Mở thêm sinh kế trên đất Tân Lĩnh
Từ ruộng khoai tím ở thôn Khai Trung đến xưởng chế biến hạt gỗ bồ đề tại thôn Thống Nhất, từ mô hình nuôi dê đến những tổ hội nghề nghiệp cùng góp vốn, chia sẻ kinh nghiệm, xã Tân Lĩnh đang xuất hiện nhiều cách làm mới trong phát triển kinh tế nông thôn. Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở từng mô hình riêng lẻ mà còn là sự chuyển biến trong tư duy sản xuất: lựa chọn cây trồng, vật nuôi phù hợp, khai thác lợi thế sẵn có và từng bước liên kết để giảm rủi ro, nâng cao giá trị.

Người dân thôn Khai Trung chăm sóc khoai tím.
Đầu năm 2026, trên những thửa đất ở thôn Khai Trung, 7 hội viên nông dân bắt đầu thử sức với cây khoai tím. Mô hình được triển khai trên diện tích 2 ha, do Hội Nông dân xã thực hiện với sự hỗ trợ của Viện Khoa học kỹ thuật nông lâm nghiệp miền núi phía bắc, nhằm tìm thêm loại cây trồng có giá trị kinh tế, phù hợp với điều kiện tự nhiên của địa phương.

Mô hình trồng khoai tím tại thôn Khai Trung, xã Tân Lĩnh, bước đầu cho kết quả tích cực, mở ra hướng phát triển cây trồng mới cho người dân địa phương.
Nhờ tuân thủ quy trình kỹ thuật, lựa chọn giống phù hợp và xuống giống đúng thời vụ, cây khoai tím sinh trưởng tốt, tỷ lệ sống đạt hơn 90%, năng suất hơn 6 tấn/ha. Với giá bán khoảng 10.000 đồng/kg, giá trị sản xuất ước đạt hơn 60 triệu đồng/ha.
Kết quả này bước đầu mở ra hướng phát triển cây trồng mới, góp phần nâng cao thu nhập cho người dân địa phương. Mô hình cũng tăng cường sự liên kết, hỗ trợ giữa các hộ trong quá trình sản xuất.
Kỳ vọng của người dân không chỉ xuất phát từ kết quả của một vụ trồng thử nghiệm. Trong điều kiện sản xuất nông nghiệp ngày càng chịu tác động của thời tiết bất thường, sâu bệnh và biến động giá cả, việc tìm kiếm cây trồng mới cần đi cùng sự tính toán kỹ lưỡng về kỹ thuật và thị trường.
Báo cáo của Hội Nông dân xã cũng chỉ rõ, sản xuất nông nghiệp tại địa phương vẫn đối mặt với nhiều rủi ro do phụ thuộc vào điều kiện tự nhiên và biến động của thị trường.
Nếu mô hình khoai tím cho thấy hướng đi từ chuyển đổi cây trồng thì tại thôn Thống Nhất, một mô hình khác đang khai thác nguồn nguyên liệu sẵn có để tạo việc làm tại chỗ.

Xưởng sản xuất tràng hạt tại thôn Thống Nhất góp phần tạo việc làm cho lao động địa phương.
Xưởng sản xuất tràng hạt của gia đình ông Lộc Văn Khoái thu mua gỗ bồ đề của người dân trong xã, sau đó sơ chế thành sản phẩm để cung cấp cho các cơ sở sản xuất ở miền xuôi. Những hạt gỗ tuy nhỏ nhưng đã mở ra việc làm cho nhiều lao động địa phương, nhất là những người không có điều kiện đi làm xa hoặc đã lớn tuổi.
Ông Lộc Văn Khoái cho biết, gia đình đầu tư máy móc vì nhận thấy địa phương có nguồn nguyên liệu gỗ bồ đề sẵn có. Sản phẩm được chuyển tới các làng nghề ở miền xuôi để tiếp tục chế biến thành mành cửa, rèm cửa và phục vụ một số ngành sản xuất khác.
Xưởng không chỉ tạo nguồn thu cho gia đình ông Khoái mà còn tạo việc làm thường xuyên cho 12 lao động địa phương, góp phần giữ chân lao động ở nông thôn. Làm việc theo sản phẩm, mỗi lao động có thể hoàn thành khoảng 200 - 250 chuỗi tràng hạt/ngày, tùy theo khả năng và thời gian làm việc.
Bà Hoàng Thị Đề, làm việc tại xưởng từ năm 2020, cho biết công việc giúp gia đình có nguồn thu ổn định mà không phải rời quê: “Gia đình tôi không phải đi làm ăn xa nữa. Làm quanh đây, gần nhà, vừa có việc, vừa có thu nhập”.
Từ nguồn nguyên liệu sẵn có, mô hình sản xuất tại thôn Thống Nhất cho thấy tiềm năng phát triển các ngành nghề phù hợp, từng bước nâng cao giá trị sản phẩm và tạo thêm sinh kế tại chỗ.
Cũng tại thôn Thống Nhất, gia đình anh Hoàng Kim Chỉnh đang thử sức với một hướng đi khác. Từ năm 2025, sau khi đánh giá lại hiệu quả và rủi ro của chăn nuôi lợn, gia đình anh chuyển sang nuôi dê. Đến nay, đàn dê đã phát triển lên 40 con.
Anh Hoàng Kim Chỉnh cho rằng, chăn nuôi lợn có thể mang lại hiệu quả kinh tế nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro. Trong khi đó, nuôi dê phù hợp hơn với điều kiện đất đai của gia đình và có thể chủ động trồng cỏ làm thức ăn.
Năm 2026, gia đình anh đã xuất bán một lứa gồm 30 con dê. Với giá bán khoảng 160.000 đồng/kg, sau khi trừ chi phí, gia đình thu về hơn 60 triệu đồng. Hiệu quả bước đầu của mô hình tạo thêm động lực để gia đình tiếp tục mở rộng chăn nuôi.

Mô hình nuôi dê của gia đình anh Hoàng Kim Chỉnh mở ra hướng chăn nuôi phù hợp với điều kiện thực tế của hộ gia đình.
Sự chuyển đổi này phản ánh thay đổi đáng chú ý trong tư duy sản xuất của người nông dân: không chạy theo phong trào mà lựa chọn cây trồng, vật nuôi trên cơ sở điều kiện thực tế và khả năng kiểm soát rủi ro.
Để những mô hình mới không dừng lại ở một vài hộ sản xuất riêng lẻ, yêu cầu đặt ra là phải từng bước tổ chức lại sản xuất. Đây cũng là hướng đi Hội Nông dân xã Tân Lĩnh đang tập trung triển khai.
Ông Triệu Văn Chiến, Chủ tịch Hội Nông dân xã Tân Lĩnh, cho rằng, nguồn vốn hỗ trợ chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi gắn với việc tập hợp những hội viên cùng ngành nghề, cùng nhu cầu sản xuất để thành lập tổ hội, chi hội nghề nghiệp.
Thay vì hỗ trợ từng hộ riêng lẻ, những người cùng sản xuất có thể liên kết, hỗ trợ nhau về vốn, giống, vật tư, kỹ thuật và kinh nghiệm. Cách làm này đang được triển khai tại các nhóm sản xuất, trong đó có mô hình trồng và chăm sóc quế ở thôn Minh Chuẩn và thôn Thống Nhất.
Theo báo cáo tháng 8/2026 của Hội Nông dân xã Tân Lĩnh, 18 hội viên đã tham gia mô hình trồng và chăm sóc quế để tiếp cận nguồn vốn từ Quỹ Hỗ trợ nông dân tỉnh, với tổng nhu cầu vay 900 triệu đồng. Việc chuyển từ hỗ trợ từng hộ sang hỗ trợ theo nhóm sản xuất đang đặt nền móng cho phương thức sản xuất có tổ chức hơn.

Hội viên nông dân xã Tân Lĩnh tham gia mô hình trồng và chăm sóc quế, từng bước liên kết sản xuất, tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ để phát triển kinh tế.
Đây là điểm then chốt trong câu chuyện nhân rộng các mô hình kinh tế ở Tân Lĩnh. Một mô hình có thể thành công ở một hộ, nhưng để phát triển bền vững cần giải quyết đồng thời nhiều vấn đề, từ vốn, kỹ thuật, liên kết sản xuất đến đầu ra cho sản phẩm.
Thực tế cũng đặt ra không ít khó khăn. Thời tiết diễn biến bất thường, sâu bệnh, giá vật tư tăng cao vẫn là những sức ép trực tiếp đối với người sản xuất. Bên cạnh đó, hiệu quả hoạt động giữa các chi hội chưa đồng đều; một bộ phận hội viên chưa chủ động tiếp cận thông tin và tham gia hoạt động tập thể.
Bởi vậy, nhân rộng mô hình không đơn thuần là tăng số hộ tham gia. Điều quan trọng hơn là phải lựa chọn đúng mô hình, phù hợp với điều kiện thực tế, có hướng dẫn kỹ thuật và từng bước gắn sản xuất với nhu cầu của thị trường.
