Nhà nước 'mở lối' cho sản phẩm công nghệ Việt
Nhiều doanh nghiệp Việt Nam sẵn sàng đầu tư mạnh cho nghiên cứu và phát triển sản phẩm công nghệ. Tuy nhiên, rào cản lớn nhất hiện nay không nằm ở năng lực nghiên cứu mà ở đầu ra thị trường. Khi sản phẩm chưa có cơ hội triển khai thực tế, quá trình hoàn thiện và thương mại hóa sẽ gặp nhiều khó khăn. Vì vậy, việc Nhà nước đóng vai trò 'khách hàng đầu tiên', tạo thị trường ban đầu cho các sản phẩm công nghệ 'Made in Vietnam', đang được xem là một hướng đi quan trọng.

Khách tham quan trải nghiệm sản phẩm của Tập đoàn Công nghệ CMC tại Triển lãm thành tựu đất nước “80 năm Hành trình Độc lập - Tự do - Hạnh phúc”
Tạo thị trường ban đầu cho sản phẩm công nghệ
Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của hệ sinh thái đổi mới sáng tạo, ngày càng nhiều doanh nghiệp Việt Nam đầu tư cho nghiên cứu và phát triển công nghệ. Tuy nhiên, một thực tế được nhiều chuyên gia chỉ ra là: Năng lực nghiên cứu có thể được hình thành tương đối nhanh, nhưng việc tạo dựng thị trường cho sản phẩm công nghệ lại khó khăn hơn nhiều.
Theo ông Hoàng Anh Tú, Vụ phó Vụ Khoa học kỹ thuật và Công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ), nhiều doanh nghiệp sẵn sàng đầu tư nguồn lực lớn cho nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới. Tuy nhiên, nếu không có cơ hội triển khai trong môi trường thực tế, các sản phẩm công nghệ sẽ khó hoàn thiện và càng khó bước tới giai đoạn thương mại hóa.
Thực tế cho thấy, phần lớn sản phẩm công nghệ đều cần quá trình thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện thông qua việc ứng dụng thực tiễn. Nếu thiếu “bài toán thật” và “khách hàng thật”, sản phẩm khó có thể đạt tới mức độ ổn định và tin cậy cần thiết để bước ra thị trường rộng lớn hơn.
Chính vì vậy, một trong những giải pháp đang được đặt ra là Nhà nước đóng vai trò “khách hàng đầu tiên” đối với các sản phẩm công nghệ chiến lược. Thông qua các chương trình đặt hàng, các dự án thử nghiệm hoặc triển khai thí điểm, khu vực công sẽ tạo ra thị trường ban đầu để doanh nghiệp có cơ hội hoàn thiện sản phẩm và chứng minh năng lực công nghệ.
Cách tiếp cận này không phải là điều mới trên thế giới. Nhiều quốc gia có nền công nghiệp công nghệ phát triển đều từng sử dụng cơ chế đặt hàng từ khu vực công để thúc đẩy doanh nghiệp đổi mới sáng tạo. Khi Nhà nước trở thành khách hàng đầu tiên, doanh nghiệp sẽ có điều kiện thử nghiệm công nghệ trong môi trường thực tế, đồng thời tạo được uy tín ban đầu cho sản phẩm.
Theo Thứ trưởng Thường trực Bộ Khoa học và Công nghệ Vũ Hải Quân, việc đặt hàng sẽ tập trung vào một số nhiệm vụ cụ thể, có tính khả thi cao để tạo ra những kết quả ban đầu. Các “chiến thắng nhỏ” này sẽ góp phần tích lũy kinh nghiệm, tạo động lực cho những mục tiêu lớn hơn trong tương lai.
Chủ trương này cũng gắn với chiến lược phát triển các sản phẩm công nghệ chiến lược của Việt Nam. Theo định hướng của Chính phủ, nhiều lĩnh vực công nghệ quan trọng đang được ưu tiên như: Mô hình ngôn ngữ lớn và trợ lý ảo tiếng Việt, camera AI xử lý tại biên, robot di động tự hành, thiết bị mạng 5G, hạ tầng blockchain và thiết bị bay không người lái.

Công nghệ nhận diện khuôn mặt, nhận diện hành vi của CIVAMS (Hệ thống nhận diện khuôn mặt ứng dụng AI của Tập đoàn CMC) hiện nằm trong Top 12 thế giới, Top 1 Việt Nam về độ chính xác
Mục tiêu đặt ra là đến năm 2030, Việt Nam làm chủ 80% các công nghệ lõi, tỷ lệ nội địa hóa đạt tối thiểu 60% giá bán và đáp ứng tối thiểu 30% thị trường trong nước. Ban Chỉ đạo Trung ương về Nghị quyết 57 đặt mục tiêu đến năm 2026 thương mại hóa thành công ít nhất 5 sản phẩm công nghệ chiến lược.
Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu đó, thị trường trong nước đóng vai trò vô cùng quan trọng. Khi các sản phẩm công nghệ được ứng dụng trong các hệ thống quản lý, hạ tầng hoặc dịch vụ công, doanh nghiệp không chỉ có cơ hội hoàn thiện công nghệ mà còn xây dựng được năng lực sản xuất, từng bước hình thành chuỗi giá trị trong nước.
Ở góc độ khác, cơ chế đặt hàng từ Nhà nước cũng góp phần giải quyết một nghịch lý đang tồn tại trong hệ sinh thái công nghệ: Doanh nghiệp có công nghệ nhưng thiếu thị trường, trong khi nhiều cơ quan, địa phương lại đang cần những giải pháp công nghệ để giải quyết các bài toán quản lý và phát triển.
Việc kết nối hai nhu cầu này sẽ tạo ra động lực mới cho đổi mới sáng tạo, đồng thời thúc đẩy quá trình hình thành các sản phẩm công nghệ “Make in Vietnam” có khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Hà Nội chủ động “mở đường” cho công nghệ Make in Vietnam
Tại Hà Nội, chủ trương Nhà nước đóng vai trò “khách hàng đầu tiên” đang từng bước được cụ thể hóa thông qua những bài toán công nghệ xuất phát trực tiếp từ nhu cầu quản trị đô thị.
Theo Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ Hà Nội Cù Ngọc Trang, thành phố đang xem xét đặt hàng nghiên cứu camera AI xử lý tại biên nhằm phục vụ hệ thống đô thị thông minh. Đây là một trong những hướng công nghệ có nhu cầu rất lớn trong bối cảnh Hà Nội đẩy mạnh ứng dụng dữ liệu và trí tuệ nhân tạo trong quản lý đô thị.
Hệ thống camera AI có khả năng xử lý dữ liệu ngay tại thiết bị sẽ giúp tăng hiệu quả giám sát và điều hành, đồng thời giảm áp lực truyền tải dữ liệu về trung tâm. Theo định hướng nghiên cứu, các hệ thống này có thể hỗ trợ phát hiện ùn tắc giao thông, theo dõi môi trường, cảnh báo sự cố hoặc phục vụ nhiều nhiệm vụ quản lý đô thị khác.
Từ nhu cầu thực tiễn đó, Hà Nội cũng chủ động kêu gọi cộng đồng doanh nghiệp công nghệ trong nước cùng tham gia phát triển các giải pháp “Make in Vietnam”.
Trong thư ngỏ gửi cộng đồng doanh nghiệp công nghệ, Phó Chủ tịch UBND thành phố Hà Nội Trương Việt Dũng đề nghị các doanh nghiệp nghiên cứu, phát triển và sản xuất camera AI nhằm phục vụ hiệu quả công tác quản trị đô thị thông minh và bảo đảm an ninh, trật tự trên địa bàn.

Thư ngỏ gửi cộng đồng doanh nghiệp công nghệ của Phó Chủ tịch UBND thành phố Trương Việt Dũng
Theo định hướng của thành phố, việc phát triển các hệ thống camera thông minh cần tập trung vào làm chủ các thành phần công nghệ cốt lõi như: AI, phần mềm quản lý và thiết kế phần cứng, đồng thời tăng cường mức độ nội địa hóa sản phẩm. Đây cũng là yếu tố quan trọng để bảo đảm an ninh dữ liệu và chủ quyền số trong quá trình xây dựng đô thị thông minh.
Các giải pháp công nghệ được khuyến khích phát triển sẽ phục vụ nhiều lĩnh vực thiết yếu của đô thị, từ điều hành giao thông, bảo đảm an ninh trật tự, phòng cháy chữa cháy đến quản lý môi trường, hạ tầng đô thị và bảo đảm an toàn tại trường học, bệnh viện cũng như các không gian công cộng.
Cùng với đó, thành phố định hướng xây dựng nền tảng quản trị vận hành tập trung, cho phép tích hợp dữ liệu hình ảnh từ nhiều nguồn khác nhau, hỗ trợ phân tích, tìm kiếm sự kiện và cung cấp thông tin phục vụ công tác điều hành.
Có thể thấy, thay vì chỉ dừng lại ở việc khuyến khích nghiên cứu, Hà Nội đang chủ động tạo ra những “bài toán thực tế” để doanh nghiệp công nghệ trong nước tham gia giải quyết. Khi các sản phẩm công nghệ được thử nghiệm và vận hành trong môi trường quản lý đô thị, doanh nghiệp sẽ có thêm cơ hội hoàn thiện công nghệ, đồng thời chứng minh năng lực của sản phẩm ngay trên thị trường trong nước.

CMC AIVISION là thiết bị Edge AI của CMC cho phép xử lý dữ liệu và hình ảnh trực tiếp tại biên mà không cần kết nối Internet. Giải pháp này mang lại nhiều lợi ích vượt trội: Giảm độ trễ trong xử lý, tiết kiệm băng thông và đặc biệt là tăng cường bảo mật thông tin
Bên cạnh cơ chế đặt hàng và thử nghiệm, một yếu tố quan trọng khác cũng được các chuyên gia nhấn mạnh là cần hình thành văn hóa tiêu dùng mới đối với sản phẩm công nghệ trong nước.
Theo ông Phạm Đức Nghiệm, Phó Cục trưởng Cục Khởi nghiệp và Doanh nghiệp công nghệ (Bộ Khoa học và Công nghệ), trong quá trình phát triển công nghệ, rất cần xây dựng văn hóa chấp nhận rủi ro và chấp nhận những sản phẩm chưa hoàn thiện. Bởi trên thực tế, hiếm có sản phẩm công nghệ nào vừa ra đời đã đạt tới độ hoàn hảo.
Sự chia sẻ và đồng hành của cộng đồng, của các tổ chức và người tiêu dùng sẽ tạo điều kiện để doanh nghiệp tiếp tục cải tiến sản phẩm, từng bước nâng cao chất lượng công nghệ. Theo ông Nghiệm, việc Nhà nước đi trước, làm gương trong việc sử dụng sản phẩm công nghệ trong nước sẽ góp phần hình thành văn hóa tiêu dùng mới, khuyến khích các doanh nghiệp lớn và toàn xã hội ủng hộ các sản phẩm “Made in Vietnam”.
Không chỉ mang ý nghĩa hỗ trợ doanh nghiệp, cách tiếp cận này còn góp phần định hình sự phát triển của ngành công nghệ trong nước. Khi các sản phẩm công nghệ “Make in Vietnam” được ứng dụng rộng rãi, chúng không chỉ giúp giải quyết các bài toán phát triển của đất nước mà còn từng bước xây dựng thương hiệu công nghệ Việt Nam, nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế trong kỷ nguyên số.



































