Thị trường cần thực lực hơn bằng cấp!
Báo cáo mới đây của Cục Thống kê, Bộ Tài chính về tình hình lao động, việc làm cho biết, tính đến thời điểm hiện tại, Việt Nam có gần 54 triệu người trong lực lượng lao động.
Tuy nhiên, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ mới đạt gần 30%, tức còn khoảng 70% lực lượng lao động chưa thuộc nhóm này. Con số đặt ra bài toán nâng chất lượng nguồn nhân lực, nhất là khi thị trường lao động ngày càng đòi hỏi kỹ năng chuyên môn, khả năng sử dụng công nghệ và thích ứng nhanh. Nhưng phía sau câu chuyện bằng cấp còn là một câu hỏi khác: doanh nghiệp đang cần tấm bằng hay nhân sự làm được việc?
Theo bà Lương Tú Anh, Tổng Giám đốc Công ty TNHH NodeX Asia (phường Sài Gòn, TPHCM), bên cạnh chuyên môn, DN quan tâm đến khả năng ứng viên đưa kiến thức vào công việc, chủ động giải quyết vấn đề và thích nghi với môi trường làm việc. Một ứng viên có bằng cấp phù hợp nhưng thiếu kỹ năng thực hành, kỹ năng phối hợp hoặc chưa quen với công nghệ mới vẫn cần thêm thời gian để bắt nhịp. Đặc biệt, với những công việc yêu cầu thay đổi nhanh, người lao động (NLĐ) không chỉ vững chuyên môn mà còn phải biết sử dụng công nghệ, chủ động cập nhật kiến thức và làm việc nhóm hiệu quả. Đây là những năng lực không thể hiện đầy đủ chỉ qua văn bằng.
Từ góc độ nhà tuyển dụng, ông Phạm Phú Lâm, Tổng Giám đốc Công ty CP Netalink (phường Bến Thành, TPHCM) cho biết, doanh nghiệp thường nhìn vào khả năng đáp ứng công việc thực tế của ứng viên. Kinh nghiệm, kỹ năng, khả năng xử lý tình huống và mức độ phù hợp với vị trí tuyển dụng là những yếu tố được xem xét bên cạnh bằng cấp. Thực tế cho thấy bằng cấp có thể giúp NLĐ tạo lợi thế khi tìm việc, nhưng để duy trì và phát triển nghề nghiệp, năng lực thực tế mới là yếu tố quan trọng. Người có khả năng học hỏi, thích ứng và nhanh chóng đáp ứng yêu cầu mới cũng có nhiều lợi thế hơn.
Theo ông Trần Anh Tuấn, Phó Chủ tịch Hội Giáo dục nghề nghiệp TPHCM, con số 70% lực lượng lao động chưa có bằng, chứng chỉ cần được nhìn nhận trong mối tương quan với thực tế đào tạo và sử dụng lao động. Một bộ phận NLĐ được đào tạo trực tiếp tại doanh nghiệp, học nghề qua thực tế hoặc tham gia các khóa đào tạo ngắn hạn nhưng chưa thuộc nhóm được thống kê là có bằng, chứng chỉ. Vì vậy, bài toán đặt ra không chỉ là nâng tỷ lệ lao động có bằng, chứng chỉ mà còn phải bảo đảm những gì NLĐ được học đáp ứng nhu cầu thực tế. Khoảng cách giữa chương trình đào tạo và yêu cầu công việc nếu không được thu hẹp sẽ khiến doanh nghiệp mất thêm thời gian đào tạo, trong khi NLĐ dù có văn bằng vẫn khó đáp ứng ngay vị trí tuyển dụng.
Trong bối cảnh chuyển đổi số, tự động hóa và trí tuệ nhân tạo ngày càng được ứng dụng rộng rãi, bằng cấp vẫn có giá trị, nhất là với những ngành nghề yêu cầu trình độ chuyên môn hoặc chứng chỉ theo quy định. Dù vậy, lợi thế của NLĐ trên thị trường ngày càng được quyết định bởi khả năng biến kiến thức thành kỹ năng, làm việc hiệu quả và học tập không ngừng.
