Tập trung kiểm soát rủi ro thực sự
Tại phiên họp toàn thể chiều qua (12/8), góp ý dự thảo Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của 10 luật trong lĩnh vực nông nghiệp và môi trường, ĐBQH Trịnh Xuân An (Đồng Nai) đề nghị bổ sung ngay trong Luật Thú y nguyên tắc công nhận, thừa nhận hoặc tham chiếu kết quả đánh giá, kiểm nghiệm, khảo nghiệm của cơ quan quản lý, tổ chức đánh giá có năng lực của nước ngoài đối với thuốc thú y, vaccine đã được cấp phép lưu hành.
Vấn đề này đã được đặt ra trong phiên thảo luận tại tổ trước đó. Một số ĐBQH cho rằng, với thuốc thú y, vaccine đã được cấp phép tại những quốc gia có hệ thống quản lý tiên tiến, Việt Nam nên thừa nhận kết quả đánh giá phù hợp, thay vì thực hiện lại toàn bộ quy trình. Cách làm này sẽ rút ngắn thời gian đưa sản phẩm mới vào thị trường, giảm chi phí cho doanh nghiệp.
Tiếp thu ý kiến đại biểu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết sẽ ban hành thông tư theo hướng miễn khảo nghiệm đối với một số thuốc thú y, kể cả vaccine nhập khẩu đã được phép lưu hành tại một số quốc gia, khu vực có hệ thống quản lý tiên tiến.
ĐBQH Trịnh Xuân An đánh giá đây là “bước cải tiến rất tích cực”, song đề nghị tiến thêm một bước: nguyên tắc công nhận, thừa nhận hoặc tham chiếu kết quả đánh giá của nước ngoài cần được luật hóa, thay vì chỉ dừng ở thông tư.
Đề xuất này đáng được cân nhắc, bởi vấn đề không chỉ là miễn hay giảm một thủ tục khảo nghiệm. Câu hỏi lớn hơn là, một sản phẩm đã được cơ quan có năng lực đánh giá, kiểm nghiệm, khảo nghiệm và cấp phép lưu hành có nhất thiết phải được đánh giá lại toàn bộ từ đầu khi vào Việt Nam?
Với thuốc thú y, đặc biệt là vaccine, chất lượng, an toàn và hiệu quả phải được đặt lên hàng đầu. Song, quản lý chặt không có nghĩa mọi sản phẩm đều phải trải qua cùng một quy trình. Những sản phẩm đã được cơ quan có năng lực của nước ngoài đánh giá, cấp phép, có dữ liệu đáng tin cậy có thể được xem xét kế thừa kết quả. Cơ quan quản lý trong nước tập trung vào những nội dung chưa được đánh giá và các yếu tố đặc thù của Việt Nam.
Cách tiếp cận này giúp rút ngắn thời gian đưa thuốc, vaccine mới vào thị trường, giảm chi phí khảo nghiệm, kiểm nghiệm trùng lặp. Người chăn nuôi có thêm cơ hội tiếp cận sản phẩm mới. Công tác phòng, chống dịch có thêm công cụ ứng phó. Nguồn lực quản lý cũng được tập trung vào những rủi ro thực sự cần kiểm soát và giám sát chất lượng sản phẩm sau lưu hành.
Đây là cách chuyển trọng tâm quản lý từ thực hiện thủ tục sang kiểm soát rủi ro. Khi được xác định là một nguyên tắc áp dụng ổn định, lâu dài, đề xuất luật hóa của ĐBQH Trịnh Xuân An càng có cơ sở.
Luật chỉ nên xác lập nguyên tắc, phạm vi và thẩm quyền, thay vì quy định cụ thể quốc gia, cơ quan hay loại vaccine được công nhận; các tiêu chí, điều kiện và cách thức thực hiện có thể giao Chính phủ hoặc Bộ Nông nghiệp và Môi trường quy định phù hợp với thực tiễn. Cách thiết kế này vừa hạn chế đánh giá trùng lặp, tiết kiệm thời gian, chi phí, vừa tránh công nhận máy móc kết quả của nước ngoài khi chưa xem xét đầy đủ những điều kiện đặc thù của Việt Nam.
Nhìn rộng hơn, câu chuyện đặt ra tại nghị trường không chỉ là có miễn khảo nghiệm một số thuốc thú y, vaccine hay không. Điều đáng quan tâm hơn là những kết quả đã được đánh giá, đủ độ tin cậy có cần thực hiện lại từ đầu? Nếu có thể kế thừa, pháp luật cần tạo hành lang đủ rõ để thực hiện.
Khi đó, cơ quan quản lý có thể tập trung nguồn lực vào những rủi ro thực sự cần kiểm soát; doanh nghiệp giảm thủ tục, thời gian và chi phí; người chăn nuôi có cơ hội tiếp cận sớm hơn các sản phẩm mới, an toàn, hiệu quả. Đây cũng là điều cải cách thể chế hướng tới: thủ tục gọn hơn, chi phí tuân thủ thấp hơn, người dân được hưởng lợi nhiều hơn, hiệu quả quản lý cao hơn.
Luật hóa sẽ tạo nền tảng pháp lý vững chắc và ổn định hơn cho cách tiếp cận này. Nhưng dù được quy định trong luật hay cụ thể hóa bằng văn bản hướng dẫn, điều quan trọng nhất vẫn là hiệu quả thực thi, để cơ chế kế thừa thực sự đi vào cuộc sống và những kết quả đáng tin cậy được công nhận trên thực tế.


































