Nhân lực chất lượng cao không phải là người làm nhiều nhất
Nhân lực chất lượng cao là những con người có năng lực làm việc bền vững, động lực nội tại lành mạnh và khả năng phát triển dài hạn.
3 yếu tố hội tụ ở nhân lực chất lượng cao
Trong nhiều năm, khái niệm “nhân lực chất lượng cao” tại Việt Nam thường được hiểu theo những tiêu chí quen thuộc: giỏi chuyên môn, làm việc chăm chỉ, chịu được áp lực và sẵn sàng thích nghi.
Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn cạnh tranh sâu hơn, chuyển đổi số mạnh hơn và chịu tác động ngày càng rõ từ trí tuệ nhân tạo, cách hiểu này đang bộc lộ những giới hạn căn bản.
Thực tế cho thấy, nhiều tổ chức vẫn tăng trưởng về doanh thu nhưng lại suy giảm từ bên trong. Cụ thể, đội ngũ mệt mỏi, động lực suy yếu, rủi ro kiệt sức gia tăng và khả năng kế thừa lãnh đạo trở nên mong manh. Vấn đề không còn nằm ở việc con người “có đủ giỏi hay không” mà ở chỗ chúng ta đang thiếu một cách nhìn đúng và đủ về chất lượng nhân lực.

Nhân lực chất lượng cao không phải là người làm nhiều nhất. Ảnh: Hoàng Anh
Từ góc nhìn dữ liệu và khoa học hành vi, nhân lực chất lượng cao không đồng nghĩa với người làm việc với cường độ cao nhất hay đạt thành tích ngắn hạn tốt nhất. Ngược lại, đó là những cá nhân hội tụ ba yếu tố cốt lõi.
Thứ nhất, năng lực làm việc thực tế bền vững. Đây là khả năng duy trì hiệu suất ổn định, kiểm soát hành vi dưới áp lực và giữ được nhịp độ làm việc phù hợp theo thời gian, thay vì những đỉnh cao ngắn hạn rồi suy giảm nhanh chóng.
Thứ hai, động lực nội tại lành mạnh. Người lao động hiểu vì sao mình làm việc, cảm nhận được ý nghĩa trong đóng góp và có cảm giác chủ động, kiểm soát đối với công việc của mình. Động lực này giúp họ không phải “đốt năng lượng” để đổi lấy kết quả tức thời.
Thứ ba, quỹ đạo phát triển rõ ràng. Nhân lực chất lượng cao không đứng yên. Họ trưởng thành qua từng giai đoạn, thích nghi tốt hơn với áp lực và dần mở rộng năng lực, thay vì bị mắc kẹt trong vai trò hoặc kỳ vọng không còn phù hợp.
Nói cách khác, nhân lực chất lượng cao là kết quả của sự phát triển đúng hướng, không phải của sự ép buộc hay hy sinh sức khỏe tinh thần.
Nhân lực chất lượng cao và năng lực cạnh tranh quốc gia
Khi đặt dữ liệu nhân lực Việt Nam bên cạnh các quốc gia phát triển, có thể thấy một điểm khác biệt mang tính hệ thống. Các nền kinh tế đi trước không vượt trội nhờ người lao động nỗ lực hơn mà nhờ họ hiểu con người sớm hơn và sâu hơn.
Thứ nhất, họ đo lường được con người bằng các chỉ số khoa học như năng lực làm việc thực tế, hành vi dưới áp lực và động lực nội tại… thay vì chỉ dựa vào bằng cấp hay đánh giá chủ quan.
Thứ hai, họ hiểu rõ quỹ đạo phát triển tâm lý và hành vi của con người theo độ tuổi và giai đoạn nghề nghiệp, từ đó biết khi nào cần thử thách, khi nào cần ổn định và khi nào cần hỗ trợ.
Thứ ba, họ xây dựng các hệ chuẩn dài hạn, giúp tổ chức điều chỉnh chính sách và môi trường làm việc một cách có hệ thống, thay vì xử lý từng trường hợp riêng lẻ khi vấn đề đã trở nên nghiêm trọng.
Trong khi đó, tại Việt Nam, quản trị nhân sự vẫn chịu ảnh hưởng lớn của cảm tính và kinh nghiệm cá nhân. Nhiều quyết định chỉ được đưa ra khi dấu hiệu kiệt sức, mất động lực hoặc rời bỏ tổ chức đã xuất hiện rõ ràng.
Ở tầm vĩ mô, việc tái định nghĩa và đo lường nhân lực chất lượng cao không chỉ phục vụ doanh nghiệp riêng lẻ mà còn liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh quốc gia.
Thứ nhất, đó là bài toán năng suất lao động. Thay vì làm nhiều hơn, điều quan trọng là làm đúng nhịp, đúng vai trò và đúng thời điểm.
Thứ hai, đó là bài toán kiệt sức và suy giảm động lực, vốn đang âm thầm làm suy yếu đội ngũ lao động trẻ trong nhiều ngành nghề áp lực cao.
Thứ ba, đó là bài toán kế thừa và lãnh đạo. Doanh nghiệp không thể chỉ chọn người giỏi nhất ở hiện tại, mà cần nhìn thấy ai là người có khả năng phát triển bền vững trong tương lai.
Cuối cùng, trong bối cảnh AI và tự động hóa, việc hiểu con người bằng dữ liệu không còn là lợi thế, mà là điều kiện tối thiểu để tránh lãng phí nhân tài.
Khi dữ liệu bắt đầu lên tiếng

Con người là một hệ thống sống cần được thấu hiểu.
Thay vì đặt câu hỏi về những thứ cần đào tạo thêm, các doanh nghiệp nên bắt đầu bằng một câu hỏi nền tảng hơn: con người của chúng ta đang thực sự ở đâu?
Điều này đòi hỏi một cách tiếp cận có hệ thống với việc đo lường đúng năng lực và động lực, so sánh với các chuẩn nội bộ và thị trường, từ đó hiểu rõ từng nhóm nhân sự trước khi can thiệp. Quan trọng hơn, doanh nghiệp cần theo dõi sự thay đổi theo thời gian, bởi chất lượng nhân lực là một quá trình phát triển liên tục, không phải trạng thái tĩnh.
Các quốc gia đi trước không coi con người là tài nguyên để khai thác. Họ coi con người là một hệ thống sống cần được thấu hiểu. Khi dữ liệu bắt đầu “lên tiếng”, các quyết định nhân sự trở nên bớt cảm tính và tổ chức có cơ hội đặt con người vào đúng vị trí của họ.
Nếu Việt Nam muốn bước vào giai đoạn phát triển tiếp theo, câu hỏi không còn là “làm sao để người lao động làm nhiều hơn” mà phải là “làm sao để con người phát triển đúng và bền”. Đó chính là cốt lõi của khái niệm nhân lực chất lượng cao trong bối cảnh mới.
Việt Nam đang đứng trước một chu kỳ phát triển đặc biệt quan trọng trong 10 - 15 năm tới. Đây là giai đoạn mà nhiều chuyên gia kinh tế gọi là “cửa sổ vàng để vươn mình”. Dân số vẫn còn lợi thế về quy mô và cơ cấu, dòng vốn đầu tư quốc tế tiếp tục dịch chuyển, chuỗi cung ứng toàn cầu tái cấu trúc, và năng lực tiếp cận công nghệ, AI của doanh nghiệp Việt đang được rút ngắn nhanh chóng. Tuy nhiên, lịch sử phát triển của các quốc gia cho thấy: không phải quốc gia nào có cơ hội cũng chuyển hóa được cơ hội thành vị thế. Yếu tố quyết định không nằm ở vốn, công nghệ hay ưu đãi chính sách, mà nằm ở chất lượng con người vận hành nền kinh tế.
Trong thập kỷ tới, Việt Nam không thể cạnh tranh bằng chi phí lao động thấp, mà chỉ có thể chứng minh sức cạnh tranh bằng nhân lực chất lượng cao. Đó là những con người làm việc hiệu quả, bền bỉ, có động lực nội tại lành mạnh và khả năng thích nghi dài hạn.
Đây chính là giai đoạn mà chất lượng nhân lực sẽ không còn là vấn đề nội bộ của doanh nghiệp, mà trở thành năng lực cốt lõi quyết định vị thế quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu.































