Gỡ rào cản để startup Việt bứt tốc

Bước vào giai đoạn 2026 - 2030, cộng đồng startup kỳ vọng một cuộc cải cách thực chất về thể chế: gỡ bỏ tiền kiểm không cần thiết, vận hành sandbox có thị trường thật, ưu đãi mạnh cho R&D công nghệ lõi và đa dạng hóa nguồn vốn dài hạn.

Ông Nguyễn Hồng Quang, Giám đốc Công ty THHH Sản xuất và thương mại Gia Bảo HD cho rằng, cốt lõi của giai đoạn 2026 - 2030 không chỉ nằm ở cơ chế ưu đãi, mà quan trọng hơn là xây dựng năng lực chuyển hóa quốc gia, tức khả năng đưa một ý tưởng, một công nghệ từ phòng thí nghiệm ra thị trường với quy mô lớn. Điều này đòi hỏi hạ tầng thử nghiệm, thương mại hóa, cơ chế pháp lý linh hoạt, cùng đội ngũ trung gian chuyên nghiệp làm cầu nối giữa nghiên cứu, startup, doanh nghiệp lớn và thị trường quốc tế.

Khi startup được “đặt đúng vào chuỗi”: từ chuỗi cung ứng nội địa đến chuỗi giá trị toàn cầu, đổi mới sáng tạo sẽ không còn là phong trào, mà trở thành động lực tăng trưởng thực sự. Giai đoạn 2026 - 2030 vì thế không chỉ là một mốc thời gian, mà là cơ hội để Việt Nam chuyển từ nền kinh tế gia công sang nền kinh tế có năng lực sáng tạo và thương mại hóa ở quy mô khu vực.

"Muốn bứt tốc, cải cách thể chế phải đi trước một bước. Khi rào cản được tháo gỡ và nguồn lực được phân bổ đúng chỗ, startup Việt hoàn toàn có thể trở thành mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu, đóng góp vào tăng trưởng bền vững của nền kinh tế trong thập niên tới", ông Quang nhấn mạnh.

Tháo “nút thắt” thể chế để startup Việt bứt tốc

Là một doanh nghiệp khởi nghiệp khá thành công, theo ông, đâu là rào cản pháp lý cần gỡ bỏ ngay trong năm 2026 đối với các startup?

Ông Nguyễn Hồng Quang: Theo tôi, rào cản lớn nhất cần được gỡ bỏ sớm là tư duy “quản lý theo rủi ro giả định”, tức là yêu cầu startup phải chứng minh mọi kịch bản rủi ro ngay từ đầu, giống doanh nghiệp đã trưởng thành. Chính vì vậy, trong năm 2026, cần ưu tiên bãi bỏ các thủ tục tiền kiểm không cần thiết với mô hình kinh doanh mới; chuyển mạnh sang hậu kiểm theo vòng đời doanh nghiệp. Đặc biệt, cần cho phép doanh nghiệp 'được làm, được thử, được sửa', thay vì “chưa có quy định thì không cho làm”. Đây là điều kiện tiên quyết để startup nắm bắt chu kỳ tăng trưởng mới.

Là một doanh nghiệp khởi nghiệp, tôi cũng gửi gắm kỳ vọng cụ thể về việc phân cấp, cắt giảm thủ tục tốt hơn nữa. Thực tế, thời gian qua, cộng đồng startup mong muốn một thay đổi rất rõ ràng: một đầu mối phê duyệt, một khung thời gian, một kết luận cuối cùng.

Đối với các mô hình chưa có tiền lệ, địa phương cần được quyền chấp thuận thí điểm có điều kiện, không đẩy hồ sơ “xin ý kiến lòng vòng” giữa nhiều bộ, ngành. Đặc biệt, mọi quyết định thử nghiệm phải đi kèm cam kết bảo vệ cán bộ dám quyết. Khi trách nhiệm rõ ràng, đổi mới sẽ diễn ra nhanh hơn.

Ông Nguyễn Hồng Quang, Giám đốc Công ty THHH Sản xuất và thương mại Gia Bảo HD. ẢNh: DNCC

Ông Nguyễn Hồng Quang, Giám đốc Công ty THHH Sản xuất và thương mại Gia Bảo HD. ẢNh: DNCC

Theo ông, một sandbox lý tưởng trong giai đoạn 2026 - 2030 cần hội đủ những điều kiện nào để có “khách hàng thật, dữ liệu thật, ngân sách thật”?

Ông Nguyễn Hồng Quang: Trong bối cảnh Việt Nam bước vào chu kỳ phát triển mới dựa trên khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo, câu chuyện về sandbox - cơ chế thử nghiệm chính sách có kiểm soát - đang được đặt lại với yêu cầu thực chất hơn bao giờ hết. Theo tôi, nếu không cải tổ mạnh mẽ cách vận hành sandbox, startup Việt sẽ tiếp tục mắc kẹt trong vòng lặp “thử nghiệm trên giấy”, thay vì bước ra thị trường thực.

Một nghịch lý đang tồn tại trong hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam: dòng vốn đầu tư mạo hiểm tuy chưa dồi dào nhưng không phải là điểm nghẽn lớn nhất. Thứ startup thực sự thiếu lại là thị trường thử nghiệm, nơi họ có thể kiểm chứng công nghệ, hoàn thiện sản phẩm và chứng minh năng lực thương mại hóa. Bởi lẽ, startup Việt hiện thiếu thị trường thử nghiệm hơn là thiếu vốn.

Thực tế, vốn chỉ phát huy tác dụng khi doanh nghiệp có môi trường để triển khai, có khách hàng để phản hồi, có dữ liệu để tinh chỉnh sản phẩm. Nếu thiếu những yếu tố đó, dòng tiền đầu tư dễ trở thành chi phí vận hành kéo dài, thay vì đòn bẩy tăng trưởng. Đặc biệt với các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn như AI, năng lượng sạch, công nghệ sinh học, bán dẫn hay fintech, quá trình từ ý tưởng đến sản phẩm thương mại đòi hỏi nhiều vòng thử nghiệm thực tế. Không có “sân chơi” phù hợp, startup buộc phải hoặc thu hẹp tham vọng, hoặc chuyển ra nước ngoài để tìm cơ hội.

Giai đoạn 2026 - 2030 được kỳ vọng là thời kỳ Việt Nam đẩy mạnh cơ chế sandbox trong nhiều lĩnh vực mới. Tuy nhiên, điều quan trọng không nằm ở số lượng sandbox được ban hành, mà ở chất lượng và tính thực chiến của chúng. Kỳ vọng lớn nhất của cộng đồng startup là sandbox phải có “khách hàng thật - dữ liệu thật - ngân sách thật”. Điều này có nghĩa, sandbox không chỉ là không gian pháp lý cho phép thử nghiệm, mà phải là môi trường giao dịch thực sự. Doanh nghiệp được tiếp cận người dùng cuối, được triển khai sản phẩm trong bối cảnh thị trường cụ thể, được thu thập dữ liệu vận hành và đo lường hiệu quả.

Sandbox phải là bàn đạp ra thị trường, không chỉ là mô hình thí điểm trên giấy”. Nếu sandbox chỉ dừng ở việc cấp phép thử nghiệm trong phạm vi hẹp, không gắn với nhu cầu thực tế, doanh nghiệp sẽ khó chứng minh giá trị sản phẩm. Khi đó, nhà đầu tư cũng không có cơ sở để rót vốn lớn cho giai đoạn mở rộng quy mô.

Ông có đề xuất gì cho những ý tưởng về sandbox?

Ông Nguyễn Hồng Quang: Theo tôi, cần cho phép startup ký hợp đồng thương mại quy mô nhỏ ngay trong giai đoạn thử nghiệm sandbox. Bởi lẽ, đây là bước chuyển quan trọng từ “thử nghiệm kỹ thuật” sang “thử nghiệm thị trường”. Khi có hợp đồng thật, dù giá trị chưa lớn, doanh nghiệp sẽ: Kiểm chứng mô hình doanh thu, xây dựng hồ sơ năng lực và tạo tiền đề cho các vòng gọi vốn tiếp theo. Quan trọng hơn, việc cho phép giao dịch thương mại trong sandbox giúp rút ngắn khoảng cách giữa thử nghiệm và mở rộng quy mô - điểm nghẽn cố hữu của nhiều startup công nghệ Việt Nam.

Tuy nhiên, để thực hiện điều này, cơ quan quản lý cần thiết kế khung rủi ro phù hợp: giới hạn quy mô, thời gian thử nghiệm, yêu cầu minh bạch dữ liệu và cơ chế giám sát linh hoạt. Thay vì cấm hoàn toàn giao dịch thương mại vì lo ngại rủi ro, chính sách nên hướng tới kiểm soát rủi ro theo mức độ.

Một điểm quan trọng khác, là thay đổi cách đánh giá hiệu quả sandbox. Hiện nay, nhiều chương trình thử nghiệm được đo lường chủ yếu dựa trên mức độ tuân thủ quy định: có đúng quy trình không, có báo cáo đầy đủ không, có vi phạm hành chính không. Cách tiếp cận này phù hợp với quản lý hành chính, nhưng chưa đủ cho đổi mới sáng tạo.

Đặc biệt, khi nói đến công nghệ mũi nhọn, tiêu chí quan trọng nhất phải là tác động kinh tế - xã hội. Tác động đó có thể được thể hiện qua: Khả năng tạo doanh thu mới, giảm chi phí cho hệ thống, nâng cao năng suất lao động, giảm phát thải hoặc cải thiện chất lượng dịch vụ công. Chỉ khi đánh giá bằng kết quả thực chất, sandbox mới trở thành công cụ thúc đẩy tăng trưởng, thay vì một thủ tục bổ sung trong hệ thống quản lý.

Nếu Việt Nam xây dựng được các sandbox thực chất, nơi doanh nghiệp được thử nghiệm, được giao dịch, được học hỏi từ thị trường, thì hệ sinh thái đổi mới sáng tạo sẽ hình thành chu trình khép kín: ý tưởng - thử nghiệm - thương mại hóa - mở rộng. Ngược lại, nếu sandbox tiếp tục chỉ tồn tại như mô hình thí điểm trên giấy, startup Việt sẽ mãi loay hoay ở giai đoạn pilot, khó tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu.

Giai đoạn 2026 - 2030 vì thế không chỉ là thời kỳ ban hành thêm chính sách, mà là giai đoạn kiểm nghiệm quyết tâm cải cách. Với cộng đồng khởi nghiệp, thông điệp rất rõ ràng: họ không cần đặc quyền, mà cần một thị trường thử nghiệm thực sự để chứng minh năng lực. Và chỉ khi sandbox trở thành bàn đạp ra thị trường, công nghệ mũi nhọn mới có cơ hội bước ra khỏi phòng thí nghiệm, trở thành động lực tăng trưởng mới của nền kinh tế.

Cơ chế tài chính - thuế cho R&D công nghệ lõi

Theo ông, làm thế nào để xác định thế nào là “R&D thực chất” nhằm tránh tình trạng lợi dụng chính sách?

Ông Nguyễn Hồng Quang: Trong cuộc đua công nghệ toàn cầu, lợi thế không còn nằm ở lao động giá rẻ hay quy mô thị trường, mà ở năng lực làm chủ công nghệ lõi. Nhưng để doanh nghiệp Việt thực sự “dấn thân” vào những lĩnh vực rủi ro cao, đầu tư dài hạn và chưa có lợi nhuận tức thì, chính sách phải chuyển từ khuyến khích bằng khẩu hiệu sang chia sẻ rủi ro một cách thực chất.

Vấn đề không phải doanh nghiệp có muốn làm công nghệ lõi hay không, mà là họ có đủ động lực và “hành lang an toàn” để bước vào cuộc chơi ấy?.

Thực tế, việc đầu tư vào bán dẫn, vật liệu mới, công nghệ sinh học hay AI nền tảng luôn đi kèm xác suất thất bại cao, chu kỳ nghiên cứu dài và khả năng thương mại hóa bấp bênh. Với doanh nghiệp tư nhân, đặc biệt là doanh nghiệp vừa và nhỏ, đây là quyết định mang tính sống còn. Nếu cơ chế thuế và tài chính vẫn đặt nặng tư duy “an toàn trước hết”, doanh nghiệp sẽ khó chấp nhận mạo hiểm. Thất bại không chỉ đồng nghĩa với mất vốn, mà còn có thể kéo theo áp lực tài chính và pháp lý. Vì vậy, thông điệp chính sách cần rõ ràng: Nhà nước sẵn sàng đồng hành và chia sẻ rủi ro trong hành trình làm chủ công nghệ lõi.

Chính vì vậy, theo tôi, đề xuất khấu trừ thuế 200 - 300% cho chi phí R&D là một cú hích quan trọng. Khi chi phí nghiên cứu được khấu trừ cao hơn thực chi, doanh nghiệp có thêm động lực tái đầu tư vào phòng thí nghiệm, nhân sự kỹ thuật và hạ tầng công nghệ. Tuy nhiên, ưu đãi chỉ hiệu quả khi đi kèm cơ chế xác định “R&D thực chất” minh bạch, tránh biến chi phí vận hành thông thường thành chi phí nghiên cứu để hưởng lợi.

Một bước ngoặt cần thiết là cho phép thất bại trong nghiên cứu được tính là chi phí hợp lệ. Đổi mới sáng tạo luôn đi kèm thử - sai. Nếu thất bại bị coi là sai lầm phải trả giá, doanh nghiệp sẽ chỉ chọn con đường an toàn. Khi nhà nước thừa nhận giá trị của cả những thử nghiệm chưa thành công, doanh nghiệp mới dám theo đuổi các dự án dài hạn và táo bạo hơn.

Trên thực tế, các dự án R&D có tính nền tảng thường khó thu hút vốn tư nhân vì không mang lại lợi nhuận ngắn hạn. Do đó, vai trò đồng tài trợ của nhà nước là thiết yếu. Cơ chế này có thể thông qua quỹ đồng đầu tư, tài trợ một phần chi phí hoặc đặt hàng các bài toán công nghệ chiến lược. Quan trọng là nguyên tắc chia sẻ rủi ro và lợi ích, thay vì bao cấp hay “chọn sẵn người thắng”. Trong cạnh tranh công nghệ, sự đa dạng hướng tiếp cận mới tạo ra đột phá.

Tóm lại, công nghệ lõi quyết định vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Nếu doanh nghiệp nội địa làm chủ được công nghệ nền tảng, họ có thể tham gia sâu hơn vào mạng lưới cung ứng thay vì chỉ gia công. Vì vậy, ưu đãi thuế, chấp nhận thất bại và đồng tài trợ R&D không phải là chi ngân sách đơn thuần, mà là đầu tư cho năng lực cạnh tranh dài hạn. Muốn doanh nghiệp “dấn thân”, chính sách phải đủ mạnh, đủ rõ ràng và đủ tin cậy.

Đổi mới sáng tạo luôn đi kèm rủi ro. Nhưng nếu rủi ro được quản trị tốt, phần thưởng sẽ thuộc về cả nền kinh tế.

Ông Nguyễn Hồng Quang và các công nhân công ty Gia Bảo HD. Ảnh: DNCC

Ông Nguyễn Hồng Quang và các công nhân công ty Gia Bảo HD. Ảnh: DNCC

Có ý kiến cho rằng, hệ sinh thái vốn cho startup không thể tiếp tục phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng ngân hàng, ông nghĩ sao?

Ông Nguyễn Hồng Quang: Đúng, phải thừa nhận rõ ràng, trong nhiều năm hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng, một kênh vốn vốn được thiết kế cho tài sản đảm bảo và dòng tiền ngắn hạn. Tuy nhiên, startup là mô hình tăng trưởng dựa trên ý tưởng, công nghệ và khả năng mở rộng trong tương lai. Áp dụng tư duy tín dụng truyền thống cho lĩnh vực này không khác gì “đo áo giáp cho vận động viên chạy marathon”.

Muốn thúc đẩy đổi mới sáng tạo, Việt Nam cần một hệ sinh thái vốn mới song song với ngân hàng.

Trước hết, cần khuyến khích hình thành các quỹ đầu tư mạo hiểm nội địa bằng ưu đãi thuế và cơ chế thoái vốn rõ ràng. Khi nhà đầu tư nhìn thấy lộ trình rút vốn minh bạch qua IPO, M&A hoặc thị trường thứ cấp, họ mới sẵn sàng cam kết nguồn tiền dài hạn. Vốn mạo hiểm không thể vận hành theo logic “an toàn, chắc chắn, tài sản thế chấp”, mà dựa trên chấp nhận rủi ro có tính toán.

Bên cạnh đó, việc thí điểm sàn giao dịch vốn tư nhân cho startup có thể mở ra kênh huy động linh hoạt hơn, giúp doanh nghiệp tiếp cận nhà đầu tư chuyên nghiệp mà không phải chờ đủ điều kiện niêm yết đại chúng. Đây cũng là bước đệm quan trọng để hình thành thị trường vốn nhiều tầng, phù hợp với từng giai đoạn phát triển của doanh nghiệp.

Một nguồn lực lớn khác chưa được khai thác hiệu quả là vốn từ bảo hiểm, hưu trí và các doanh nghiệp lớn. Trên thế giới, đây là những dòng vốn “kiên nhẫn”, sẵn sàng đầu tư dài hạn cho công nghệ và đổi mới. Nếu có cơ chế pháp lý rõ ràng và khung quản trị rủi ro phù hợp, nguồn lực này hoàn toàn có thể trở thành động lực mới cho hệ sinh thái startup Việt.

Song song với đa dạng hóa vốn cho đổi mới sáng tạo, câu chuyện tín dụng xanh cũng cần được chuyển từ khẩu hiệu sang thực tiễn. Để khởi nghiệp xanh tiếp cận được vốn, trước hết phải chuẩn hóa bộ tiêu chí xanh đơn giản, dễ đo lường và thống nhất. Khi tiêu chuẩn rõ ràng, ngân hàng và doanh nghiệp mới có cơ sở chung để đánh giá dự án.

Ngoài ra, cơ chế bảo lãnh rủi ro một phần cho ngân hàng khi cho vay dự án xanh sẽ giúp giảm tâm lý e ngại. Đặc biệt, việc công nhận tác động môi trường - xã hội như một yếu tố tín nhiệm bổ sung có thể mở ra cách tiếp cận mới, nơi giá trị bền vững được tính vào cấu trúc tài chính. Cốt lõi của cả hai câu chuyện: vốn cho startup và tín dụng xanh là chia sẻ rủi ro. Khi rủi ro không còn dồn hết về một phía, dòng vốn sẽ tự tìm đến những lĩnh vực tạo giá trị dài hạn cho nền kinh tế.

Cảm nhận về “luồng sinh khí” đầu nhiệm kỳ 2026

Nếu niềm tin là yếu tố khởi đầu cho một chu kỳ mới, theo ông, đâu sẽ là phép thử thực sự cho cam kết cải cách trong thời gian tới?

Ông Nguyễn Hồng Quang: Đúng là sau một giai đoạn dài thận trọng và phòng thủ, cộng đồng doanh nghiệp đang bắt đầu cảm nhận một chuyển động mới của môi trường kinh doanh: niềm tin đang quay trở lại. Sự thay đổi này không đến từ những tuyên bố chung chung, mà từ những tín hiệu cụ thể. Doanh nghiệp nhận thấy không gian chính sách đang rộng hơn, với cách tiếp cận cởi mở hơn đối với đổi mới và mô hình kinh doanh mới. Tốc độ ra quyết định cũng được cải thiện, giúp rút ngắn thời gian chờ đợi và giảm chi phí cơ hội - yếu tố đặc biệt quan trọng trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt.

Quan trọng hơn, các thông điệp điều hành đã phát đi tín hiệu rõ ràng về ưu tiên tăng trưởng và đổi mới sáng tạo. Khi định hướng phát triển được xác lập nhất quán, doanh nghiệp có cơ sở để xây dựng kế hoạch dài hạn thay vì chỉ xoay xở theo từng biến động ngắn hạn.

Trong bối cảnh đó, nhiều doanh nghiệp lựa chọn không chờ đợi thêm. Thay vì tiếp tục phòng thủ, họ chủ động chuẩn hóa nội lực, từ quản trị, tài chính đến công nghệ, để sẵn sàng mở rộng quy mô khi cơ hội thị trường rõ nét hơn.

Niềm tin, suy cho cùng, không chỉ là cảm xúc. Đó là điều kiện tiên quyết để khởi động một chu kỳ đầu tư mới. Và khi niềm tin được củng cố bằng hành động chính sách cụ thể, khu vực doanh nghiệp sẽ là lực lượng phản ứng nhanh nhất.

Theo ông, làm sao để biến khẩu hiệu “doanh nghiệp là trung tâm” thành tiêu chí đo lường cụ thể trong hoạt động điều hành ở địa phương?

Ông Nguyễn Hồng Quang: Trong mọi cải cách thể chế, khâu quyết định không chỉ nằm ở văn bản chính sách, mà ở đội ngũ thực thi tại địa phương. Với cộng đồng doanh nghiệp, kỳ vọng lớn nhất hiện nay là sự chuyển dịch rõ ràng trong tư duy điều hành: từ “quản lý, kiểm soát” sang “đồng hành, tháo gỡ, chịu trách nhiệm”.

Doanh nghiệp không mong đặc quyền, mà cần một môi trường nơi cán bộ thực thi đủ thẩm quyền và đủ tự tin để giải quyết vấn đề. Điều đó đòi hỏi cơ chế trao quyền rõ ràng, tránh tình trạng đùn đẩy hoặc “xin ý kiến lòng vòng” giữa các cấp, các ngành. Khi trách nhiệm được xác định cụ thể, tốc độ xử lý công việc sẽ cải thiện đáng kể.

Song song với trao quyền là cơ chế bảo vệ những cán bộ làm đúng và dám làm mới. Nếu tâm lý sợ sai, sợ trách nhiệm vẫn chi phối, mọi khẩu hiệu cải cách sẽ khó đi vào thực tiễn. Cán bộ cần được bảo đảm rằng những quyết định đúng quy trình, vì lợi ích chung sẽ không trở thành rủi ro cá nhân.

Quan trọng hơn, thước đo hiệu quả cũng cần thay đổi. Thay vì đánh giá bằng số lượng hồ sơ hoàn tất, nên đo bằng số doanh nghiệp được hỗ trợ thành công, số vướng mắc được tháo gỡ và giá trị gia tăng tạo ra cho địa phương.

Khi tư duy thực thi chuyển từ kiểm soát sang phục vụ, cam kết “doanh nghiệp là trung tâm” mới thực sự trở thành hành động cụ thể, thay vì chỉ dừng ở khẩu hiệu.

Ông có đề xuất gì về các chính sách hỗ trợ startup Việt tham gia sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu?

Ông Nguyễn Hồng Quang: Trong nhiều năm, hỗ trợ khởi nghiệp chủ yếu dừng ở các chương trình ươm tạo, cuộc thi và tài trợ ý tưởng. Tuy nhiên, nếu muốn startup Việt trở thành nhà cung ứng giải pháp cho các tập đoàn FDI, chính sách cần chuyển trọng tâm từ “hỗ trợ phong trào” sang kiến tạo năng lực tham gia chuỗi giá trị toàn cầu.

Trước hết, cần thiết lập cơ chế “đặt hàng đổi mới” từ khu vực FDI. Nhà nước có thể đóng vai trò trung gian, yêu cầu các tập đoàn công bố rõ các bài toán về công nghệ, nguyên liệu, tiêu chuẩn ESG hoặc yêu cầu nội địa hóa. Trên cơ sở đó, hình thành các sandbox thử nghiệm để startup Việt tham gia đồng phát triển giải pháp. Khi doanh nghiệp nội địa được thử nghiệm trên nhu cầu thực tế và có cơ hội trở thành nhà cung ứng, quá trình nội địa hóa sẽ diễn ra thực chất hơn.

Thứ hai, chuẩn hóa năng lực theo chuẩn toàn cầu là điều kiện bắt buộc. Nhiều startup có công nghệ tốt nhưng không đáp ứng được các tiêu chuẩn như ISO, ESG, truy xuất nguồn gốc hay tuân thủ chuỗi cung ứng. Hỗ trợ chi phí chứng nhận và tư vấn nâng cấp hệ thống quản trị chính là “giấy thông hành” để bước vào chuỗi FDI.

Cuối cùng, vốn phải đi kèm thị trường. Thay vì chỉ tài trợ ý tưởng, nên ưu tiên các quỹ đồng đầu tư gắn với hợp đồng thương mại hoặc cam kết mua hàng từ FDI. Khi dòng vốn gắn trực tiếp với đầu ra, startup không chỉ có tiền phát triển mà còn có cơ hội tăng trưởng bền vững trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Nhưng, đâu sẽ là những “nút thắt” lớn nhất trong nâng cao năng lực chuyển hóa quốc gia cần phải được tháo gỡ, thưa ông?

Ông Nguyễn Hồng Quang: Trong hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam, ý tưởng không thiếu, công nghệ cũng không hiếm. Nhưng nút thắt lớn nhất lại nằm ở một khoảng trống âm thầm: quá trình chuyển hóa từ ý tưởng sang sản phẩm thương mại quy mô lớn. Nhiều startup dừng lại ở giai đoạn thử nghiệm, không thể bước tiếp sang giai đoạn mở rộng.

Trước hết là thiếu hạ tầng thử nghiệm, thương mại hóa. Startup khó tiếp cận nhà máy pilot, vùng nguyên liệu đạt chuẩn, dữ liệu thị trường và đặc biệt là khách hàng đầu tiên. Khi không có môi trường kiểm chứng thực tế, sản phẩm dù tiềm năng vẫn chỉ tồn tại trong phòng thí nghiệm. Điều này đòi hỏi thể chế phải đầu tư mạnh vào các trung tâm chuyển giao và pilot quốc gia theo từng ngành, đóng vai trò “bệ phóng” cho doanh nghiệp công nghệ.

Thứ hai, thể chế chưa theo kịp tốc độ đổi mới. Nhiều sản phẩm mới rơi vào “vùng xám” pháp lý, chưa được cho phép nhưng cũng chưa bị cấm rõ ràng. Việc chờ hoàn thiện quy định khiến cơ hội thị trường trôi qua. Cơ chế sandbox linh hoạt, cho phép thử nghiệm có kiểm soát, là giải pháp cần thiết để rút ngắn khoảng cách giữa đổi mới và quản lý.

Thứ ba, Việt Nam còn thiếu đội ngũ trung gian chuyển hóa, những chuyên gia thương mại hóa có khả năng kết nối viện nghiên cứu, startup, doanh nghiệp lớn và thị trường quốc tế. Không có lực lượng này, nhiều kết quả nghiên cứu vẫn nằm trên giấy, không tìm được con đường ra thị trường.

Muốn bứt tốc giai đoạn 2026 - 2030, Việt Nam phải tập trung xây dựng năng lực chuyển hóa, thay vì chỉ khuyến khích sáng tạo. Khi startup được đặt đúng vào chuỗi giá trị, đổi mới sáng tạo sẽ không còn là phong trào, mà trở thành động lực tăng trưởng bền vững cho nền kinh tế.

Xin cảm ơn ông!

Quốc Hải

Nguồn Nhà Quản Trị: https://theleader.vn/go-rao-can-de-startup-viet-but-toc-d44444.html