Những nhóm thuốc không nên uống cùng thuốc sắt
Thuốc sắt có thể tương kỵ với một số nhóm thuốc và thực phẩm mà người dùng cần biết để tránh.
Nhu cầu sắt của cơ thể thay đổi theo độ tuổi và tình trạng sinh lý. Thiếu sắt có thể dẫn đến tình trạng mệt mỏi, da xanh xao, hoa mắt, chóng mặt, khó thở, rụng tóc, móng tay dễ gãy. Để duy trì sức khỏe và đảm bảo quá trình tạo máu hiệu quả, hãy chú ý đến việc cung cấp đủ sắt cho cơ thể, tốt nhất qua thực phẩm. Trong trường hợp cần thiết mới bổ sung bằng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
Sắt có trong thực phẩm như thịt đỏ, nội tạng động vật, hải sản có vỏ, các loại đậu và rau lá xanh đậm. Lòng đỏ trứng gà hoặc trứng gia cầm cũng cung cấp một lượng sắt nhất định. Hạt bí ngô, hạt điều cùng socola đen là món ăn vặt lành mạnh chứa nhiều sắt. Vì vậy, nếu ăn uống đầy đủ, khoa học cơ thể sẽ không bị thiếu sắt.
1. Vì sao thuốc sắt dễ xảy ra tương tác?
Nội dung
1. Vì sao thuốc sắt dễ xảy ra tương tác?
2. Các nhóm thuốc tương kỵ với viên sắt
3. Uống thuốc sắt như thế nào để hạn chế tương tác?
Thuốc sắt có thể tương tác với một số thuốc, thực phẩm và khoáng chất khác do đặc tính hóa học của ion sắt và cơ chế hấp thu khá đặc biệt tại đường tiêu hóa. Khi uống cùng một số thuốc hoặc khoáng chất, sắt có thể tạo phức với các chất này trong đường tiêu hóa, làm giảm lượng sắt hoặc thuốc được hấp thu. Mức độ tương tác phụ thuộc vào loại chế phẩm sắt, loại thuốc dùng đồng thời và thời điểm uống.
Một số khoáng chất như canxi, magie và kẽm cũng có thể ảnh hưởng đến sự hấp thu của sắt khi được sử dụng đồng thời. Vì vậy, trong một số trường hợp, bác sĩ hoặc dược sĩ có thể khuyến cáo uống các chế phẩm này cách nhau một khoảng thời gian phù hợp.
Ngoài ra, độ acid của dạ dày có thể ảnh hưởng đến khả năng hòa tan và hấp thu của một số dạng sắt uống. Các thuốc làm giảm acid dạ dày, chẳng hạn thuốc kháng acid (antacid), thuốc ức chế bơm proton hoặc thuốc đối kháng thụ thể H2, có thể làm giảm hấp thu của một số chế phẩm sắt.
Thức ăn cũng có thể ảnh hưởng đến hấp thu sắt. Một số thành phần trong thực phẩm như phytat, polyphenol và canxi có thể làm giảm hấp thu sắt không heme. Ngược lại, vitamin C có thể cải thiện khả năng hấp thu sắt không heme.
Do đó, không nên tự ý uống thuốc sắt cùng lúc với các thuốc, viên bổ sung khoáng chất hoặc một số loại thực phẩm có khả năng làm thay đổi hấp thu. Khi được kê bổ sung sắt, người dùng nên thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ về tất cả thuốc và thực phẩm bổ sung đang sử dụng để được hướng dẫn thời điểm dùng phù hợp.

Thuốc sắt làm giảm hấp thu và hiệu quả điều trị của kháng sinh nhóm quinolon và tetracyclin. Ảnh: AI.
2. Các nhóm thuốc tương kỵ với viên sắt
Khi sử dụng thuốc sắt, việc uống chung với các nhóm thuốc sau có thể làm giảm đáng kể hiệu quả của cả hai bên:
2.1. Kháng sinh nhóm quinolon và tetracyclin: Sắt làm kết tủa và làm giảm đáng kể nồng độ thuốc hấp thu vào máu, làm giảm hấp thu, từ đó có thể làm giảm hiệu quả điều trị. Nhóm này bao gồm các thuốc trị viêm đường tiết niệu, nhiễm trùng đường tiêu hóa hay bệnh tả như ciprofloxacin, levofloxacin, tetracycline, doxycycline.
2.2. Thuốc bổ sung canxi, kẽm, magie: Canxi và các khoáng chất này cạnh tranh trực tiếp vị trí hấp thu với sắt tại đường ruột. Uống chung sẽ khiến cơ thể không hấp thu được lượng sắt cần thiết.
2.3. Thuốc kháng acid và thuốc làm giảm tiết acid dạ dày: Các loại thuốc trung hòa axit dạ dày (thường chứa nhôm, magie hoặc canxi để trị đau dạ dày, trào ngược) sẽ làm tăng độ pH trong dạ dày. Sắt chỉ hấp thu tốt nhất trong môi trường axit, do đó nhóm thuốc này sẽ cản trở nghiêm trọng việc hấp thu sắt.
2.4. Thuốc điều trị bệnh tuyến giáp levothyroxine: Thuốc bổ sung hormone cho người bị suy giáp khi uống chung với sắt sẽ bị giảm tác dụng điều trị.
3. Uống thuốc sắt như thế nào để hạn chế tương tác?
- Hãy uống thuốc sắt trước hoặc sau các nhóm thuốc trên tối thiểu 2 giờ đồng hồ.
- Thuốc sắt được hấp thu tốt nhất khi bụng đói (uống trước khi ăn 30 phút hoặc sau khi ăn 2 giờ).
- Uống cùng vitamin C: Bạn có thể uống thuốc sắt chung với nước cam, các loại nước giàu vitamin C hoặc vitamin C để tăng tối đa khả năng hấp thu của cơ thể. Vitamin C khi kết hợp với sắt sẽ hoạt động như một chất khử, giúp giữ cho ion sắt luôn ở dạng hòa tan và tăng hấp thu sắt, đặc biệt với sắt không phải heme.
Trên thị trường hiện có nhiều loại thuốc và thực phẩm bổ sung sắt với thành phần và hàm lượng khác nhau. Khi lựa chọn sản phẩm, cần căn cứ vào nguyên nhân thiếu sắt, mức độ thiếu máu và nhu cầu dinh dưỡng cụ thể, thay vì mặc định chọn sản phẩm chứa nhiều thành phần phối hợp.
Axit folic (vitamin B9) và vitamin B12 cần thiết cho quá trình tổng hợp DNA và sản xuất hồng cầu. Thiếu một trong hai vitamin này có thể dẫn đến thiếu máu hồng cầu to (hồng cầu khổng lồ). Tuy nhiên, không phải người thiếu sắt nào cũng cần bổ sung thêm vitamin B9 hoặc B12; việc bổ sung nên dựa trên tình trạng dinh dưỡng và chỉ định phù hợp.
Vitamin C có thể làm tăng hấp thu sắt không heme tại đường tiêu hóa. Do đó, chế độ ăn giàu vitamin C hoặc một số chế phẩm sắt có phối hợp vitamin C có thể hỗ trợ hấp thu sắt. Tuy nhiên, không nhất thiết phải lựa chọn mọi sản phẩm sắt có chứa vitamin C nếu khẩu phần ăn đã cung cấp đủ vitamin này.
Khi đang uống thuốc sắt, bạn cần tránh dùng các loại thực phẩm giàu canxi, chứa chất chát (tannin), chất phytate hoặc caffeine ngay gần thời điểm uống thuốc. Những chất này sẽ liên kết với sắt tạo thành hợp chất không tan, làm giảm đáng kể hiệu quả hấp thu.
Các nhóm thực phẩm cần tránh dùng chung với thuốc sắt là sữa và các sản phẩm từ sữanhưsữa chua, phô mai, bơ.Sữa chứa hàm lượng canxi rất cao. Canxi sẽ cạnh tranh trực tiếp vị trí hấp thu với sắt tại ruột, khiến cơ thể không thể hấp thu được sắt.
Trà xanh, trà đặc, cà phê, cacao, chứa lượng lớn tannin và polyphenols; một số loại nước ngọt chứa phosphate. Các chất này hoạt động như một cái bẫy, gắn chặt vào ion sắt tạo thành phức hợp kết tủa dính, làm giảm lượng sắt được hấp thu. Ngũ cốc nguyên hạt và các loại hạt giàu axit phytic (phytate) có thể ức chế và làm giảm tới 50% khả năng hấp thu sắt non-heme từ thuốc.

