Tăng trưởng 2 con số: Sức mạnh từ cộng hưởng công - tư
Trao đổi với Báo Kiểm toán nhân dịp Xuân mới, TS. Lê Duy Bình - Giám đốc Economica Vietnam - cho rằng: Nếu đầu tư công đóng vai trò định hướng, dẫn dắt thì khu vực tư nhân chính là động lực chủ lực của tăng trưởng kinh tế trong trung và dài hạn. Ông gợi mở mô hình hợp tác đột phá, trong đó Nhà nước kiến tạo hạ tầng nền tảng, doanh nghiệp (DN) tham gia vận hành, tạo giá trị gia tăng. Sự cộng hưởng này được kỳ vọng tạo xung lực mới, góp phần giúp Việt Nam hiện thực hóa mục tiêu thịnh vượng vào năm 2045.

TS. Lê Duy Bình - Giám đốc Economica Vietnam
Thưa ông, nếu coi đầu tư công là “bệ đỡ” giúp nền kinh tế vượt qua giai đoạn khó khăn thì để đạt tăng trưởng hai con số vào năm 2026, sự bứt phá của khu vực tư nhân là điều kiện kiên quyết. Vậy đâu là những xung lực then chốt “kích hoạt” động lực này?
Đầu tư công thường đóng vai trò quan trọng sau các cú sốc lớn như khủng hoảng hay đại dịch Covid-19, giúp ổn định và hỗ trợ nền kinh tế. Tuy nhiên, trong dài hạn, chính đầu tư tư nhân mới bảo đảm tính bền vững khi đáp ứng phần lớn tổng nhu cầu đầu tư của xã hội. Việc phụ thuộc quá nhiều vào đầu tư công sẽ tạo áp lực lên trần nợ công, thu ngân sách và có thể gây sức ép ngược trở lại đối với khu vực tư nhân thông qua nghĩa vụ thuế.
Vì vậy, đầu tư tư nhân cần được xác định là động lực chủ lực trong trung và dài hạn. Xung lực đầu tiên để khu vực này bứt phá là xây dựng môi trường đầu tư thuận lợi, minh bạch, an toàn, chi phí thấp và tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Đặc biệt, cần bảo đảm chi phí tuân thủ pháp luật, chi phí thủ tục hành chính ở mức hợp lý để nhà đầu tư yên tâm khởi nghiệp, mạnh dạn bỏ vốn vào sản xuất - kinh doanh, khoa học công nghệ, nghiên cứu và phát triển, đổi mới sáng tạo.
Khi chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo - những lĩnh vực nhiều rủi ro, đòi hỏi vốn lớn và cách làm mới - yêu cầu về môi trường đầu tư ổn định, minh bạch, có tính tiên liệu, nhất quán và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư càng trở nên cấp thiết. Nếu thiếu những điều kiện này và thiếu sự khoan dung cho thử nghiệm, nhà đầu tư sẽ e ngại và chần chừ với các quyết định đầu tư mạo hiểm.
Cùng với việc xây dựng môi trường đầu tư an toàn, minh bạch, theo ông, cần ưu tiên tháo gỡ ngay “nút thắt” nào để giải phóng nguồn vốn cho các dự án?
Hiện nay, một lượng vốn rất lớn đang bị “mắc kẹt” tại các dự án vướng mắc pháp lý. Nếu tháo gỡ được các điểm nghẽn này một cách quyết liệt, nguồn vốn đầu tư tư nhân sẽ nhanh chóng được giải phóng và quay trở lại nền kinh tế. Theo Văn phòng Chính phủ, hơn 5.200 dự án đã được tháo gỡ hoặc định hướng giải pháp, cho thấy dư địa huy động nguồn lực còn rất lớn.
Do đó, ưu tiên hàng đầu là tiếp tục rà soát, tháo gỡ dứt điểm các dự án tồn đọng. Song song với đó, cần triển khai hiệu quả Nghị quyết số 79-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế nhà nước; đẩy mạnh hợp tác công - tư và liên kết giữa DN nhà nước với khu vực tư nhân, qua đó khai phóng mạnh mẽ, hiệu quả hơn nguồn lực xã hội và phát huy sức mạnh tổng hợp của các khu vực kinh tế.
Bên cạnh hệ sinh thái hỗ trợ, các Trung tâm tài chính tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng được kỳ vọng là kênh dẫn vốn cho khối tư nhân. Theo ông, Chính phủ và địa phương cần hành động đột phá nào để nhà đầu tư thực sự tin tưởng và sẵn sàng rót vốn từ năm 2026?
Đây là cơ hội rất lớn, bởi phần lớn các chủ thể tham gia thị trường tài chính trong tương lai sẽ đến từ khu vực kinh tế tư nhân. Các Trung tâm tài chính giúp DN tiếp cận trực tiếp nguồn vốn quốc tế thông qua tín dụng, trái phiếu hoặc phát hành cổ phiếu ngay tại Việt Nam. Đồng thời, đây cũng là “sân chơi” để DN thử nghiệm các mô hình mới như fintech, prop-tech hay tài chính xanh trong khuôn khổ cơ chế thử nghiệm (sandbox).

Đầu tư tư nhân cần được xác định là động lực chủ lực trong trung và dài hạn. Ảnh: ST
Tuy nhiên, để huy động vốn thành công, DN tư nhân bắt buộc phải tự nâng cấp, đáp ứng các chuẩn mực quốc tế về quản trị và minh bạch. Ở phía cơ quan quản lý, vấn đề then chốt hiện nay là khâu thực thi. Quốc hội và Chính phủ đã ban hành nhiều cải cách thể chế, tạo cơ chế đặc thù cho Trung tâm tài chính quốc tế. Điều thị trường và DN đang chờ đợi là các bước triển khai quyết liệt, nhất quán để các cơ chế này đi vào thực tế.
Cùng với cải cách thể chế, nội lực DN là yếu tố quyết định. Trong bối cảnh chuyển dịch sang kinh tế số và kinh tế xanh, ông kỳ vọng gì vào cuộc tự làm mới của hơn 1 triệu DN Việt?
Trước yêu cầu chuyển sang mô hình tăng trưởng mới - dựa nhiều hơn vào khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, năng suất lao động và tri thức - tôi kỳ vọng cộng đồng DN sẽ tái cấu trúc, tái định vị chiến lược, đổi mới tư duy kinh doanh, khởi nghiệp lại và đầu tư mạnh mẽ hơn cho mô hình tăng trưởng mới, xanh và bền vững hơn.
Sự chuyển dịch này đòi hỏi hành động của từng DN, từ DN siêu nhỏ đến các tập đoàn lớn, trong khu vực tư nhân, nhà nước hay khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Thành công phụ thuộc rất lớn vào việc các DN có tự nâng cấp hay không - từ quản trị, công nghệ, chất lượng nhân lực đến phương thức sản xuất, kinh doanh và khả năng tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Đặc biệt, trong giai đoạn mới, DN Việt cần xây dựng hình ảnh khác biệt thông qua văn hóa kinh doanh, đề cao đạo đức, trách nhiệm với môi trường và xã hội. Đây không chỉ là yêu cầu kinh tế mà còn là trách nhiệm để khẳng định vị thế của khu vực DN trong nền kinh tế.
Nhìn về các siêu dự án như đường sắt tốc độ cao, ông hình dung thế nào về kịch bản cộng hưởng “hoàn hảo” giữa công và tư, cũng như tác động của mô hình “Nhà nước kiến tạo hạ tầng, tư nhân vận hành động cơ” đối với mục tiêu thịnh vượng năm 2045?
Các lĩnh vực kinh tế mới như kinh tế xanh, công nghệ cao cần được thúc đẩy bằng mô hình hợp tác công - tư (PPP), trong đó Nhà nước kiến tạo nền tảng, còn khu vực tư nhân giữ vai trò động lực vận hành. Cần khuyến khích các hình thức PPP đa dạng như “đầu tư công - quản trị tư”, “đầu tư tư - sử dụng công” và các mô hình hợp tác linh hoạt khác để xây dựng, quản lý và khai thác hiệu quả hạ tầng.
Trong chuyển dịch năng lượng, sự tham gia của khu vực tư nhân vào năng lượng tái tạo, phát điện và truyền tải điện, cùng với DN nhà nước, là yếu tố then chốt để thị trường phát triển cân bằng. Tương tự, trong kinh tế số, đầu tư công vào hạ tầng dữ liệu quốc gia sẽ tạo nền tảng chung để cả khu vực công và tư cùng khai thác, gia tăng giá trị cho nền kinh tế.
Các dự án đường sắt quy mô lớn là cơ hội áp dụng cơ chế PPP đột phá, trong đó Nhà nước đầu tư hạ tầng cơ bản từ “mặt ray” trở xuống, khu vực tư nhân đầu tư và khai thác phần còn lại. Việc phát triển đô thị theo định hướng giao thông (TOD) cho phép chuyển hóa giá trị gia tăng từ đất đai quanh nhà ga thành nguồn lực tài chính, qua đó huy động vốn tư nhân cho đầu tư hạ tầng. Sự kết hợp này giúp tối ưu nguồn lực xã hội, hoàn thiện hạ tầng chiến lược, nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới mục tiêu Việt Nam thịnh vượng vào năm 2045.
































