Thay đổi cách nghĩ để giữ rừng, giữ nước
Nhiều năm nay, tình trạng thiếu nước sinh hoạt thường xuyên tái diễn tại các xã vùng cao, ảnh hưởng không nhỏ đến đời sống người dân cũng như hoạt động của trường học, cơ sở y tế. Khi các khe suối dần cạn dòng, nguồn nước tự nhiên ngày càng suy giảm do biến đổi khí hậu và hiện tượng sa mạc hóa, bảo vệ rừng không còn chỉ là nhiệm vụ giữ gìn tài nguyên mà đã trở thành giải pháp bền vững để bảo đảm nguồn nước.
Tại xã Pha Long, tình trạng thiếu nước sinh hoạt đã kéo dài nhiều năm. Hiện, 561 hộ dân cùng các trường học và phòng khám khu vực thường xuyên đối mặt với khó khăn về nguồn nước, đặc biệt trong những tháng mùa khô. Nhiều khe suối từng cung cấp nước cho người dân nay chỉ còn những dòng chảy nhỏ, thậm chí khô cạn hoàn toàn.



Tình trạng thiếu nước sinh hoạt kéo dài nhiều năm ảnh hưởng đến đời sống người dân tại xã Pha Long.
Ông Phùng Văn Bích, thôn Ngải Thầu, xã Pha Long cho biết, hầu như năm nào người dân cũng thiếu nước từ 4 đến 5 tháng. Không chỉ ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, tình trạng khan hiếm nước còn gây khó khăn cho phát triển chăn nuôi.
“Thiếu nước nên muốn chăn nuôi lợn, gà để phát triển kinh tế cũng khó khăn”, ông Bích chia sẻ.
Thực tế tại nhiều địa phương cho thấy, các công trình cấp nước chỉ giải quyết phần ngọn của vấn đề. Để bảo đảm nguồn nước lâu dài, điều quan trọng là phải giữ được những cánh rừng đầu nguồn. Bởi rừng không chỉ là "lá phổi xanh" mà còn như những “bể chứa nước” tự nhiên, có khả năng giữ nước mưa, bổ sung nguồn nước ngầm, hạn chế xói mòn và điều hòa khí hậu.



Nhiều diện tích đồi trước đây trồng sắn nay đã được phủ xanh bằng quế, keo và các loại cây lâm nghiệp.
Nhận thức đó đã dần hình thành từ chính những trải nghiệm thực tế trong quá trình phát triển kinh tế của người dân.
Tại các xã Bảo Hà và Châu Quế, người dân vẫn nhớ giai đoạn cây sắn từng là cây trồng chủ lực. Để mở rộng sản xuất, nhiều diện tích rừng đã bị khai phá, những quả đồi xanh dần nhường chỗ cho nương sắn. Tuy nhiên, chỉ sau một thời gian ngắn, đất bạc màu, năng suất cây trồng giảm, trong khi nguồn nước tự nhiên ngày càng khan hiếm.
Ông Nguyễn Đức Hiệp, xã Châu Quế cho biết gia đình ông trước đây chủ yếu trồng sắn trên đất đồi. Khi nhận thấy hiệu quả không cao, ông đã chuyển toàn bộ diện tích sang trồng quế.
Không riêng gia đình ông Hiệp, nhiều hộ dân khác cũng lựa chọn hướng đi tương tự. Từ những mô hình ban đầu mang lại hiệu quả, phong trào chuyển đổi cơ cấu cây trồng từ cây ngắn ngày sang phát triển rừng sản xuất ngày càng được nhân rộng.



Việc phát triển khoảng 7.000 ha quế đã góp phần phủ xanh đất trống, nâng cao độ che phủ rừng tại xã Châu Quế.
Theo ông Nguyễn Đình Đăng - Trưởng Phòng Kinh tế xã Châu Quế, việc chuyển đổi từ cây sắn sang cây quế đã mang lại hiệu quả cả về kinh tế và môi trường.
Ông Đăng cho biết: “Hiện nay trên địa bàn xã Châu Quế có khoảng 7.000 ha quế. Những năm gần đây, cây quế mang lại nguồn thu nhập đáng kể, giúp nhiều hộ dân nâng cao đời sống".
Những quả đồi trọc trước đây đã được phủ xanh bởi rừng quế, rừng keo và các loại cây lâm nghiệp. Kinh tế rừng từng bước trở thành sinh kế bền vững cho người dân. Nhiều gia đình không chỉ thoát nghèo mà còn có điều kiện đầu tư mở rộng sản xuất, nâng cao chất lượng cuộc sống.
Điều đáng ghi nhận là sự thay đổi trong nhận thức của người dân về vai trò của rừng. Nếu trước đây nhiều người coi rừng là quỹ đất có thể khai phá phục vụ sản xuất ngắn hạn thì nay rừng đã trở thành tài sản quý cần được bảo vệ và phát triển lâu dài.
Không chỉ tại Châu Quế, những chuyển biến trong nhận thức về vai trò của rừng đối với nguồn nước tự nhiên cũng được ghi nhận tại nhiều địa phương khác.
Theo ông Nguyễn Thành Công - Phó Chủ tịch UBND xã Bảo Hà, những thay đổi tích cực của môi trường đã được người dân cảm nhận rõ trong những năm gần đây.
Trước đây bà con chủ yếu canh tác cây ngắn ngày trên nương, nhiều khe suối bị mất nước. Hiện nay, tại những khu vực được phủ xanh bằng rừng, nguồn nước đã dần trở lại, góp phần điều hòa môi trường sinh thái.
Ông Nguyễn Thành Công - Phó Chủ tịch UBND xã Bảo Hà


Rừng không chỉ là lá phổi xanh mà còn được ví như những “bể chứa nước” tự nhiên khổng lồ.
Thực tế cho thấy, ở những nơi rừng được bảo vệ và phát triển tốt, nguồn nước có xu hướng ổn định hơn. Nhiều khe suối từng khô cạn vào mùa khô nay đã duy trì được dòng chảy. Độ che phủ rừng tăng lên cũng góp phần hạn chế xói mòn đất, giảm nguy cơ sạt lở và cải thiện môi trường sinh thái.
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng tác động rõ nét đến đời sống người dân vùng cao, việc giữ rừng không chỉ là góp phần bảo vệ tài nguyên thiên nhiên mà còn là giải pháp quan trọng để duy trì nguồn nước phục vụ sinh hoạt và sản xuất.
Thực tế tại những vùng đất từng đối mặt với nguy cơ cạn kiệt nguồn nước đang cho thấy hiệu quả của việc bảo vệ và phát triển rừng. Muốn có nước phải giữ rừng, bởi rừng không chỉ góp phần duy trì nguồn nước mà còn gắn với môi trường sống và sinh kế lâu dài của cộng đồng.






























