Khi thời thế buộc phải thay đổi

Ngày 22/4, Bộ trưởng Quốc phòng Đức Boris Pistorius công bố chiến lược quân sự mới của nước này, một tài liệu được xem là bước cụ thể hóa quan trọng trong tiến trình điều chỉnh chính sách an ninh của Berlin kể từ sau năm 2022.

Bộ trưởng Quốc phòng Đức Boris Pistorius công bố chiến lược quân sự mới của nước này. (Ảnh: Izvestia)

Bộ trưởng Quốc phòng Đức Boris Pistorius công bố chiến lược quân sự mới của nước này. (Ảnh: Izvestia)

Với phạm vi bao trùm từ nhận thức môi trường chiến lược đến tổ chức lực lượng và phát triển năng lực, chiến lược không chỉ định hình tương lai của Quân đội Liên bang Đức (Bundeswehr), mà còn phản ánh sự chuyển dịch rộng hơn trong tư duy an ninh - quốc phòng của Đức.

Những chuyển dịch trong tư duy an ninh

Chiến lược quân sự mới được xây dựng trong bối cảnh môi trường an ninh châu Âu và quốc tế có nhiều biến động. Trong những năm gần đây, các yếu tố như xung đột quân sự kéo dài, cạnh tranh giữa các cường quốc, sự gia tăng của các hình thức tác chiến phi truyền thống và sự suy giảm tương đối của các cơ chế điều tiết quốc tế đã đặt ra yêu cầu điều chỉnh chính sách đối với nhiều quốc gia, trong đó có Đức.

Một trong những chuyển dịch đáng chú ý là sự thay đổi trong nhận thức xã hội và chính trị đối với vấn đề quốc phòng. Trước đây, chi tiêu quân sự tại Đức thường là chủ đề gây tranh luận, gắn với di sản lịch sử và ưu tiên phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, sau các biến động an ninh gần đây, quan điểm này có xu hướng thay đổi theo hướng coi trọng hơn vai trò của năng lực phòng thủ và răn đe. Điều này tạo điều kiện chính trị thuận lợi hơn cho việc tăng cường đầu tư quốc phòng.

Song song với đó, Berlin cũng đánh giá lại vị thế và công cụ ảnh hưởng của mình trong hệ thống quốc tế. Nếu trước đây Đức thường nhấn mạnh vai trò của các chuẩn mực và luật lệ quốc tế như nền tảng của trật tự toàn cầu, thì hiện nay giới hoạch định chính sách ngày càng chú trọng đến yếu tố quyền lực thực tế, bao gồm cả năng lực quân sự. Sự điều chỉnh này không đồng nghĩa với việc từ bỏ cách tiếp cận đa phương, nhưng cho thấy xu hướng cân bằng lại giữa các công cụ chính sách.

Một yếu tố quan trọng khác là sự thay đổi trong bản chất của xung đột quân sự. Các cuộc xung đột gần đây cho thấy ranh giới giữa chiến tranh và hòa bình ngày càng mờ nhạt, với sự kết hợp giữa các hình thức tác chiến truyền thống và phi truyền thống, bao gồm không gian mạng, thông tin và kinh tế. Điều này đặt ra yêu cầu đối với Bundeswehr phải thích ứng với một môi trường tác chiến đa chiều, nơi các yếu tố công nghệ và tốc độ đổi mới đóng vai trò ngày càng quan trọng.

Trong bối cảnh đó, chiến lược quân sự mới được thiết kế nhằm trả lời các câu hỏi cốt lõi: Đức cần chuẩn bị cho những kịch bản an ninh nào, các mối đe dọa trong tương lai có thể mang đặc điểm gì, và lực lượng vũ trang cần được tổ chức, trang bị ra sao để đáp ứng các yêu cầu này.

Nội dung chính của chiến lược và những vấn đề đặt ra trong triển khai

Một trong những nội dung trung tâm của chiến lược là định hướng mở rộng quy mô lực lượng vũ trang. Theo đó, Bundeswehr được kỳ vọng sẽ đạt khoảng 260.000 quân thường trực, kết hợp với khoảng 200.000 quân dự bị, nâng tổng quy mô lên khoảng 460.000 người. Mục tiêu này phản ánh nỗ lực tăng cường năng lực răn đe và khả năng sẵn sàng chiến đấu trong khuôn khổ các cam kết của Đức với NATO.

Tuy nhiên giới phân tích nhận định, việc hiện thực hóa mục tiêu này đặt ra không ít thách thức. Tính đến đầu năm 2026, quân số thường trực của Bundeswehr vẫn ở mức dưới 190.000 người, và tốc độ tăng trưởng nhân sự trong những năm gần đây tương đối hạn chế. Trong bối cảnh dân số già hóa và thị trường lao động cạnh tranh, việc thu hút đủ số lượng và chất lượng nhân lực cho quân đội là một nhiệm vụ phức tạp. Chính phủ Đức đã cân nhắc các phương án như nghĩa vụ quân sự tự nguyện theo mô hình của một số nước Bắc Âu, song hiệu quả của cách tiếp cận này vẫn cần thời gian kiểm chứng.

Bên cạnh mở rộng quy mô, chiến lược nhấn mạnh cải cách tổ chức và nâng cao hiệu quả hoạt động của quân đội. Việc giảm bớt thủ tục hành chính, đẩy mạnh số hóa và ứng dụng công nghệ mới, bao gồm trí tuệ nhân tạo, được coi là những giải pháp nhằm tăng tính linh hoạt và hiệu suất. Những cải cách này không chỉ hướng đến nâng cao năng lực tác chiến, mà còn nhằm cải thiện môi trường làm việc, từ đó hỗ trợ công tác tuyển dụng và giữ chân nhân sự.

Chiến lược quân sự mới của Đức thể hiện cách tiếp cận khá toàn diện trước các thách thức an ninh. (Ảnh: Global Look Press)

Chiến lược quân sự mới của Đức thể hiện cách tiếp cận khá toàn diện trước các thách thức an ninh. (Ảnh: Global Look Press)

Về định hướng phát triển năng lực, chiến lược đề cập đến sự kết hợp giữa các hệ thống công nghệ cao và khả năng sản xuất hàng loạt với chi phí hợp lý. Các lĩnh vực được ưu tiên bao gồm máy bay không người lái, hệ thống phòng không, năng lực tấn công tầm xa chính xác, cũng như các năng lực trong không gian mạng và không gian thông tin. Cách tiếp cận này phản ánh xu hướng chung trong quân sự hiện đại, nơi ưu thế không chỉ đến từ công nghệ tiên tiến, mà còn từ khả năng duy trì và mở rộng năng lực trong điều kiện xung đột kéo dài.

Một điểm đáng chú ý khác là quan niệm “toàn xã hội” trong bảo đảm an ninh. Chiến lược cho rằng các mối đe dọa không còn giới hạn trong phạm vi quân sự, mà có thể tác động đến hạ tầng dân sự, kinh tế và đời sống xã hội. Do đó, Bundeswehr cần tăng cường phối hợp với các cơ quan nhà nước và các chủ thể khác, nhằm xây dựng khả năng chống chịu tổng thể trước các tình huống khủng hoảng.

Trong đánh giá môi trường an ninh, chiến lược xác định Nga là một trong những thách thức chính đối với an ninh châu Âu. Theo phát biểu của Bộ trưởng Quốc phòng Đức Boris Pistorius, Berlin cho rằng Moscow đang tăng cường năng lực quân sự và sử dụng nhiều công cụ khác nhau, từ quân sự đến phi quân sự, để theo đuổi lợi ích của mình. Trên cơ sở đó, chiến lược đặt trọng tâm vào răn đe và phòng thủ, bao gồm chuẩn bị cho các kịch bản xung đột có thể xảy ra trong khuôn khổ NATO.

Tuy vậy, cách tiếp cận này cũng đặt ra những câu hỏi về cân bằng chiến lược. Việc nhấn mạnh một mối đe dọa cụ thể có thể giúp định hướng chính sách rõ ràng hơn, nhưng đồng thời cũng có thể làm gia tăng căng thẳng trong quan hệ quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh môi trường an ninh vốn đã nhạy cảm. Do đó, việc triển khai chiến lược đòi hỏi sự kết hợp giữa tăng cường năng lực quốc phòng và duy trì các kênh đối thoại, nhằm hạn chế nguy cơ hiểu lầm và leo thang.

Ngoài ra, một số nội dung của chiến lược cũng thu hút sự chú ý từ giới phân tích. Việc phát triển năng lực tấn công tầm xa và tăng cường hợp tác quân sự với các đối tác, bao gồm Ukraine, cho thấy Đức đang mở rộng phạm vi tham gia trong các vấn đề an ninh khu vực. Đồng thời, vai trò của nước này trong hệ thống hậu cần của NATO cũng được củng cố, phản ánh vị trí địa chiến lược của Đức tại châu Âu.

Từ góc độ kinh tế - công nghiệp, chiến lược cũng gắn với kỳ vọng phát triển ngành công nghiệp quốc phòng như một trụ cột bổ sung cho nền kinh tế. Tuy nhiên, mức độ hiện thực hóa kỳ vọng này phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm khả năng duy trì đầu tư dài hạn, năng lực công nghệ và môi trường cạnh tranh quốc tế.

Một vấn đề quan trọng khác là tính bền vững của nguồn lực. Sau khi thành lập quỹ đặc biệt 100 tỷ euro cho hiện đại hóa Bundeswehr, Đức đã có những bước tiến nhất định trong tăng chi tiêu quốc phòng. Tuy nhiên, việc duy trì mức chi cao trong dài hạn, đặc biệt trong bối cảnh áp lực ngân sách và các ưu tiên chính sách khác, vẫn là một thách thức. Cam kết của các nước NATO về việc tăng chi tiêu quốc phòng tạo ra khuôn khổ thuận lợi, nhưng việc thực hiện cụ thể vẫn phụ thuộc vào điều kiện trong nước của từng quốc gia.

Chiến lược quân sự mới cũng cần được đặt trong bối cảnh rộng hơn của tiến trình “chuyển đổi kỷ nguyên” do cựu Thủ tướng Olaf Scholz khởi xướng. Nếu như các bước đi trước đó chủ yếu mang tính tuyên bố và định hướng, thì tài liệu lần này đóng vai trò cụ thể hóa về mặt quân sự. Đồng thời, việc thành lập các cơ chế điều phối như Hội đồng An ninh Quốc gia cho thấy nỗ lực thể chế hóa tư duy chiến lược mới của Berlin.

Có thể nói, chiến lược quân sự mới của Đức thể hiện cách tiếp cận khá toàn diện trước các thách thức an ninh, kết hợp mở rộng lực lượng, hiện đại hóa công nghệ và cải cách tổ chức. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào khả năng triển khai, đặc biệt về nhân lực, tài chính và quản trị. Trong bối cảnh môi trường an ninh còn biến động, đây là bước điều chỉnh quan trọng nhưng chưa phải điểm kết thúc. Tính hiệu quả lâu dài sẽ phụ thuộc vào việc cập nhật linh hoạt theo thực tiễn, cũng như khả năng cân bằng giữa tăng cường quốc phòng và duy trì ổn định chiến lược.

Hùng Anh (CTV)

Nguồn Thanh Hóa: http://baothanhhoa.vn/khi-thoi-the-buoc-phai-thay-doi-285643.htm