Khi những con số chưa kể hết sự thật
Trong vụ án cho vay lãi nặng, một phép tính chỉ có giá trị khi số tiền vay, khoản trả nợ và tiền lãi được xác định từ những chứng cứ đáng tin cậy. Khi dữ liệu đầu vào còn mâu thuẫn, kết quả tính toán cũng cần được kiểm chứng.
Một phép tính chỉ đúng khi đầu vào đã được chứng minh
Điều 201 Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015 không xử lý mọi quan hệ cho vay có lãi cao. Để xác định trách nhiệm hình sự, cơ quan tiến hành tố tụng phải làm rõ mức lãi suất có đạt ngưỡng luật định hay không và người cho vay đã thu lợi bất chính bao nhiêu.
Hai dấu hiệu này đều phụ thuộc trực tiếp vào cách xác định số tiền vay gốc, thời gian sử dụng và thứ tự khấu trừ các khoản thanh toán. Vì vậy, điều cần được kiểm tra trước tiên không phải là bảng tính cho ra con số nào, mà là mỗi dòng trong bảng tính được hình thành từ chứng từ nào và phản ánh đúng quan hệ pháp lý nào.

Sự nghiêm cẩn trong xét xử không nằm ở việc nghiêng về bên nào, mà ở việc kiểm chứng đến cùng chứng cứ (Ảnh minh hoạ)
Đáng chú ý là trường hợp người trực tiếp nhận tiền theo ủy quyền. Việc nhận tiền thay pháp nhân không đương nhiên đồng nghĩa người đó là bên vay cá nhân. Để xác định bản chất giao dịch, cần đối chiếu hợp đồng, tài khoản, sổ quỹ, chứng từ thanh toán và mục đích sử dụng cuối cùng của pháp nhân.
Khoảng trống càng rõ khi tổng số tiền hoàn trả được thể hiện theo ba số liệu khác nhau: người được ủy quyền khai đã trả là x đồng; trong khi bảng tổng hợp của kế toán pháp nhân kê là y đồng; còn số liệu của người cho vay bị buộc tội là z đồng.
Chênh lệch nhau hơn vài trăm triệu đồng không thể bị xem nhẹ nếu nó tác động đến dư nợ gốc và khoản thu lợi bất chính. Đặc biệt, nếu có khoản hoàn trả tiền gốc thì tiền lãi của giai đoạn sau phải được tính trên số dư nợ đã giảm trừ.
Ngoài ra, vụ việc còn cho thấy, có những khoản vay cá nhân trước đó, kể cả khoản được cho là không tính lãi, và dòng tiền liên quan đến người thứ ba. Vì thế, từng khoản phải được đối chiếu với sao kê, ủy nhiệm chi, phiếu thu và sổ chi tiết công nợ; một bảng kê do một bên lập chưa thể thay chứng từ nguồn.
Lời nhận tội cần được kiểm chứng
Người bị buộc tội từng nhận trách nhiệm rồi thay đổi lời khai là tình tiết cần được đánh giá, nhưng không thể vì thế mà bỏ qua các chứng cứ khác.
Điều 98 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định lời nhận tội chỉ có giá trị khi phù hợp với những chứng cứ khác và không được dùng làm chứng cứ duy nhất để buộc tội, kết tội.
Việc luật sư tham gia lấy lời khai là một bảo đảm tố tụng quan trọng, nhưng nội dung lời khai vẫn cần được đối chiếu với tài liệu độc lập. Trong trường hợp có tranh luận về việc người bị buộc tội bị gợi ý, hứa hẹn hoặc không hiểu đầy đủ phép tính được đưa ra, cần xem xét cả bản ghi âm, ghi hình, diễn biến hỏi đáp và các chứng cứ liên quan.
Mâu thuẫn về bản chất khoản tiền cũng không thể bỏ qua. Một khoản chuyển được xác định là tiền lãi hay hoàn trả gốc có thể dẫn đến cách tính hoàn toàn khác nhau. Khi các lời khai chưa thống nhất, việc đánh giá phải dựa trên tổng thể chứng cứ thay vì một nguồn đơn lẻ.
Cấp xét xử phúc thẩm cần làm rõ những câu hỏi còn bỏ ngỏ
Kháng cáo là cơ chế để kiểm tra lại những vấn đề chưa được giải quyết thỏa đáng ở cấp sơ thẩm. Với những vụ án có tranh luận về số tiền vay, chủ thể vay, khoản thanh toán hoặc dữ liệu điện tử, cấp phúc thẩm cần đánh giá đầy đủ các chứng cứ có liên quan và làm rõ những mâu thuẫn có khả năng ảnh hưởng đến việc xác định trách nhiệm hình sự.
Khoảng thời gian một người bị tạm giam, dù dài hay ngắn, không phải căn cứ để kết luận có tội hay vô tội. Nhưng đó là lý do càng phải thận trọng với từng con số, từng dòng tiền và từng lời khai trong hồ sơ.
Sự nghiêm cẩn trong xét xử không nằm ở việc nghiêng về bên nào, mà ở việc kiểm chứng đến cùng chứng cứ. Kiên nhẫn lần theo từng dòng tiền, không dùng lời nhận tội đã bị rút lại để lấp chỗ trống, không đồng nhất người nhận thay với người vay và không coi một bảng tính là sự thật chỉ vì nó có nhiều con số.
Một bản án thuyết phục cần trả lời được những câu hỏi giản dị: tiền từ đâu, đi đâu, thuộc nghĩa vụ của ai, đã được hoàn trả vào ngày nào, lãi được tính trên số dư nào và chứng cứ nào loại trừ cách giải thích vô tội hợp lý. Nếu những câu hỏi đó còn bỏ ngỏ, phép tính dù chính xác đến từng đồng vẫn chưa đủ để kết tội người cho vay.
