Khoảng trống quản trị giữa 'đúng luật' và 'thực chất'

Doanh nghiệp Việt Nam đã tiến xa trong tuân thủ nhưng khoảng cách về chất lượng quản trị vẫn lớn, khi thách thức hiện nay là chuyển từ “đúng quy định” sang quản trị thực chất.

Một doanh nghiệp có thể đáp ứng phần lớn yêu cầu pháp luật về quản trị nhưng điều đó chưa đủ để trở thành một doanh nghiệp được quản trị tốt. Khoảng cách này đang hiện lên khá rõ qua các đánh giá về chất lượng quản trị doanh nghiệp tại Việt Nam.

Khoảng cách giữa tuân thủ và thực chất

Nhìn vào tiến trình phát triển của quản trị doanh nghiệp, ông Phan Đức Hiếu, đại biểu Quốc hội, Ủy viên Thường trực Ủy ban Kinh tế Quốc hội, chia quá trình này thành bốn giai đoạn: thức tỉnh, nhận thức, thực hành và văn hóa.

Theo ông Hiếu, Việt Nam đã đi qua giai đoạn thức tỉnh và đang có nhận thức rõ hơn về vai trò của quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, thách thức lớn hơn nằm ở bước chuyển từ nhận thức sang thực hành, rồi từ thực hành thành văn hóa quản trị.

Cấc chuyên gia cho rằng các quy định, nguyên tắc và cơ chế kiểm soát cần thực sự đi vào cách doanh nghiệp được điều hành. Ảnh: DP

Cấc chuyên gia cho rằng các quy định, nguyên tắc và cơ chế kiểm soát cần thực sự đi vào cách doanh nghiệp được điều hành. Ảnh: DP

Tại hội nghị “Nâng cao chất lượng quản trị công ty, báo cáo tài chính và minh bạch thông tin trên thị trường chứng khoán” vừa qua, ông Hiếu cho rằng thách thức hiện nay nằm ở việc đưa nhận thức về quản trị vào thực tiễn doanh nghiệp.

Khoảng cách giữa tuân thủ và quản trị thực chất phần nào được phản ánh qua kết quả đánh giá sau 18 chu kỳ. Mức độ tuân thủ của doanh nghiệp đạt khoảng 65% nhưng điểm theo các thông lệ quản trị tốt của ASEAN chỉ vào khoảng 25 - 30%.

Một doanh nghiệp có thể có đầy đủ quy chế, điều lệ và quy trình theo yêu cầu pháp luật. Nhưng quản trị thực chất được thể hiện ở cách những thiết chế đó vận hành: hội đồng quản trị có đủ độc lập để chất vấn các quyết định lớn hay không, xung đột lợi ích có được nhận diện kịp thời hay không và hiệu quả của chính hội đồng quản trị có được đánh giá hay không.

Theo bà Trần Anh Đào, Trưởng Ban Kiểm soát, Sở Giao dịch chứng khoán TP.HCM (HOSE), doanh nghiệp đang làm khá tốt ở công bố thông tin, đối xử công bằng với cổ đông và một số nội dung tự nguyện.

Trong khi đó, chất lượng hoạt động, tính độc lập và việc đánh giá hội đồng quản trị vẫn là những điểm yếu. Các nội dung về môi trường, xã hội và quản trị cũng mới đạt khoảng 30%.

Những con số này cho thấy bài toán hiện nay không còn nằm chủ yếu ở việc doanh nghiệp có tuân thủ quy định hay không mà ở chỗ các nguyên tắc quản trị đã thực sự trở thành một phần trong cách doanh nghiệp ra quyết định, kiểm soát rủi ro và bảo vệ quyền lợi cổ đông.

Khi quản trị trở thành cách doanh nghiệp vận hành

Câu trả lời có thể nhìn thấy rõ hơn từ những doanh nghiệp đã biến các nguyên tắc quản trị thành quy trình vận hành cụ thể.

Tại Vinamilk, ông Trần Chí Sơn, chuyên gia quản trị công ty, Thư ký công ty kiêm Giám đốc Tài chính, cho biết doanh nghiệp đã sớm xây dựng một danh sách khoảng 30 điểm cần cải thiện về quản trị để hội đồng quản trị xem xét.

Cách tiếp cận này đáng chú ý ở chỗ quản trị không được xem như một bộ tiêu chuẩn chỉ để đối chiếu vào thời điểm đánh giá. Các điểm cần cải thiện được đưa vào quá trình làm việc của doanh nghiệp và được hội đồng quản trị xem xét.

Vinamilk cũng đã chủ động và tích cực thực hiện báo cáo song ngữ từ giai đoạn 2005, 2006, đưa IFRS vào báo cáo thường niên từ năm 2018, thực hiện soát xét hoặc kiểm toán báo cáo tài chính định kỳ và duy trì hoạt động của Ủy ban Kiểm toán.

Doanh nghiệp đồng thời tham chiếu các nguyên tắc trong Bộ nguyên tắc quản trị công ty ASEAN, Bộ quy tắc quản trị công ty Việt Nam và các nguyên tắc của OECD.

Những thực hành này cho thấy quản trị tốt thường bắt đầu từ những việc khá cụ thể. Doanh nghiệp phải xác định mình đang thiếu gì, đưa vấn đề đó vào chương trình nghị sự của hội đồng quản trị và theo dõi quá trình cải thiện qua thời gian.

Vị lãnh đạo Vinamilk cho rằng quản trị tốt mang lại những lợi ích trực tiếp trong hoạt động doanh nghiệp, từ tốc độ ra quyết định, giảm xung đột, tăng niềm tin của khách hàng và đối tác đến khả năng thu hút các nhà đầu tư tổ chức chuyên nghiệp.

Ở một cấp độ khác, ông Nguyễn Văn Mậu, Thành viên HĐTV Petrovietnam, nhìn quản trị doanh nghiệp như một “hệ điều hành” của tập đoàn.

Với một tập đoàn có nhiều đơn vị thành viên, quản trị không thể dừng ở việc kiểm soát từng doanh nghiệp riêng lẻ. Nó liên quan tới cách phân bổ vốn, quản lý danh mục đầu tư, kiểm soát xung đột lợi ích, quản trị rủi ro và xác định ranh giới giữa quyền kiểm soát của công ty mẹ với quyền chủ động của đơn vị thành viên.

Theo ông Mậu, mục tiêu cuối cùng là chuyển từ tư duy quản lý doanh nghiệp sang quản lý vốn, danh mục đầu tư và cả hệ sinh thái, qua đó tạo ra quyết định tốt hơn và kiểm soát rủi ro tốt hơn với cùng nguồn lực.

Hai góc nhìn ở Vinamilk và Petrovietnam tuy xuất phát từ những mô hình doanh nghiệp rất khác nhau nhưng cùng đồng nhất quan điểm về việc quản trị chỉ tạo ra giá trị khi nó trở thành một phần của quá trình thiết yếu khi ban lãnh đạo ra quyết định.

Từ thay đổi luật đến thay đổi cách quản trị

Việc chuyển từ tuân thủ sang quản trị thực chất đang được thúc đẩy từ quá trình hoàn thiện khung pháp lý.

Theo ông Nguyễn Đức Trung, Phó Cục trưởng Cục Phát triển doanh nghiệp tư nhân và kinh tế tập thể, Bộ Tài chính, sửa đổi Luật Doanh nghiệp tập trung vào ba nhóm vấn đề: tạo môi trường kinh doanh thuận lợi hơn, nâng cao chất lượng quản trị và tiếp cận các chuẩn mực quốc tế, trong đó có các nguyên tắc của OECD.

Trong bối cảnh hội nhập sâu hơn, các yêu cầu về minh bạch, chủ sở hữu hưởng lợi và quản trị doanh nghiệp ngày càng trở thành một phần của môi trường kinh doanh. Tuy nhiên, nâng chuẩn cũng phải đi cùng khả năng thực thi, giảm chi phí tuân thủ và tăng khả năng kết nối dữ liệu giữa các cơ quan.

Doaanh nghiệp cần đi vào "thực chất" trong các nội dung quản trị. Ảnh: HA

Doaanh nghiệp cần đi vào "thực chất" trong các nội dung quản trị. Ảnh: HA

Với doanh nghiệp Nhà nước, bài toán còn gắn với việc phân định rõ quyền sở hữu và quyền quản lý.

Theo bà Nguyễn Thu Thủy, Phó Cục trưởng Cục Phát triển doanh nghiệp Nhà nước, Bộ Tài chính, doanh nghiệp có vốn Nhà nước chiếm khoảng một nửa số doanh nghiệp niêm yết và hơn 40% quy mô vốn. Nghị quyết 79 đặt mục tiêu đến năm 2030, có 100% tập đoàn, tổng công ty Nhà nước áp dụng các nguyên tắc quản trị theo OECD.

Đặc thù của khu vực này là phải đồng thời thực hiện mục tiêu kinh doanh và một số nhiệm vụ chính sách. Vì vậy, nâng chuẩn quản trị cần đi cùng việc làm rõ vai trò của cơ quan chủ sở hữu, cơ quan quản lý Nhà nước và trách nhiệm của hội đồng quản trị, thay vì chỉ bổ sung thêm quy định.

Cùng với khung pháp lý, chất lượng thông tin cũng được nâng lên thông qua cải cách kế toán.

Theo ông Lưu Đức Tuyên, Phó Cục trưởng Cục Quản lý, giám sát kế toán, kiểm toán, Bộ Tài chính, Việt Nam đang tăng áp dụng IFRS với một số nhóm doanh nghiệp, nâng cấp chuẩn mực kế toán Việt Nam theo hướng hội tụ quốc tế và chuyển dần từ tư duy dựa trên quy định sang dựa trên nguyên tắc.

Những thay đổi này đặt yêu cầu cao hơn lên hệ thống kiểm soát nội bộ, trách nhiệm của doanh nghiệp đối với báo cáo tài chính và chất lượng kiểm toán. Bởi quản trị thực chất cuối cùng phải được thể hiện trong cách doanh nghiệp ra quyết định, kiểm soát rủi ro và cung cấp thông tin cho cổ đông, nhà đầu tư.

Do đó, hoàn thiện pháp luật và chuẩn mực chỉ là điểm khởi đầu. Mục tiêu lớn hơn là để các quy định, nguyên tắc và cơ chế kiểm soát thực sự đi vào cách doanh nghiệp được điều hành.

Nam Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/khoang-trong-quan-tri-giua-dung-luat-va-thuc-chat-d47580.html