Hướng tới 'số hóa tư duy sư phạm'
Trở thành một trong những định hướng chiến lược quan trọng của ngành Giáo dục, 'giáo dục số' không chỉ là xu hướng tất yếu mà còn được nhìn nhận như động lực tạo đột phá trong nâng cao chất lượng đào tạo, hiện đại hóa phương thức dạy học và mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức.

Giáo viên, học sinh trường THCS Hoàng Diệu (phường Lê Chân, Hải Phòng) sử dụng thiết bị công nghệ phục vụ việc dạy và học
Kỳ vọng đổi mới, phát triển "giáo dục số"
Nhiều cơ sở giáo dục hiện nay đã được trang bị thiết bị công nghệ, các phần mềm quản lý trường học. Việc ứng dụng các hệ thống này góp phần giảm tải thủ tục hành chính, số hóa quy trình quản lý và giúp việc theo dõi, báo cáo trở nên nhanh chóng, minh bạch và chính xác hơn. Đại biểu Trịnh Thị Tú Anh, Đoàn đại biểu Quốc hội tỉnh Lâm Đồng cho biết, Việt Nam đã đạt được những bước tiến nổi bật trong triển khai "giáo dục số" thời gian qua. Đây là cuộc cách mạng về quản trị và phương thức giảng dạy. Hạ tầng số phủ rộng với gần 85% dân số sử dụng Internet (đầu năm 2025) đã tạo nền tảng cho học trực tuyến và tiếp cận tri thức số. Qua đó cho thấy sự thay đổi tích cực trong tư duy quản lý và giảng dạy, phù hợp định hướng của Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV coi "kinh tế số" và "giáo dục số" là động lực quan trọng nâng cao năng suất quốc gia.
Mặc dù đã đạt những thành tựu đáng ghi nhận, nhưng theo Đại biểu Trịnh Thị Tú Anh, "giáo dục số" tại Việt Nam vẫn ở trong tình trạng phát triển chưa đồng bộ và còn manh mún. Những rào cản lớn nhất đối với quá trình chuyển đổi số trong giáo dục hiện nay không chỉ là các khó khăn riêng lẻ mà là những "nghịch lý hệ thống" đan xen trong bối cảnh giáo dục Việt Nam bước vào giai đoạn bản lề: Sự chênh lệch giữa tốc độ phát triển của công nghệ và khả năng thích ứng của "hạ tầng mềm", tức là con người, kỹ năng và văn hóa tổ chức.

“Kỳ vọng 5 năm tới, giáo dục số sẽ trở thành “hệ điều hành” cốt lõi của toàn ngành, đưa Việt Nam trở thành quốc gia dẫn đầu về chuyển đổi số giáo dục trong khu vực. Mục tiêu 100% giáo viên và học sinh đạt chuẩn “năng lực số” vào năm 2026 sẽ là nền tảng để đến năm 2030 xóa bỏ hoàn toàn “vùng lõm” về cơ hội học tập.
Tôi cũng tin vào sự phát triển mạnh của mô hình “trường học thông minh” dựa trên hệ kiến trúc dữ liệu quốc gia liên thông. Khi đó, mỗi người học sẽ có một “hồ sơ năng lực số” bảo mật và suốt đời, ghi nhận trung thực quá trình học tập và rèn luyện, hỗ trợ hiệu quả cho hướng nghiệp và tuyển dụng dựa trên dữ liệu thực. Những thành tựu này không chỉ hiện thực hóa các chỉ tiêu trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV mà còn là câu trả lời thuyết phục nhất cho yêu cầu đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục”.
Bà Trịnh Thị Tú Anh, Đại biểu Quốc hội
tỉnh Lâm Đồng
"Mặc dù khoảng 76% giáo viên đã bước đầu sử dụng AI trong soạn bài hay giảng dạy, phần lớn mới dừng lại ở mức số hóa công cụ, chưa chuyển sang "số hóa tư duy sư phạm". Điều ngành Giáo dục thiếu không phải là giáo viên biết dùng máy tính hay ứng dụng mà là một khung "năng lực số" chuẩn hóa, giúp họ tự tin áp dụng công nghệ để cá nhân hóa học tập cho từng học sinh. Khi mục tiêu đến năm 2026, 100% cán bộ, giáo viên đạt chuẩn "năng lực số" được đặt ra, nhu cầu đào tạo lại và bồi dưỡng lại cho hơn 1,6 triệu nhân sự trở thành một nhiệm vụ nặng nề, thậm chí dễ dẫn đến triển khai hình thức, chạy theo chỉ tiêu mà bỏ qua chất lượng thực", bà Tú Anh chia sẻ.
Nghịch lý thứ hai, đó là sự không đồng bộ trong hạ tầng công nghệ ở các địa phương. Ở các đô thị, học sinh có thể được tiếp cận công nghệ, trong khi ở nhiều vùng sâu, vùng xa, đường truyền Internet không ổn định, thiết bị thiếu đồng bộ hoặc lạc hậu. Khoảng cách số này không chỉ tạo ra sự khác biệt về cơ hội học tập, mà còn khiến việc triển khai chương trình giáo dục số ở cấp quốc gia bị "chậm nhịp".
Tiếp đó là hành lang pháp lý, việc thiếu quy định cụ thể về quản trị dữ liệu, bảo mật thông tin cá nhân và thẩm định chất lượng học liệu số khiến nhiều giải pháp công nghệ dù có tính ứng dụng cao nhưng khó tích hợp sâu vào hệ thống giáo dục công lập. Điều này dẫn tới việc công nghệ giáo dục chỉ đóng vai trò hỗ trợ thay vì trở thành động lực đổi mới như kỳ vọng trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV.
Rào cản cuối cùng như "tử huyệt" là vấn đề bảo mật và chia sẻ dữ liệu. Hiện ngành Giáo dục đã số hóa thông tin của hàng triệu học sinh và giáo viên lên hệ cơ sở dữ liệu ngành. Để phát triển mô hình học tập cá nhân hóa dựa trên AI, hệ thống cần quyền truy cập dữ liệu hành vi, kết quả học tập, thậm chí các đặc điểm tâm lý. Tuy nhiên, cơ chế bảo mật hiện hành chưa theo kịp tốc độ khai thác dữ liệu. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân đã ban hành nhưng việc áp dụng trong môi trường học đường còn lúng túng, ranh giới giữa "chia sẻ dữ liệu phục vụ giáo dục" và "xâm phạm quyền riêng tư" chưa rõ ràng.

Học sinh trường THCS Hoàng Diệu (phường Lê Chân, Hải Phòng) sử dụng thiết bị công nghệ cho việc học
Do lo ngại rủi ro, nhiều trường chọn "đóng kín" dữ liệu, dẫn đến tình trạng "ốc đảo" thông tin, cản trở liên thông dữ liệu giữa các cấp học hoặc giữa nhà trường với doanh nghiệp. Việc chưa có chuẩn kỹ thuật về định danh điện tử, chuẩn mã hóa dữ liệu riêng cho ngành Giáo dục càng làm gia tăng nguy cơ lộ lọt thông tin.
Gỡ "nút thắt"
Từ những rào cản trên, có 3 nhóm giải pháp trọng tâm được vị Đại biểu Quốc hội tỉnh Lâm Đồng đề xuất để thúc đẩy "giáo dục số" phát triển đồng bộ. Thứ nhất, cần đẩy mạnh xã hội hóa hạ tầng số thông qua mô hình hợp tác công - tư. Nhà nước có chính sách ưu đãi đủ mạnh để doanh nghiệp công nghệ giáo dục tham gia xây dựng hạ tầng số dùng chung, đặc biệt là ở vùng khó khăn. Mục tiêu đến năm 2026 mọi học sinh, dù ở vùng núi hay hải đảo, đều có thể tiếp cận cùng chất lượng tài nguyên học tập như học sinh ở đô thị.
Thứ hai, chuẩn hóa năng lực số của giáo viên phải trở thành chiến lược trung tâm. Việc ban hành Khung năng lực số quốc gia dành riêng cho nhà giáo sẽ giúp đào tạo lại giáo viên theo hướng thực chất, chú trọng kỹ năng quản trị dữ liệu, ứng dụng AI an toàn và có trách nhiệm. Giáo viên không chỉ là người dùng công nghệ mà phải trở thành nhà thiết kế học tập trong môi trường số.
Thứ ba, hoàn thiện hành lang pháp lý về "hành lang tin cậy số" là điều kiện tiên quyết. Cần sớm ban hành bộ tiêu chuẩn về định danh điện tử, an toàn dữ liệu và cơ chế liên thông dữ liệu liên cấp, liên nền tảng. Khi tiêu chuẩn được thống nhất, tình trạng ốc đảo dữ liệu sẽ chấm dứt, tạo nền tảng vững chắc để triển khai các mô hình giáo dục số quy mô lớn.
Trong năm học 2024-2025, ngành Giáo dục chuyển dịch sang môi trường số giúp tối ưu quản lý đối với hơn 25,2 triệu học sinh, sinh viên và 1,6 triệu giáo viên. Thí điểm học bạ số tiểu học đạt hơn 4,2 triệu hồ sơ, tương đương 62,29%, góp phần minh bạch hóa dữ liệu và giảm tải hành chính. Ở bậc đại học, khoảng 50% cơ sở đã triển khai đào tạo trực tuyến và 60% trường xây dựng kho học liệu số dùng chung.

































