'Phép thử' mới trong quan hệ Mỹ - Ấn
Một đạo luật trừng phạt mới của Mỹ nhằm hạn chế các quốc gia mua năng lượng từ Nga đang mở ra một giai đoạn bất định mới trong quan hệ Mỹ - Ấn. Ấn Độ là một trong những nước có nguy cơ chịu ảnh hưởng đáng kể nhất, bởi nước này hiện là một trong những khách hàng lớn nhất của dầu Nga.

Tổng thống Donald Trump và Thủ tướng Ấn Độ Narendra Modi trong một lần gặp. (Ảnh: AFP)
Đạo luật vừa được Quốc hội Mỹ thông qua và Tổng thống Donald Trump ký ban hành cho phép áp mức thuế lên tới 100% đối với các quốc gia tiếp tục nhập khẩu dầu và khí đốt của Nga. Dù áp dụng trên phạm vi rộng, Ấn Độ và Trung Quốc - hai nước mua nhiều năng lượng Nga nhất - được xem là những đối tượng chịu ảnh hưởng trực tiếp nhất.
Tại New Delhi, vấn đề này đang gây lo ngại bởi chính phủ Ấn Độ cho rằng việc nhập khẩu dầu Nga trước hết là vấn đề an ninh năng lượng, chứ không phải một lựa chọn mang tính địa chính trị.
Dầu Nga trở thành tâm điểm tranh chấp
Kể từ khi xung đột địa chính trị và các lệnh trừng phạt làm xáo trộn thị trường năng lượng toàn cầu, Ấn Độ đã trở thành một trong những khách hàng lớn của dầu thô Nga.
Theo các số liệu được quan chức Ấn Độ dẫn lại, trong tháng 7/2026, dầu Nga chiếm khoảng một nửa lượng dầu thô nhập khẩu của Ấn Độ. Trong khi đó, Ấn Độ vẫn phụ thuộc rất lớn vào nguồn dầu từ nước ngoài, với hơn 88% lượng dầu tiêu thụ phải nhập khẩu.
New Delhi nhiều lần khẳng định quyết định mua dầu được dựa trên các yếu tố như nguồn cung, giá cả, tính khả thi thương mại và điều kiện thị trường.
Vì vậy, từ góc nhìn của Ấn Độ, việc thay thế dầu Nga không đơn giản là một quyết định chính trị. Nước này sẽ phải tìm nguồn cung thay thế trong một thị trường năng lượng toàn cầu vốn không phải lúc nào cũng dư thừa, đồng thời hạn chế nguy cơ giá năng lượng trong nước tăng mạnh. Đây chính là điểm khiến lợi ích của Ấn Độ và Mỹ va chạm.
Mỹ muốn gây sức ép lên Nga, Ấn Độ muốn bảo đảm năng lượng
Từ phía Washington, lập luận chính là các quốc gia tiếp tục mua năng lượng Nga đang gián tiếp duy trì nguồn thu cho nền kinh tế Nga. Đạo luật mới nhằm tạo thêm sức ép kinh tế để khiến những nước này giảm hoặc ngừng mua dầu và khí đốt của Moscow.
Tuy nhiên, biện pháp này cũng có thể gây căng thẳng với các đối tác như Ấn Độ, vốn coi nhập khẩu năng lượng là một nhu cầu kinh tế thiết yếu chứ không phải biểu hiện của việc đứng về phía Nga.
Đây là mâu thuẫn cốt lõi của tranh chấp hiện nay: Mỹ muốn hạn chế nguồn tài chính giúp Nga duy trì nền kinh tế. Ấn Độ muốn duy trì nguồn dầu ổn định và có giá phù hợp cho một quốc gia 1,4 tỷ dân.
Việc gây sức ép quá mạnh có thể khiến vấn đề năng lượng lan sang quan hệ kinh tế và chiến lược rộng hơn giữa Mỹ và Ấn Độ.
Bộ Ngoại giao Ấn Độ đã phát tín hiệu rằng vấn đề này có thể ảnh hưởng tới quan hệ song phương rộng hơn, không chỉ dừng ở câu chuyện thuế quan hay dầu mỏ.
Phản ứng của New Delhi cũng cần được nhìn trong bối cảnh nguyên tắc lâu đời của chính sách đối ngoại Ấn Độ: tự chủ chiến lược.
Thay vì hoàn toàn đứng về một khối quyền lực duy nhất, Ấn Độ duy trì quan hệ với nhiều quốc gia và lựa chọn đối tác dựa trên lợi ích của mình.
Trong thực tế, Ấn Độ có thể đồng thời: duy trì quan hệ quốc phòng với Mỹ và các nước phương Tây; tiếp tục mua dầu của Nga; hợp tác kinh tế với nhiều đối tác khác; tìm kiếm công nghệ, năng lượng và thiết bị quốc phòng từ nhiều nguồn.
Do đó, khi sức ép từ bên ngoài được cho là xung đột với những lợi ích trong nước – đặc biệt là an ninh năng lượng – New Delhi thường có xu hướng bảo vệ quyền tự quyết trong chính sách của mình.
Một phép thử mới đối với quan hệ Mỹ - Ấn
Tranh chấp hiện nay cũng gợi lại một giai đoạn khó khăn trong quan hệ hai nước. Sau các vụ thử hạt nhân của Ấn Độ năm 1998, Mỹ từng áp đặt các biện pháp trừng phạt đối với New Delhi. Tuy nhiên, quan hệ hai nước sau đó dần được cải thiện, cuối cùng dẫn tới việc mở rộng hợp tác chiến lược và ký thỏa thuận hạt nhân dân sự Mỹ–Ấn khoảng một thập niên sau.
Kinh nghiệm đó cho thấy những bất đồng nghiêm trọng giữa hai nước không nhất thiết phải dẫn tới sự đổ vỡ lâu dài trong quan hệ song phương.
Tuy nhiên, vấn đề dầu Nga hiện nay đặt ra một bài toán khác. Washington muốn sử dụng sức ép kinh tế để làm giảm nguồn thu của Nga, trong khi New Delhi coi việc tiếp cận nguồn năng lượng với giá hợp lý là một phần quan trọng của ổn định kinh tế trong nước.
Vì vậy, câu hỏi lớn trong thời gian tới là hai nước sẽ cân bằng hai lợi ích này như thế nào.
Nếu Mỹ tiếp tục gia tăng sức ép và Ấn Độ tiếp tục phụ thuộc đáng kể vào dầu Nga, tranh chấp năng lượng có thể trở thành một nguồn gây ma sát lâu dài trong quan hệ Mỹ - Ấn. Ngược lại, nếu hai bên tìm được cách dung hòa giữa mục tiêu gây sức ép lên Nga và nhu cầu an ninh năng lượng của Ấn Độ, bất đồng hiện tại có thể chỉ dừng ở một cuộc tranh chấp chính sách.
Nói cách khác, dầu Nga đang trở thành một phép thử quan trọng đối với khả năng duy trì quan hệ đối tác chiến lược giữa Mỹ và Ấn Độ trong khi mỗi bên vẫn theo đuổi những lợi ích cốt lõi của mình.



