Phải tạo mặt bằng lãi suất thấp và ổn định
Giảm lãi suất cho vay là điều kiện để doanh nghiệp giảm chi phí vốn, mở rộng sản xuất, kinh doanh và tạo thêm động lực tăng trưởng.
Thời gian qua, Thủ tướng Chính phủ liên tiếp chỉ đạo hệ thống ngân hàng tiết giảm chi phí, ổn định mặt bằng lãi suất, giảm lãi suất cho vay. Nhiều ngân hàng thương mại đã hưởng ứng bằng các chương trình tín dụng ưu đãi với mức lãi suất thấp. Những động thái này là cần thiết và đáng ghi nhận.
Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào những đợt giảm lãi suất hay các gói tín dụng ưu đãi thì chưa đủ. Điều nền kinh tế cần không phải một vài khoản vay rẻ trong thời gian ngắn, mà là một mặt bằng lãi suất thấp, ổn định và có thể dự báo.
Đối với ngân hàng, để lãi suất cho vay giảm trên diện rộng và duy trì trong thời gian dài, chi phí vốn của ngân hàng cũng phải giảm và ổn định. Trong khi đó, chi phí huy động, thanh khoản, lạm phát, tỷ giá, chất lượng tín dụng, nợ xấu, chi phí hoạt động và mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng đều tác động trực tiếp tới giá vốn.
Đối với doanh nghiệp, sự ổn định quan trọng không kém mức lãi suất tuyệt đối. Một khoản vay có lãi suất thấp nhưng chỉ được duy trì trong vài tháng không có nhiều ý nghĩa đối với một quyết định đầu tư kéo dài nhiều năm. Doanh nghiệp cần tính toán chi phí tài chính trong cả vòng đời dự án; nếu lãi suất biến động mạnh, mọi phương án kinh doanh đều trở nên khó dự báo, thậm chí doanh nghiệp phải trì hoãn quyết định đầu tư.
Đến ngày 26-6-2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt gần 20 triệu tỷ đồng, tăng 7,41% so với cuối năm 2025 và tăng 18,1% so với cùng kỳ năm trước. Với quy mô vốn rất lớn như vậy, câu chuyện tín dụng không chỉ là cung ứng thêm bao nhiêu, mà quan trọng hơn là dòng vốn đi đâu và tạo ra giá trị gì. Do đó, giảm lãi suất và hướng dòng vốn vào sản xuất thực chất là hai mặt của một vấn đề.
Vì vậy, muốn giảm lãi suất bền vững phải giải quyết từ gốc: Ổn định kinh tế vĩ mô, giảm chi phí vốn và chi phí hoạt động của ngân hàng, kiểm soát rủi ro tín dụng, đồng thời nâng cao khả năng hấp thụ vốn của doanh nghiệp. Chính sách tiền tệ cần tiếp tục được điều hành linh hoạt, phối hợp chặt chẽ với chính sách tài khóa để giữ ổn định lạm phát, tỷ giá và thanh khoản hệ thống. Đây là nền tảng quan trọng để chi phí vốn giảm mà không tạo ra những bất ổn mới. Ngân hàng Nhà nước cần điều hành thanh khoản chủ động, bảo đảm hệ thống tổ chức tín dụng có đủ nguồn vốn với chi phí hợp lý, đồng thời theo dõi sát diễn biến huy động vốn để hạn chế tình trạng cạnh tranh lãi suất đầu vào quá mức.
Về phía ngân hàng thương mại, giảm lãi suất phải bắt đầu từ giảm chi phí. Chuyển đổi số, tự động hóa quy trình, tinh giản thủ tục, nâng cao năng suất lao động và quản trị rủi ro phải trở thành những giải pháp trực tiếp để giảm giá vốn. Đặc biệt là xử lý nợ xấu và giảm chi phí rủi ro. Khi chất lượng tài sản được cải thiện, ngân hàng sẽ giảm được chi phí dự phòng, từ đó có thêm dư địa giảm lãi suất. Dữ liệu minh bạch và hệ thống chấm điểm tín nhiệm tốt cũng giúp ngân hàng có thể định giá chính xác hơn lãi suất.
Song song với giảm chi phí vốn, tín dụng phải hướng vào những khu vực tạo ra năng lực sản xuất mới. Các lĩnh vực sản xuất, chế biến, chế tạo, công nghiệp hỗ trợ, xuất khẩu, nông nghiệp công nghệ cao, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và kinh tế xanh cần tiếp tục được ưu tiên. Những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro cao, đặc biệt các hoạt động mang tính đầu cơ, cần được kiểm soát phù hợp.
Về dài hạn, thị trường chứng khoán, trái phiếu doanh nghiệp và các quỹ đầu tư cần thực sự trở thành kênh cung ứng vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp có thêm lựa chọn huy động vốn, sự phụ thuộc quá lớn vào tín dụng ngân hàng sẽ giảm; hệ thống ngân hàng cũng có thêm dư địa tập trung vốn cho sản xuất, kinh doanh và vốn lưu động.
Điều nền kinh tế cần không phải là những đợt tín dụng giá rẻ, mà là một dòng vốn có chi phí hợp lý, ổn định và chảy đúng địa chỉ. Một mặt bằng lãi suất thấp giúp doanh nghiệp giảm chi phí; một mặt bằng lãi suất ổn định giúp doanh nghiệp mạnh dạn đầu tư; một cơ chế phân bổ vốn hiệu quả giúp đồng tiền tạo ra nhiều giá trị hơn.

