời gian dài, rào cản lớn nhất với dòng vốn ngoại không nằm ở định giá hay tiềm năng doanh nghiệp, mà nằm ở cơ chế giao dịch, thanh toán và quản trị rủi ro. Thông tư số 08 lần đầu tiên xử lý đồng bộ các vấn đề này theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế. Trong đó, tôi cho rằng có ba điểm mang tính bản chất.
Theo Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, mục tiêu ban hành Thông tư số 08/2026/TT-BTC nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho nhà đầu tư nước ngoài tham gia vào thị trường chứng khoán Việt Nam, bảo đảm đến tháng 9/2026, các cổ phiếu của Việt Nam được cơ cấu trong chỉ số thị trường mới nổi của FTSE Russell đúng kế hoạch, đồng thời nâng cao tỷ trọng cổ phiếu của Việt Nam trong rổ chỉ số của FTSE. Thông tư 08/2026/TT-BTC cũng tăng cường hiệu quả hoạt động quản lý nhà nước về chứng khoán và thị trường chứng khoán, bảo đảm hoạt động giao dịch, thanh toán an toàn, ổn định, thông suốt, hạn chế rủi ro.
Thứ nhất, cho phép NĐTNN đặt lệnh thông qua các tổ chức môi giới toàn cầu mà không phát sinh nghĩa vụ ký kết thêm với công ty chứng khoán trong nước. Điều này rất quan trọng vì nó giúp Việt Nam “nói cùng một ngôn ngữ vận hành” với các thị trường mới nổi khác.
Thứ hai, chuẩn hóa cách xử lý giao dịch NPF (không ký quỹ). Trước đây, rủi ro thanh toán phần nào bị đẩy sang công ty chứng khoán, gây áp lực lên hệ thống. Nay, Thông tư đã làm rõ trách nhiệm từng bên và thiết lập cơ chế kiểm soát theo thời gian thực, thay vì xử lý tình huống.
Thứ ba, không buộc công ty chứng khoán phải thanh toán thay cho giao dịch NPF. Đây là điểm then chốt giúp giảm rủi ro hệ thống và làm lành mạnh bảng cân đối của các công ty chứng khoán.
- Cụ thể, những thay đổi này sẽ tác động thế nào đến thanh khoản và cấu trúc thị trường, thưa ông?
- Tôi cho rằng tác động lớn nhất không nằm ở thanh khoản ngắn hạn, mà ở chất lượng dòng tiền. Khi rào cản vận hành được gỡ bỏ, các dòng vốn tổ chức dài hạn – như quỹ hưu trí, quỹ chỉ số, quỹ chủ động – sẽ dễ dàng tham gia hơn. Điều này giúp thị trường Việt Nam từng bước chuyển dịch từ một thị trường chủ yếu dựa vào nhà đầu tư cá nhân sang một thị trường có trụ cột tổ chức rõ nét hơn, từ đó làm giảm biến động cực đoan và cải thiện khả năng định giá dài hạn.
Ba điều cần làm song song để đạt mục tiêu
- Có nhiều ý kiến cho rằng Thông tư số 08 chính là "cú huých" để đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các tổ chức xếp hạng quốc tế. Ông đánh giá thế nào về mối liên hệ giữa văn bản này và mục tiêu nâng hạng thị trường?
- Thông tư số 08 có liên hệ chặt chẽ với mục tiêu nâng hạng thị trường. Với các tổ chức xếp hạng như FTSE Russell, yếu tố quyết định không chỉ là quy mô hay thanh khoản, mà là khả năng tiếp cận thị trường và hiệu quả cơ chế thanh toán – bù trừ. Thông tư số 08 trực tiếp giải quyết các tiêu chí mà FTSE từng nhiều lần lưu ý, như: Cơ chế pre-funding (ký quỹ trước giao dịch); xử lý giao dịch thất bại; khả năng giao dịch của NĐTNN theo chuẩn quốc tế.
Nếu được triển khai đúng và nhất quán, đây là một trong những mảnh ghép quan trọng nhất giúp Việt Nam tiệm cận nhóm FTSE Emerging Market, thậm chí còn quan trọng hơn việc mở rộng room ngoại.
Mặc dù Thông tư số 08 có những điểm mới rất tích cực, song tôi cho rằng, rủi ro lớn nhất không nằm ở chính sách, mà nằm ở khâu thực thi.
Thứ nhất là sự phối hợp giữa các chủ thể: công ty chứng khoán, ngân hàng lưu ký, Tổng công ty Lưu ký và bù trừ chứng khoán Việt Nam (VSDC) và Sở giao dịch chứng khoán Việt Nam (VNX). Nếu hệ thống công nghệ và quy trình báo cáo không đồng bộ, rủi ro vận hành có thể phát sinh dù khung pháp lý đã đúng.
Thứ hai là năng lực quản trị rủi ro của từng công ty chứng khoán. Không phải công ty nào cũng sẵn sàng đánh giá tín nhiệm NĐTNN, thiết lập hạn mức giao dịch NPF phù hợp. Nếu triển khai cứng nhắc, có thể dẫn tới việc công ty chứng khoán tự hạn chế giao dịch với khối ngoại, đi ngược mục tiêu của thông tư.
Thứ ba, trong giai đoạn đầu, giao dịch NPF cần được giám sát rất chặt. Đây là công cụ hỗ trợ thanh khoản, nhưng nếu thiếu kỷ luật thị trường, có thể gây méo mó cung – cầu trong ngắn hạn.
- Để những nỗ lực cải cách này không chỉ dừng lại trên văn bản mà thực sự chuyển hóa thành nội lực cho thị trường, theo ông, cần lưu ý gì khi triển khai thực hiện?
- Theo tôi, có ba điều cần làm song song để Thông tư thực sự đạt mục tiêu đề ra. Một là chuẩn hóa hướng dẫn triển khai, tránh tình trạng mỗi công ty chứng khoán hiểu một cách khác nhau. Hai là truyền thông minh bạch và nhất quán với nhà đầu tư trong và ngoài nước. Ba là coi 6 – 12 tháng đầu như giai đoạn kiểm tra sức chịu đựng (stress test) để điều chỉnh kịp thời các điểm chưa phù hợp.
Tựu trung, Thông tư 08/2026/TT-BTC không phải là chính sách để tạo hiệu ứng ngắn hạn cho thị trường, mà là một bước cải cách nền móng. Nếu triển khai tốt, Việt Nam không chỉ tiến gần hơn tới mục tiêu nâng hạng, mà còn nâng tầm thị trường vốn theo hướng bền vững và chuyên nghiệp hơn. Ngược lại, nếu triển khai nửa vời, cơ hội sẽ lại tiếp tục bị trì hoãn. Nâng hạng không đến từ một văn bản, mà đến từ cách thị trường vận hành sau văn bản đó.
- Xin cảm ơn ông!































