Mở đường cho tín chỉ carbon ngành lúa gạo

Kết quả tính toán sơ bộ từ dự án 'Phát triển chuỗi giá trị lúa gạo bền vững cho nông hộ sản xuất quy mô nhỏ tại Đồng Tháp' do Rikolto triển khai giai đoạn 2022 - 2035 cho thấy, mỗi hecta tham gia dự án có thể giảm phát thải hơn 3 tấn carbon mỗi năm. Riêng vụ sản xuất thứ hai năm 2026, lượng giảm phát thải ước tính đã vượt 2.200 tấn carbon cho khu vực triển khai.

Khai mở nguồn lực mới trong canh tác lúa

Kết quả tính toán sơ bộ từ dự án “Phát triển chuỗi giá trị lúa gạo bền vững cho nông hộ sản xuất quy mô nhỏ tại Đồng Tháp” do Rikolto triển khai giai đoạn 2022 - 2035 cho thấy, mỗi hecta tham gia dự án có thể giảm phát thải hơn 3 tấn carbon mỗi năm. Riêng vụ sản xuất thứ hai năm 2026, lượng giảm phát thải ước tính đã vượt 2.200 tấn carbon cho khu vực triển khai.

Theo ông Trần Hồng Thanh, cán bộ dự án, lĩnh vực trồng lúa được đánh giá có tiềm năng giảm phát thải rất lớn do lượng phát thải khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất tương đối cao. Nguồn phát thải chủ yếu đến từ hoạt động tưới tiêu trên ruộng lúa, quá trình phân hủy hữu cơ trong điều kiện ngập nước, việc xử lý rơm rạ sau thu hoạch và sử dụng phân bón trong canh tác.

Từ thực tế đó, dự án đã áp dụng nhiều giải pháp kỹ thuật nhằm giảm phát thải như tưới khô xen kẽ, thay đổi phương thức quản lý rơm rạ sau thu hoạch và tối ưu hóa việc sử dụng phân bón. Đây cũng là những biện pháp đang được khuyến khích áp dụng trong các chương trình canh tác lúa phát thải thấp hiện nay.

Theo đại diện Rikolto, tín chỉ carbon trong sản xuất lúa hiện có thể được phát triển thông qua các chương trình giảm phát thải trong chuỗi cung ứng, thị trường carbon tự nguyện hoặc các cơ chế trao đổi tín chỉ carbon giữa các quốc gia. Dự án tại Đồng Tháp hiện đang lựa chọn phát triển tín chỉ carbon trên thị trường carbon tự nguyện theo tiêu chuẩn Gold Standard. Từ năm 2024, dự án đã tiến hành đánh giá tiền khả thi, xây dựng hồ sơ và tham vấn các bên liên quan. Năm 2025, dự án được niêm yết trên hệ thống đăng ký của Gold Standard và dự kiến bước vào giai đoạn thẩm định trong năm 2026 trước khi phát hành tín chỉ carbon.

Tuy nhiên, theo ông Thanh, giá trị lớn nhất của dự án không chỉ nằm ở số lượng tín chỉ carbon được tạo ra, mà còn ở việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi phương thức sản xuất. “Thay vì chỉ nhìn vào nguồn thu từ tín chỉ carbon, chúng tôi hướng tới việc nâng cao chất lượng dịch vụ của hợp tác xã, hỗ trợ kỹ thuật, máy móc và nâng cao giá trị hạt gạo. Đây mới là lợi ích lâu dài đối với người nông dân”, ông chia sẻ.

Lĩnh vực trồng lúa được đánh giá có tiềm năng giảm phát thải rất lớn do lượng phát thải khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất tương đối cao

Lĩnh vực trồng lúa được đánh giá có tiềm năng giảm phát thải rất lớn do lượng phát thải khí nhà kính phát sinh trong quá trình sản xuất tương đối cao

Bài toán dữ liệu và niềm tin thị trường

Dù sở hữu tiềm năng lớn, việc chuyển lượng phát thải cắt giảm thành tín chỉ carbon có thể giao dịch trên thị trường vẫn là bài toán phức tạp. Các chuyên gia cho rằng, khi Việt Nam từng bước hình thành thị trường carbon, điều quan trọng không phải là tạo ra thật nhiều tín chỉ mà là xây dựng niềm tin cho thị trường. Giá trị của mỗi tín chỉ carbon chỉ được bảo đảm khi lượng phát thải cắt giảm được đo đạc, báo cáo và thẩm định một cách minh bạch.

Ông Thanh cho biết, mỗi hợp tác xã có lịch thời vụ, điều kiện canh tác và phương thức tưới tiêu khác nhau. Điều này khiến việc theo dõi chu kỳ khô - ngập, ghi nhận dữ liệu thực địa và quản lý nhật ký sản xuất trở nên phức tạp và tốn kém.

“Chúng tôi phải theo dõi từng thửa ruộng, ghi nhận dữ liệu liên tục để đáp ứng yêu cầu minh bạch của tiêu chuẩn quốc tế. Đây là phần việc đòi hỏi rất nhiều nhân lực và chi phí”, ông chia sẻ thêm.

Không chỉ theo dõi hoạt động tưới tiêu, dự án còn phải thu thập dữ liệu về tọa độ từng thửa ruộng, thông tin hộ nông dân tham gia, lượng phân bón sử dụng và toàn bộ nhật ký canh tác trong suốt mùa vụ. Những dữ liệu này là cơ sở để tính toán lượng phát thải được cắt giảm và phục vụ quá trình thẩm định của các tổ chức chứng nhận quốc tế.

Để giảm áp lực thu thập dữ liệu thủ công, dự án đang phối hợp với đối tác công nghệ của Pháp ứng dụng dữ liệu vệ tinh và hệ thống MRV (Đo đạc, Báo cáo, Thẩm định) số hóa nhằm giám sát tình trạng ngập - khô trên đồng ruộng theo thời gian thực. Công nghệ này cho phép theo dõi thường xuyên các hoạt động canh tác, hỗ trợ xác minh dữ liệu và giảm đáng kể chi phí giám sát hiện trường.

Bên cạnh vấn đề dữ liệu, nguy cơ chồng lấn tín chỉ carbon giữa các dự án cũng đang đặt ra yêu cầu cao về quản lý và minh bạch thông tin. Theo đại diện Rikolto, dự án hiện ưu tiên triển khai tại những khu vực chưa nằm trong phạm vi của các chương trình khác nhằm tránh xung đột dữ liệu và bảo đảm tính toàn vẹn của tín chỉ carbon trong tương lai.

Liên quan đến việc đóng góp cho mục tiêu giảm phát thải quốc gia (NDC), ông Thanh cho biết hiện chưa có quy định cụ thể yêu cầu các dự án carbon tự nguyện phải đóng góp trực tiếp vào mục tiêu NDC của Việt Nam. Tuy nhiên, theo định hướng của Nghị định 119/2025/NĐ-CP, một phần tín chỉ carbon trong tương lai có thể được giữ lại để phục vụ thị trường carbon trong nước hoặc hỗ trợ thực hiện các mục tiêu giảm phát thải quốc gia.

Tài chính - Bài toán còn nan giải

Ngoài thách thức về kỹ thuật, câu chuyện tài chính cũng là bài toán không dễ đối với các dự án carbon nông nghiệp. Hiện dự án của Rikolto được triển khai theo mô hình “prefinance”, trong đó nhà đầu tư ứng vốn trước cho toàn bộ hoạt động kỹ thuật, đào tạo, thu thập dữ liệu và xây dựng hệ thống giám sát.

Với mục tiêu kế hoạch tạo ra khoảng 1 triệu tín chỉ carbon trong vòng 10 năm, nhà tài trợ cam kết đầu tư khoảng 5 triệu euro cho dự án. Tuy nhiên, phần lớn rủi ro vẫn thuộc về phía nhà đầu tư.

“Nhà đầu tư phải bỏ vốn ngay từ đầu trong khi kết quả của dự án phụ thuộc vào rất nhiều yếu tố, từ khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của nông dân cho đến những thay đổi về chính sách trong tương lai. Đây là một trong những thách thức lớn nhất của các dự án carbon hiện nay”, ông Thanh nhận định.

TS. Phạm Tiến Đạt, Viện Chiến lược và Chính sách tài chính, Bộ Tài chính cho rằng, cần nhanh chóng chuẩn hóa phương pháp MRV theo từng ngành, từng loại dự án và từng nguồn phát thải. Cùng với đó là sự phát triển mạng lưới đội ngũ thẩm định độc lập đủ năng lực. Đây chính là “người gác cổng” của thị trường carbon. Nếu thẩm định lỏng lẻo, tín chỉ chất lượng thấp sẽ làm suy giảm niềm tin thị trường. Nếu năng lực thẩm định yếu, doanh nghiệp và các dự án xanh sẽ gặp khó trong việc tham gia thị trường.

Bên cạnh đó, việc số hóa dữ liệu carbon cần được đẩy mạnh thông qua kết nối đồng bộ cơ sở dữ liệu MRV với hệ thống đăng ký, lưu ký và giao dịch tín chỉ carbon. Cùng với đó, doanh nghiệp và địa phương phải nâng cao năng lực kiểm kê phát thải, xây dựng dự án và khai thác hiệu quả các nguồn lực carbon để sẵn sàng tham gia thị trường trong thời gian tới.

Trà Giang

Nguồn TBNH: https://thoibaonganhang.vn/mo-duong-cho-tin-chi-carbon-nganh-lua-gao-182555.html