Khi tín dụng 'chạy' nhanh hơn huy động vốn
Việc tín dụng chạy nhanh hơn huy động vốn trên nền tỷ lệ tín dụng/GDP đã cao đặt ra câu hỏi rất chuyên sâu: Mỗi 'cú đạp ga' tín dụng đang mua thêm điều gì?

Tín dụng hệ thống ngân hàng Việt Nam đang vào pha bứt tốc hiếm thấy. Ảnh: Đức Thanh. Đồ họa: Đan Nguyễn
Tín dụng hệ thống ngân hàng Việt Nam đang vào một pha bứt tốc hiếm thấy. Theo báo cáo tài chính quý III/2025 của 27 ngân hàng niêm yết, dư nợ cho vay của 27 ngân hàng niêm yết đạt gần 13,63 triệu tỷ đồng, tăng 15% so với đầu năm và chiếm khoảng 77% dư nợ toàn ngành. Tiền gửi khách hàng chỉ tăng 10,2%, huy động thị trường 1, nếu kể cả giấy tờ có giá, cũng chỉ tăng 11,4%. Có 21 ngân hàng tăng tín dụng nhanh hơn tiền gửi, 18 ngân hàng tăng tín dụng nhanh hơn cả huy động thị trường 1 và 6 ngân hàng đã cho vay vượt 100% quy mô huy động.
Cùng lúc, tín dụng bất động sản vượt mốc 4 triệu tỷ đồng, chiếm gần 24% tổng dư nợ và tăng 19% so với cùng kỳ, trong đó cho vay kinh doanh bất động sản tăng tới 24%. Ngân hàng Nhà nước lần đầu tiên phải chào thầu OMO (nghiệp vụ thị trường mở) kỳ hạn 105 ngày, với quy mô bơm ròng trên 11.000 tỷ đồng nhằm ổn định thanh khoản trong bối cảnh lãi suất VND liên ngân hàng neo ở vùng cao trên 6%. Tỷ lệ tín dụng/GDP được các báo cáo trong và ngoài nước ước khoảng 134% đến 140%, cao gần gấp 3 mức trung bình toàn cầu khoảng 50%.
Trong khi đó, nền kinh tế được Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) ghi nhận phục hồi mạnh, tăng 7,1% năm 2024 và khoảng 7,5% trong nửa đầu năm 2025 nhờ xuất khẩu bật lên, thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) bền bỉ và chính sách nới lỏng hỗ trợ. Mục tiêu trong nước là giữ tăng trưởng cao, hướng tới khoảng 8% và xa hơn là 2 con số từ năm 2026.
Việc tín dụng chạy nhanh hơn huy động, trên nền tỷ lệ tín dụng/GDP đã cao, đặt ra một câu hỏi rất chuyên sâu, nhưng cần được công khai thảo luận: Mỗi đồng vốn ngân hàng hôm nay đang mua thêm bao nhiêu năng lực sản xuất mới cho nền kinh tế, và bao nhiêu phần trong đó đang được dùng để duy trì chính bảng cân đối của hệ thống ngân hàng và giá tài sản?

Theo Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam đã chuyển từ giai đoạn “tín dụng hỗ trợ tăng trưởng” sang trạng thái “tăng trưởng dựa nhiều vào tín dụng”. Ảnh: Đức Thanh
Chẩn đoán nhanh: nền vốn mỏng hơn, đòn bẩy cao hơn
Các dữ liệu cho thấy bức tranh khá rõ về phía bảng cân đối. Tiền gửi của 27 ngân hàng niêm yết chỉ tăng 10,2%, huy động thị trường 1 bao gồm giấy tờ có giá tăng 11,4%, thấp hơn đáng kể so với mức tăng tín dụng 15%. Tám ngân hàng có chênh lệch tăng trưởng tín dụng lớn hơn huy động thị trường 1 trên 5 điểm phần trăm.
Hệ quả là, tỷ lệ cho vay trên huy động thị trường 1 tăng lên rõ rệt, với 6 ngân hàng đã vượt mốc 100%. Khi tín dụng tăng nhanh hơn huy động mà vẫn phải giữ lãi suất cho vay ở mặt bằng “dễ chịu” để hỗ trợ tăng trưởng, các ngân hàng buộc phải dựa thêm vào kênh liên ngân hàng, tài trợ thương mại và quan trọng nhất là OMO từ Ngân hàng Nhà nước để cân bằng thanh khoản.
Về mặt vĩ mô, Ngân hàng Thế giới (WB) nhắc lại rằng, Việt Nam đã chuyển từ giai đoạn “tín dụng hỗ trợ tăng trưởng” sang trạng thái “tăng trưởng dựa nhiều vào tín dụng”, với tỷ lệ tín dụng/GDP quanh 140%, cao hơn mặt bằng chung của nhóm thu nhập trung bình thấp. IMF, trong các báo cáo Article IV liên tiếp, đều lưu ý rủi ro từ bất động sản, nợ doanh nghiệp và chất lượng tài sản của ngân hàng sau giai đoạn biến động 2022-2023, dù tăng trưởng đã phục hồi mạnh.
Ở đây, có hai lớp rủi ro khác nhau.
Một là, rủi ro thanh khoản, thể hiện qua việc phải kéo dài kỳ hạn OMO lên 105 ngày, tức Nhà nước đang đóng vai trò “cho vay trung hạn trong khi chỉ được thiết kế cho cấp vốn ngắn hạn” để lấp khoảng trống kỳ hạn giữa tài sản cho vay trung, dài hạn và nguồn vốn ngắn hạn.
Hai là, rủi ro phân bổ, thể hiện qua mức tăng mạnh của tín dụng bất động sản, nhất là cho vay kinh doanh, trong khi năng suất nền kinh tế chưa cải thiện tương xứng.
Các nghiên cứu trên bộ dữ liệu hơn 100 quốc gia cho thấy, các giai đoạn bùng nổ tín dụng mà phần lớn dòng tiền chảy vào bất động sản và khu vực phi thương mại (Non-tradable) thường gắn với xác suất tăng trưởng chậm lại và rủi ro ngân hàng cao hơn rõ rệt trong những năm sau, so với khi tín dụng dồn vào khu vực tradable và lĩnh vực nâng năng suất. Điều này không có nghĩa mọi đợt tăng tín dụng vào bất động sản đều nguy hiểm, nhưng gợi ý rằng, cấu trúc phân bổ đáng được quan tâm không kém con số tăng trưởng tín dụng.
Ba câu hỏi chính sách nên được đặt công khai
Trong bối cảnh Thủ tướng Chính phủ đã chỉ đạo Ngân hàng Nhà nước bỏ trần tăng trưởng tín dụng từ năm 2026 và xây dựng bộ chuẩn an toàn mới thay thế cơ chế “room” hiện tại, câu chuyện tín dụng chạy nhanh hơn huy động cần được thảo luận như một vấn đề chiến lược, không chỉ là một hiện tượng tạm thời. Dưới đây là ba câu hỏi bài viết đề xuất như khung mở.
Câu hỏi thứ nhất: Chúng ta chấp nhận mức độ phụ thuộc vào tín dụng ngân hàng đến đâu để đổi lấy tăng trưởng danh nghĩa?
Với tín dụng/GDP quanh 134 - 140%, dư địa tiếp tục đẩy nhanh tín dụng để đạt mục tiêu tăng trưởng cao là không vô hạn. IMF đánh giá, tăng trưởng 7 - 7,5% trong giai đoạn 2024-2025 đã phần nào dựa vào nới lỏng tài khóa và tiền tệ, trong khi bất động sản và nợ doanh nghiệp chưa hoàn toàn giải tỏa. Nếu tăng trưởng tín dụng tiếp tục được coi là công cụ chính để đạt mục tiêu GDP, trong khi cải cách năng suất diễn ra chậm, hệ thống sẽ phải chấp nhận mức rủi ro cao hơn về nợ xấu và thanh khoản trong trung hạn.
Câu hỏi ở đây không phải là tín dụng bao nhiêu phần trăm là “đúng”, mà là tăng thêm mỗi điểm phần trăm tín dụng còn đem lại bao nhiêu phần trăm tăng trưởng bền vững, so với bao nhiêu phần trăm rủi ro hệ thống gia tăng. Khi biên lợi ích cận biên của tín dụng giảm dần mà biên rủi ro lại tăng lên, chiến lược dựa vào tín dụng để đẩy tăng trưởng cần được xem xét lại.
Câu hỏi thứ hai: Cấu trúc phân bổ tín dụng hiện nay đang hỗ trợ hay bào mòn nền tảng năng suất dài hạn?
Dư nợ bất động sản tăng 19%, chiếm gần 1/4 tổng dư nợ, trong khi cho vay kinh doanh bất động sản tăng nhanh gấp đôi so với cho vay tiêu dùng và tự sử dụng. Điều này có thể phản ánh nhu cầu vốn chính đáng cho các dự án được tháo gỡ pháp lý, đầu tư công kéo theo hạ tầng và đô thị mới. Tuy nhiên, nếu phần lớn dòng vốn vẫn tập trung vào tài sản đất đai, cải tạo và hoàn thiện dự án cũ, trong khi khu vực công nghiệp chế biến, dịch vụ hiện đại, kinh tế số, năng lượng tái tạo không được tài trợ tương xứng, thì năng lực cạnh tranh dài hạn có nguy cơ bị suy yếu.
Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng, những đợt tăng tín dụng làm phình to giá tài sản mà không đi kèm tăng năng suất thường kết thúc bằng giai đoạn tái cơ cấu kéo dài: tăng trưởng chậm lại, ngân hàng phải trích lập dự phòng lớn, ngân sách buộc phải chia sẻ gánh nặng. Việt Nam đã có trải nghiệm không dễ dàng trong giai đoạn 2007-2011 với tín dụng bùng nổ, lạm phát cao, sau đó là một thập kỷ xử lý nợ xấu, tái cơ cấu ngân hàng. Việc lặp lại vòng lặp này, chỉ với một hình thức tài sản khác, là điều đáng cân nhắc.
Câu hỏi thứ ba: Việc phụ thuộc ngày càng nhiều vào OMO kỳ hạn dài và thị trường liên ngân hàng nên được coi là bình thường mới hay dấu hiệu cần điều chỉnh?
Động thái nâng kỳ hạn OMO lên 105 ngày, bơm ròng hơn 11.000 tỷ đồng trong một phiên, được lý giải là nhằm ổn định lãi suất liên ngân hàng và hỗ trợ thanh khoản trung hạn. Về mặt kỹ thuật, đây là phản ứng hợp lý trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh, huy động gặp khó vì lãi suất huy động không thể tăng mạnh do mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và kiểm soát lạm phát.
Tuy vậy, nếu OMO kỳ hạn dài trở thành kênh tài trợ thường xuyên cho một số ngân hàng có tỷ lệ cho vay trên tổng tiền gửi LDR cao, cấu trúc nguồn vốn của hệ thống sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào bảng cân đối của Ngân hàng Nhà nước. Điều này có thể tạo ra cảm nhận “bảo hiểm thanh khoản ngầm”, làm giảm động lực tự củng cố vốn dài hạn, tăng phát hành giấy tờ có giá và kỷ luật nội bộ trong quản trị rủi ro. Câu hỏi đặt ra: Đâu là mức độ sử dụng OMO dài hạn được coi là bình thường trong một hệ thống ngân hàng đang chuyển sang giai đoạn bỏ trần tăng trưởng tín dụng và từ ngưỡng nào trở đi nó trở thành dấu hiệu lệ thuộc?
Mỗi đồng tín dụng đang mua được gì?
Nhìn ở bề mặt, việc tín dụng bật tăng, LDR nhích lên, lợi nhuận ngân hàng cải thiện, OMO linh hoạt và tăng trưởng GDP cao là một bức tranh khả quan. Nhưng ở tầng sâu hơn, bức tranh này cũng cho thấy, nền vốn đang mỏng hơn so với quy mô tín dụng, cấu trúc phân bổ còn nghiêng về tài sản bất động sản và vai trò của Ngân hàng Nhà nước trong việc gánh đỡ thanh khoản trung hạn đang tăng lên.
Đây không phải là lời cảnh báo lo ngại, càng không phải nhận định rằng, rủi ro đã tới sát ngưỡng. Đây chỉ là gợi ý rằng, thay vì tranh luận thêm về việc tín dụng nên tăng 15% hay 18%, có lẽ câu hỏi đáng lưu tâm hơn là mỗi đồng tín dụng mới đang mua thêm bao nhiêu sức sản xuất thật cho nền kinh tế và bao nhiêu phần đang âm thầm được dùng để kéo dài thời gian xử lý các điểm nghẽn cũ.
Nếu câu trả lời trong vài năm tới nghiêng về vế thứ hai, thì sức ép thanh khoản hôm nay có thể chỉ là tín hiệu sớm của một bài toán lớn hơn về chất lượng tăng trưởng. Còn nếu hệ thống tận dụng được giai đoạn bùng nổ tín dụng này để tái cơ cấu phân bổ vốn và thúc đẩy năng suất, thì những con số hiện tại sẽ được nhìn lại như một bước chuyển cần thiết. Việc đó tùy thuộc vào cách chúng ta chọn sử dụng kênh tín dụng như một chiếc cầu tạm để vượt qua một đoạn khó ngắn, hay như nền móng dài hạn cho con đường tăng trưởng phía trước.
Hàm ý cho điều hành, nhìn từ tín dụng và thanh khoản
Một bài bình luận không thể thay thế quá trình thiết kế chính sách chi tiết, nhưng từ bức tranh trên, có thể rút ra một số gợi ý thảo luận chính sách ở cấp hệ thống như sau.
Thứ nhất, giai đoạn 2025-2027 nên được coi là thời kỳ tái cân bằng cấu trúc tín dụng, thay vì chỉ đặt nặng chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng toàn hệ thống. Bộ chỉ tiêu điều hành nên bổ sung các thước đo về phân bổ tín dụng theo ngành, theo kỳ hạn, theo loại tài sản bảo đảm và tỷ lệ tín dụng trên GDP theo từng nhóm lĩnh vực.
Thứ hai, khung chính sách thận trọng vĩ mô đối với bất động sản và khu vực phi tradable có thể được tăng cường thông qua hệ số rủi ro vốn, chỉ tiêu tập trung tín dụng, yêu cầu quản lý chênh lệch kỳ hạn, thay vì chỉ dùng các biện pháp hành chính như siết hay nới room theo đợt.
Thứ ba, việc sử dụng OMO kỳ hạn dài nên được đặt trong một “biên độ bình thường” và được công bố ở mức tổng thể, để thị trường nhận biết và hiểu rằng, đây là công cụ ổn định thanh khoản tạm thời, không phải kênh tài trợ dài hạn thường trực cho rủi ro mất cân đối vốn.
Thứ tư, chiến lược phát triển thị trường vốn, đặc biệt là trái phiếu doanh nghiệp và vốn cổ phần, nên được đẩy nhanh để giảm áp lực tài trợ dài hạn lên hệ thống ngân hàng, đúng với khuyến nghị lặp lại của các tổ chức xếp hạng về “thách thức vốn” cho hệ thống ngân hàng trong bối cảnh nhu cầu đầu tư hạ tầng và tăng trưởng xanh rất lớn.

































