Nhìn lại một thập niên xây dựng khuôn khổ quản trị số quốc gia

Việt Nam vừa thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo (AI), tạo lập những nguyên tắc đầu tiên để điều chỉnh việc phát triển, kinh doanh, sử dụng loại hình công nghệ số được quan tâm nhất hiện nay. Cuối năm 2025 cũng là thời điểm khép lại năm năm nhiệm kỳ lập pháp của Quốc hội khóa 15, nơi Luật AI là mảnh ghép mới nhất trong loạt đạo luật góp phần tạo lập một khuôn khổ cơ bản cho quản trị số quốc gia.

Nhìn rộng hơn, chặng đường 2015-2025, Việt Nam không chỉ chứng kiến sự bùng nổ về thâm nhập và sử dụng công nghệ số, sự phát triển nhanh chóng về hạ tầng kết nối số, mà đồng thời cũng chứng kiến những tranh luận không ngừng nghỉ và nỗ lực xây dựng thể chế quản trị số hiện đại, cập nhật với sự phát triển công nghệ nhanh chóng.

Đánh giá một cách tổng quan, bức tranh quản trị số, gồm sáu yếu tố cấu thành đều đã được tạo lập, gồm: hệ thống chính sách, chiến lược và quy định pháp lý; (ii) các thiết chế/tổ chức quốc gia vận hành hệ thống; (iii) cơ sở hạ tầng số; (iv) nguồn nhân lực; (v) các chương trình quốc gia; và (vi) cơ chế phân bổ nguồn lực, tài chính cho chuyển đổi số. Có những “mảnh ghép” sáng màu, dễ quan sát và ghi nhận, như sự “chuyển mình” của hạ tầng số quốc gia; việc xây dựng nhanh chóng các chương trình chuyển đổi số và phân bổ ngân sách công cho chuyển đổi số; nhưng cũng có những mảnh ghép mới được phác thảo và còn cần nhiều nỗ lực, cần thời gian để đi sâu hoàn thiện, như quy định pháp lý cho công nghệ số ở các lĩnh vực chuyên ngành và đặc biệt là cơ chế đầu tư tài chính theo hình thức đối tác công - tư (PPP) để khơi dòng tài chính bền vững cho đầu tư công nghệ.

Bức tranh sáng màu của kinh tế số và những viên gạch đầu tiên của chính phủ số

Các con số thống kê về sự mở rộng nhanh chóng của thị trường dịch vụ số là minh chứng rõ nét nhất cho tốc độ phát triển nhanh chóng của kinh tế số Việt Nam. Tính đến năm 2025, Việt Nam đã lọt vào nhóm các quốc gia có lượng người dùng Internet lớn nhất khu vực châu Á - Thái Bình Dương với 85% dân số tiếp cận Internet. Đáng chú ý, năm 2025, tốc độ kết nối Internet (tốc độ kết nối Internet cố định và Internet di động) đã tăng gấp 5 lần so với năm 2021, đưa Việt Nam vào tốp 4 quốc gia có tốc độ truy cập nhanh nhất khu vực ASEAN.

Sự phát triển hạ tầng này là bệ phóng quan trọng cho kinh tế số. Quy mô nền kinh tế số Việt Nam, đo bằng năm ngành chính: dịch vụ tài chính số; thương mại điện tử; công nghiệp nội dung số; thị trường vận tải và thị trường du lịch dựa vào công nghệ số, hiện đứng thứ 3 trong ASEAN, đạt mức xấp xỉ 40 tỉ đô la Mỹ, tăng gấp 3 lần về quy mô so với năm 2018. Tốc độ tăng trưởng bình quân của kinh tế số Việt Nam trong năm năm qua luôn dẫn đầu khu vực(1).

Song song với kinh tế, chỉ số Chính phủ điện tử cũng có những thay đổi đáng chú ý. Từ vị trí thứ 99 toàn cầu vào năm 2014, đến năm 2024, Việt Nam xếp hạng 71 - tăng gần 30 bậc trong bảng xếp hạng chỉ số phát triển Chính phủ điện tử (EGDI) của Liên hiệp quốc. Việc xây dựng thành công nền tảng quản lý văn bản hành chính ở cấp quốc gia (Trục liên thông văn bản hành chính), bước đầu vận hành hệ thống giao dịch hành chính công quốc gia (Cổng dịch vụ công trực tuyến quốc gia) và xây dựng thành công Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư đã đặt nền tảng cho định danh, xác thực giao dịch - là những thành công nổi bật.

Tốc độ lập pháp kỷ lục và việc hình thành cơ bản những nguyên tắc pháp lý cho môi trường số

Giai đoạn 2024-2025 được ví như thời điểm “chạy nước rút” của việc “xây dựng quy định” cho các lĩnh vực số, với hàng loạt đạo luật được Quốc hội thông qua. Trong năm năm, Việt Nam đã ban hành Luật Công nghiệp công nghệ số, Luật Dữ liệu, Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân và mới nhất - Luật AI vừa được thông qua vào tháng 12-2025. Đây là những hành lang pháp lý đầu tiên, mang tính nguyên tắc để điều chỉnh các vấn đề mới mẻ như tài sản số, AI, sandbox (khung thử nghiệm pháp lý).

Bên cạnh việc xây mới, Việt Nam cũng liên tục cập nhật, sửa đổi các luật hiện hành có liên quan, như Luật Viễn thông, Luật Sở hữu trí tuệ, Luật Quảng cáo để thích ứng với môi trường số. Điển hình, Luật Quảng cáo sửa đổi (2025) đã kịp thời bổ sung các chế định quản lý người nổi tiếng (KOLs) và nội dung quảng cáo trên mạng xã hội nhằm ngăn chặn nạn quảng cáo sai sự thật bùng nổ tràn lan trên nền tảng mạng xã hội.

Đằng sau một loạt quy định mới được dồn dập đưa ra là tiến trình tranh luận, lựa chọn khó khăn giữa những triết lý, mô hình quản trị khác nhau trên thế giới. Giữa các “dòng chảy” quản trị số trên thế giới, châu Âu (EU) thiên về quy định chặt chẽ và hướng trọng tâm vào bảo vệ các quyền con người cơ bản - vốn bị thách thức nghiêm trọng trên môi trường số. Quy định chung về bảo vệ dữ liệu cá nhân (GDPR) đầy khắt khe, hay mô hình phân loại và quản trị rủi ro AI trong đạo luật AI của EU là những ví dụ nổi bật. Mỹ - với tư cách thị trường công nghệ hàng đầu và tiên phong - thiên về mô hình để thị trường tự điều tiết. Trong khi đó, Trung Quốc đi đầu trong thúc đẩy an ninh số, chủ trương “chủ quyền số quốc gia”, “chủ quyền dữ liệu quốc gia” - kiểm soát chặt chẽ, đồng thời với bảo hộ nghiêm ngặt cho thị trường công nghệ trong nước. Việt Nam, ở một cấp độ nào đó được tạo cảm hứng và ít nhiều ảnh hưởng bởi mô hình của EU trong những bước đi đầu tiên (Nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân), nhưng từng bước hình thành một hướng đi cân bằng hơn: quản lý rủi ro nhưng vẫn tạo không gian phát triển công nghệ, ưu tiên đổi mới sáng tạo và mô hình kinh doanh mới. Quản lý linh hoạt (ligh-touch regulation) - có đưa ra quy định điều tiết, nhưng ở mức độ “nhẹ nhàng” - dù mới mẻ, nhưng là triết lý đang dần trở thành chủ đạo. Luật Viễn thông 2024 và Luật AI là những ví dụ tiêu biểu cho tư duy quản lý này: có điều chỉnh nhưng không quá siết chặt, tạo khoảng trống cho công nghệ phát triển.

Mô hình “Light-touch” - Nhà nước vẫn ban hành các quy định pháp lý cứng để đảm bảo hành lang an toàn, nhưng cách tiếp cận quản lý đủ linh hoạt để không bóp nghẹt sự đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp. Đó là mô hình nhận được đồng thuận ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, với Nhật Bản, Hàn Quốc, Singapore, Philippines bước đầu hướng đến, nên có thể sẽ là cách tiếp cận chủ đạo khi đi sâu và hoàn thiện quy định liên quan đến công nghệ số trong thời gian tới.

Chấm dứt một kỷ nguyên “vô danh” trên không gian số

Một trong những thay đổi cốt lõi của thập niên qua là việc định danh hóa không gian số - mọi chủ thể hoạt động trên không gian số đều có “danh tính” thực và phải chịu trách nhiệm pháp lý cho các hành vi; đồng thời Nhà nước đủ năng lực, cả về công nghệ, lẫn pháp lý, để thực thi các quy định pháp luật. Với việc hoàn thành Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư và Cơ sở dữ liệu doanh nghiệp, Việt Nam cơ bản đã kiểm soát thành công “danh tính” số; tiến tới từng bước kiểm soát hoạt động giao dịch số; và rộng hơn là các hoạt động trên môi trường số. Các bước đi được hiện thực hóa dần dà, nhưng căn bản, như giao dịch tài chính số chính thức trong hệ thống tài chính: định danh tài khoản; xác thực sinh trắc học với giao dịch có giá trị lớn; xác thực trong giao dịch thương mại điện tử (định danh người bán hàng); và những nỗ lực tiếp theo trong xác thực tài khoản mạng xã hội... Mọi công dân, mọi tổ chức hoạt động trên môi trường số và thực đã không còn “vô danh”.

(1) Số liệu trích dẫn từ báo cáo thường niên về các nền kinh tế số Đông Nam Á, do Google, Bain & Temasek thực hiện.

Nguyễn Quang Đồng

Nguồn Saigon Times: https://thesaigontimes.vn/nhin-lai-mot-thap-nien-xay-dung-khuon-kho-quan-tri-so-quoc-gia/