Nhân đạo là một phần của sức mạnh quốc gia
Một Việt Nam hùng cường sẽ không chỉ được ghi dấu bằng những thành tựu kinh tế, mà còn bởi một xã hội biết bảo vệ con người, trân trọng phẩm giá con người và trao cho mỗi người cơ hội vươn lên.
Phát biểu tại Đại hội đại biểu toàn quốc Hội Chữ thập đỏ Việt Nam lần thứ 12, Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh:
"Một Việt Nam hùng cường phải đồng thời là một Việt Nam nhân ái; một xã hội hiện đại phải biết sẻ chia; một quốc gia phát triển phải trân trọng và bảo vệ phẩm giá, sự an toàn của mỗi con người. Vì vậy, công tác nhân đạo không thể chỉ dừng ở cứu trợ khi thiên tai, dịch bệnh, hoạn nạn xảy ra, mà phải trở thành một bộ phận của chiến lược phát triển con người, bảo đảm an sinh xã hội, quản trị rủi ro và nâng cao khả năng tự cường của cộng đồng. Chúng ta phải chuyển từ ứng phó bị động sang chủ động phòng ngừa; từ cứu trợ sau thiệt hại sang cảnh báo sớm, hành động sớm; từ trao tặng đơn thuần sang hỗ trợ sinh kế, phục hồi năng lực và mở ra cơ hội phát triển; từ các chương trình riêng lẻ sang một hệ sinh thái nhân đạo kết nối Nhà nước, xã hội, doanh nghiệp và người dân. Sự hỗ trợ tốt nhất không chỉ giúp người dân vượt qua khó khăn trước mắt, mà còn giúp họ tự vươn lên và ổn định cuộc sống lâu dài".
Một Việt Nam hùng cường phải đồng thời là một Việt Nam nhân ái
Phát biểu của Tổng Bí thư đã đặt công tác nhân đạo trong mối quan hệ trực tiếp với khát vọng xây dựng một Việt Nam hùng cường. Thông điệp ấy hàm chứa một luận điểm quan trọng: sức mạnh của một quốc gia không chỉ được tạo nên bằng tăng trưởng kinh tế, mà còn bằng năng lực bảo vệ con người trước mọi rủi ro.
Chúng ta thường đo thành tựu phát triển bằng tốc độ tăng trưởng, quy mô nền kinh tế hay những công trình hiện đại. Đó là những chỉ số cần thiết nhưng chưa đủ. Một quốc gia có thể giàu hơn nhưng chưa chắc vững mạnh hơn nếu người dân vẫn dễ bị tổn thương trước thiên tai, dịch bệnh, tai nạn hay những cú sốc của cuộc sống. Tăng trưởng tạo ra của cải, còn con người tạo ra tăng trưởng. Vì vậy, bảo vệ con người cũng chính là bảo vệ nền tảng của phát triển.

Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu tại Đại hội đại biểu toàn quốc Hội Chữ thập đỏ Việt Nam lần thứ 12, nhiệm kỳ 2026-2031 diễn ra vào ngày 28/7. Ảnh: Phạm Hải
Những trận bão lớn, lũ quét, sạt lở đất diễn ra ngày càng cực đoan. Mỗi biến cố đều để lại những tổn thất về con người, sinh kế và niềm tin xã hội. Điều đó nhắc chúng ta rằng, một nền kinh tế chỉ thực sự bền vững khi con người được bảo vệ tốt hơn trước những rủi ro ngày càng khó lường.
Khẳng định "Một Việt Nam hùng cường phải đồng thời là một Việt Nam nhân ái" không chỉ mang ý nghĩa đạo lý mà còn là một quan điểm phát triển. Một đất nước muốn đi xa phải đầu tư cho con người với tầm nhìn dài hạn như đầu tư cho hạ tầng hay khoa học - công nghệ. An sinh xã hội, khả năng chống chịu của cộng đồng và sự an toàn của mỗi người dân không phải là kết quả đi sau tăng trưởng, mà là điều kiện để tăng trưởng bền vững. Đầu tư cho công tác nhân đạo, vì thế, không phải là chi phí, mà là đầu tư cho nguồn lực quan trọng nhất của quốc gia.
Từ nhận thức ấy, công tác nhân đạo cũng phải được nhìn bằng một tư duy mới. Nếu chỉ chờ đến khi thiên tai xảy ra mới cứu trợ, khi người dân mất sinh kế mới hỗ trợ thì chúng ta vẫn đang chạy theo hậu quả. Một nền quản trị hiện đại phải đi trước rủi ro, không chỉ khắc phục thiệt hại mà còn chủ động giảm thiểu thiệt hại. Đây chính là điểm nhấn quan trọng trong phát biểu của Tổng Bí thư: chuyển công tác nhân đạo từ hoạt động ứng cứu sang một cấu phần của quản trị rủi ro quốc gia.
Thay vì chỉ quan tâm đến việc giúp người dân vượt qua khó khăn sau biến cố, mục tiêu cao hơn là xây dựng một xã hội có đủ năng lực để hạn chế rủi ro và phục hồi nhanh sau rủi ro. Cứu trợ bắt đầu khi thiệt hại đã xảy ra; quản trị rủi ro bắt đầu khi nguy cơ vừa xuất hiện. Cứu trợ khắc phục hậu quả; quản trị rủi ro ngăn hậu quả trở nên nghiêm trọng.
Cứu trợ giúp con người vượt qua khó khăn trước mắt; quản trị rủi ro giúp cộng đồng đứng vững trước những biến cố tiếp theo. Một nền quản trị hiện đại không chỉ ứng phó khi rủi ro xảy ra, mà phải nhận diện nguy cơ, chuẩn bị nguồn lực và hành động từ sớm để giảm thiểu thiệt hại. Đó cũng là nền tảng để nhân đạo trở thành sức mạnh của quốc gia.
Những trận bão, lũ, sạt lở với cường độ ngày càng cực đoan cũng cho thấy thiên tai không còn là sự kiện bất thường mà đã trở thành rủi ro thường trực. Trong bối cảnh ấy, cứu trợ khẩn cấp vẫn rất cần thiết, nhưng sẽ không bao giờ đủ nếu thiếu năng lực phòng ngừa. Điều người dân cần không chỉ là những chuyến hàng cứu trợ sau thiên tai, mà còn là hệ thống cảnh báo sớm, nơi ở an toàn, hạ tầng chống chịu tốt hơn và những kỹ năng để tự bảo vệ mình.
Vì vậy, giá trị của công tác nhân đạo không chỉ được đo bằng số phần quà hay số tiền vận động được. Thước đo quan trọng hơn là có bao nhiêu người được bảo vệ trước khi rủi ro xảy ra, bao nhiêu cộng đồng đủ khả năng tự ứng phó với thiên tai và bao nhiêu gia đình không rơi vào cảnh kiệt quệ sau một biến cố. Thành công lớn nhất của công tác nhân đạo không phải là cứu được nhiều người hơn, mà là để ngày càng có ít người phải chờ đến cứu trợ.
Nếu phòng ngừa là bước chuyển thứ nhất thì chuyển từ "trao tặng" sang "trao năng lực" là bước chuyển thứ hai, có ý nghĩa không kém. Một phần quà chỉ giải quyết khó khăn trước mắt; sinh kế, việc làm và kỹ năng mới tạo ra khả năng tự đứng vững. Hỗ trợ khẩn cấp là cần thiết, nhưng mục tiêu cuối cùng phải là giúp người dân khôi phục cuộc sống và tự chủ tương lai.
Xác lập cách tư duy mới về nhân đạo
Bởi vậy, sau mỗi thiên tai hay biến cố, điều cần nhất không chỉ là lương thực, thuốc men hay nhu yếu phẩm, mà còn là điều kiện để người dân làm lại từ đầu. Đó có thể là một khoản vốn để khôi phục sản xuất, một nghề mới cho người mất việc, một mô hình sinh kế thích ứng với biến đổi khí hậu hay cơ hội học tập để trẻ em không bị đứt gãy tương lai. Khi sự hỗ trợ mở ra cơ hội phát triển, nhân đạo không chỉ xoa dịu khó khăn mà còn tạo động lực để con người vươn lên.
Cách tiếp cận ấy cũng làm thay đổi cách đánh giá hiệu quả của công tác nhân đạo. Không phải số lượng hàng cứu trợ quyết định thành công, mà là khả năng giúp người dân thoát khỏi sự phụ thuộc vào cứu trợ. Một gia đình tự ổn định cuộc sống sau thiên tai, một hộ nghèo có sinh kế bền vững, một cộng đồng đủ năng lực ứng phó với rủi ro đều là những kết quả có giá trị lâu dài hơn nhiều so với những hỗ trợ mang tính tình thế.
Đó cũng là ý nghĩa sâu xa: nhân đạo không dừng lại ở sự sẻ chia, mà phải tạo dựng năng lực tự cường. Sự hỗ trợ có giá trị nhất không phải là sự hỗ trợ kéo dài nhất, mà là sự hỗ trợ giúp con người đủ sức tự bước tiếp. Khi mỗi người dân mạnh hơn trước rủi ro, mỗi cộng đồng vững vàng hơn trước biến động, đất nước cũng có thêm một nền tảng để phát triển bền vững.
Muốn biến tư duy ấy thành hiện thực, công tác nhân đạo không thể chỉ dựa vào nỗ lực của một tổ chức hay những chiến dịch vận động ngắn hạn. Điều đất nước cần là một hệ sinh thái nhân đạo hiện đại, nơi Nhà nước, Hội Chữ thập đỏ, doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và mỗi công dân cùng chia sẻ trách nhiệm, cùng xây dựng một mạng lưới bảo vệ con người từ sớm, từ xa và một cách bền vững. Đó cũng là bước chuyển cuối cùng để lòng nhân ái trở thành sức mạnh của quốc gia.
Thông điệp của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã xác lập cách tư duy mới: Nhân đạo là thành tố góp phần làm nên sức mạnh quốc gia! Lòng nhân ái là một giá trị tốt đẹp, nhưng trong giai đoạn phát triển mới, lòng nhân ái cần được tổ chức bằng thể chế, dẫn dắt bằng chính sách và lan tỏa bằng trách nhiệm của toàn xã hội. Một Việt Nam hùng cường sẽ không chỉ được ghi dấu bằng những thành tựu kinh tế, mà còn bởi một xã hội biết bảo vệ con người, trân trọng phẩm giá con người và trao cho mỗi người cơ hội vươn lên.































