Ngọn đèn không tắt
Làng chài Vạn Cát nằm nép mình bên dải cát trắng. Sáng nào cũng vậy, khi mặt trời còn chưa nhô lên khỏi mặt biển, tiếng máy thuyền đã nổ giòn, hòa cùng tiếng sóng vỗ và tiếng chim hải âu gọi nhau trên bãi.

Ông Sáu là người già nhất trong xóm còn bám biển. Mái tóc bạc, làn da sạm nắng, đôi mắt lúc nào cũng hướng về phía khơi xa. Từ ngày vợ mất, con trai đi biển rồi bặt vô âm tín, ông sống một mình trong căn nhà nhỏ cạnh ngọn hải đăng cũ. Người trong làng bảo ông có thói quen lạ. Cứ mỗi chiều, khi trời nhá nhem, ông lại mang chiếc đèn dầu đặt trước hiên nhà rồi ngồi nhìn ra biển đến khuya.
Có người hỏi:
- Ông thắp đèn làm gì, giờ tàu nào chẳng có định vị?
Ông cười nói:
- Lỡ có đứa nào lạc đường thì còn biết nhà mà về.
Ai cũng hiểu “đứa nào” ấy là Nam, con trai ông. 12 năm trước, Nam theo tàu đánh cá lớn ra khơi. Một cơn bão bất ngờ ập đến. Con tàu mất liên lạc. Vài tháng sau, người ta tìm được mảnh vỡ cùng vài vật dụng trôi dạt. Không ai còn hy vọng và chỉ riêng ông Sáu không tin. Ông nói:
- Chưa thấy xác thì chưa thể nói nó mất.
Thế là ngọn đèn dầu vẫn cháy suốt 12 năm. Bọn trẻ trong xóm thương ông. Mỗi khi đi học về đều ghé xin nước uống, giúp ông quét sân, nhặt củi. Ông kể cho chúng nghe đủ chuyện về biển. Ông bảo biển có lúc hiền nhưng cũng có lúc dữ lắm. Người biết quý biển thì biển chẳng phụ.
Một buổi chiều cuối hạ, thằng Tý chạy đến.
- Ông Sáu ơi, sao ông không lên ở với bác Hai ngoài phố? Một mình buồn lắm.
Ông xoa đầu nó và nói:
- Nếu ông đi rồi, lỡ Nam trở về thì biết tìm ai?
Câu trả lời khiến thằng bé im lặng. Chiều hôm ấy, biển lặng như tờ. Ánh đèn dầu lại hắt lên khuôn mặt già nua đang lặng lẽ hướng về phía chân trời đỏ rực. Ngoài xa, một con tàu xuất hiện. Ông Sáu nheo mắt nhìn thật lâu. Không hiểu sao, tim ông bỗng đập mạnh như ngày tiễn con xuống thuyền.
***
Sáng hôm sau, cả làng xôn xao vì có một con tàu ghé vào cảng. Mấy ngư dân hiếu kỳ kéo nhau ra xem. Trong số những người bước xuống có một người đàn ông chừng ngoài 40, nước da rám nắng, vai rộng, trên trán có một vết sẹo dài. Ông ta quan sát xung quanh, ánh mắt như đang tìm kiếm điều gì.
Ông Sáu cũng chống gậy ra tới bến để xem thì bắt gặp ánh mắt người đàn ông nhìn ông Sáu, đôi mắt ấy chợt đỏ hoe. Rồi bất ngờ cúi đầu.
- Con... xin lỗi...
Chỉ ba tiếng ấy thôi, cây gậy trên tay ông Sáu rơi xuống cát. Ông run run đưa tay chạm vào gương mặt người đàn ông.
- Nam... phải Nam không con?
Nam òa khóc và kể với cha, ngày con tàu gặp bão, giữa lúc sóng dữ tưởng chừng đã nuốt chửng tất cả, anh may mắn bám được vào mảnh ván trôi trên biển. Sau nhiều giờ vật lộn với sóng gió, anh được một tàu cá đang đánh bắt ngoài khơi phát hiện và kịp thời cứu vớt. Do bị chấn thương nặng nên Nam bị mất trí nhớ nhiều năm. Chỉ đến gần đây, ký ức mới dần trở lại, Nam tìm đường về quê. Ông Sáu ôm con trai thật chặt. 12 năm qua đã không phụ lòng ông chờ đợi. Người trong làng đứng quanh, thấy cảnh đó ai cũng lặng đi. Có người quay mặt lau nước mắt, có người khẽ nói:
- Hóa ra ngọn đèn của ông vẫn có người nhìn thấy.
Nam theo cha về căn nhà cũ, mọi thứ gần như còn nguyên. Chiếc võng mẹ từng mắc. Bàn thờ đã phủ màu thời gian và trước hiên vẫn là chiếc đèn dầu cũ. Nam cầm chiếc đèn, nghẹn ngào.
- Cha vẫn thắp suốt từng ấy năm sao?
Ông Sáu cười hiền:
- Cha già rồi, chẳng làm được gì ngoài việc giữ cho ngọn đèn khỏi tắt.
Đêm ấy, hai cha con ngồi trước biển rất lâu. Không ai nói nhiều và tiếng sóng đã thay họ kể hết những năm tháng chia xa.
***
Nam ở lại làng. Anh sửa lại căn nhà, thay mái ngói dột, vá lại chiếc thuyền gỗ của cha. Nhiều người khuyên anh lên thành phố làm việc vì những năm tháng bôn ba đã cho anh nhiều trải nghiệm và cơ hội tìm một công việc có thu nhập khá hơn nhưng anh cười và nói:
- Tôi nợ biển và nợ cha một quãng đời.
Ông Sáu vui ra mặt, lâu lắm rồi căn nhà mới có tiếng cười. Mỗi sáng, hai cha con cùng kéo lưới. Ông không còn khỏe nhưng vẫn thích ngồi ở mũi thuyền chỉ cho con luồng cá, hướng gió. Nam nhận ra cha đã già hơn mình tưởng rất nhiều. Có hôm ông đang vá lưới thì ngủ quên lúc nào không biết. Đôi bàn tay chai sần vẫn nắm chặt sợi cước.
Một buổi chiều, ông Sáu bảo:
- Mai cha muốn đi biển chuyến cuối.
Nam can ngăn nhưng ông chỉ cười:
- Đời ngư dân mà không được chào biển lần cuối thì tiếc lắm.
Sáng hôm sau, trời trong veo. Con thuyền nhỏ lướt trên mặt nước phẳng lặng. Ra đến cửa biển, ông Sáu bảo con dừng lại. Ông cúi xuống, múc một vốc nước biển rồi từ từ thả xuống.
- Cảm ơn biển đã trả con về cho tôi.
Nam quay đi để giấu đôi mắt đỏ hoe. Chiều hôm ấy, thuyền cập bến đầy ắp cá. Ông Sáu vui như một đứa trẻ, nhưng đêm đến, ông lên cơn đau ngực. Ông nắm tay con trai thật chặt.
- Đừng bỏ biển... nhưng cũng đừng chỉ biết lấy của biển. Phải biết giữ biển thì biển mới giữ người.
Nam gật đầu. Đó là câu nói cuối cùng của ông. Ngọn đèn dầu trước hiên vẫn cháy. Ngoài kia, biển đêm vẫn đều đều vỗ sóng như lời tiễn biệt một ngư dân đã gắn bó trọn đời mình với biển.
***
Tang lễ ông Sáu diễn ra trong một buổi sáng lặng gió. Người dân làng chài đến rất đông. Không ai bảo ai, mỗi người đều mang theo một nén nhang và một câu chuyện về ông lão hiền lành đã dành 12 năm cuộc đời để thắp một ngọn đèn chờ con. Có người nhớ những lần ông chia cho mớ cá cuối buổi chợ, có người nhớ bát cháo nóng ông mang sang khi hàng xóm đau ốm, còn đám trẻ thì chẳng quên những buổi chiều ngồi trước hiên nhà nghe ông kể chuyện về biển. Với họ, ông Sáu đã trở thành một phần của làng biển tự lúc nào.
Sau khi cha mất, nhiều người khuyên Nam bán căn nhà rồi lên thành phố sinh sống. Họ bảo anh còn trẻ, có thể tìm một công việc ổn định hơn là ngày ngày đối mặt với sóng gió. Nam mỉm cười, lắc đầu. Anh đứng trước hiên nhà, nhìn chiếc đèn dầu đã ngả màu thời gian, khẽ nói như với chính mình:
- Cha đã chờ con ở đây. Con cũng sẽ ở lại để giữ ngọn đèn này.
Nam sửa lại căn nhà, thay những tấm ván đã mục, lợp lại mái ngói, dựng thêm một gian nhỏ phía sau làm nơi nghỉ chân cho ngư dân. Bất cứ ai gặp bão phải vào bờ tránh gió, hay những người lỡ chuyến biển, đều có thể ghé nghỉ, uống chén nước, ăn bữa cơm nóng mà không phải trả tiền. Trước hiên, chiếc đèn dầu của ông Sáu vẫn được thắp sáng mỗi khi chiều xuống. Có người hỏi:
- Giờ anh còn đợi ai nữa?
Nam nhìn ra phía biển, nơi mặt trời đang chậm rãi khuất sau đường chân trời.
- Tôi không đợi riêng một người nào. Tôi chỉ mong mọi người đi biển đều có ngày bình yên trở về.
Lời nói mộc mạc ấy dần trở thành điều mà cả làng đều ghi nhớ. Thanh niên trong xóm cùng Nam lập một đội cứu hộ nhỏ, sẵn sàng đưa thuyền ra ứng cứu khi có tin tàu gặp nạn. Anh còn vận động bà con thu gom rác trên bãi biển, không đánh bắt tận diệt, giữ lại những mùa cá cho con cháu mai sau.
Năm tháng lặng lẽ trôi, đám trẻ từng ngồi nghe ông Sáu kể chuyện nay đã lớn, có đứa trở thành ngư dân, có đứa học xa rồi trở về quê lập nghiệp. Mỗi lần đi ngang căn nhà nhỏ bên cửa biển, chúng vẫn thấy ngọn đèn vàng dưới mái hiên như chưa từng tắt.
Một chiều cuối năm, biển yên như mặt gương. Những con thuyền sau chuyến đánh bắt nối nhau trở về trong ánh hoàng hôn đỏ thẫm. Tiếng máy nổ xen lẫn tiếng cười nói rộn ràng làm cả bến cá bừng lên sức sống. Nam đứng trước sân nhà, lặng lẽ châm thêm dầu vào chiếc đèn cũ. Ánh lửa bập bùng soi rõ nụ cười bình yên trên gương mặt anh. Anh chợt hiểu rằng cha mình chưa bao giờ rời xa. Ông vẫn hiện diện trong từng ngọn sóng, con thuyền đầy cá, tình nghĩa của xóm làng và trong ngọn đèn nhỏ vẫn sáng mỗi đêm.
Biển vẫn mênh mông như thuở nào. Ngọn đèn vẫn âm thầm cháy. Từ ngọn lửa của một người cha chờ con đã lan tỏa một niềm tin, chỉ cần con người còn biết yêu thương, biết chờ đợi và dang tay đón nhau trở về, thì dù cuộc đời có bao giông bão, vẫn sẽ không bao giờ lạc mất bến bờ của mình.





























