Làm sao trị căn bệnh giảm giá ảo?
Những biển hiệu giảm giá 50%-70 bắt mắt mùa mua sắm cuối năm sẽ trở nên vô nghĩa nếu người lao động vẫn cảm thấy bất an khi mở ví
Mỗi dịp cao điểm mua sắm cuối năm, chúng ta lại đối mặt "ma trận" khuyến mãi: nào là giảm 50%, nào là "đại tiệc sale", nào là giá tốt nhất năm, nào là xả kho sập sàn… Nhưng trái ngược với không khí náo nhiệt trên các tấm biển quảng cáo, người tiêu dùng, đặc biệt là công nhân, người lao động thu nhập thấp, lại tỏ ra dè dặt. Càng xem, họ càng lắc đầu.
Không ít người lao động đã chia sẻ: "Lương thì không tăng, nhưng giá cái gì cũng tăng. Sale kiểu này thì mua gì cũng sợ thiệt". Họ sợ vì giá niêm yết bị đội lên rồi giảm xuống cho "đẹp mắt"; họ sợ vì hàng "được giảm" chỉ nằm ở vài mẫu mã cũ kỹ ít người chọn; họ sợ những chính sách đổi trả đầy khó khăn.
Khi niềm tin giảm, chi tiêu tất yếu giảm theo. Lúc này, kích cầu không còn phát huy được vai trò vốn có của nó là tạo sức bật cho sản xuất, lưu thông hàng hóa và hỗ trợ đời sống dân sinh.

Nhiều nơi treo bảng giảm giá tới 80% dịp Black Friday nhưng thực tế không giảm bao nhiêu
Chúng ta đang đối mặt với "bệnh mãn tính" mang tên khuyến mãi ảo. Người tiêu dùng Việt Nam ngày càng thông minh hơn, họ hiểu giá và tiêu chuẩn chất lượng hơn trước rất nhiều. Khi thấy giá bị "đội" hay những ưu đãi chỉ mang tính hình thức, phản ứng tự nhiên của họ là phòng thủ và trì hoãn mua sắm.
Điều này đẩy thị trường vào tình cảnh trớ trêu: khuyến mãi rầm rộ nhưng sức mua yếu, nhất là trong bối cảnh lạm phát, thu nhập thực tế giảm và bão lũ liên tiếp khiến nhiều gia đình buộc phải thắt lưng buộc bụng.
Nguyên nhân cốt lõi đến từ việc một bộ phận doanh nghiệp vẫn chạy theo doanh thu ngắn hạn. Thay vì tối ưu chi phí thật để giảm giá, họ chọn cách đẩy giá gốc lên để tạo "ảo giác giảm sốc". Bên cạnh đó, chúng ta chưa có cơ chế giám sát đủ mạnh, khiến nhiều chương trình thiếu minh bạch, gây nhầm lẫn. Nhiều chương trình giảm giá được "sản xuất đại trà" mà không hướng vào nhóm dễ tổn thương, nhóm có khả năng tạo ra hiệu ứng kích cầu lớn nhất.
Để khơi thông sức mua, đặc biệt trong giai đoạn khó khăn này, tôi cho rằng kích cầu phải bắt đầu từ ba chữ: Thật – Trúng – Trị.
Đầu tiên là Thật. Người lao động cần giá thật, lợi thật. Giải pháp khả thi là cơ quan quản lý cần áp dụng quy định công khai lịch sử giá bán trong 30–60 ngày trước khi giảm giá, nhằm chống tình trạng nâng giá rồi giảm. Bộ Công Thương và các địa phương cần tăng cường thanh tra đột xuất trong ngày cao điểm, xử phạt nặng hành vi "sale ảo". Đồng thời, cần xây dựng cổng thông tin so sánh giá cho các mặt hàng thiết yếu dựa trên dữ liệu hóa đơn bán lẻ để người dân có công cụ đối chiếu. Với người lao động cũng cần biết mình được giảm thật hay không.
Thứ hai là Trúng. Không phải mọi khuyến mãi đồng loạt đều hiệu quả. Muốn kích cầu, phải đánh trúng vào nhóm có khả năng lan tỏa sức mua mạnh nhất: công nhân, lao động thu nhập thấp, gia đình vùng thiên tai. Tôi đề xuất chính quyền nên phối hợp doanh nghiệp tổ chức Tuần lễ hàng thiết yếu giá ưu đãi ngay tại các khu công nghiệp.
Doanh nghiệp bán lẻ cần có những giỏ hàng bình ổn giá dành riêng cho công nhân với mức chiết khấu sâu nhưng ổn định, thay vì treo biển ồn ào. Việc phát hành phiếu mua hàng từ Quỹ phúc lợi công đoàn cho nhóm bị giảm giờ làm cũng là một cách hỗ trợ trực tiếp hiệu quả hơn nhiều so với giảm giá đại trà.
Cuối cùng là Trị. Chúng ta phải giải quyết tận gốc "điểm nghẽn" tâm lý chi tiêu. Ngoài giá cả, người lao động còn ngần ngại vì lo gánh nặng tài chính cuối năm: tiền học cho con, sửa nhà sau bão.... Do đó, cần thúc đẩy mô hình bán hàng trả góp lãi suất thấp, minh bạch cho các mặt hàng thiết yếu như tủ lạnh, xe máy; ưu tiên vận chuyển miễn phí cho hàng về vùng ngập lụt. Những biện pháp này giúp người lao động cảm thấy rủi ro được chia sẻ, chứ không phải họ đang bị "thả mặc cho thị trường".
Kích cầu cuối năm không chỉ là câu chuyện bán thêm được bao nhiêu món hàng mà là cơ hội để phục hồi niềm tin. Điều quan trọng nhất không nằm ở con số phần trăm giảm giá mà nằm ở niềm tin của người mua vào uy tín doanh nghiệp và sự bảo vệ của Nhà nước. Niềm tin này chính là "vốn xã hội" quyết định sức mua trong cả năm tiếp theo.
Nếu doanh nghiệp giảm giá thật dựa trên tối ưu chi phí, nếu cơ quan quản lý mạnh tay bảo vệ người tiêu dùng, và nếu các chương trình chạm đúng đến người cần hỗ trợ, thì cuối năm sẽ không chỉ là mùa mua sắm mà còn là mùa lấy lại niềm tin.
Và khi niềm tin trở lại, kinh tế tự nhiên sẽ "nóng lên", không phải vì những tấm biển sale rực rỡ, mà vì người tiêu dùng thực sự cảm thấy an toàn để mở hầu bao.

































