Khi dòng tiền đổi hướng trong 'biển lửa' Trung Đông

Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông ngày càng leo thang sau khi Mỹ và Israel tiến hành chiến dịch quân sự nhằm vào Iran, khiến các thị trường toàn cầu nhanh chóng phản ứng: giá dầu tăng mạnh, chứng khoán biến động và nhà đầu tư đổ xô tìm đến các tài sản an toàn.

Các cuộc khủng hoảng địa chính trị như vậy thường được nhìn nhận qua lăng kính của rủi ro và thiệt hại kinh tế: nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng, áp lực lạm phát hay triển vọng tăng trưởng kinh tế suy yếu. Nhưng trong thực tế, chúng cũng tạo ra những cơ hội mới cho một số ngành và khu vực.

Ngành quốc phòng - “bên thắng” rõ rệt nhất

Máy bay chiến đấu tàng hình F-35 Lightning II do hãng Lockheed Martin của Mỹ sản xuất. Ảnh: PAP/TTXVN

Máy bay chiến đấu tàng hình F-35 Lightning II do hãng Lockheed Martin của Mỹ sản xuất. Ảnh: PAP/TTXVN

Một trong những nhóm hưởng lợi rõ ràng nhất từ các cuộc khủng hoảng địa chính trị tại Trung Đông là ngành quốc phòng. Mỗi khi căng thẳng quân sự leo thang, cổ phiếu của các tập đoàn quốc phòng thường tăng giá do nhà đầu tư kỳ vọng nhu cầu vũ khí và thiết bị quân sự sẽ tăng. Các công ty lớn như Lockheed Martin, Northrop Grumman và RTX Corporation thường nằm trong nhóm cổ phiếu tăng mạnh trong những giai đoạn bất ổn.

Theo các phân tích của Reuters và Bloomberg, thị trường thường phản ứng ngay khi rủi ro địa chính trị gia tăng, bởi xung đột kéo theo nhu cầu lớn hơn đối với các hệ thống phòng thủ tên lửa, radar, máy bay chiến đấu và nhiều loại vũ khí hiện đại.

Quan trọng hơn, lợi ích của ngành này không chỉ mang tính ngắn hạn. Trong nhiều trường hợp, căng thẳng quân sự thúc đẩy các chính phủ tăng ngân sách quốc phòng trong nhiều năm. Sau cuộc xung đột tại Ukraine nổ ra năm 2022, chi tiêu quân sự toàn cầu đã tăng mạnh và xu hướng này vẫn đang tiếp diễn. Bất ổn tại Trung Đông có thể tiếp tục củng cố chu kỳ tăng chi tiêu quốc phòng, mang lại nguồn đơn hàng dài hạn cho các tập đoàn sản xuất vũ khí.

Các nhà máy lọc dầu - “người hưởng lợi thầm lặng”

Giá dầu tăng thường khiến nhiều người nghĩ ngay tới lợi ích của các công ty khai thác dầu khí. Tuy nhiên, theo các phân tích của Barron’s, những doanh nghiệp hưởng lợi rõ rệt hơn trong các giai đoạn giá dầu biến động lại thường là các nhà máy lọc dầu.

Nguyên nhân nằm ở biên lợi nhuận tinh chế - còn gọi là “crack spread”, tức chênh lệch giữa giá dầu thô và giá các sản phẩm tinh chế như xăng, diesel hay nhiên liệu máy bay. Khi nguồn cung dầu thô hoặc nhiên liệu bị gián đoạn do xung đột, giá các sản phẩm tinh chế thường tăng nhanh hơn dầu thô. Điều này giúp mở rộng biên lợi nhuận cho các nhà máy lọc dầu.

Các công ty như Valero Energy, Marathon Petroleum và Phillips 66 thường được nhắc đến như những doanh nghiệp hưởng lợi trong các giai đoạn thị trường năng lượng biến động. Trong bối cảnh bất ổn tại Trung Đông – khu vực chiếm tỷ trọng lớn trong nguồn cung dầu toàn cầu - nhu cầu nhiên liệu tăng và nguồn cung bị thắt chặt có thể giúp các doanh nghiệp lọc dầu cải thiện đáng kể lợi nhuận. Đây là một trong những “người hưởng lợi” ít được chú ý trong các cuộc khủng hoảng năng lượng, bởi sự chú ý của thị trường thường tập trung nhiều hơn vào giá dầu thô.

Các trung tâm năng lượng ngoài Trung Đông

Giàn khoan dầu của Công ty dầu khí quốc gia Brazil Petrobras ở ngoài khơi Santos Basin thuộc Rio de Janeiro, Brazil. Ảnh: REUTERS/TTXVN

Giàn khoan dầu của Công ty dầu khí quốc gia Brazil Petrobras ở ngoài khơi Santos Basin thuộc Rio de Janeiro, Brazil. Ảnh: REUTERS/TTXVN

Bên cạnh doanh nghiệp, một số quốc gia sản xuất năng lượng ngoài Trung Đông cũng có thể hưởng lợi từ tình trạng bất ổn kéo dài. Khi rủi ro địa chính trị gia tăng tại một khu vực, các công ty năng lượng và các nước nhập khẩu dầu thường tìm cách đa dạng hóa nguồn cung.

Tờ Financial Times cho biết các công ty năng lượng ngày càng chú ý đến việc mở rộng đầu tư tại những khu vực được coi là ổn định hơn, chẳng hạn như Brazil, Na Uy, Guyana hoặc Mỹ. Tập đoàn năng lượng Shell của Anh đã nhiều lần nhấn mạnh tiềm năng phát triển của các mỏ dầu ngoài khơi Brazil - một trong những khu vực đang thu hút dòng vốn lớn từ các công ty năng lượng toàn cầu.

Nếu căng thẳng tại Trung Đông kéo dài, nhu cầu đa dạng hóa nguồn cung có thể thúc đẩy đầu tư mạnh hơn vào các mỏ dầu và khí đốt tại những khu vực này. Điều đó không chỉ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp khai thác mà còn giúp các quốc gia sản xuất năng lượng ngoài Trung Đông nâng cao vai trò trong thị trường năng lượng toàn cầu.

Dòng tiền tìm đến nơi an toàn

Ngoài các ngành công nghiệp cụ thể, bất ổn địa chính trị cũng tạo ra cơ hội cho những tài sản được coi là nơi trú ẩn an toàn. Khi rủi ro tăng lên, nhà đầu tư thường chuyển vốn sang vàng, trái phiếu chính phủ Mỹ và đồng USD.

Theo các phân tích của Bloomberg và Reuters, mỗi khi căng thẳng tại Trung Đông leo thang, dòng tiền thường rời khỏi các tài sản rủi ro như cổ phiếu để tìm đến các kênh đầu tư an toàn hơn. Trong những giai đoạn này, giá vàng và trái phiếu chính phủ Mỹ thường tăng.

Tuy nhiên, lợi ích của các tài sản trú ẩn chủ yếu mang tính ngắn hạn và phụ thuộc nhiều vào diễn biến của xung đột. Chỉ trong vòng 24 giờ đầu tuần này, giá dầu đã chuyển từ trạng thái tăng vọt do lo ngại đứt gãy nguồn cung sang giảm mạnh khi Tổng thống Mỹ Donald Trump phát đi tín hiệu rằng xung đột có thể sớm kết thúc.

Theo các phân tích của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) và nhiều tổ chức nghiên cứu kinh tế, những cú sốc giá năng lượng thường nhanh chóng lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế, làm gia tăng áp lực lạm phát, kéo lùi tăng trưởng và khiến các ngân hàng trung ương khó nới lỏng chính sách tiền tệ. Trong bối cảnh đó, dầu mỏ không chỉ là một loại hàng hóa chiến lược, mà còn được coi như “chiếc đồng hồ đo nỗi sợ hãi” của nền kinh tế toàn cầu. Nếu căng thẳng kéo dài, những biến động hiện nay có thể không chỉ là phản ứng nhất thời của thị trường, mà còn định hình lại dòng vốn đầu tư và cấu trúc năng lượng của thế giới trong những năm tới.

Minh Trang/TTXVN (Tổng hợp)

Nguồn Tin Tức TTXVN: https://baotintuc.vn/phan-tichnhan-dinh/khi-dong-tien-doi-huongtrong-bien-lua-trung-dong-20260310225557228.htm