Những vết thương hằn sâu
Một phần tư thế kỷ đã trôi qua kể từ buổi sáng 11/9/2001, song ký ức về vụ tấn công khủng bố kinh hoàng vẫn là vết thương chưa lành trong tâm thức người dân Mỹ. Các vụ tấn công do mạng lưới khủng bố quốc tế al-Qaeda tiến hành đã cướp đi sinh mạng của 2.977 người, song những hệ lụy của ngày định mệnh ấy vượt xa con số thương vong trực tiếp vì chúng làm thay đổi đời sống xã hội, cấu trúc an ninh, chính sách đối nội-đối ngoại và cách nước Mỹ nhìn nhận vai trò của mình trên thế giới.

Người dân đặt hoa tưởng niệm các nạn nhân trong vụ tấn công khủng bố 11/9/2001, tại New York, Mỹ. Ảnh tư liệu: THX/TTXVN
25 năm sau, nước Mỹ không chỉ tưởng niệm những người đã thiệt mạng mà còn đối diện một thực tế đau xót hơn. Theo Sở Y tế thành phố New York, chương trình theo dõi sức khỏe những người bị ảnh hưởng vụ tấn công Trung tâm Thương mại thế giới hiện ghi nhận khoảng 71.000 người từng bị phơi nhiễm và tham gia công tác cứu hộ, khắc phục hậu quả.
Các nghiên cứu đã phát hiện những ảnh hưởng lâu dài như hen suyễn, bệnh hô hấp, trào ngược dạ dày, ung thư, rối loạn thần kinh sau sang chấn, trầm cảm, suy giảm nhận thức và các bệnh tự miễn. Gần 20% số người trưởng thành từng phơi nhiễm có triệu chứng rối loạn căng thẳng sau sang chấn, cao gấp khoảng 4 lần mức chung trong cộng đồng.
Đằng sau những con số ấy là câu chuyện của một thành phố đã phải học cách sống chung với mất mát. Báo cáo mới về tác động sức khỏe 25 năm do thành phố New York và lực lượng cứu hỏa (FDNY) công bố cho biết 10.562 thành viên lực lượng ứng phó đã mắc ít nhất một bệnh lý thể chất liên quan đến vụ 11/9 và 4.257 người được xác nhận ung thư.
Do đó, theo báo New York Post, dịp tưởng niệm 25 năm không đơn thuần là nghi thức đọc tên các nạn nhân hay phút mặc niệm vào những thời khắc các máy bay lao vào mục tiêu. Đây còn là lời nhắc nhở rằng thảm kịch 11/9 không kết thúc khi khói bụi tại Manhattan tan đi. Nó tiếp tục hiện diện trong bệnh viện, trong những gia đình mất người thân, trong đời sống của thế hệ trẻ sinh ra sau biến cố nhưng vẫn được nuôi dưỡng bởi ký ức, hình ảnh và những chính sách an ninh của thời kỳ hậu 11/9.
Khảo sát mới của Trung tâm Nghiên cứu Pew cho thấy 83% người trưởng thành Mỹ sinh trước thời điểm vụ tấn công xảy ra vẫn nhớ rõ sự kiện đau thương này. Điều đó phản ánh vị trí chưa thể phai nhòa của vụ tấn công 11/9 trong ký ức người dân Mỹ. Đó là biến cố lịch sử, là vết thương chưa lành, là đường ranh chia cắt hai thời kỳ, giữa cảm nhận về một nước Mỹ từng tự coi là bất khả xâm phạm và một nước Mỹ phải đối mặt trực diện hơn với các mối đe dọa xuyên quốc gia.
Sau ngày 11/9/2001, an ninh trở thành ưu tiên bao trùm trong đời sống nước Mỹ. Các sân bay, biên giới, hệ thống giao thông công cộng, tòa nhà chính phủ, sự kiện đông người và hạ tầng thiết yếu đều vận hành theo những chuẩn mực an ninh mới. Mỹ thành lập Cục An ninh Vận tải (TSA), siết chặt quy trình kiểm soát hành khách và hành lý. Một trong những thay đổi lớn nhất là sự ra đời của Bộ An ninh Nội địa Mỹ (DHS).
Đạo luật An ninh Nội địa năm 2002 đã đưa toàn bộ hoặc một phần của 22 cơ quan và đơn vị liên bang vào một cơ cấu mới, nhằm xây dựng một hệ thống an ninh nội địa phối hợp hơn. DHS sau đó đảm nhận nhiều lĩnh vực từ chống khủng bố, quản lý biên giới, an ninh hàng không, bảo vệ cơ sở hạ tầng trọng yếu đến ứng phó thiên tai. Trên thực thế, vụ khủng bố đã làm thay đổi mạnh mẽ và toàn diện cách nước Mỹ vận hành.
Tuy nhiên, bài toán bảo đảm an ninh cũng kéo theo cuộc tranh luận dai dẳng về ranh giới giữa quyền lực nhà nước và các quyền tự do của người dân. Đạo luật Yêu nước (Patriot Act), được thông qua trong bối cảnh khẩn cấp sau vụ 11/9, theo đó mở rộng đáng kể thẩm quyền điều tra và giám sát của Chính phủ Mỹ trong hoạt động chống khủng bố.
Những biện pháp này được nhiều người xem là cần thiết nhằm ngăn chặn các cuộc tấn công mới, nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về quyền riêng tư, hoạt động giám sát diện rộng, việc nhắm tới cộng đồng nhập cư và nguy cơ suy giảm các chuẩn mực pháp quyền. Viện nghiên cứu Brookings nhận định vụ khủng bố 11/9 đã làm thay đổi sâu sắc cách người Mỹ nhìn nhận về an toàn, quyền riêng tư và vai trò của đất nước trong các vấn đề toàn cầu.
Trên bình diện đối ngoại, 11/9 là sự kiện định hình đường hướng chiến lược của Mỹ trong ít nhất hai thập niên đầu thế kỷ XXI. Nếu trước đó chính quyền Tổng thống George W. Bush chưa đặt chống khủng bố vào vị trí ưu tiên hàng đầu, thì sau vụ tấn công, Washington đã phát động cái gọi là “cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu”.
Chỉ trong khoảng 18 tháng, Mỹ phát động chiến dịch quân sự tại Afghanistan, lật đổ chính quyền Taliban đang che chở cho al-Qaeda; rồi tiếp tục phát động cuộc chiến tại Iraq năm 2003, đồng thời mở rộng hoạt động chống khủng bố, chia sẻ tình báo, trừng phạt tài chính và gây sức ép ngoại giao trên phạm vi toàn cầu.
Song 25 năm nhìn lại cũng cho thấy giới hạn và cái giá của cách tiếp cận quá thiên về sức mạnh quân sự. Afghanistan trở thành cuộc chiến kéo dài nhất trong lịch sử Mỹ hiện đại, trước khi Washington hoàn tất rút quân năm 2021 và Taliban trở lại nắm quyền. Cuộc chiến Iraq, vốn không trực tiếp liên quan đến các vụ tấn công 11/9, đã gây chia rẽ sâu sắc trong quan hệ xuyên Đại Tây Dương, làm suy giảm niềm tin vào các đánh giá tình báo và làm tổn hại hình ảnh của Mỹ ở nhiều khu vực trên thế giới.
Theo đánh giá của Hội đồng Quan hệ đối ngoại (CFR), cuộc chiến chống khủng bố không tạo ra một “chiến thắng quyết định” như Mỹ từng đạt được sau Chiến tranh Thế giới thứ hai. Về sau, người dân Mỹ ngày càng mệt mỏi với các “cuộc chiến không hồi kết”, còn chống khủng bố không còn là động lực duy nhất chi phối chính sách đối ngoại Mỹ. Dự án “Costs of War” (Cái giá của Chiến tranh) của Đại học Brown ước tính Chính phủ Mỹ đã chi khoảng 8.000 tỷ USD cho các cuộc chiến hậu 11/9 tính đến năm 2021.
Nghiên cứu này cảnh báo các cuộc xung đột đó để lại gánh nặng lâu dài về ngân sách, nợ công, thương vong, di dân và những tác động đối với thể chế dân chủ Mỹ. Con số trên không thể đong đếm đầy đủ tổn thất của những gia đình Mỹ có con em tử trận, cũng như các cộng đồng ở Afghanistan, Iraq, Pakistan, Syria, Yemen và nhiều nơi khác đã bị cuốn vào vòng xoáy bạo lực, bất ổn và cực đoan hóa.
Tác động quốc tế của vụ khủng bố 11/9 vì thế không chỉ nằm ở việc mở rộng các chiến dịch quân sự và chống khủng bố. Bài học quan trọng nhất sau 25 năm không phải là phủ nhận nhu cầu chống khủng bố, mà là khẳng định chống khủng bố cần dựa trên luật pháp quốc tế, bằng chứng xác thực, sự hợp tác đa phương và tôn trọng phẩm giá con người. Khủng bố là mối đe dọa thực sự đối với hòa bình và an ninh toàn cầu. Song phản ứng thiếu cân nhắc, đơn phương hoặc vượt ra ngoài khuôn khổ pháp lý có thể tạo thêm bất ổn, khoét sâu hận thù và làm suy yếu chính những giá trị cần được bảo vệ.
25 năm thảm kịch 11/9 là dịp nước Mỹ và thế giới tưởng nhớ các nạn nhân, đồng thời cũng phải là dịp để nhìn lại một cách tỉnh táo: từ đống đổ nát của Tòa tháp đôi, thế giới đã rút ra được bao nhiêu bài học về sức mạnh của đoàn kết, giới hạn của can thiệp quân sự, sự cần thiết của đối thoại giữa các nền văn hóa và yêu cầu không thể thay thế của một trật tự quốc tế dựa trên luật lệ. Một phần tư thế kỷ sau ngày 11/9, nỗi đau vẫn còn đó. Câu hỏi đặt ra không chỉ là nước Mỹ đã thay đổi ra sao, mà còn là liệu cộng đồng quốc tế có đủ bản lĩnh để biến ký ức đau thương thành hành động vì một thế giới an toàn hơn, công bằng hơn và ít bạo lực hơn hay không.


