Góc nhìn văn hoá: Từ thực tiễn Đổi mới đến kỷ luật Đảng
Sau 40 năm Đổi mới, một trong những giá trị lớn nhất mà Việt Nam có được không chỉ là những thành tựu về kinh tế, xã hội, đối ngoại hay đời sống nhân dân, mà còn là sự trưởng thành về nhận thức lý luận. Thực tiễn đất nước đã trở thành môi trường kiểm nghiệm, bổ sung và phát triển đường lối cách mạng; đồng thời chính lý luận được đúc kết từ thực tiễn lại tiếp tục soi đường cho bước phát triển tiếp theo.
Trong dòng chảy đó, việc bổ sung quy định đảng viên “không được phản bác, phủ định, xuyên tạc, nói trái lý luận về đường lối đổi mới” vào Quy định 207 do Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm ký ban hành ngày 26/7/2026 về những điều đảng viên không được làm mang một ý nghĩa đáng chú ý. Đây không đơn thuần là sự bổ sung một điều cấm trong hệ thống quy định về kỷ luật Đảng, mà còn cho thấy sự gắn kết ngày càng chặt chẽ giữa lý luận với thực tiễn, giữa nhận thức chính trị với văn hóa ứng xử và trách nhiệm của người đảng viên trong đời sống xã hội.

Ngày 26/7/2026, Ban Chấp hành Trung ương đã ban hành Quy định số 207-QĐ/TW về những điều đảng viên không được làm, có hiệu lực kể từ ngày ký, thay thế Quy định số 37-QĐ/TW ngày 25/10/2021. Nguồn: vuduong.ninhbinh.gov.vn
Từ thực tiễn 40 năm Đổi mới đến sự phát triển của lý luận
Nhìn lại hành trình bốn thập niên Đổi mới, có thể thấy một đặc điểm nổi bật của cách mạng Việt Nam là lý luận không tách rời thực tiễn. Đổi mới không phải là sự lựa chọn mang tính nhất thời, càng không phải sự sao chép một mô hình có sẵn, mà là quá trình vừa làm, vừa tổng kết, vừa nhận thức, vừa điều chỉnh để tìm ra con đường phù hợp với điều kiện cụ thể của Việt Nam và xu thế phát triển của thời đại.
Thực tiễn ấy đã tạo nên những biến đổi sâu sắc. Từ một đất nước đứng trước nhiều khó khăn, Việt Nam đã trở thành một nước đang phát triển, thuộc nhóm những nền kinh tế có tốc độ tăng trưởng cao trong khu vực và thế giới. Quan hệ đối ngoại được mở rộng với 195 quốc gia và vùng lãnh thổ; tỷ lệ hộ nghèo giảm mạnh; đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân được cải thiện; độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ tiếp tục được giữ vững.
Những con số và thành tựu ấy, xét trên phương diện văn hóa, còn cho thấy một điều sâu xa hơn: một quốc gia chỉ có thể phát triển bền vững khi biết biến kinh nghiệm của thực tiễn thành tri thức, biến tri thức thành đường lối và biến đường lối thành hành động xã hội.
Chính quá trình đó đã làm cho lý luận về Đổi mới trở thành một bộ phận quan trọng trong nhận thức lý luận của Đảng. Những vấn đề như phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, chủ động và tích cực Hội nhập quốc tế, xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa... đều là kết quả của quá trình tìm tòi, tổng kết thực tiễn và phát triển nhận thức.
Vì thế, nhìn từ góc độ văn hóa chính trị, việc khẳng định vai trò của lý luận về đường lối Đổi mới không nên được hiểu đơn giản là bảo vệ một hệ thống quan điểm bằng những mệnh lệnh hành chính. Sâu xa hơn, đó là bảo vệ những giá trị và kinh nghiệm đã được hình thành qua một chặng đường lịch sử mà thực tiễn đất nước đã kiểm nghiệm.
Một nền văn hóa chính trị lành mạnh luôn cần sự thống nhất giữa niềm tin và thực tiễn. Niềm tin nếu không được nuôi dưỡng bằng những kết quả thực tế sẽ dễ trở thành giáo điều; ngược lại, thực tiễn nếu không được soi sáng bởi lý luận sẽ dễ rơi vào tình trạng mò mẫm, thiếu định hướng. Giá trị của Đổi mới vì vậy nằm chính ở sự kết hợp giữa hai phương diện ấy.
Có thể nói, đây cũng là một biểu hiện của bản lĩnh chính trị: kiên định những nguyên tắc nền tảng nhưng không ngừng tổng kết thực tiễn để phát triển nhận thức. Kiên định không đồng nghĩa với bảo thủ; đổi mới cũng không đồng nghĩa với phủ nhận nền tảng. Văn hóa Đổi mới, xét đến cùng, là văn hóa của sự kiên định có nguyên tắc và sáng tạo trong hành động.
Kỷ luật phát ngôn và văn hóa trách nhiệm của người đảng viên
Nếu lý luận về đường lối Đổi mới được hình thành và kiểm nghiệm trong thực tiễn, thì việc bảo vệ, truyền bá và thực hiện đường lối ấy trước hết gắn với trách nhiệm của mỗi cán bộ, đảng viên. Đây chính là chiều cạnh văn hóa nổi bật của Quy định 207.
Khi tự nguyện đứng vào hàng ngũ của Đảng, người đảng viên không chỉ xác lập một danh phận chính trị mà còn tự nguyện chấp nhận Điều lệ, nguyên tắc tổ chức, kỷ luật và những chuẩn mực ứng xử của Đảng. Bởi vậy, quyền phát biểu của đảng viên luôn đi cùng trách nhiệm chính trị và trách nhiệm trước tổ chức.
Trong đời sống hiện nay, khi thông tin lan truyền với tốc độ rất nhanh, một phát ngôn của người đảng viên, đặc biệt trên không gian mạng, không còn chỉ là câu chuyện cá nhân. Nó có thể tác động đến nhận thức của cộng đồng, đến niềm tin xã hội và đến hình ảnh của tổ chức mà người đó là thành viên. Vì thế, văn hóa phát ngôn, văn hóa tranh luận và văn hóa chịu trách nhiệm về lời nói trở thành một yêu cầu ngày càng quan trọng.
Điều đáng lưu ý là sự thống nhất trong Đảng không có nghĩa là phủ nhận việc góp ý, phản biện hay chỉ ra những hạn chế trong quá trình thực hiện đường lối. Ngược lại, một tổ chức muốn phát triển cần có cơ chế để những ý kiến tâm huyết được trình bày thẳng thắn, có trách nhiệm và đúng quy định. Vấn đề nằm ở cách thức thể hiện: góp ý để hoàn thiện khác với phủ định; phản biện có căn cứ khác với xuyên tạc; nêu bất cập để sửa chữa khác với kích động hoài nghi, phủ nhận những giá trị đã được thực tiễn kiểm nghiệm.
Đây cũng là nơi văn hóa chính trị gặp gỡ văn hóa ứng xử. Người đảng viên có bản lĩnh không phải là người không bao giờ có băn khoăn hay câu hỏi, mà là người biết đặt những băn khoăn ấy trong trách nhiệm với tổ chức, với đất nước và với nhân dân; biết sử dụng đúng kênh để góp ý, tranh luận và kiến nghị; đồng thời biết phân biệt giữa quyền bày tỏ chính kiến với trách nhiệm giữ gìn kỷ luật, đoàn kết và thống nhất.
Trong ý nghĩa đó, quy định không được phản bác, phủ định, xuyên tạc hay nói trái lý luận về đường lối Đổi mới có thể được nhìn nhận như một yêu cầu về văn hóa trách nhiệm. Nó nhắc nhở mỗi đảng viên rằng lời nói của mình không tồn tại biệt lập với cộng đồng và tổ chức; mỗi phát ngôn đều có thể tạo ra tác động xã hội nhất định.
Bốn mươi năm Đổi mới là một thực tiễn lớn của đất nước và cũng là một quá trình phát triển nhận thức. Quy định 207, vì thế, có thể được xem như sự tiếp nối logic giữa những gì thực tiễn đã chứng minh và những yêu cầu đặt ra đối với đội ngũ đảng viên trong giai đoạn mới.
Suy cho cùng, sức mạnh của một nền văn hóa chính trị không chỉ nằm ở những quy định chặt chẽ, mà còn ở khả năng biến quy định thành ý thức tự giác, thành chuẩn mực ứng xử và thành trách nhiệm trong mỗi con người. Khi người đảng viên hiểu rằng bảo vệ đường lối Đổi mới trước hết là bảo vệ thành quả, kinh nghiệm và những giá trị đã được thực tiễn đất nước kiểm nghiệm; khi việc chấp hành kỷ luật đi cùng tinh thần trách nhiệm, cầu thị và ý thức xây dựng, thì quy định sẽ không chỉ là “hàng rào” ngăn ngừa sai phạm mà còn trở thành một thiết chế góp phần xây dựng văn hóa Đảng.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa của sự kết hợp giữa lý luận và thực tiễn: lý luận được sinh thành từ đất nước, được kiểm nghiệm bằng đời sống và lại trở về dẫn dắt đời sống. Trong hành trình bước vào giai đoạn phát triển mới, sự thống nhất giữa niềm tin, kỷ luật, trách nhiệm và văn hóa ứng xử sẽ tiếp tục là một trong những nền tảng quan trọng để phát huy sức mạnh của Đảng, của hệ thống chính trị và của toàn xã hội.
V.X.B















![[INFOGRAPHIC] Vì sao Hà Nội vẫn duy trì nắng nóng?](https://photo-baomoi.bmcdn.me/w250_r3x2/2026_08_11_180_55809362/f6790ea74beca2b2fbfd.jpg)












